Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026

CHƯƠNG.3 - GDP TĂNG, NHƯNG AI ĐANG TẠO RA GIÁ TRỊ?

 

ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM

Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người

CHƯƠNG III

GDP TĂNG, NHƯNG AI ĐANG TẠO RA GIÁ TRỊ?

I. Một câu hỏi phía sau những con số tăng trưởng

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ xuất khẩu, đầu tư, xây dựng, tiêu dùng và sự mở rộng của các nhà máy. Nhưng đằng sau những con số ấy là một câu hỏi quan trọng hơn: năng lực tạo ra giá trị của chính nền kinh tế đang tăng lên đến đâu?

Một nhà máy lắp ráp hàng điện tử xuất khẩu hàng tỷ đô la có thể đóng góp đáng kể vào sản lượng, việc làm và xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng nếu phần lớn linh kiện, công nghệ cốt lõi, thiết bị và quyền sở hữu trí tuệ đều đến từ nước ngoài, thì giá trị mà Việt Nam giữ lại sẽ khác với trường hợp doanh nghiệp Việt Nam làm chủ thiết kế, công nghệ, linh kiện và thương hiệu.

Tương tự, một doanh nghiệp trong nước có thể đạt doanh thu lớn nhờ mua nguyên liệu, gia công hoặc phân phối sản phẩm của người khác. Doanh thu ấy không đồng nghĩa với giá trị do doanh nghiệp tự tạo ra. Một doanh nghiệp khác có doanh thu nhỏ hơn nhưng sở hữu công nghệ, quy trình, thương hiệu hoặc năng lực chuyên môn khó thay thế, có thể tạo ra giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh cao hơn.

Đối với người lao động, việc tham gia vào một ngành xuất khẩu lớn cũng chưa tự động bảo đảm tiền lương cao, kỹ năng tiến bộ hay cơ hội thăng tiến. Điều đó còn phụ thuộc vào năng suất, vị trí công việc, sức mạnh thương lượng, chất lượng quản trị và phần giá trị được phân phối cho người lao động.

Vì vậy, khi đánh giá nền kinh tế Việt Nam, không thể chỉ hỏi sản xuất được bao nhiêu, xuất khẩu bao nhiêu hay GDP tăng bao nhiêu. Cần hỏi thêm:

  • Ai trực tiếp tạo ra sản phẩm và dịch vụ?
  • Ai làm chủ công nghệ, thiết kế, dữ liệu, thương hiệu và mạng lưới phân phối?
  • Bao nhiêu giá trị được tạo ra trong nước, và bao nhiêu giá trị phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu?
  • Doanh nghiệp Việt Nam có lớn lên về năng lực hay chỉ tăng quy mô hoạt động?
  • Người lao động có được hưởng thành quả tương xứng với đóng góp và năng suất của mình không?
  • Nền kinh tế có tích lũy được tri thức, công nghệ và năng lực tự chủ sau mỗi chu kỳ tăng trưởng không?

Đây không phải là cách phủ nhận thành tựu xuất khẩu hay đầu tư nước ngoài. Ngược lại, đây là cách đánh giá xem những thành tựu đó có đang chuyển hóa thành năng lực phát triển lâu dài của Việt Nam hay không.

II. Phân biệt doanh thu, sản lượng và giá trị gia tăng

Một trong những nhầm lẫn phổ biến khi nói về kinh tế là xem doanh thu, giá trị sản xuất và giá trị gia tăng như thể chúng là một.

Ba khái niệm này có liên quan, nhưng không giống nhau.

Doanh thu là khoản tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Doanh thu có thể tăng nhờ bán được nhiều hơn, tăng giá, mở rộng thị trường hoặc phân phối thêm sản phẩm của các nhà cung cấp khác.

Giá trị sản xuất phản ánh quy mô sản phẩm và dịch vụ được tạo ra theo phương pháp thống kê tương ứng. Trong chuỗi sản xuất nhiều công đoạn, giá trị của một sản phẩm trung gian có thể được ghi nhận ở nhiều doanh nghiệp khác nhau. Vì vậy, không thể cộng tất cả doanh thu của mọi doanh nghiệp trong chuỗi rồi coi đó là giá trị mới mà nền kinh tế tạo ra.

Giá trị gia tăng phản ánh phần giá trị mới được tạo ra trong một công đoạn sản xuất hoặc hoạt động kinh tế, sau khi trừ đi chi phí đầu vào trung gian theo phương pháp hạch toán tương ứng.

Có thể hình dung bằng một ví dụ đơn giản.

Một doanh nghiệp nhập linh kiện, thuê lao động lắp ráp và bán thành phẩm xuất khẩu với giá 100 đơn vị tiền tệ. Nếu đầu vào trung gian nhập khẩu và mua từ các nhà cung cấp khác là 75 đơn vị, thì giá trị gia tăng trực tiếp của công đoạn sản xuất này xấp xỉ 25 đơn vị, trước khi tính các khoản phân bổ và các yếu tố hạch toán khác.

Điều đó không có nghĩa 25 đơn vị đều là lợi nhuận của doanh nghiệp. Giá trị gia tăng còn bao gồm tiền công lao động, thuế sản xuất ròng, khấu hao và phần thặng dư hoạt động theo cách hạch toán của tài khoản quốc gia.

Nếu một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất được linh kiện trị giá 20 đơn vị để cung cấp cho nhà máy, thì phần giá trị được tạo ra trong nước có thể tăng thêm. Tuy nhiên, không được cộng cơ học 20 đơn vị ấy vào 25 đơn vị trong ví dụ trên nếu muốn tính giá trị gia tăng của toàn chuỗi, bởi phải tránh tính trùng đầu vào trung gian.

Điểm cốt yếu là: quy mô giao dịch càng lớn không có nghĩa giá trị mới được tạo ra càng lớn theo cùng một tỷ lệ.

Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững cần tăng khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua năng suất, kỹ năng, công nghệ, thiết kế, quản trị và đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ mở rộng khối lượng hàng hóa luân chuyển.

III. Việt Nam xuất khẩu nhiều: thành tựu thật, nhưng cần đọc đúng ý nghĩa

Theo số liệu ước tính của cơ quan thống kê Việt Nam, năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt khoảng 475,04 tỷ USD. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt khoảng 107,95 tỷ USD, chiếm 22,7%; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, đạt khoảng 367,09 tỷ USD, chiếm 77,3%. Kim ngạch xuất khẩu của khu vực trong nước giảm 6,1% so với năm trước, trong khi khu vực FDI tăng 26,1%. Đây là số liệu thống kê về kim ngạch hàng hóa, không phải phép đo trực tiếp giá trị gia tăng trong nước. (Cơ quan Thống kê Quốc gia Việt Nam, báo cáo kinh tế – xã hội năm 2025.) [1]

Những con số này cần được đọc một cách công bằng.

Trước hết, sự hiện diện của khu vực FDI đã giúp Việt Nam mở rộng sản xuất công nghiệp, tiếp cận thị trường quốc tế, tạo việc làm, tăng nguồn cung ngoại tệ và tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Đây là những đóng góp có ý nghĩa thực tế. Nếu không có dòng vốn, công nghệ, mạng lưới khách hàng và năng lực tổ chức sản xuất từ các tập đoàn quốc tế, quá trình công nghiệp hóa và xuất khẩu của Việt Nam có thể đã diễn ra chậm hơn hoặc theo một con đường khác.

Nhưng thành tựu về kim ngạch xuất khẩu cũng đặt ra vấn đề về cấu trúc.

Nếu xuất khẩu tăng chủ yếu nhờ các doanh nghiệp nước ngoài, còn doanh nghiệp trong nước ít tham gia vào các khâu có giá trị cao, thì năng lực xuất khẩu của Việt Nam có thể tăng nhanh hơn năng lực công nghệ và sở hữu kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam.

Đó là hai quá trình khác nhau.

Một quốc gia có thể trở thành địa điểm sản xuất quan trọng của thế giới nhưng chưa đồng thời trở thành nơi đặt trung tâm nghiên cứu, thiết kế, sở hữu công nghệ, xây dựng thương hiệu và quyết định chiến lược của các chuỗi sản xuất ấy.

Ngược lại, việc có tỷ trọng xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước thấp không tự động chứng minh chính sách FDI thất bại. Muốn kết luận, cần xem xét thêm việc làm, tiền lương, thuế, đào tạo lao động, chuyển giao kỹ năng, tác động đến nhà cung cấp trong nước, chi phí ưu đãi đầu tư, tác động môi trường và giá trị được giữ lại trong nền kinh tế.

Bởi vậy, câu hỏi đúng không phải là Việt Nam có nên thu hút FDI hay không. Câu hỏi là: Việt Nam cần làm gì để FDI không chỉ sản xuất tại Việt Nam, mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng năng lực?

IV. Khi doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa kết nối đủ sâu

Trong báo cáo OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, OECD chỉ ra rằng giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu của Việt Nam còn cao so với một số nền kinh tế trong khu vực. Báo cáo cũng nêu sự chênh lệch lớn giữa doanh nghiệp nội địa có kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu và những doanh nghiệp chưa có kết nối. Theo số liệu được báo cáo tổng hợp, năm 2023, khoảng 18% doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; tỷ lệ ở doanh nghiệp lớn là 62%, trong khi ở doanh nghiệp nhỏ chỉ khoảng 12%. [2]

Những tỷ lệ này cho thấy một vấn đề đáng quan tâm: cơ hội tham gia vào chuỗi sản xuất quốc tế không được phân bố đồng đều giữa các doanh nghiệp.

Một tập đoàn FDI có thể mang đến tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình quản lý, công nghệ sản xuất và đơn hàng quy mô lớn. Nhưng doanh nghiệp Việt Nam chỉ trở thành nhà cung cấp nếu đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, giá thành, thời hạn giao hàng, quy mô, khả năng truy xuất nguồn gốc và độ ổn định của sản phẩm.

Không phải cứ có một nhà máy FDI trong cùng địa phương thì các doanh nghiệp nội địa tự động được hưởng lợi. Sự lan tỏa phụ thuộc vào những mối liên kết cụ thể.

Một doanh nghiệp nhỏ sản xuất linh kiện có thể chưa đủ năng lực kiểm định sản phẩm. Một cơ sở cơ khí có thể chưa đáp ứng yêu cầu về độ chính xác. Một doanh nghiệp phần mềm có thể chưa đạt tiêu chuẩn bảo mật. Một nhà cung cấp bao bì có thể chưa bảo đảm khả năng giao hàng với số lượng lớn và đúng thời hạn.

Những hạn chế ấy không thể được giải quyết chỉ bằng lời kêu gọi doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng. Chúng cần vốn, công nghệ, đào tạo, tiêu chuẩn, phòng thí nghiệm, dịch vụ chứng nhận, nguồn nhân lực kỹ thuật và cơ chế tài chính phù hợp.

Đồng thời, các tập đoàn quốc tế cũng phải có động lực kinh tế để phát triển nhà cung cấp tại chỗ. Nếu nhập khẩu từ mạng lưới toàn cầu rẻ hơn, ổn định hơn và ít rủi ro hơn, doanh nghiệp FDI có thể không muốn thay đổi nhà cung cấp chỉ vì một mục tiêu hành chính.

Vì vậy, chính sách phát triển liên kết cần giải quyết đồng thời hai phía: nâng năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và tạo điều kiện để việc hợp tác với nhà cung cấp trong nước trở nên hiệu quả, đáng tin cậy.

Điều này đòi hỏi Nhà nước không chỉ tập trung vào số vốn FDI đăng ký hoặc số dự án được cấp phép, mà còn theo dõi chất lượng đầu tư: doanh nghiệp nội địa có được tham gia sâu hơn không, lao động có được nâng kỹ năng không, hoạt động nghiên cứu có tăng không và năng lực công nghệ trong nước có được cải thiện không.

V. Doanh nghiệp Việt Nam: người tạo ra giá trị hay chỉ là mắt xích yếu?

Doanh nghiệp trong nước không phải một khối đồng nhất. Có doanh nghiệp công nghệ có khả năng sáng tạo, có doanh nghiệp sản xuất công nghiệp hỗ trợ, có doanh nghiệp nông nghiệp chế biến, có doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, cũng có nhiều hộ kinh doanh hoạt động với quy mô nhỏ.

Năng lực của họ khác nhau rất lớn. Vì vậy, không thể đánh giá tất cả bằng một chỉ tiêu duy nhất.

Tuy nhiên, có thể đặt ra một số câu hỏi chung.

Thứ nhất, doanh nghiệp có làm chủ được quy trình sản xuất hay phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ và hướng dẫn của đối tác?

Thứ hai, doanh nghiệp có năng lực phát triển sản phẩm mới hay chủ yếu sản xuất theo đơn đặt hàng có sẵn?

Thứ ba, doanh nghiệp có đội ngũ kỹ thuật, quản trị và nghiên cứu đủ sức giải quyết những vấn đề mới hay chỉ vận hành theo kinh nghiệm?

Thứ tư, doanh nghiệp có xây dựng được thương hiệu và mạng lưới khách hàng riêng hay phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn?

Thứ năm, khi tiền lương, chi phí vốn hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật thay đổi, doanh nghiệp có thể cải tiến để duy trì sức cạnh tranh hay chỉ có thể giảm chi phí và chấp nhận lợi nhuận thấp hơn?

Đây là những câu hỏi về sức mạnh thực chất.

Một doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhưng không tích lũy được năng lực mới. Ngược lại, một doanh nghiệp đang đầu tư vào thiết bị, đào tạo và nghiên cứu có thể chưa đạt lợi nhuận cao ngay lập tức nhưng đang xây dựng nền tảng cho năng suất tương lai. Cũng cần phân biệt đầu tư có triển vọng với đầu tư kém hiệu quả kéo dài; không thể dùng lý do phát triển dài hạn để miễn trừ trách nhiệm đối với những quyết định sai lầm.

World Bank từng nhấn mạnh rằng Việt Nam đã thành công trong thu hút FDI và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng việc phát triển các liên kết với doanh nghiệp trong nước vẫn là thách thức. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và liên kết SME đề xuất tăng cường năng lực doanh nghiệp nội địa, phát triển nhà cung cấp và cải thiện khả năng tham gia chuỗi cung ứng. [3]

Điều này cho thấy chính sách phát triển doanh nghiệp không thể dừng ở việc giúp doanh nghiệp tồn tại. Mục tiêu xa hơn phải là giúp doanh nghiệp học hỏi, nâng năng suất, mở rộng quy mô và chuyển lên những công đoạn có giá trị cao hơn.

VI. Người lao động tạo ra giá trị, nhưng được hưởng bao nhiêu?

Trong mọi nền kinh tế, người lao động là một bộ phận quan trọng của quá trình tạo ra giá trị. Nhưng đóng góp của họ không chỉ được phản ánh bằng số lượng người có việc làm.

Một công nhân làm việc trong nhà máy có thể tạo ra nhiều sản phẩm hơn nhờ máy móc tốt hơn, quy trình hiệu quả hơn và kỹ năng cao hơn. Một kỹ sư có thể giúp doanh nghiệp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi. Một nhân viên logistics có thể tối ưu tuyến vận chuyển. Một nhân viên dịch vụ có thể nâng trải nghiệm khách hàng và giữ chân người mua. Một chuyên gia phần mềm có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa hàng nghìn công việc lặp lại.

Giá trị được tạo ra không chỉ đến từ sức lao động trực tiếp, mà còn từ tri thức, tổ chức, công nghệ và sự phối hợp giữa con người với nhau.

Tuy nhiên, năng suất tăng không tự động bảo đảm tiền lương tăng tương ứng.

Phần giá trị tăng thêm có thể được phân bổ cho tiền lương, lợi nhuận, khấu hao, thuế và các khoản thu nhập khác theo cấu trúc kinh tế và cơ chế thị trường. Mức phân phối thực tế còn chịu ảnh hưởng của cung cầu lao động, trình độ kỹ năng, quyền thương lượng, luật lao động, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và năng lực tổ chức của người lao động.

Nếu năng suất tăng trong khi tiền lương thực tế trì trệ, người lao động có thể không cảm nhận được đầy đủ thành quả tăng trưởng. Nhưng cũng không thể chỉ nhìn vào một năm hoặc một ngành để kết luận rằng người lao động luôn bị thiệt thòi. Cần so sánh tiền lương thực tế, năng suất, giờ làm, chi phí sinh hoạt, phúc lợi và sự thay đổi cơ cấu nghề nghiệp qua thời gian.

Một nền kinh tế phát triển phải tạo điều kiện để người lao động không chỉ bán thời gian và sức lực, mà còn nâng cao năng lực của chính mình.

Điều này đòi hỏi hệ thống giáo dục nghề nghiệp có chất lượng, doanh nghiệp có động lực đào tạo, chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm và môi trường lao động khuyến khích sáng kiến. Nếu người lao động không có cơ hội nâng kỹ năng, doanh nghiệp cũng khó chuyển lên công nghệ cao và năng suất cao.

Bởi vậy, phát triển con người không phải phần việc phụ sau tăng trưởng. Nó là một trong những điều kiện để tăng trưởng tiếp tục diễn ra.

VII. Giá trị được tạo ra ở đâu, và được giữ lại ở đâu?

Cần phân biệt hai câu hỏi thường bị gộp làm một.

Câu hỏi thứ nhất: Giá trị được tạo ra ở đâu?

Câu hỏi thứ hai: Thu nhập và quyền kiểm soát đối với giá trị ấy thuộc về ai?

Một nhà máy đặt tại Việt Nam tạo ra việc làm và giá trị gia tăng trong lãnh thổ Việt Nam. Nhưng phần thu nhập từ hoạt động đó có thể được chia thành tiền lương cho người lao động, thuế cho Nhà nước, lợi nhuận của nhà đầu tư, thu nhập của nhà cung cấp và các khoản chi phí khác.

Một phần lợi nhuận có thể được tái đầu tư tại Việt Nam; một phần có thể được chuyển ra nước ngoài theo các quy định và cam kết liên quan. Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không tự động đồng nghĩa với tổn thất hay sai phạm: nhà đầu tư có quyền nhận lợi nhuận hợp pháp. Điều cần đánh giá là toàn bộ lợi ích và chi phí của khoản đầu tư, bao gồm cả những đóng góp về sản lượng, việc làm, thuế, kỹ năng, công nghệ và tác động môi trường.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, sở hữu thương hiệu, công nghệ và mạng lưới khách hàng có thể giúp giữ lại nhiều hơn các nguồn thu nhập có giá trị cao. Nhưng quyền sở hữu trong nước cũng không tự động bảo đảm hiệu quả. Một doanh nghiệp nội địa có thể sử dụng vốn kém hiệu quả, gây ô nhiễm, trả lương thấp hoặc duy trì lợi thế nhờ đặc quyền thay vì đổi mới.

Vì vậy, mục tiêu không nên là chỉ tăng tỷ lệ sở hữu trong nước bằng mọi giá. Mục tiêu phải là tăng năng lực tạo giá trị và bảo đảm cạnh tranh công bằng, đồng thời xây dựng những liên kết kinh tế có lợi cho người lao động, doanh nghiệp và xã hội.

Để đo lường điều này, cần kết hợp nhiều chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước trong xuất khẩu.
  • Mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng.
  • Năng suất và tiền lương thực tế của người lao động.
  • Chi cho nghiên cứu, phát triển và đào tạo.
  • Mức độ làm chủ công nghệ, thiết kế, thương hiệu và sở hữu trí tuệ.
  • Khả năng tăng quy mô và xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước.
  • Phần thu nhập được tái đầu tư và tích lũy trong nền kinh tế.
  • Chi phí môi trường, ngân sách và các rủi ro dài hạn liên quan.

Không có chỉ tiêu nào trong số đó đủ để đưa ra kết luận một mình. Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng giúp trả lời câu hỏi mà GDP không thể trả lời đầy đủ: nền kinh tế đang tích lũy năng lực phát triển hay chỉ đang mở rộng quy mô hoạt động?

VIII. Những sai lầm trong cách đánh giá thành công kinh tế

Có ít nhất bốn cách hiểu dễ dẫn đến đánh giá sai.

Sai lầm thứ nhất: xuất khẩu tăng nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam mạnh lên.

Xuất khẩu tăng có thể phản ánh năng lực sản xuất và thị trường mở rộng, nhưng cũng có thể chủ yếu đến từ doanh nghiệp FDI hoặc từ việc nhập khẩu nhiều đầu vào hơn để sản xuất hàng xuất khẩu. Muốn biết doanh nghiệp Việt Nam có mạnh lên hay không, cần xem xét riêng năng suất, quy mô, công nghệ và khả năng tham gia chuỗi giá trị của họ.

Sai lầm thứ hai: thu hút được nhiều vốn FDI nghĩa là đã chuyển giao được nhiều công nghệ.

Vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ là hai vấn đề liên quan nhưng không đồng nhất. Mức độ chuyển giao phụ thuộc vào loại dự án, hoạt động nghiên cứu, chính sách nhân lực, quan hệ với nhà cung cấp và khả năng hấp thụ của doanh nghiệp trong nước.

Sai lầm thứ ba: doanh nghiệp trong nước chiếm tỷ trọng lớn hơn thì nền kinh tế chắc chắn tốt hơn.

Tỷ trọng sở hữu chỉ là một phần của bức tranh. Doanh nghiệp trong nước cần hoạt động hiệu quả, cạnh tranh công bằng và có trách nhiệm. Không nên thay thế một cơ chế phụ thuộc bằng một cơ chế bảo hộ những doanh nghiệp kém hiệu quả.

Sai lầm thứ tư: người lao động có việc làm thì đã hưởng lợi từ tăng trưởng.

Việc làm là điều kiện quan trọng, nhưng cần xem xét chất lượng việc làm, thu nhập thực tế, giờ làm, an toàn lao động, cơ hội đào tạo và khả năng tiến lên những công việc có giá trị cao hơn.

Một nền kinh tế có thể đạt thành tích tốt ở một số chỉ tiêu nhưng còn yếu ở những chỉ tiêu khác. Chính sách có chất lượng không che giấu sự khác biệt ấy; nó tìm cách hiểu nguyên nhân và sửa đúng điểm nghẽn.

IX. Nhà nước nên làm gì để giá trị được tạo ra nhiều hơn trong nước?

Nếu mục tiêu là nâng năng lực tạo giá trị của nền kinh tế Việt Nam, chính sách cần chuyển trọng tâm từ việc chỉ đếm số dự án, số doanh nghiệp hay kim ngạch xuất khẩu sang việc cải thiện năng lực sản xuất và đổi mới.

Trước hết, cần tạo môi trường để doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Điều đó đòi hỏi quy định rõ ràng, thực thi nhất quán, thủ tục hợp lý, cạnh tranh công bằng và khả năng dự đoán tương đối về chính sách. Doanh nghiệp khó đầu tư vào nghiên cứu, đào tạo hoặc công nghệ nếu không thể dự đoán những điều kiện căn bản để hoạt động.

Thứ hai, cần phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Không phải doanh nghiệp nào cũng cần trở thành tập đoàn lớn, nhưng doanh nghiệp có năng lực và thị trường cần được tạo điều kiện mở rộng. Các chương trình hỗ trợ nên gắn với kết quả có thể kiểm chứng: đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, tăng năng suất, cải thiện chất lượng, tham gia chuỗi cung ứng hoặc phát triển sản phẩm mới.

Thứ ba, cần khuyến khích FDI có liên kết với nền kinh tế trong nước. Không nên chỉ đánh giá nhà đầu tư bằng số vốn cam kết. Cần xem xét năng lực công nghệ, chất lượng việc làm, đào tạo lao động, cơ hội cho nhà cung cấp nội địa và các tác động xã hội, môi trường. Những ưu đãi công phải có mục tiêu rõ ràng, tiêu chí minh bạch và cơ chế đánh giá để tránh tình trạng ưu đãi trở thành lợi ích không tương xứng với đóng góp.

Thứ tư, phải đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và nghiên cứu. Thiết bị hiện đại không tự động tạo ra năng suất cao nếu thiếu kỹ thuật viên, kỹ sư, chuyên gia quản trị và năng lực nghiên cứu. Máy móc có thể được mua bằng vốn, nhưng khả năng cải tiến quy trình và phát triển công nghệ cần được tích lũy qua thời gian.

Thứ năm, cần bảo đảm cạnh tranh. Nếu doanh nghiệp có thể kiếm lợi chủ yếu nhờ đặc quyền tiếp cận đất đai, tín dụng, giấy phép hoặc hợp đồng, động lực đầu tư vào công nghệ và năng suất sẽ suy yếu. Một thị trường lành mạnh cần tạo cơ hội để doanh nghiệp giỏi tiến lên và cho phép doanh nghiệp kém hiệu quả tái cơ cấu hoặc rút lui theo quy tắc công bằng.

Cuối cùng, cần nâng chất lượng dữ liệu kinh tế. Các chỉ tiêu về giá trị gia tăng nội địa, năng suất theo ngành, tiền lương thực tế, mức độ tham gia chuỗi cung ứng và hiệu quả ưu đãi đầu tư cần được công bố có phương pháp rõ ràng. Chính sách không thể sửa đúng nếu Nhà nước và xã hội không nhìn thấy chính xác vấn đề nằm ở đâu.

X. Áp dụng phương pháp “Danh nghĩa – Kỳ vọng – Thực thi – Thực tế – Khoảng cách – Nguyên nhân – Tổn thất – Bài học”

Đối với câu hỏi ai đang tạo ra giá trị, phương pháp nghiên cứu của cuốn sách cần được áp dụng theo từng tầng.

Danh nghĩa: Việt Nam hướng tới tăng trưởng nhanh, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng lực doanh nghiệp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Kỳ vọng: Thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu, phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được kỳ vọng sẽ làm tăng năng suất, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

Thực thi: Cần xem xét cách phân bổ vốn, chất lượng dự án FDI, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, năng lực đào tạo, khả năng tiếp cận công nghệ và mức độ kết nối giữa các doanh nghiệp.

Thực tế: Số liệu năm 2025 cho thấy khu vực FDI chiếm 77,3% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế đồng thời chỉ ra rằng liên kết giữa nhiều doanh nghiệp nội địa với chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế. Hai dữ kiện này gợi ra vấn đề cần nghiên cứu, nhưng chưa đủ để kết luận rằng toàn bộ tăng trưởng xuất khẩu không đem lại lợi ích cho doanh nghiệp trong nước. [1][2][3]

Khoảng cách: Khoảng cách cần đo là mức chênh lệch giữa mục tiêu nâng cao năng lực nội địa và kết quả thực tế về năng suất, công nghệ, liên kết cung ứng, thu nhập lao động và giá trị gia tăng trong nước.

Nguyên nhân: Có thể bao gồm quy mô doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn dài hạn, thiếu kỹ năng, hạn chế công nghệ, chi phí tuân thủ, năng lực quản trị và những khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần kiểm chứng mức độ đóng góp của từng nguyên nhân thay vì quy tất cả cho một phía.

Tổn thất: Nếu liên kết trong nước yếu kéo dài, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội nâng cấp công nghệ, làm giảm khả năng phát triển nhà cung cấp nội địa và tăng mức độ dễ tổn thương trước những thay đổi trong chiến lược của tập đoàn quốc tế. Người lao động cũng có thể bỏ lỡ cơ hội tiến lên các công việc có kỹ năng và thu nhập cao hơn. Đây là những rủi ro cần đánh giá, không phải kết quả tất yếu trong mọi ngành.

Bài học: Chính sách cần hướng đến một nền kinh tế không chỉ sản xuất nhiều hơn mà còn học hỏi nhanh hơn, đổi mới tốt hơn và giữ lại năng lực phát triển lớn hơn trong nước.

XI. Góc nhìn Hưng Quốc Học: sức mạnh nằm ở năng lực tạo giá trị

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, sức mạnh kinh tế của một quốc gia không chỉ nằm ở lượng hàng hóa được sản xuất hay giá trị xuất khẩu được ghi nhận. Nó còn nằm ở năng lực của người dân, doanh nghiệp và các thiết chế trong việc liên tục tạo ra giá trị mới.

Dân Mạnh là khi người lao động có tri thức, kỹ năng, khả năng học hỏi và cơ hội phát triển; doanh nhân có thể cạnh tranh bằng năng lực thay vì phụ thuộc vào đặc quyền; người dân có cơ hội cải thiện đời sống bằng lao động và sáng tạo.

Quốc Trí là khả năng tiếp thu tri thức, làm chủ công nghệ, hiểu dữ liệu và chuyển hóa kiến thức thành năng lực sản xuất.

Quốc Tài không chỉ là có nhân tài, mà còn là biết phát hiện, đào tạo, sử dụng và giữ chân người có năng lực; đồng thời tạo điều kiện để nhiều người bình thường cũng có thể phát triển tài năng của mình.

Quốc Sách là khả năng lựa chọn chính sách đúng, sửa đổi khi điều kiện thay đổi và đánh giá hiệu quả bằng kết quả thực tế thay vì chỉ bằng mục tiêu đã công bố.

Quốc Cường là năng lực chống chịu trước biến động bên ngoài, không phải bằng cách tự cô lập, mà bằng một nền kinh tế đủ năng lực để hợp tác, cạnh tranh và thích nghi.

Theo cách nhìn này, thu hút FDI và phát triển doanh nghiệp trong nước không phải hai mục tiêu đối nghịch. Một quốc gia có năng lực nội địa mạnh có thể tận dụng FDI tốt hơn; một khu vực FDI gắn kết sâu với doanh nghiệp và người lao động trong nước cũng có thể giúp nâng năng lực của toàn nền kinh tế.

Điều cần tránh là đánh đồng quy mô với sức mạnh, hoặc đánh đồng sở hữu trong nước với hiệu quả. Một nền kinh tế thực sự mạnh phải vừa tạo ra giá trị, vừa tích lũy được tri thức, năng lực công nghệ và cơ hội phát triển cho con người.

XII. Kết luận: Đừng chỉ hỏi Việt Nam bán được bao nhiêu

Việt Nam có những thành tựu đáng ghi nhận trong mở rộng sản xuất, thu hút đầu tư và hội nhập thương mại quốc tế. Những thành tựu ấy tạo nền tảng quan trọng cho phát triển. Nhưng chúng không làm mất đi nhu cầu phải đặt những câu hỏi khó hơn về chất lượng tăng trưởng.

Một nền kinh tế không thể chỉ sống bằng việc mở rộng công đoạn sản xuất có sẵn. Muốn tiến lên, nó cần học cách thiết kế, nghiên cứu, cải tiến, làm chủ quy trình, xây dựng thương hiệu và phát triển những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh bền vững.

Cũng không thể coi người lao động chỉ là chi phí sản xuất. Nếu kỹ năng và năng suất của người lao động không được nâng lên, nền kinh tế sẽ khó chuyển sang những công việc có giá trị cao hơn. Nếu doanh nghiệp nội địa không thể lớn lên và đổi mới, lợi ích từ hội nhập sẽ không được khai thác hết tiềm năng. Nếu chính sách không đo lường được kết quả thực tế, những hạn chế ấy có thể kéo dài dù các mục tiêu phát triển được nhắc lại nhiều lần.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm của chương này không phải là Việt Nam có xuất khẩu nhiều hay ít, cũng không phải khu vực FDI hay doanh nghiệp trong nước đáng được ưu tiên tuyệt đối. Câu hỏi là liệu các thành phần của nền kinh tế có đang cùng nhau nâng cao năng lực tạo ra giá trị hay không.

Một quốc gia muốn giàu bền vững phải tạo ra ngày càng nhiều giá trị bằng tri thức, kỹ năng, công nghệ và tổ chức hiệu quả; đồng thời phải xây dựng cơ chế để thành quả ấy chuyển hóa thành thu nhập, cơ hội và năng lực phát triển của người dân.

Từ đó, chương tiếp theo sẽ đi sâu vào một vấn đề cụ thể hơn: Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh thì ai được hưởng lợi từ tăng trưởng, và lợi ích ấy được phân phối như thế nào?

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] National Statistics Office of Viet Nam (2026). Socio-economic situation in the fourth quarter and 2025. Số liệu năm 2025 về kim ngạch xuất khẩu hàng hóa, cơ cấu khu vực kinh tế trong nước và khu vực FDI.
https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/01/socio-economic-situation-in-the-fourth-quarter-and-2025/

[2] OECD (2025). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, mục “Harnessing trade and investment flows to boost productivity”. Phân tích giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu, mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa.
https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-surveys-viet-nam-2025_fb37254b-en/full-report/harnessing-trade-and-investment-flows-to-boost-productivity_98d56c90.html

[3] Akhlaque, A., Ong Lopez, A. B. C., & Coste, A. (2017). Vietnam: Enhancing Enterprise Competitiveness and SME Linkages – Lessons from International and National Experience. World Bank. Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và những hạn chế trong liên kết giữa SME với các chuỗi cung ứng quốc tế.
https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/974911528477201878

[4] OECD (2021). SME and Entrepreneurship Policy in Viet Nam, mục “Business linkages in Viet Nam”. Phân tích cơ hội nâng cấp doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển nhà cung cấp nội địa và tăng giá trị gia tăng trong nước.
https://www.oecd.org/en/publications/sme-and-entrepreneurship-policy-in-viet-nam_30c79519-en/full-report/component-11.html

[5] World Bank (2024). Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future. Nghiên cứu về hội nhập thương mại, nâng cấp chuỗi giá trị và con đường tiến tới nền kinh tế thu nhập cao.
https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/viet-nam-2045-trading-up-in-a-changing-world

Lưu ý phương pháp: Kim ngạch xuất khẩu, giá trị gia tăng trong nước và thu nhập được giữ lại trong nền kinh tế là các chỉ tiêu khác nhau. Những số liệu về cơ cấu xuất khẩu không tự chúng chứng minh mức độ chuyển giao công nghệ, chất lượng việc làm hoặc phân phối lợi ích. 

0 comments:

Đăng nhận xét