Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 5 —ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG - HỒ SƠ MẬT DINH ĐỘC LẬP

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa


CHƯƠNG V — HỒ SƠ MẬT DINH ĐỘC LẬ

 Nguyễn Tiến Hưng đã giữ những gì, và tài liệu ấy thực sự nói gì?

1\. Từ người trong cuộc đến người công bố hồ sơ

Trong lịch sử Việt Nam Cộng hòa, Nguyễn Tiến Hưng có một vị trí đặc biệt. Ông từng giữ chức vụ cao trong chính quyền Nguyễn Văn Thiệu, làm việc gần trung tâm quyền lực và tham gia những vấn đề kinh tế, viện trợ, tái thiết trong giai đoạn cuối của cuộc chiến.

Sau năm 1975, ông trở thành một trong những người đưa các tài liệu liên quan đến quan hệ giữa Tổng thống Richard Nixon và Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra trước công chúng qua cuốn The Palace File, thường được biết đến với tên tiếng Việt Hồ sơ mật Dinh Độc Lập.

Giá trị của cuốn sách không chỉ nằm ở những gì Nguyễn Tiến Hưng kể lại. Điều quan trọng hơn là ông đưa ra một cách giải thích lịch sử dựa trên thư từ, thông điệp ngoại giao và những cam kết được cho là đã trao đổi giữa hai chính quyền.

Luận đề trung tâm có thể tóm lược như sau:

* Hoa Kỳ đã đưa ra những cam kết với chính quyền Nguyễn Văn Thiệu.

* Những cam kết ấy góp phần tạo nên kỳ vọng rằng VNCH sẽ không bị bỏ mặc nếu phía Bắc tiếp tục chiến tranh.

* Sau Hiệp định Paris, chính sách của Hoa Kỳ thay đổi, khả năng viện trợ bị thu hẹp và VNCH ngày càng suy yếu.

* Sự sụp đổ năm 1975 vì vậy không thể chỉ được giải thích như thất bại nội tại của miền Nam; nó còn đặt ra vấn đề về trách nhiệm của đồng minh Hoa Kỳ.

Đó là một luận đề có sức nặng. Nhưng sức nặng của luận đề không thay thế được việc kiểm chứng từng chứng cứ.

Ta cần tách ba câu hỏi vốn thường bị nhập làm một:

Thứ nhất: Những văn bản nào thực sự tồn tại?

Thứ hai: Các văn bản ấy cam kết điều gì, trong hoàn cảnh nào?

Thứ ba: Những cam kết ấy có vai trò đến đâu trong việc giải thích kết cục năm 1975?

Câu thứ nhất chủ yếu là vấn đề tư liệu. Câu thứ hai đòi hỏi phân tích ngôn ngữ, bối cảnh và thẩm quyền chính trị. Câu thứ ba cần đối chiếu với diễn biến quân sự, chính trị và kinh tế trong nhiều năm.

Không thể dùng câu trả lời cho một câu hỏi để tự động giải quyết hai câu còn lại.

 3\. Đối chiếu với thư ngày 16/10/1972

Lá thư tháng 1/1973 không phải văn bản duy nhất cần xem xét.

Ngày 16/10/1972, khi đàm phán với Hà Nội có vẻ tiến gần đến một thỏa thuận, Nixon đã gửi Thiệu một bức thư riêng về tình hình thương lượng. Văn bản này cũng được công bố trong FRUS, tập IX, tài liệu số 20.

Ngay phần mở đầu, Nixon nhắc lại rằng chính quyền của ông đã kiên định ủng hộ chính quyền Thiệu trong bốn năm, nhằm giúp miền Nam chống lại điều mà Washington coi là sự xâm lược và bảo vệ quyền quyết định tương lai chính trị của mình.

Văn bản này có ý nghĩa vì nó giúp xác định rằng những bảo đảm của Nixon không chỉ xuất hiện vào phút cuối trước khi Hiệp định Paris được ký kết. Chúng đã được đặt ra trong quá trình thương lượng trước đó.

Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ, chúng ta phải đọc toàn văn thư tháng 10 cùng các thư tháng 1, thay vì ghép những câu trích dẫn từ nhiều thời điểm thành một lời hứa duy nhất, không thay đổi theo hoàn cảnh.

Một lời cam kết vào tháng 10/1972 có thể được đưa ra khi Nixon còn hy vọng đạt được những điều kiện nhất định trong đàm phán. Đến tháng 1/1973, tương quan ngoại giao, sức ép chính trị trong nước và quyết định ký hiệp định đã tạo ra một hoàn cảnh khác.

Câu hỏi nghiên cứu không chỉ là Nixon đã hứa gì, mà còn là:

* Cam kết nào được lặp lại?

* Cam kết nào được bổ sung hoặc giới hạn?

* Những điều kiện nào gắn với việc thực hiện?

* Washington có thay đổi cách hiểu về cam kết sau khi quân đội Mỹ rút đi không?

Đó là cách đọc hồ sơ theo trình tự thời gian, thay vì chỉ chọn những câu có lợi cho kết luận đã định trước.

 4\. Tháng 4/1973: lời hứa được nhắc lại, nhưng bài toán viện trợ đã hiện rõ

Biên bản cuộc gặp giữa Nixon và Thiệu tại San Clemente ngày 3/4/1973 là một tài liệu đặc biệt hữu ích để tiếp tục kiểm chứng.

Theo biên bản được công bố trong FRUS, Nixon nhắc lại rằng sự tồn tại của miền Nam Việt Nam có ý nghĩa thiết yếu đối với chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Ông nói rằng nếu chính quyền VNCH cần hỗ trợ, Hoa Kỳ sẽ hành động tùy theo tình hình; ông cũng đồng ý với một gói viện trợ quân sự thay thế trang bị đã thỏa thuận.

Nhưng cuộc gặp không chỉ xoay quanh lời hứa chiến lược.

Thiệu trình bày nhu cầu kinh tế của miền Nam. Các bên thảo luận về ngân sách, tái thiết, viện trợ phát triển và mức hỗ trợ cần thiết trong những năm tiếp theo.

Một chi tiết quan trọng là khi phía VNCH đề cập mục tiêu viện trợ kinh tế 785 triệu USD cho năm 1974, Nixon nói có thể chấp nhận con số ấy như một mục tiêu để phấn đấu, chứ không phải một cam kết.

Sự khác biệt giữa hai khái niệm này có ý nghĩa lớn.

Một mục tiêu chính sách có thể thể hiện thiện chí và định hướng hành động. Nhưng nó không tương đương với một khoản ngân sách đã được Quốc hội phê chuẩn, cũng không bảo đảm rằng tiền sẽ được cấp đủ và đúng thời điểm.

Từ đây, cuốn sách phải phân biệt ít nhất bốn cấp độ:


| Cấp độ                               | Ý nghĩa                                                         |

| ------------------------------------ | --------------------------------------------------------------- |

| Lời tuyên bố chính trị               | Thể hiện quan điểm hoặc ý chí của lãnh đạo                      |

| Cam kết ngoại giao                   | Tạo kỳ vọng và có thể đặt ra nghĩa vụ chính trị giữa các bên    |

| Quyết định hành chính                | Chuyển cam kết thành chương trình, kế hoạch hoặc đề nghị cụ thể |

| Ngân sách được phê chuẩn và thực cấp | Cho biết nguồn lực thực tế có thể được sử dụng                  |

Bốn cấp độ này có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất.

Một tổng thống có thể thực sự muốn viện trợ. Chính quyền của ông có thể lập kế hoạch viện trợ. Tuy nhiên, số tiền cuối cùng được cấp còn phụ thuộc vào thẩm quyền pháp lý, quyết định của Quốc hội, tình hình ngân sách và khả năng thực hiện chính sách.

Vì vậy, khi Nguyễn Tiến Hưng nói về những cam kết của Nixon, ta phải hỏi thêm: đó là cam kết về mục tiêu, về hành động, về một mức viện trợ cụ thể hay về kết quả cuối cùng mà Hoa Kỳ sẽ bảo đảm?

Không trả lời được câu hỏi này thì chưa thể đánh giá chính xác mức độ thất hứa.

 5\. Hồ sơ cho thấy một sự thật khó chịu đối với cả hai phía

Những tài liệu trên đưa ra hai nhận xét có thể cùng đúng.

Thứ nhất, chính quyền Thiệu có cơ sở để tin rằng Nixon muốn tiếp tục hỗ trợ VNCH sau Hiệp định Paris. Những bức thư riêng và biên bản gặp gỡ cho thấy đây không đơn thuần là một niềm tin được hình thành từ tin đồn hay tuyên truyền.

Thứ hai, Nixon không trao cho Thiệu một quyền phủ quyết vô hạn đối với chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ. Ông sẵn sàng gây sức ép, kể cả đe dọa cắt viện trợ, để buộc Thiệu chấp nhận tiến trình ký kết.

Điều này cho thấy mối quan hệ đồng minh vừa có sự phụ thuộc, vừa có xung đột lợi ích.

Thiệu cần sự hỗ trợ của Mỹ để duy trì năng lực quân sự và kinh tế. Nixon cần đạt được một thỏa thuận giúp Hoa Kỳ rút khỏi cuộc chiến, đồng thời hạn chế những tổn thất chính trị và chiến lược của Mỹ.

Hai mục tiêu có lúc trùng nhau, có lúc xung đột.

Khi chúng xung đột, câu hỏi quan trọng là: ai có khả năng quyết định kết quả cuối cùng?

Trên bàn đàm phán năm 1972–1973, Washington có quyền lực lớn hơn vì nắm quân đội, nguồn viện trợ và khả năng quyết định việc Hoa Kỳ tiếp tục tham chiến hay rút quân. Nhưng sau khi Mỹ rút lực lượng chiến đấu, khả năng và ý chí của Washington trong việc thực hiện những lời bảo đảm sẽ phải được đánh giá bằng các hành động cụ thể.

Đây là điểm cần theo dõi xuyên suốt từ năm 1973 đến năm 1975.

 6\. Có thể gọi đó là một lời hứa bị phản bội không?

Đây là nơi nghiên cứu cần tránh cả hai thái cực.

Nếu chỉ dựa vào những lời bảo đảm của Nixon, ta có thể đi đến kết luận rằng Hoa Kỳ đã hứa bảo vệ VNCH đến cùng. Nhưng cụm từ “đến cùng” phải được chứng minh bằng văn bản, chứ không thể tự động suy ra từ lời hứa tiếp tục viện trợ hoặc phản ứng mạnh trước vi phạm hiệp định.

Ngược lại, nếu chỉ nói rằng Quốc hội Mỹ có quyền quyết định ngân sách, ta cũng chưa giải quyết được câu hỏi về trách nhiệm chính trị của tổng thống và chính quyền Hoa Kỳ đối với những kỳ vọng mà họ đã tạo ra cho đồng minh.

Cần phân biệt ba vấn đề:

Trách nhiệm chính trị: Nixon và chính quyền Hoa Kỳ có tạo ra kỳ vọng rằng họ sẽ tiếp tục hỗ trợ VNCH hay không?

Trách nhiệm pháp lý: Những tuyên bố trong thư có tạo thành nghĩa vụ pháp lý cụ thể hay không? Điều đó phụ thuộc vào nội dung, hình thức, thẩm quyền và bối cảnh của từng văn bản; không thể quyết định chỉ bằng cách gọi chúng là “lời hứa”.

Trách nhiệm lịch sử: Khi chính sách thay đổi, viện trợ bị thu hẹp và VNCH sụp đổ, những quyết định của Hoa Kỳ đã góp phần vào kết quả ấy như thế nào, bên cạnh các yếu tố quân sự, chính trị và nội tại khác?

Ba câu hỏi cần ba loại chứng cứ và ba cách lập luận khác nhau.

Không nên dùng kết luận về trách nhiệm chính trị để tự động khẳng định trách nhiệm pháp lý. Cũng không nên dùng việc chưa chứng minh được một nghĩa vụ pháp lý để phủ nhận trách nhiệm lịch sử.

 7\. Đối thoại trực tiếp với Nguyễn Tiến Hưng

Nếu có thể đặt câu hỏi trực tiếp cho Nguyễn Tiến Hưng, tôi sẽ không bắt đầu bằng việc hỏi ông có cho rằng Nixon phản bội Thiệu hay không. Câu hỏi ấy đã hàm chứa sẵn một kết luận.

Tôi sẽ hỏi:

> Thưa ông Hưng, trong những thư từ giữa Nixon và Thiệu mà ông công bố, ông phân biệt thế nào giữa lời hứa chính trị, cam kết ngoại giao và nghĩa vụ pháp lý? Ông dựa vào tài liệu nào để xác định rằng Nixon cam kết bảo vệ sự tồn tại của VNCH, chứ không chỉ cam kết tiếp tục viện trợ và phản ứng trước những vi phạm Hiệp định Paris?

Sau đó là câu hỏi thứ hai:

> Nếu Nixon thực sự có ý định tiếp tục hỗ trợ miền Nam, tại sao ông đồng thời gây sức ép buộc Thiệu ký hiệp định và cảnh báo rằng viện trợ sẽ chấm dứt nếu Thiệu từ chối? Đây là mâu thuẫn trong chính sách của Nixon, hay là biểu hiện của một chiến lược trong đó mục tiêu rút quân của Hoa Kỳ đã trở nên quan trọng hơn mục tiêu bảo đảm sự tồn tại lâu dài của VNCH?

Và cuối cùng:

 Khi đánh giá sự sụp đổ năm 1975, ông dựa trên chứng cứ nào để xác định phần trách nhiệm thuộc về những cam kết không được thực hiện của Hoa Kỳ, phần thuộc về quyết định của Quốc hội Mỹ, phần thuộc về chính quyền VNCH và phần thuộc về chiến lược quân sự của Hà Nội?

Đây là những câu hỏi không nhằm bác bỏ cuốn sách của ông. Chúng nhằm kiểm tra xem luận đề của ông đứng vững đến đâu khi được đặt cạnh toàn bộ hồ sơ ngoại giao.

 8\. Kết luận tạm thời của Chương V

Từ những tài liệu đã đối chiếu, có thể xác lập ba kết luận bước đầu.

Một là, những lời bảo đảm của Nixon đối với Thiệu có cơ sở tư liệu trong hồ sơ ngoại giao Hoa Kỳ. Chúng không chỉ xuất hiện trong hồi ký hậu chiến của Nguyễn Tiến Hưng.

Hai là, các bảo đảm ấy đi cùng sức ép ngoại giao và những điều kiện chính trị. Nixon muốn duy trì sự hỗ trợ cho VNCH, nhưng cũng quyết tâm ký Hiệp định Paris ngay cả khi Thiệu không đồng ý.

Ba là, hồ sơ hiện có chưa đủ để kết luận rằng Nixon đã đưa ra một cam kết vô điều kiện sẽ bảo vệ VNCH bằng mọi phương tiện. Muốn xác định điều đó, phải đối chiếu từng văn bản, thẩm quyền của người đưa ra cam kết, các điều kiện kèm theo và những hành động thực tế sau năm 1973.

Điểm mấu chốt: Nguyễn Tiến Hưng có cơ sở khi yêu cầu người đọc xem xét trách nhiệm của Hoa Kỳ. Nhưng để đánh giá đầy đủ luận đề của ông, ta phải chứng minh không chỉ rằng Nixon đã hứa gì, mà còn rằng lời hứa ấy có nội dung cụ thể ra sao, đã bị thực hiện hoặc vi phạm ở điểm nào và góp phần thế nào vào kết cục năm 1975.

Hoàng Phong Nhã 

 Tài liệu tham khảo chính

* Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 16/10/1972, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập IX, tài liệu 20.

* Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 14/1/1973, FRUS, tập IX, tài liệu 278.

* Henry A. Kissinger, biên bản cuộc gặp Nixon–Thiệu tại San Clemente, ngày 3/4/1973, FRUS, tập X, tài liệu 39.

* Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, FRUS, tập XLII, các hồ sơ về đàm phán, ký kết và thực thi Hiệp định Paris.

Chương tiếp theo: Chương VI — “Nixon, Thiệu và lời hứa viện trợ: Ai có quyền hứa, ai có quyền quyết định?”

Ta sẽ đi từ câu chữ trong thư sang vấn đề quyền lực: vai trò của tổng thống, Quốc hội, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao và các cơ quan viện trợ; phân biệt số tiền được hứa, số tiền được đề nghị, số tiền được Quốc hội chuẩn thuận và số tiền thực tế đến được VNCH. Chỉ khi dựng được chuỗi ấy, ta mới có thể đánh giá một cách công bằng mức độ trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự suy yếu của miền Nam.


0 comments:

Đăng nhận xét