ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ
CHƯƠNG XX
QUYỀN LỰC CHÍNH THỨC VÀ QUYỀN LỰC THỰC TẾ
Chức vụ, mạng lưới nhân sự và giới hạn của trách nhiệm cá nhân
1. Luận đề trung tâm: Chức vụ cho biết vị trí, nhưng chưa giải thích đầy đủ quyền lực
Nghiên cứu Lê Đức Thọ đặt ra một vấn đề quan trọng của lịch sử chính trị: làm thế nào xác định quyền lực thực tế của một người trong hệ thống lãnh đạo tập thể?
Cuối năm 1955, Lê Đức Thọ được bổ sung vào Bộ Chính trị. Năm 1956, ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Sau Đại hội III năm 1960, ông tiếp tục tham gia Bộ Chính trị, Ban Bí thư và phụ trách công tác tổ chức của Đảng.
Những chức vụ ấy xác nhận vị trí quan trọng của ông trong hệ thống lãnh đạo Đảng Lao động Việt Nam. Nhưng chúng chưa đủ để trả lời ba câu hỏi khác nhau:
- Ông có thẩm quyền chính thức đến đâu?
- Ông thực tế đã tác động đến những quyết định nào?
- Ông phải chịu trách nhiệm đến mức nào đối với các quyết định và hậu quả liên quan?
Ba câu hỏi này không thể thay thế cho nhau.
Một người có thể có thẩm quyền nhưng không trực tiếp tham gia một quyết định cụ thể. Một người có thể không phải người ký văn bản cuối cùng nhưng đã góp phần định hình phương án. Một người có thể tham gia quyết định tập thể nhưng mức độ đóng góp, khả năng kiểm soát và trách nhiệm của họ khác với những người khác.
Đối với Lê Đức Thọ, còn một khía cạnh cần được xem xét: quyền lực không chỉ nằm trong chức vụ đang nắm giữ, mà có thể được tích lũy qua quá trình tham gia công tác tổ chức, lựa chọn cán bộ, xây dựng quan hệ công tác và duy trì ảnh hưởng qua thời gian.
Tuy nhiên, khả năng hình thành ảnh hưởng không đồng nghĩa với bằng chứng rằng ảnh hưởng ấy đã tồn tại trong mọi trường hợp.
Luận đề của chương này là: quyền lực thực tế của Lê Đức Thọ phải được nghiên cứu qua thẩm quyền, hành động, khả năng tác động đến quá trình ra quyết định và những quan hệ nhân sự có ảnh hưởng thực tế; trách nhiệm cá nhân phải được xác định riêng trên cơ sở hành động, hiểu biết, khả năng kiểm soát và chứng cứ của từng vụ việc.
2. Ba tầng quyền lực: Chức vụ, quy trình và quan hệ
Thay vì xem quyền lực chính thức và quyền lực thực tế là hai phạm trù hoàn toàn tách biệt, có thể phân tích quyền lực của Lê Đức Thọ qua ba tầng liên hệ với nhau.
Tầng thứ nhất: Quyền lực chức vụ
Đây là quyền hạn gắn với chức danh và sự phân công chính thức.
Với tư cách Trưởng Ban Tổ chức Trung ương, Lê Đức Thọ phụ trách lĩnh vực tổ chức và cán bộ theo sự phân công của Đảng. Với tư cách Ủy viên Bộ Chính trị và thành viên Ban Bí thư, ông tham gia những công việc thuộc thẩm quyền của các cơ quan này.
Chức vụ xác định phạm vi trách nhiệm được giao, nhưng không chứng minh rằng người giữ chức vụ có thể tự mình quyết định mọi vấn đề trong lĩnh vực đó.
Tầng thứ hai: Quyền lực quy trình
Quyền lực quy trình nằm trong khả năng tác động đến quá trình hình thành và thực hiện quyết định.
Một phương án nhân sự có thể trải qua việc thu thập hồ sơ, đánh giá cán bộ, lập danh sách, đề xuất phương án, thảo luận và quyết định. Người tham gia các khâu chuẩn bị có thể ảnh hưởng đến những lựa chọn được đưa ra xem xét.
Người có quyền trình phương án không nhất thiết có quyền quyết định cuối cùng. Nhưng nếu phương án của người đó có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, vai trò thực tế của họ cũng không thể bị giản lược thành công việc hành chính.
Tầng thứ ba: Quyền lực quan hệ
Quyền lực quan hệ có thể hình thành từ sự hợp tác lâu dài, sự tin cậy, kinh nghiệm làm việc chung và những mối liên hệ được tích lũy trong quá trình công tác.
Một lãnh đạo phụ trách tổ chức trong nhiều năm có điều kiện tiếp xúc với nhiều cán bộ, biết quá trình công tác của họ và tham gia vào những quyết định liên quan đến sự nghiệp của họ. Những quan hệ ấy có thể tiếp tục tồn tại sau khi chức vụ hoặc nhiệm vụ thay đổi.
Tuy nhiên, cần phân biệt quan hệ công tác với sự lệ thuộc chính trị. Một người từng được giới thiệu hoặc đề bạt không nhất thiết phải hành động theo ý muốn của người giới thiệu. Muốn chứng minh một quan hệ đã trở thành kênh chi phối quyết định, phải có chứng cứ về sự tác động thực tế.
Ba tầng quyền lực có thể củng cố lẫn nhau: chức vụ tạo điều kiện tham gia quy trình; quy trình tạo cơ hội tiếp xúc và xây dựng quan hệ; quan hệ có thể tiếp tục tạo ảnh hưởng về sau.
Nhưng sự kết hợp ấy không tự động xảy ra. Nó phải được nghiên cứu bằng những trường hợp lịch sử cụ thể.
3. Vì sao vị trí Trưởng Ban Tổ chức Trung ương có ý nghĩa đặc biệt?
Trong một hệ thống chính trị mà Đảng giữ vai trò lãnh đạo, công tác tổ chức cán bộ có ý nghĩa vượt ra ngoài việc sắp xếp nhân sự theo nghĩa hành chính.
Cán bộ được bố trí vào những vị trí khác nhau sẽ có quyền tiếp cận thông tin, tham gia quyết định, điều hành tổ chức và thực hiện chính sách ở những mức độ khác nhau. Vì vậy, lựa chọn cán bộ cũng góp phần định hình cách bộ máy vận hành trong tương lai.
Quá trình nhân sự thường không bắt đầu từ thời điểm quyết định được ký. Trước đó có thể đã có việc thu thập hồ sơ, đánh giá quá trình công tác, tham khảo nhận xét, đề xuất danh sách và thảo luận giữa các cấp có thẩm quyền.
Người phụ trách tổ chức có thể có ảnh hưởng đáng kể đến một số khâu này. Nhưng cần xác định rõ ảnh hưởng ấy thuộc loại nào.
Nếu ông chỉ tổ chức việc thu thập và tổng hợp hồ sơ, đó là một vai trò. Nếu ông trực tiếp đề xuất hoặc phản đối một phương án, đó là vai trò khác. Nếu ông tham gia quyết định tại Bộ Chính trị hoặc Ban Bí thư, cần xác định hành động của ông trong cơ quan đó. Nếu ông chỉ đạo thực hiện sau khi quyết định được thông qua, phải xem xét trách nhiệm ở khâu thực thi.
Điểm quan trọng là không đồng nhất tất cả những vai trò ấy thành một quyền lực duy nhất.
Vị trí của Lê Đức Thọ tạo cơ sở để nghiên cứu khả năng tác động của ông đến việc lựa chọn, đánh giá và bố trí cán bộ. Nhưng mức độ tác động trong từng trường hợp phải được chứng minh bằng hồ sơ tương ứng.
4. Quyền lực nhân sự hôm nay có thể tạo ảnh hưởng ngày mai
Đây là chiều cạnh giúp giải thích vì sao ảnh hưởng chính trị đôi khi vượt khỏi địa vị chính thức.
Khi một người tham gia lựa chọn hoặc giới thiệu cán bộ, quyết định ấy có thể góp phần đưa người được lựa chọn vào vị trí mới. Tại vị trí đó, người cán bộ có thể tiếp cận thông tin khác, đảm nhận trách nhiệm mới và tham gia những quyết định quan trọng hơn.
Nếu hai người tiếp tục duy trì quan hệ công tác, sự tin cậy hoặc khả năng phối hợp, ảnh hưởng ban đầu có thể tiếp tục tồn tại. Trong một số trường hợp, những quan hệ này có thể tạo thành mạng lưới liên hệ có ý nghĩa đối với việc trao đổi thông tin và hình thành đồng thuận chính trị.
Đối với Lê Đức Thọ, thời gian dài phụ trách công tác tổ chức là cơ sở để đặt ra giả thuyết nghiên cứu về khả năng tích lũy ảnh hưởng thông qua nhân sự.
Nhưng cần phân biệt ba hiện tượng:
- Một người được đề bạt trong thời kỳ Lê Đức Thọ phụ trách tổ chức.
- Có chứng cứ cho thấy Lê Đức Thọ trực tiếp giới thiệu, hỗ trợ hoặc tác động đến việc đề bạt người ấy.
- Có chứng cứ cho thấy quan hệ đó tiếp tục ảnh hưởng đến một quyết định chính trị về sau.
Hiện tượng thứ nhất không tự động chứng minh hiện tượng thứ hai; hiện tượng thứ hai cũng không tự động chứng minh hiện tượng thứ ba.
Vì vậy, nghiên cứu mạng lưới nhân sự không thể chỉ lập danh sách những người từng làm việc với Lê Đức Thọ. Cần xác định quan hệ được hình thành như thế nào, tồn tại ra sao và đã tác động đến quyết định cụ thể nào.
Quan hệ nhân sự có thể là một nguồn lực chính trị, nhưng chỉ khi chứng minh được cách quan hệ ấy vận hành mới có thể kết luận nó đã tạo ra ảnh hưởng thực tế.
5. Một trường hợp kiểm tra: Nghị quyết 45-NQ/TW năm 1962
Nghị quyết số 45-NQ/TW ngày 16-2-1962 của Ban Bí thư là một trường hợp có thể dùng để kiểm tra mối quan hệ giữa chức vụ, quy trình và quyền quyết định.
Theo nội dung văn kiện được dẫn trong hồ sơ nghiên cứu, Bộ Chính trị đã nghe báo cáo của Lê Đức Thọ về kinh nghiệm công tác tổ chức, xây dựng Đảng ở Liên Xô và quyết định triệu tập Hội nghị Trung ương để bàn về tổ chức và lề lối làm việc.
Ban Bí thư sau đó thành lập ban phụ trách chuẩn bị đề án và giao Lê Đức Thọ đứng đầu.
Từ trường hợp này, có thể xác định ba điểm.
Thứ nhất, Lê Đức Thọ tham gia quá trình nghiên cứu, trình bày kinh nghiệm và chuẩn bị vấn đề về tổ chức Đảng.
Thứ hai, ông được giao trách nhiệm tổ chức một quá trình chuẩn bị có sự phối hợp với nhiều cơ quan.
Thứ ba, việc đứng đầu ban chuẩn bị đề án không đồng nghĩa với việc có quyền quyết định thay Hội nghị Trung ương.
Đây là một ví dụ về sự khác biệt giữa quyền tham gia hình thành phương án và quyền quyết định cuối cùng.
Tuy nhiên, muốn xác định sâu hơn ảnh hưởng của Lê Đức Thọ, cần kiểm tra nguyên văn nghị quyết, nội dung báo cáo của ông và các tài liệu liên quan đến quá trình thảo luận. Chỉ khi có thêm chứng cứ mới có thể đánh giá mức độ mà ý kiến hoặc phương án của ông đã định hình kết quả cuối cùng.
Một văn bản có thể xác nhận nhiệm vụ được giao, nhưng không nhất thiết phản ánh toàn bộ ảnh hưởng không chính thức trong quá trình ra quyết định.
6. Quyền lực trong tập thể lãnh đạo và giới hạn của chức danh
Sau Đại hội III năm 1960, Lê Duẩn giữ chức Bí thư thứ nhất, còn Lê Đức Thọ tiếp tục phụ trách công tác tổ chức và tham gia Bộ Chính trị, Ban Bí thư.
Vị trí của Lê Đức Thọ cần được xem xét trong mối quan hệ với những cơ quan và cá nhân lãnh đạo khác, thay vì coi ông là một trung tâm quyền lực độc lập.
Trong hệ thống lãnh đạo tập thể, các thành viên có thể khác nhau về lĩnh vực phụ trách, khả năng tiếp cận thông tin, kinh nghiệm, quan hệ công tác và mức độ ảnh hưởng đối với từng vấn đề.
Một người có thể giữ vai trò quan trọng trong công tác tổ chức nhưng không phải người duy nhất quyết định đường lối. Một người có thể tham gia hình thành phương án nhưng phương án vẫn phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét. Một người có thể có ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực nhưng hạn chế hơn trong lĩnh vực khác.
Các nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen về chính trị Hà Nội giai đoạn 1954–1965 đặt Lê Đức Thọ trong bối cảnh những thay đổi về tương quan quyền lực nội bộ, đường lối chiến tranh và việc xử lý những người bị coi là “xét lại”. Những nhận định này cần được đối chiếu với văn kiện và hồ sơ cụ thể khi xác định trách nhiệm cá nhân.
Do đó, không thể lấy sự hiện diện của Lê Đức Thọ trong Bộ Chính trị để kết luận ông tự mình quyết định mọi chính sách. Nhưng cũng không thể chỉ viện dẫn nguyên tắc tập thể để làm mờ vai trò của ông nếu chứng cứ cho thấy ông trực tiếp đề xuất, định hình hoặc chỉ đạo thực hiện một quyết định.
Cần xác định vai trò thực tế của từng người trong từng sự kiện.
7. Quyền lực của Đảng và thẩm quyền của Nhà nước
Lê Đức Thọ là lãnh đạo Đảng. Điều đó không đồng nghĩa ông đương nhiên nắm mọi thẩm quyền pháp lý của Chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước.
Trong thực tế Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, quyền lãnh đạo chính trị của Đảng có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động của Nhà nước. Tuy nhiên, khi nghiên cứu một quyết định cụ thể, vẫn phải phân biệt cơ quan hình thành chủ trương, cơ quan quyết định, cơ quan tổ chức thực hiện và người trực tiếp chỉ đạo.
Một chủ trương có thể được thảo luận trong cơ quan lãnh đạo Đảng, sau đó được chuyển thành chỉ thị hoặc quyết định để các cơ quan liên quan thực hiện. Trong quá trình ấy, vai trò của từng cá nhân có thể khác nhau.
Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm của Lê Đức Thọ trong các vụ xử lý cán bộ, cần xác định:
- Ông tham gia quyết định ở cơ quan nào?
- Ông đề xuất, biểu quyết, chỉ đạo hay chỉ tiếp nhận báo cáo?
- Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện biện pháp cụ thể?
- Có chứng cứ nào về việc ông chỉ đạo hoặc tác động đến cơ quan thực thi?
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu những trường hợp có liên quan đến tổ chức Đảng, cơ quan an ninh và bộ máy nhà nước.
Không thể suy ra trách nhiệm trực tiếp đối với một vụ bắt giữ chỉ từ chức vụ trong Ban Tổ chức Trung ương. Nhưng nếu có tài liệu cho thấy một người đã chỉ đạo, phê chuẩn hoặc duy trì biện pháp đó, trách nhiệm phải được xem xét dựa trên hành động đã được chứng minh.
8. Bảng phân tầng chứng cứ: Từ chức vụ đến trách nhiệm
Muốn tránh suy luận quá mức, cần phân tầng chứng cứ. Mỗi tầng cho phép đưa ra một loại kết luận nhất định, nhưng không tự động chứng minh những tầng cao hơn.
| Tầng | Nội dung cần chứng minh | Chứng cứ phù hợp | Kết luận được phép đưa ra |
|---|---|---|---|
| 1. Chức vụ | Người đó giữ chức danh nào, vào thời điểm nào? | Quyết định bổ nhiệm, danh sách lãnh đạo, văn kiện đại hội | Xác định vị trí chính thức |
| 2. Thẩm quyền | Người đó được giao quyền gì? | Điều lệ, quy chế, nghị quyết, văn bản phân công | Xác định phạm vi quyền hạn chính thức |
| 3. Khả năng tác động | Người đó có điều kiện tham gia khâu nào của quy trình? | Cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ được giao, hồ sơ công việc | Xác định cơ hội và khả năng tác động |
| 4. Hành động thực tế | Người đó đã đề xuất, thảo luận, quyết định hoặc chỉ đạo điều gì? | Biên bản, báo cáo, thư từ, chỉ thị, lời chứng được đối chiếu | Xác định hành động cụ thể |
| 5. Ảnh hưởng thực tế | Hành động hoặc quan hệ của người đó đã làm thay đổi phương án hay kết quả ra sao? | Chuỗi văn bản trước và sau quyết định, biên bản thảo luận, lời chứng độc lập | Đánh giá mức độ ảnh hưởng có căn cứ |
| 6. Trách nhiệm | Người đó có đóng góp gì vào quyết định hoặc hậu quả, trong phạm vi nào? | Tổng hợp chứng cứ về thẩm quyền, hành động, hiểu biết, khả năng can thiệp và kết quả | Đưa ra phán định có giới hạn về trách nhiệm |
Bảng này cần được sử dụng như một phương pháp nghiên cứu, không phải thang điểm tự động.
Một chức vụ cao không tự động chứng minh người đó đã trực tiếp hành động. Việc có mặt trong một cuộc họp không tự động chứng minh người đó ủng hộ mọi nội dung được thông qua. Một lời chứng đơn lẻ cũng không đương nhiên đủ để xác lập trách nhiệm nếu không được kiểm tra về độ tin cậy và sự phù hợp với những nguồn khác.
Ngược lại, không phải mọi hành động đều phải được chứng minh bằng một văn bản có chữ ký. Trong nghiên cứu lịch sử, có thể phải kết hợp nhiều nguồn độc lập, nhưng cần chỉ rõ đâu là dữ kiện trực tiếp, đâu là suy luận từ chuỗi chứng cứ và đâu là vấn đề còn tranh luận.
Đặc biệt, việc chứng minh một quan hệ nhân sự tồn tại khác với việc chứng minh quan hệ đó đã tác động đến quyết định. Việc chứng minh có ảnh hưởng cũng khác với việc chứng minh người đó phải chịu trách nhiệm đối với mọi hậu quả của quyết định ấy.
9. Ranh giới giữa quyền lực và trách nhiệm
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất của chương.
Quyền lực là khả năng hoặc thẩm quyền tác động đến quyết định; trách nhiệm là mối liên hệ có căn cứ giữa một người với hành động, quyết định hoặc hậu quả thuộc phạm vi phải chịu trách nhiệm.
Hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất.
Một người có chức vụ cao có thể có nhiều cơ hội tác động đến quyết định, nhưng muốn quy trách nhiệm đối với một vụ việc vẫn phải xác định người ấy đã làm gì và hành động đó liên quan ra sao đến kết quả.
Một người không phải người ký quyết định cuối cùng vẫn có thể chịu trách nhiệm nếu chứng cứ cho thấy người ấy đã chủ động đề xuất, định hình hoặc chỉ đạo quyết định.
Một thành viên trong cơ quan lãnh đạo tập thể có thể chịu trách nhiệm về phần tham gia của mình, nhưng không mặc nhiên chịu trách nhiệm giống người chủ trì, người trực tiếp chỉ đạo hoặc người có quyền kiểm soát lớn hơn.
Đối với những quyết định gây hậu quả nghiêm trọng, cần xem xét thêm người đó biết gì tại thời điểm quyết định, có khả năng can thiệp hay không và đã hành động thế nào khi hậu quả xuất hiện. Không thể đánh giá đầy đủ trách nhiệm chỉ bằng kết quả nhìn lại từ hiện tại.
Cũng phải phân biệt trách nhiệm chính trị, trách nhiệm tổ chức, trách nhiệm hành chính và trách nhiệm pháp lý. Các loại trách nhiệm này có tiêu chuẩn và căn cứ khác nhau. Một kết luận về trách nhiệm chính trị không tự động thay thế việc chứng minh trách nhiệm pháp lý.
Bốn tình huống cần phân biệt
Tình huống thứ nhất: Có chức vụ nhưng chưa chứng minh được hành động cụ thể.
Có thể xác định người đó có vị trí hoặc thẩm quyền liên quan. Chưa đủ cơ sở để khẳng định người đó trực tiếp đưa ra một quyết định cụ thể.
Tình huống thứ hai: Có hành động nhưng chưa chứng minh được ảnh hưởng đến kết quả.
Có thể xác nhận người đó đã đề xuất hoặc tham gia thảo luận. Cần tiếp tục xem xét phương án cuối cùng có tiếp thu đề xuất ấy hay không và hành động đó có ý nghĩa gì đối với kết quả.
Tình huống thứ ba: Có ảnh hưởng thực tế nhưng quyết định thuộc tập thể.
Cần xác định người đó đóng góp vào quyết định ở mức nào, có quyền hạn gì và phần trách nhiệm nào có thể quy thuộc cho họ. Không nên xóa bỏ vai trò cá nhân chỉ vì quyết định được thông qua tập thể.
Tình huống thứ tư: Có bằng chứng về chỉ đạo và hậu quả.
Khi tài liệu xác nhận người đó trực tiếp chỉ đạo hoặc thúc đẩy một biện pháp, đồng thời chứng minh được mối liên hệ giữa hành động ấy với kết quả, cơ sở xác định trách nhiệm sẽ vững chắc hơn. Dù vậy, phạm vi trách nhiệm vẫn phải được xác định theo hành động và chứng cứ cụ thể.
Nguyên tắc xuyên suốt là không suy trách nhiệm chỉ từ địa vị, nhưng cũng không dùng cơ chế tập thể để phủ nhận trách nhiệm cá nhân đã được chứng minh.
10. Áp dụng vào hồ sơ “Xét lại chống Đảng”
Những nguyên tắc trên đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu việc xử lý các cán bộ bị coi là “xét lại”.
Không nên bắt đầu bằng giả định rằng mọi biện pháp xử lý đều do một cá nhân duy nhất quyết định. Cũng không nên mặc nhiên coi các cơ quan và lãnh đạo chỉ thực hiện một quy trình hoàn toàn khách quan, không có ảnh hưởng cá nhân.
Cần tái dựng từng trường hợp theo chuỗi sự kiện.
Trước hết, xác định cán bộ bị đánh giá có vấn đề về tư tưởng hoặc đường lối trong hoàn cảnh nào. Tiếp theo, tìm hiểu ai đưa ra nhận xét, cơ quan nào xem xét, ai đề xuất biện pháp và quyết định được thông qua ở cấp nào. Sau đó, xác định cơ quan nào tổ chức thực hiện, biện pháp cụ thể là gì và có tài liệu nào ghi nhận sự tham gia của Lê Đức Thọ.
Nếu ông tham gia hình thành đánh giá chính trị, đó là một khâu cần nghiên cứu. Nếu ông đề xuất hoặc phê chuẩn biện pháp tổ chức, cần xác định căn cứ và thẩm quyền. Nếu ông chỉ đạo cơ quan thực thi, phải tìm chứng cứ về mệnh lệnh hoặc sự can thiệp. Nếu ông biết hậu quả nhưng có khả năng thay đổi mà vẫn tiếp tục duy trì chính sách, đó là một câu hỏi khác về trách nhiệm.
Không được mặc nhiên gộp các khâu này thành một hành động duy nhất.
Các nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen cung cấp một hướng tiếp cận về sự thay đổi quyền lực nội bộ và quá trình xử lý những người bị coi là “xét lại”. Tuy nhiên, để phán định trách nhiệm của Lê Đức Thọ trong từng vụ việc, cần đối chiếu nhận định nghiên cứu với văn kiện, hồ sơ liên quan và lời chứng có thể kiểm tra.
Mục tiêu là xác định vai trò thực tế của từng người trong từng sự kiện, chứ không phải dùng chức vụ để thay thế việc nghiên cứu lịch sử.
11. Phán định: Quyền lực thực tế phải được chứng minh, trách nhiệm phải được phân định
Có thể xác định Lê Đức Thọ giữ vị trí quan trọng trong công tác tổ chức cán bộ và trong cơ cấu lãnh đạo Đảng Lao động Việt Nam từ cuối thập niên 1950 sang thập niên 1960. Những vị trí đó đem lại cho ông thẩm quyền chính thức và điều kiện tham gia vào quá trình hình thành đội ngũ cán bộ.
Từ đây, có cơ sở để nghiên cứu khả năng ông tác động đến việc đánh giá, lựa chọn và bố trí nhân sự. Cũng có cơ sở để đặt giả thuyết rằng những quan hệ công tác được tích lũy qua thời gian có thể tạo ra ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi chức vụ tại một thời điểm.
Nhưng cần giữ rõ ranh giới giữa ba kết luận:
- Có vị trí và điều kiện tác động là kết luận về cơ cấu quyền lực.
- Đã tác động đến một quyết định cụ thể là kết luận cần chứng cứ về hành động và ảnh hưởng.
- Phải chịu trách nhiệm về quyết định hoặc hậu quả là phán định cần xem xét thêm phạm vi thẩm quyền, hành động thực tế, mức độ hiểu biết, khả năng kiểm soát và mối liên hệ với kết quả.
Ba kết luận có liên quan nhưng không tự động suy ra lẫn nhau.
Đối với Lê Đức Thọ, vấn đề không chỉ là ông có quyền lực lớn đến đâu. Vấn đề là quyền lực ấy được vận dụng ra sao, những quan hệ nào thực sự tạo ra ảnh hưởng, và ông đã đóng vai trò gì trong từng quyết định có hậu quả đối với con người và bộ máy chính trị.
Câu hỏi nghiên cứu cần được giữ xuyên suốt các chương tiếp theo là:
Lê Đức Thọ đã tham gia hình thành, định hướng và thực thi những quyết định nào; bằng chứng nào xác nhận ảnh hưởng của ông; và trách nhiệm cá nhân của ông có thể được xác định đến giới hạn nào từ những bằng chứng ấy?
Đó là cách nghiên cứu vừa không né tránh trách nhiệm của người nắm quyền, vừa không thay thế chứng cứ bằng suy đoán.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn kiện và tư liệu Việt Nam
- Đảng Lao động Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III, tháng 9-1960. Dùng để đối chiếu cơ cấu lãnh đạo, các báo cáo và nội dung tổ chức tại Đại hội.
- Đảng Lao động Việt Nam, Văn kiện Đảng Toàn tập, Nghị quyết số 45-NQ/TW ngày 16-2-1962 của Ban Bí thư về việc thành lập ban phụ trách chuẩn bị đề án cho Hội nghị Trung ương bàn về tổ chức và lề lối làm việc. Cần đối chiếu nguyên văn văn kiện để xác định chính xác nhiệm vụ và thẩm quyền được giao.
- Các hồ sơ tiểu sử Lê Đức Thọ của Thông tấn xã Việt Nam và tài liệu chính thức có liên quan. Dùng để đối chiếu các mốc chức vụ, phân biệt dữ kiện tiểu sử với đánh giá về quyền lực.
II. Nghiên cứu nước ngoài
- Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi's War: An International History of the War for Peace in Vietnam. University of North Carolina Press, 2012.
- Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi's Road to the Vietnam War, 1954–1965. University of California Press, 2012.
Hai công trình trên cung cấp bối cảnh về chính trị nội bộ Hà Nội, sự thay đổi đường lối và quá trình xử lý những người bị coi là “xét lại”. Khi sử dụng để xác định trách nhiệm cá nhân, cần đối chiếu nhận định của tác giả với hồ sơ sự kiện và chỉ rõ trang tham khảo trong bản thảo cuối cùng.
III. Nguyên tắc kiểm chứng
- Dữ kiện về chức vụ phải được xác nhận bằng văn kiện hoặc hồ sơ tiểu sử đáng tin cậy.
- Dữ kiện về hành động phải gắn với tài liệu, biên bản, chỉ thị hoặc lời chứng có thể kiểm tra.
- Nhận định về ảnh hưởng phải được hỗ trợ bằng chứng cứ cho thấy hành động hoặc quan hệ đã tác động đến quyết định.
- Phán định trách nhiệm phải nêu rõ căn cứ, phạm vi và những điểm còn chưa xác định.
.


02:14
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét