CHƯƠNG VII
1993–1995: NGUYỄN HÀ PHAN ĐÃ NÓI VÀ LÀM GÌ?
Từ chức vụ đến lập trường: cần tìm bằng chứng trước khi kết luận
Sau khi Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12 năm 1993, câu hỏi quan trọng không còn là:
Ông là người của “phe” nào?
Mà phải chuyển thành một câu hỏi khó hơn:
Trong những năm 1993–1995, Nguyễn Hà Phan thực sự đã nói gì, chủ trương gì và tham gia vào những quyết định nào?
Đây là điểm rất quan trọng đối với toàn bộ hồ sơ.
Nếu chỉ dựa vào kết quả năm 1996 để nhìn ngược về năm 1993–1995, người nghiên cứu rất dễ mắc lỗi hồi cố: vì biết ông cuối cùng bị khai trừ, nên mọi hành động trước đó đều được giải thích theo hướng bất lợi cho ông.
Ngược lại, nếu chỉ dựa vào việc ông từng được đưa vào Bộ Chính trị, giữ chức Trưởng Ban Kinh tế Trung ương và Phó Chủ tịch Quốc hội, rồi suy ra rằng những cáo buộc năm 1996 chắc chắn không có cơ sở, thì cũng mắc một lỗi tương tự.
Vì vậy, chương này chỉ làm một việc:
tìm những gì có thể kiểm chứng về Nguyễn Hà Phan trong giai đoạn ông ở đỉnh cao quyền lực.
I. Một dữ kiện không thể bỏ qua: ông thực sự đã ở đâu?
Hội nghị Trung ương lần thứ sáu khóa VII, họp cuối năm 1993, đã bầu bổ sung Nguyễn Hà Phan cùng Lê Khả Phiêu, Nguyễn Mạnh Cầm và Đỗ Quang Thắng vào Bộ Chính trị. Đây là dữ kiện chính thức.
Đến cuối năm 1995, một tài liệu nghiên cứu của Nhật Bản về cơ cấu lãnh đạo Việt Nam ghi nhận Nguyễn Hà Phan là:
- Ủy viên Bộ Chính trị;
- Phó Chủ tịch Quốc hội;
- một trong những nhân vật lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước.
Như vậy, đến năm 1995, Nguyễn Hà Phan không còn là một cán bộ địa phương đang trên đường tiến thân.
Ông đã trở thành một thành viên của trung tâm quyền lực.
Điều này làm cho mọi phát biểu, quyết định và quan điểm của ông trong giai đoạn này có ý nghĩa lớn hơn nhiều so với trước đó.
II. Một điểm đặc biệt: ông vừa phụ trách kinh tế, vừa giữ chức vụ lãnh đạo Quốc hội
Theo các hồ sơ về quá trình công tác, Nguyễn Hà Phan từng giữ chức Trưởng Ban Kinh tế Trung ương, đồng thời từ năm 1992 giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội.
Điều này tạo ra một vị trí khá đặc biệt.
Ông không chỉ tham gia công tác Đảng mà còn có vị trí trong cơ quan lập pháp.
Do đó, nếu muốn xác định quan điểm của ông về Đổi mới, kinh tế thị trường, sở hữu đất đai, quan hệ đối ngoại hay vai trò của Nhà nước, thì cần tìm ít nhất ba loại tài liệu:
- văn kiện Đảng có sự tham gia của ông;
- hồ sơ và phát biểu tại Quốc hội;
- những lời kể trực tiếp của các đồng sự về quan điểm của ông.
Qua tìm kiếm các nguồn công khai hiện nay, có thể xác nhận khá chắc chức vụ và vị trí của ông, nhưng chưa tìm được một tập hợp đầy đủ các bài phát biểu nguyên văn của Nguyễn Hà Phan trong Quốc hội giai đoạn 1992–1995.
Đây là một khoảng trống tư liệu, chứ không phải bằng chứng rằng ông không có quan điểm chính trị.
Ta phải giữ hai điều này tách biệt.
III. Vấn đề đất đai: một lời kể đáng chú ý
Một trong những tư liệu đáng chú ý nhất về sự thay đổi quan điểm của Nguyễn Hà Phan đến từ Huy Đức, trong Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính.
Theo lời Phan Văn Khải được Huy Đức ghi lại, trước Đại hội VII, khi còn là Bí thư Hậu Giang, Nguyễn Hà Phan từng ủng hộ phương án đa sở hữu đất đai và công nhận quyền tư hữu về ruộng đất trong quá trình góp ý dự thảo Luật Đất đai.
Sau khi ra Hà Nội và tham gia Ban Bí thư, theo lời kể này, ông chuyển sang ủng hộ quan điểm của Đỗ Mười về sở hữu toàn dân đối với đất đai và trở thành một trong những người bảo vệ quan điểm đó.
Đây là một thông tin rất đáng chú ý.
Nhưng cần ghi rõ cấp độ chứng cứ:
Đây không phải là văn bản do Nguyễn Hà Phan ký. Đây là lời kể của Phan Văn Khải được Huy Đức ghi lại.
Do đó, chưa thể viết:
“Nguyễn Hà Phan trước đây chủ trương tư hữu đất đai nhưng sau đó phản bội quan điểm của mình.”
Cách viết thận trọng hơn là:
Theo lời kể của Phan Văn Khải được Huy Đức ghi lại, Nguyễn Hà Phan từng có quan điểm cởi mở hơn về chế độ sở hữu đất đai khi còn ở Hậu Giang, nhưng sau khi ra Trung ương lại ủng hộ quan điểm sở hữu toàn dân.
Hai cách diễn đạt khác nhau về mức độ kết luận.
IV. Nếu lời kể này đúng, điều gì đáng nghiên cứu?
Có ít nhất ba khả năng.
Khả năng thứ nhất: Nguyễn Hà Phan thực sự thay đổi quan điểm
Một cán bộ địa phương có thể nhìn vấn đề từ thực tiễn địa phương khác với một cán bộ Trung ương.
Khi lên Trung ương, ông tiếp cận những yêu cầu khác:
- ổn định chính trị;
- giữ nguyên tắc sở hữu đất đai;
- tránh tư nhân hóa;
- bảo đảm vai trò quản lý của Nhà nước;
- giữ định hướng xã hội chủ nghĩa.
Nếu vậy, sự thay đổi của ông có thể được giải thích bằng sự thay đổi vị trí và trách nhiệm, chứ không nhất thiết là cơ hội chính trị.
Khả năng thứ hai: ông thích ứng với tương quan quyền lực
Nếu lời kể của Phan Văn Khải phản ánh đúng diễn biến, cũng có thể đặt câu hỏi liệu Nguyễn Hà Phan đã điều chỉnh quan điểm để phù hợp với quan điểm của những người có quyền lực lớn hơn trong Trung ương hay không.
Nhưng đây mới là giả thuyết.
Không thể chứng minh động cơ chỉ bằng sự thay đổi quan điểm.
Khả năng thứ ba: vấn đề phức tạp hơn hai cách giải thích trên
Có thể Nguyễn Hà Phan không thực sự thay đổi quan điểm một cách tuyệt đối.
Một người có thể:
- ủng hộ quyền sử dụng đất rộng hơn ở cấp địa phương;
- nhưng không đồng ý với tư hữu đất đai ở cấp hiến định;
- hoặc ủng hộ cải cách nhưng phản đối tư nhân hóa toàn diện.
Muốn giải quyết câu hỏi này phải tìm văn bản gốc, chứ không chỉ dựa vào hồi ký.
Đây chính là điểm mà nghiên cứu về Nguyễn Hà Phan cần làm kỹ hơn các bài viết chính trị phổ biến.
V. Có phải Nguyễn Hà Phan là người chống Đổi mới?
Không thể kết luận như vậy chỉ từ một vấn đề đất đai.
Đổi mới của Việt Nam trong thập niên 1990 không phải một lựa chọn nhị nguyên:
Đổi mới hoặc chống Đổi mới.
Thực tế có rất nhiều tranh luận bên trong Đảng về:
- tốc độ cải cách;
- sở hữu;
- vai trò Nhà nước;
- kinh tế tư nhân;
- hội nhập quốc tế;
- quan hệ với phương Tây;
- mở cửa và kiểm soát;
- ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế.
Hội nghị Trung ương 5 năm 1993 chẳng hạn tập trung vào việc tiếp tục đổi mới và phát triển kinh tế – xã hội nông thôn. Hội nghị giữa nhiệm kỳ đầu năm 1994 cũng tổng kết thực tiễn đổi mới và đề ra những chủ trương tiếp theo.
Do đó, muốn gọi Nguyễn Hà Phan là “bảo thủ”, cần chứng minh ông bảo thủ ở vấn đề nào.
Đây là điểm mà nghiên cứu học thuật nước ngoài đôi khi đi xa hơn các nguồn chính thức.
VI. Nhưng nghiên cứu nước ngoài lại nhìn ông như một nhân vật bảo thủ
Brantly Womack, trong bài nghiên cứu Vietnam in 1996: Reform Immobilism trên Asian Survey, mô tả Nguyễn Hà Phan là một thành viên Bộ Chính trị có khuynh hướng bảo thủ, đồng thời cho biết ông từng được xem là người chỉ trích Võ Văn Kiệt và có tin đồn rằng ông có thể trở thành người thay thế Kiệt.
Đây là một nguồn nghiên cứu học thuật quan trọng.
Nhưng cần phân biệt:
Womack đang đưa ra một cách diễn giải chính trị.
Ông không cung cấp cho chúng ta một văn bản của Nguyễn Hà Phan viết:
“Tôi là người bảo thủ.”
Vì vậy:
“Nguyễn Hà Phan là người bảo thủ”
phải được ghi là:
nhận định của nghiên cứu học thuật,
chứ không phải:
tự nhận diện chính trị của Nguyễn Hà Phan.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
VII. Vấn đề Võ Văn Kiệt: có bằng chứng ông thực sự chống Kiệt không?
Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của hồ sơ.
Huy Đức viết rằng Nguyễn Hà Phan trở thành một trong những nhân vật nổi bật chống lại Võ Văn Kiệt. Ông cũng mô tả Nguyễn Hà Phan là người có lập trường cứng rắn hơn trong các vấn đề kinh tế và đối ngoại.
Một số nguồn hồi cố khác còn mô tả gay gắt hơn, cho rằng Nguyễn Hà Phan tham gia vận động nhằm làm suy yếu Võ Văn Kiệt.
Nhưng ở đây phải dừng lại.
Cho tới mức tư liệu chúng ta đang có, có thể chia thành ba tầng.
Tầng 1 – Có thể xác nhận
Nguyễn Hà Phan:
- là Trưởng Ban Kinh tế Trung ương;
- là Phó Chủ tịch Quốc hội;
- được bổ sung vào Bộ Chính trị cuối năm 1993;
- là một nhân vật cấp cao trước Đại hội VIII.
Tầng 2 – Có nguồn hồi cố
Có lời kể cho rằng ông có quan điểm cứng rắn hơn về kinh tế và đối ngoại.
Có lời kể của Phan Văn Khải về sự khác biệt quan điểm đất đai.
Có các hồi ký và tường thuật cho rằng ông nằm trong nhóm chống hoặc đối trọng với Võ Văn Kiệt.
Tầng 3 – Chưa thể khẳng định
Chưa có đủ chứng cứ trực tiếp để kết luận rằng:
Nguyễn Hà Phan đã tổ chức một chiến dịch chính trị nhằm lật đổ Võ Văn Kiệt.
Đó là một tuyên bố mạnh hơn rất nhiều so với dữ liệu hiện có.
VIII. Năm 1995: một chi tiết làm thay đổi cách đọc hồ sơ
Năm 1995 đặc biệt quan trọng.
Việt Nam:
- gia nhập ASEAN;
- bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ;
- mở rộng quan hệ đối ngoại;
- tiếp tục quá trình hội nhập kinh tế.
Trong khi đó, bên trong Đảng bắt đầu xuất hiện những tranh luận ngày càng rõ về hướng đi tiếp theo của đất nước.
Một tài liệu nghiên cứu về hệ thống chính trị Việt Nam ghi nhận các chuyển động lớn của năm 1995, trong đó có việc Việt Nam gia nhập ASEAN và bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.
Đây cũng là thời điểm chuẩn bị cho Đại hội VIII.
Và chính trong bối cảnh ấy, Nguyễn Hà Phan không còn chỉ là một cán bộ kinh tế.
Ông bắt đầu xuất hiện trong những tính toán về nhân sự lãnh đạo tương lai.
Huy Đức ghi lại rằng tháng 8 năm 1995, Trần Văn Hiển có thư gửi Bộ Chính trị đề nghị phương án để Nguyễn Hà Phan giữ vị trí Bí thư trực thứ nhất Ban Bí thư, như một người kế nhiệm tiềm năng.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.
Bởi nó cho thấy:
Ít nhất trong một bộ phận cán bộ đương thời, Nguyễn Hà Phan đã được nhìn như một nhân vật có khả năng bước lên vị trí cao hơn nữa.
Nhưng cần nhấn mạnh:
Điều này không chứng minh ông tự vận động cho chức vụ đó.
Nó chỉ chứng minh rằng tên ông đã xuất hiện trong các tính toán nhân sự cấp cao.
IX. Một nghịch lý bắt đầu hình thành
Đến đây, hồ sơ xuất hiện một nghịch lý rất lớn.
Nếu những lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức ghi lại là đúng, thì những người lãnh đạo chủ chốt đã biết về quá khứ của Nguyễn Hà Phan trước khi ông được đưa vào Bộ Chính trị.
Nhưng Nguyễn Hà Phan vẫn:
- trở thành Ủy viên Trung ương;
- giữ chức Bí thư Trung ương;
- làm Trưởng Ban Kinh tế Trung ương;
- trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội;
- được bổ sung vào Bộ Chính trị năm 1993;
- tiếp tục nằm trong trung tâm quyền lực cho đến 1996.
Huy Đức dẫn lời Nguyễn Đình Hương rằng khi đưa Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị, Đỗ Mười đã biết việc ông từng khai báo trong tù nhưng lúc ấy chủ trương “không đào bới quá khứ”; sau đó, những đơn thư trước Đại hội VIII khiến vấn đề được thẩm tra lại.
Đây là lời kể hồi cố, chưa phải một hồ sơ thẩm tra chính thức được công khai.
Nhưng nếu nó phản ánh đúng diễn biến, thì câu hỏi lịch sử sẽ trở nên sâu hơn rất nhiều:
Nếu quá khứ đã được biết từ trước, điều gì đã khiến cùng một quá khứ từ chỗ không ngăn cản sự thăng tiến lại trở thành lý do dẫn tới việc loại ông khỏi quyền lực?
Đó mới là câu hỏi trung tâm của hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
X. Không nên giải thích nghịch lý bằng một nguyên nhân duy nhất
Có ít nhất bốn khả năng cần được đặt cạnh nhau.
1. Hồ sơ cũ thực sự tồn tại nhưng được đánh giá khác nhau
Có thể lãnh đạo trước đây biết chuyện nhưng đánh giá mức độ sai phạm chưa đến mức loại khỏi quyền lực.
Sau này xuất hiện tài liệu mới hoặc cách đánh giá mới.
2. Có thêm chứng cứ mới
Có thể những đơn thư năm 1995–1996 chứa những tài liệu mà các lãnh đạo trước đó chưa có.
Một nghiên cứu của Australia về chính trị Việt Nam ghi nhận một bản ghi nhớ nội bộ bị rò rỉ, theo đó Nguyễn Hà Phan bị cáo buộc đã tiết lộ các cơ sở của lực lượng cộng sản khi bị cảnh sát miền Nam thẩm vấn trong thập niên 1960 và sau khi được thả đã không báo cáo việc này với Đảng.
Nhưng chính ở đây cần thận trọng:
một bản ghi nhớ bị rò rỉ không đồng nghĩa với toàn bộ hồ sơ gốc.
3. Bối cảnh nhân sự năm 1995–1996 làm hồ sơ cũ trở nên đặc biệt nhạy cảm
Nếu Nguyễn Hà Phan thực sự trở thành một ứng viên cho vị trí cao hơn, thì quá khứ của ông đương nhiên được xem xét với tiêu chuẩn khác.
Đây là một giả thuyết có sức giải thích đáng nghiên cứu.
Nhưng vẫn là giả thuyết.
4. Có sự kết hợp giữa hồ sơ thật và đấu tranh quyền lực
Đây có thể là khả năng phức tạp nhất.
Một hồ sơ quá khứ có thể vừa có nội dung thực, vừa được sử dụng trong một cuộc đấu tranh nhân sự.
Hai điều ấy không loại trừ nhau.
XI. Một điều cần đặc biệt tránh: “phe Kiệt” và “phe Phan”
Các nguồn hồi cố thường có xu hướng kể lịch sử bằng những “phe”.
Ví dụ:
Võ Văn Kiệt = cải cách
Nguyễn Hà Phan = bảo thủ
Đỗ Mười = bảo thủ
rồi cuộc đấu tranh kết thúc bằng việc Nguyễn Hà Phan bị loại.
Cách kể này rất dễ hiểu.
Nhưng lịch sử thật có thể phức tạp hơn.
Một người có thể:
- bảo thủ trong vấn đề chính trị;
- nhưng cải cách trong một lĩnh vực kinh tế;
- ủng hộ hội nhập ở một thời điểm;
- phản đối một chính sách khác;
- hợp tác với một nhân vật trong một vấn đề;
- nhưng đối đầu với chính nhân vật ấy trong vấn đề khác.
Vì vậy, từ đây trở đi, cuốn sách phải cố gắng thay câu hỏi:
“Ông thuộc phe nào?”
bằng:
“Trong vấn đề X, ông đứng ở đâu? Trong vấn đề Y, ông làm gì? Ai ghi nhận điều đó? Có văn bản gốc hay không?”
Đó là cách duy nhất để tránh biến lịch sử chính trị thành câu chuyện phe phái đơn giản.
XII. Quốc hội: một khoảng trống tư liệu cần được nói thẳng
Nguyễn Hà Phan giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội trong thời gian dài.
Quốc hội cũng có hệ thống Văn kiện Quốc hội toàn tập, trong đó tập VIII bao gồm giai đoạn 1992–1997 và có các văn kiện năm 1995.
Đây là nguồn cực kỳ quan trọng cho nghiên cứu tiếp theo.
Nhưng qua các tài liệu công khai hiện có, chưa thể dựng một cách đầy đủ một “hồ sơ phát biểu” của Nguyễn Hà Phan trong Quốc hội 1992–1995.
Do đó, chưa nên viết những câu như:
“Tại Quốc hội, Nguyễn Hà Phan luôn bảo vệ quan điểm X.”
nếu chưa có biên bản hoặc văn bản nguyên gốc.
Đây là một nhiệm vụ nghiên cứu còn mở.
Nếu tìm được các biên bản Quốc hội, chúng ta cần lập bảng:
| Thời gian | Vấn đề | Nguyễn Hà Phan nói gì | Nguồn gốc | Mức xác nhận |
|---|---|---|---|---|
| 1992 | Kinh tế | Chưa đủ dữ liệu | Văn kiện Quốc hội cần tra cứu | CHƯA XÁC ĐỊNH |
| 1993 | Đất đai | Có lời kể gián tiếp | Huy Đức dẫn Phan Văn Khải | CÓ NGUỒN LỜI KỂ |
| 1994 | Đổi mới | Chưa đủ dữ liệu trực tiếp | Cần tra biên bản | CHƯA XÁC ĐỊNH |
| 1995 | Hội nhập | Chưa đủ dữ liệu trực tiếp | Cần tra biên bản | CHƯA XÁC ĐỊNH |
Bảng này tuy chưa hoàn chỉnh nhưng có một ưu điểm quan trọng:
nó cho chúng ta biết chính xác chỗ nào đang có chứng cứ và chỗ nào chưa có.
XIII. Điều chúng ta có thể nói về Nguyễn Hà Phan đến cuối năm 1995
Từ những nguồn hiện có, có thể tạm dựng một bức tranh thận trọng.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Nguyễn Hà Phan đã trở thành một trong những nhân vật lãnh đạo cấp cao nhất của Việt Nam.
Ông được bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12 năm 1993 và đến năm 1995 vẫn là Phó Chủ tịch Quốc hội và Ủy viên Bộ Chính trị.
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Theo lời Phan Văn Khải được Huy Đức ghi lại, quan điểm của Nguyễn Hà Phan về sở hữu đất đai đã thay đổi đáng kể giữa thời kỳ ở Hậu Giang và thời kỳ ra Trung ương.
[NGHIÊN CỨU HỌC THUẬT]
Một số học giả nước ngoài xem Nguyễn Hà Phan như một nhân vật có khuynh hướng bảo thủ và đặt ông trong bối cảnh tranh luận về đường hướng cải cách và nhân sự lãnh đạo.
[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]
Một số hồi ký và tường thuật cho rằng Nguyễn Hà Phan có vai trò trong sự đối đầu chính trị với Võ Văn Kiệt và từng được xem như một ứng viên kế nhiệm trong quá trình chuẩn bị Đại hội VIII.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Chưa đủ chứng cứ trực tiếp để kết luận:
- Nguyễn Hà Phan chủ động tổ chức một chiến dịch chống Võ Văn Kiệt;
- ông muốn thay Võ Văn Kiệt bằng mọi giá;
- ông là người đứng đầu một “phe” chính trị;
- hoặc toàn bộ sự nghiệp của ông sau 1991 chỉ là kết quả của việc thay đổi lập trường để tranh quyền.
Những kết luận đó cần nhiều chứng cứ hơn.
XIV. Điều đáng chú ý nhất: năm 1995, ông vẫn đang ở thế đi lên
Đây là điểm mà nhiều cách kể sau năm 1996 dễ làm người đọc quên mất.
Nguyễn Hà Phan chưa phải là một nhân vật “sắp bị loại”.
Ngược lại, năm 1995 ông vẫn là:
Ủy viên Bộ Chính trị – Phó Chủ tịch Quốc hội – Trưởng Ban Kinh tế Trung ương và một nhân vật được một số cán bộ lão thành đề xuất vào vị trí lãnh đạo cao hơn.
Một nghiên cứu Nhật Bản về cơ cấu lãnh đạo cuối năm 1995 cũng ghi nhận vị trí của ông trong Bộ Chính trị và Quốc hội.
Huy Đức cho biết trong quá trình chuẩn bị Đại hội VIII, tên Nguyễn Hà Phan đã xuất hiện trong các phương án nhân sự cấp cao.
Vì vậy, năm 1996 không đơn giản là:
“Một cán bộ có sai phạm bị phát hiện và xử lý.”
Nó còn là:
sự đảo chiều đột ngột của một nhân vật đang ở vị trí rất cao và còn được tính đến trong tương lai lãnh đạo.
Chính sự đảo chiều ấy làm cho hồ sơ này trở thành một trường hợp đặc biệt trong lịch sử chính trị Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
XV. Câu hỏi chuyển sang chương sau
Đến cuối năm 1995, chúng ta vẫn chưa có đủ tài liệu để trả lời một cách chắc chắn:
Nguyễn Hà Phan có thực sự là một nhân vật chủ động chống Võ Văn Kiệt hay không?
Nhưng chúng ta đã xác định được một điều quan trọng hơn:
ông đã trở thành một nhân vật có khả năng ảnh hưởng đến cuộc đấu tranh nhân sự trước Đại hội VIII.
Và ngay sau đó, quá khứ chiến tranh của ông trở lại.
Năm 1995–1996 xuất hiện các đơn thư, cáo buộc và yêu cầu thẩm tra.
Từ đây, hồ sơ không còn chỉ là câu chuyện về:
lập trường kinh tế của Nguyễn Hà Phan.
Nó chuyển thành câu chuyện về:
một quá khứ chiến tranh được đưa trở lại trung tâm của cuộc đấu tranh quyền lực.
Đó là bước ngoặt quyết định.
Và vì vậy, chương tiếp theo phải đi thẳng vào câu hỏi khó nhất:
CHƯƠNG VIII – KHI QUÁ KHỨ TRỞ LẠI: AI ĐÃ ĐƯA HỒ SƠ NGUYỄN HÀ PHAN RA ÁNH SÁNG?
Không được bắt đầu bằng kết luận rằng ông “bị đấu đá”.
Cũng không được bắt đầu bằng kết luận rằng ông “đã phản bội”.
Phải bắt đầu bằng những lá đơn, người gửi, thời điểm, nội dung cáo buộc, tài liệu kèm theo và quá trình thẩm tra.
Chỉ khi dựng được chuỗi chứng cứ ấy, chúng ta mới có thể đánh giá câu hỏi lớn hơn:
Năm 1996, Nguyễn Hà Phan bị xử lý vì một hồ sơ lịch sử được xác minh, vì một đánh giá chính trị mới, hay vì sự kết hợp của cả hai?
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
- Đảng Cộng sản Việt Nam, tư liệu về Hội nghị Trung ương 6 khóa VII và việc bổ sung Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị, 1993.
- Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), đặc biệt các văn kiện năm 1995–1996.
- Japan External Trade Organization / IDE-JETRO, tài liệu về cơ cấu lãnh đạo Việt Nam cuối năm 1995.
- Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, Chương XIX “Đại hội VIII”, các phần liên quan Nguyễn Hà Phan.
- Brantly Womack, “Vietnam in 1996: Reform Immobilism,” Asian Survey, 1997 — nguồn phân tích học thuật về chính trị Việt Nam năm 1996.
- Australian National University, các nghiên cứu về chính trị Việt Nam và quá trình chuyển đổi quyền lực thập niên 1990, trong đó có trường hợp Nguyễn Hà Phan.
- Nguyễn Hà Phan, hồ sơ nhân sự chính thức của TTXVN/NVSK — dùng để đối chiếu chức vụ và mốc thời gian.


07:26
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét