Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI SÁCH TỔ QUỐC ĂN NĂN- CÓ MỘT “BẢN CHẤT LỊCH SỬ” CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM KHÔNG?

PHẦN II

GIẢI PHẪU LỊCH SỬ VIỆT NAM

CHƯƠNG 6

CÓ MỘT “BẢN CHẤT LỊCH SỬ” CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM KHÔNG?

Dân tộc có lịch sử, nhưng lịch sử không phải bản án.

Muốn hiểu một dân tộc, đừng chỉ hỏi họ vốn là ai; hãy hỏi trong những điều kiện nào họ đã trở thành như thế.

1. Đặt lại câu hỏi

Mỗi dân tộc đều có một quá khứ.

Nhưng có quá khứ không có nghĩa là có một “bản chất lịch sử” bất biến.

Đây là một phân biệt tưởng như đơn giản nhưng có ý nghĩa rất lớn đối với cách một dân tộc nhìn chính mình.

Trong diễn ngôn về Việt Nam, không khó bắt gặp những nhận định như Người Việt vốn trọng tình hơn lý; thiếu tinh thần hợp tác; thích an toàn; ốn nể nang; ít tôn trọng pháp luật; không có truyền thống dân chủ; giỏi thích nghi nhưng kém sáng tạo.

Hoặc theo chiều ngược lại: Vốn thông minh,  kiên cường, bất khuất, yêu nước.

Những nhận định ấy có thể chứa đựng những quan sát đáng suy nghĩ.

Nhưng từ một số quan sát lịch sử đi đến kết luận rằng đó là “bản chất của người Việt” là một bước nhảy rất lớn.

Bởi một mệnh đề về bản chất phải trả lời được một câu hỏi khó:

Nếu đó thực sự là bản chất, tại sao nó lại thay đổi theo thời gian, theo vùng miền, theo tầng lớp, theo thể chế và theo hoàn cảnh?

Vì vậy, câu hỏi của chương này không nên là:

Người Việt “thực sự” là người như thế nào?

Mà phải là:

Những đặc điểm nào có tính liên tục trong lịch sử Việt Nam? Chúng xuất hiện trong những hoàn cảnh nào? Được duy trì bằng những cơ chế nào? Vì sao chúng thay đổi? Và trong điều kiện nào con người có thể hành xử khác đi?

Đổi cách hỏi là đổi cách nghiên cứu.

Nếu đi tìm “bản chất”, chúng ta rất dễ tìm những bằng chứng phù hợp với điều mình đã tin.

Nếu đi tìm tính liên tục, sự biến đổi và cơ chế, lịch sử trở thành một phòng thí nghiệm lớn.

Đó cũng là cách đọc lịch sử cần thiết cho Hưng Quốc Học.

Bởi Hưng Quốc Học không cần một lời giải thích khiến người Việt có thể tự hào hơn hoặc tự trách hơn.

Nó cần một lời giải thích giúp người Việt hiểu mình chính xác hơn để có thể thay đổi mình có chủ đích hơn.

2. Dân tộc có lịch sử, nhưng lịch sử không phải một bản án

Có một phản đề cần được đặt ra ngay từ đầu.

Nếu phủ nhận hoàn toàn khái niệm về những đặc điểm lâu dài của một dân tộc, chúng ta có thể rơi vào một cực đoan khác: coi mỗi thời đại là một thế giới hoàn toàn mới, không có sự kế thừa nào từ quá khứ.

Điều đó cũng không đúng.

Lịch sử tạo ra những di sản.

Một xã hội có thể kế thừa ngôn ngữ, ký ức, thiết chế, tập quán, biểu tượng, chuẩn mực đạo đức, cách tổ chức cộng đồng và những kinh nghiệm đã tích lũy qua nhiều thế hệ.

Những thứ ấy không biến mất chỉ vì thời đại thay đổi.

Nhưng di sản không đồng nghĩa với định mệnh.

Một truyền thống có thể được tiếp tục.

Nó cũng có thể bị cải biến.

Một giá trị từng có ích trong hoàn cảnh này có thể trở thành trở lực trong hoàn cảnh khác.

Một thiết chế từng giúp xã hội ổn định có thể về sau trở thành nguồn gốc của trì trệ.

Một ký ức từng giúp cộng đồng tồn tại có thể được thế hệ sau sử dụng để xây dựng một bản sắc hoàn toàn khác.

Một phương thức ứng xử từng hợp lý trong một xã hội làng xã có thể trở nên kém thích hợp trong một xã hội đô thị, công nghiệp và kỹ trị.

Do đó, cách nhìn đúng không phải là:

Quá khứ quyết định hiện tại.

Mà là:

Quá khứ tạo ra những điều kiện ban đầu, những quán tính và những nguồn lực; nhưng con người và thể chế của mỗi thời đại vẫn có khả năng lựa chọn, chuyển hóa và tái cấu trúc chúng.

Lịch sử có sức nặng.

Nhưng lịch sử không có quyền lực tuyệt đối.

3. Bản chất – khuynh hướng – cơ chế

Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất của toàn bộ chương.

Bản chất hàm ý một đặc tính tương đối cố định, sâu xa và khó thay đổi.

Khuynh hướng chỉ một mô thức thường xuyên xuất hiện trong những điều kiện nhất định.

Cơ chế giải thích vì sao khuynh hướng ấy xuất hiện, được duy trì hoặc biến mất.

Ba tầng này không thể sử dụng thay thế cho nhau.

Ví dụ, nếu nói:

“Người Việt vốn không thích tranh luận.”

thì câu hỏi phải lập tức là:

Người Việt nào? Thời kỳ nào? Tầng lớp nào? Trong hoàn cảnh nào?

Bởi lịch sử Việt Nam từng tồn tại những truyền thống tranh luận học thuật, tranh luận chính trị, đấu tranh phe phái, phê phán triều đình và tranh luận về đạo lý.

Nếu nói:

“Người Việt vốn thiếu tinh thần hợp tác.”

cũng phải hỏi:

Hợp tác giữa ai với ai? Gia đình? Họ hàng? Làng xã? Những người cùng nghề? Những người xa lạ? Các tổ chức quy mô lớn? Nhà nước và xã hội?

Có thể một xã hội có mức hợp tác rất cao trong phạm vi gia đình và cộng đồng gần, nhưng thấp hơn trong quan hệ giữa những người xa lạ.

Khi đó, nói “người Việt không biết hợp tác” là quá đơn giản.

Câu hỏi đúng phải là:

Bán kính của lòng tin và hợp tác rộng đến đâu?

Và tiếp theo:

Điều gì làm cho bán kính ấy mở rộng hoặc thu hẹp?

Đây là bước chuyển từ bản chất sang khuynh hướng, và từ khuynh hướng sang cơ chế.

Có thể nói ngắn gọn:

Bản chất tìm kiếm cái bất biến.

Khuynh hướng tìm kiếm cái thường lặp lại.

Cơ chế tìm kiếm điều làm cho cái thường lặp lại xuất hiện.

Một nhận định lịch sử chỉ thật sự có giá trị giải thích khi nó đi được đến tầng thứ ba.

4. Một dân tộc không phải là một con người khổng lồ

Một trong những sai lầm phổ biến khi nói về lịch sử dân tộc là biến cả dân tộc thành một cá nhân.

Ta nói:

“Người Việt nghĩ…”

“Người Việt thích…”

“Người Việt sợ…”

“Người Việt không có…”

Cách nói này tiện lợi về ngôn ngữ nhưng nguy hiểm về nhận thức.

Một dân tộc không phải một con người khổng lồ có một tính cách thống nhất.

Trong một quốc gia có nông dân và trí thức, thương nhân và quan lại, người giàu và người nghèo, người thành thị và nông thôn, miền núi và đồng bằng, các vùng Bắc – Trung – Nam, các cộng đồng dân tộc khác nhau, người ở trong nước và người di cư ra nước ngoài.

Họ không nhất thiết có cùng lợi ích.

Họ cũng không nhất thiết có cùng ký ức.

Càng không nhất thiết có cùng cách nhìn về đất nước.

Ngay trong một gia đình, hai thế hệ có thể nhìn cùng một sự kiện lịch sử theo hai cách khác nhau.

Vì vậy, khi nói về “tính cách dân tộc”, vấn đề không phải là cấm sử dụng khái niệm ấy.

Vấn đề là phải làm cho nó có điều kiện và có thể kiểm chứng.

Một nhận định về văn hóa chỉ có giá trị khoa học khi người đưa ra nó có thể chỉ rõ:

ai – ở đâu – khi nào – trong điều kiện nào – với mức độ nào – và so với ai.

Nếu không, “tính cách dân tộc” rất dễ trở thành một chiếc nhãn giải thích mọi thứ nhưng thực chất không giải thích được gì.

5. Lịch sử Việt Nam không phải một đường thẳng

Lịch sử Việt Nam thường được kể như một dòng liên tục:

dựng nước → giữ nước → chống ngoại xâm → thống nhất → xây dựng quốc gia.

Cách kể ấy có giá trị lớn trong việc hình thành ký ức cộng đồng.

Nhưng nó không đủ để giải thích lịch sử.

Lịch sử thực tế phức tạp hơn rất nhiều.

Có những thời kỳ mở rộng, co lại,  cải cách thành công hoặc thất bại.

Có những thiết chế được xây dựng rồi bị thay thế, tư tưởng từng ở vị trí trung tâm rồi suy yếu, vùng phát triển theo những quỹ đạo khác nhau, thời điểm xã hội Việt Nam tiếp nhận mạnh mẽ ảnh hưởng bên ngoài; có những thời điểm lại tìm cách khẳng định sự khác biệt.

K. W. Taylor, trong A History of the Vietnamese, cố ý đặt câu hỏi đối với những khuôn mẫu và định kiến lâu đời về Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh những đứt gãy đáng kể trong lịch sử Việt Nam. Trong phần Retrospective, ông cảnh báo về sự nguy hiểm của việc đặt niềm tin vào một câu chuyện cứng nhắc về “người Việt” hay “dân tộc Việt Nam”, và xem quá khứ Việt Nam, trong nhiều phương diện, như một chuỗi những thử nghiệm về tổ chức xã hội và quản trị, trong đó có cả những thử nghiệm thất bại.

Điều đó có một hệ quả phương pháp luận quan trọng:

Muốn hiểu Việt Nam, không thể chỉ tìm cái không đổi; phải đồng thời nghiên cứu cái đã thay đổi.

Đôi khi chính sự thay đổi mới nói cho chúng ta biết một xã hội có khả năng gì.

6. Việt Nam không chỉ có một lịch sử

Một quốc gia có một tên gọi chung không có nghĩa mọi cộng đồng trong đó trải qua cùng một lịch sử.

Lịch sử Việt Nam được hình thành từ nhiều không gian:

đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Nam Bộ, miền núi, vùng biên, đô thị, nông thôn và những mạng lưới giao thương trên biển.

Mỗi không gian có những quan hệ kinh tế, văn hóa và chính trị khác nhau.

Lịch sử của một triều đình không phải toàn bộ lịch sử của xã hội.

Lịch sử của tầng lớp quan lại không phải lịch sử của nông dân.

Lịch sử của người Kinh không thể tự động đại diện cho toàn bộ lịch sử của mọi cộng đồng cư dân trên lãnh thổ Việt Nam.

Lịch sử của quốc gia cũng không hoàn toàn đồng nhất với lịch sử của những con người sống bên ngoài biên giới quốc gia hiện nay nhưng có liên hệ với Việt Nam.

Nhận thức ấy đặc biệt quan trọng khi chúng ta nói về “truyền thống dân tộc”.

Một truyền thống chỉ thực sự có sức thuyết phục khi chúng ta biết:

truyền thống của ai, được truyền bằng cách nào, trong không gian nào và qua bao nhiêu thế hệ.

Nếu không, chúng ta rất dễ lấy kinh nghiệm của một bộ phận để gọi tên cho toàn thể.

7. Lịch sử và cách kể lịch sử là hai vấn đề khác nhau

Có một điều còn khó hơn việc nghiên cứu quá khứ:

nghiên cứu cách con người kể lại quá khứ.

Một sự kiện xảy ra trong quá khứ.

Nhưng ký ức về sự kiện ấy được tạo ra và biến đổi về sau.

Một nhân vật từng sống trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

Nhưng hình tượng của nhân vật ấy có thể được các thế hệ sau xây dựng lại.

Một cuộc chiến có thể được nhớ như chiến thắng của dân tộc.

Nhưng những người trực tiếp sống qua cuộc chiến có thể có những ký ức rất khác nhau về nó.

Điều này không có nghĩa lịch sử chỉ là “câu chuyện”.

Cũng không có nghĩa mọi cách kể đều có giá trị như nhau.

Sự kiện vẫn cần được kiểm chứng bằng tư liệu, bằng chứng và phương pháp sử học.

Nhưng giữa sự kiện, ký ức về sự kiện và cách một xã hội lựa chọn để kể sự kiện luôn có một khoảng cách.

Patricia M. Pelley, trong Postcolonial Vietnam, cho thấy từ sau năm 1954, việc viết lịch sử Việt Nam hiện đại không chỉ là thu thập lại quá khứ, mà còn là một quá trình tranh luận về điều gì được xem là lịch sử, ai được xem là chủ thể của lịch sử và quốc gia được kể như thế nào.

David Marr, nghiên cứu về tạp chí Xưa & Nay, cũng cho thấy trong quá trình xã hội Việt Nam biến đổi nhanh chóng, lịch sử được tái tạo và ký ức được định nghĩa lại, ngay cả khi người kể vẫn tuyên bố bảo vệ những giá trị yêu nước được xem là lâu dài.

Vì vậy, khi đọc một câu chuyện lịch sử, cần đặt thêm những câu hỏi:

Ai kể? Kể vào thời điểm nào? Đối tượng của câu chuyện là ai? Điều gì được nhấn mạnh? Điều gì bị bỏ quên? Và cách kể ấy phục vụ cho cách hiểu nào về hiện tại?

Đặt những câu hỏi đó không phải để phủ nhận lịch sử. Ngược lại, đó là cách tôn trọng lịch sử hơn.

8. Án lệ tư tưởng: Nguyễn Trãi và câu hỏi về “quốc gia”

Nguyễn Trãi là một trường hợp đặc biệt hữu ích để nhìn thấy sự phức tạp của khái niệm quốc gia trong lịch sử Việt Nam.

Khi đọc tư tưởng chính trị của ông, không nên đơn giản hóa chúng thành một bản sao hoàn chỉnh của khái niệm quốc gia dân tộc hiện đại.

Thế giới thế kỷ XV không phải thế giới của nhà nước dân tộc hiện đại.

Nhưng cũng không nên vì thế mà phủ nhận những quan niệm quan trọng của Nguyễn Trãi về đất nước, con người, văn hiến, lãnh thổ, phong tục và quyền tồn tại của một cộng đồng chính trị.

Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi viết:

“Như nước Việt ta từ trước, vốn xưng nền văn hiến đã lâu. Núi sông bờ cõi đã chia, Phong tục Bắc Nam cũng khác.”

Văn bản này thể hiện rõ ý thức về một cộng đồng chính trị có lịch sử, văn hiến, cương vực và phong tục riêng, đồng thời đặt cuộc chiến vào một trật tự đạo lý.

Nhưng điều quan trọng hơn nằm ở phương pháp đọc.

Nếu chúng ta dùng khái niệm quốc gia dân tộc hiện đại để áp nguyên vẹn vào thế kỷ XV, chúng ta có nguy cơ hiện đại hóa quá khứ.

Nếu ngược lại, chúng ta cho rằng trước khi xuất hiện khái niệm hiện đại thì không thể tồn tại bất kỳ ý thức nào về cộng đồng chính trị, chúng ta lại nghèo hóa quá khứ.

Cả hai cách đều sai.

Cách đọc tốt hơn là hỏi:

Những con người của thế kỷ XV đã sử dụng những khái niệm nào để hiểu cộng đồng chính trị của họ?

Đây là nguyên tắc quan trọng đối với toàn bộ Phần II:

Không áp đặt hoàn toàn ngôn ngữ của hiện tại lên quá khứ, nhưng cũng không phủ nhận những mầm tư tưởng có thể trở thành tiền đề cho những quan niệm về sau.

Nguyễn Trãi không cần được biến thành “người hiện đại trước thời đại”.

Ông có giá trị hơn thế.

Ông là một con người của thời đại mình; nhưng những suy tư của ông vượt khỏi hoàn cảnh trực tiếp của thời đại ấy và trở thành một phần của di sản chính trị – văn hóa Việt Nam.

9. Phản chứng: Nếu có “bản chất Việt Nam”, tại sao Việt Nam thay đổi nhiều đến thế?

Đây là một phép thử đơn giản nhưng rất mạnh.

Nếu người Việt có một bản chất cố định, tại sao cùng một cộng đồng lại có thể trải qua những biến đổi sâu sắc như vậy?

Từ xã hội quân chủ sang thuộc địa.

Từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa.

Từ làng xã truyền thống sang đô thị hóa.

Từ chữ Hán, chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ.

Từ một xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo sang một xã hội tiếp nhận chủ nghĩa dân tộc hiện đại, chủ nghĩa xã hội, kinh tế thị trường và toàn cầu hóa.

Từ một xã hội mà phần lớn dân cư sống trong làng quê sang một xã hội có những đô thị hàng triệu người.

Từ một nền kinh tế tương đối khép kín sang một nền kinh tế hội nhập sâu với thế giới.

Những thay đổi ấy không thể được giải thích đầy đủ nếu chúng ta coi “người Việt” như một thực thể tâm lý bất biến.

Con người thay đổi vì hoàn cảnh thay đổi.

Nhưng sâu hơn nữa:

Con người cũng thay đổi hoàn cảnh.

Đó là quan hệ hai chiều giữa con người và lịch sử.

Lịch sử tạo ra con người.

Nhưng con người cũng tái tạo lịch sử.

Vì thế, một lý thuyết nghiêm túc về xã hội Việt Nam phải giải thích được cả tính liên tục lẫn sự biến đổi.

Nếu một lý thuyết chỉ giải thích được vì sao mọi thứ luôn giống nhau, nó sẽ thất bại trước lịch sử.

Nếu nó chỉ giải thích được sự thay đổi mà không giải thích được vì sao một số giá trị và mô thức vẫn tồn tại, nó cũng chưa đủ.

10. Những gì có thể gọi là “tính liên tục”?

Không phủ nhận “bản chất” không có nghĩa là phủ nhận mọi tính liên tục.

Một số yếu tố có thể kéo dài qua nhiều thế hệ: tiếng Việt và những biến thể lịch sử của nó; ký ức về cộng đồng và quê hương; các hình thức tổ chức gia đình và cộng đồng; những biểu tượng văn hóa; kinh nghiệm lịch sử về chiến tranh và an ninh; những phương thức thích nghi với điều kiện địa lý và chính trị; khả năng tiếp nhận và biến đổi những ảnh hưởng bên ngoài.

Nhưng cần rất thận trọng.

Một yếu tố tồn tại lâu dài không tự động có nghĩa nó là “bản chất”.

Ví dụ, khả năng tiếp biến văn hóa có thể là một đặc điểm nổi bật trong lịch sử Việt Nam.

Nhưng điều đó chưa chứng minh rằng người Việt “vốn dĩ” có một bản chất đặc biệt gọi là “tiếp biến”.

Ta phải nghiên cứu cơ chế.

Vì sao một xã hội tiếp nhận một yếu tố bên ngoài nhưng không sao chép nguyên dạng?

Vì sao có yếu tố được chấp nhận, có yếu tố bị khước từ?

Ai là người truyền bá?

Những nhóm nào hưởng lợi?

Những nhóm nào phản đối?

Những điều kiện quyền lực, kinh tế và giáo dục nào làm cho một yếu tố ngoại lai được tiếp nhận?

Điều gì khiến nó trở thành một phần của đời sống bản địa?

Khi đặt những câu hỏi như vậy, “bản chất dân tộc” dần được thay thế bằng một đối tượng nghiên cứu có giá trị hơn:

Quá trình xã hội tạo ra, lựa chọn, truyền bá và biến đổi các giá trị.

11. Tiếp biến: một giả thuyết cần được kiểm chứng

Lịch sử Việt Nam đặt ra một giả thuyết đáng nghiên cứu:

Việt Nam nhiều lần tiếp nhận những ảnh hưởng bên ngoài thông qua quá trình lựa chọn và biến đổi trong môi trường bản địa, thay vì đơn giản sao chép nguyên dạng.

Đây là một giả thuyết lịch sử, không nên vội biến thành một “bản chất Việt Nam”.

Nho giáo là một trường hợp đáng khảo sát.

Nó được tiếp nhận vào Việt Nam trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể, được các triều đại và tầng lớp xã hội sử dụng theo những mục đích khác nhau, rồi tương tác với những truyền thống tư tưởng và xã hội đã tồn tại.

Phật giáo cũng trải qua quá trình bản địa hóa.

Những ảnh hưởng từ Đông Á, Đông Nam Á, phương Tây và thế giới hiện đại cũng không phải lúc nào được tiếp nhận nguyên trạng.

Vì vậy, hai mệnh đề cực đoan đều không thỏa đáng:

“Việt Nam là sản phẩm của Trung Hoa.”

và:

“Việt Nam hoàn toàn tách biệt với Trung Hoa.”

Một xã hội có thể chịu ảnh hưởng sâu sắc của một nền văn minh lớn mà vẫn hình thành những quỹ đạo riêng.

Nhưng muốn chứng minh điều ấy, không thể chỉ dựa vào cảm nhận.

Phải chỉ ra:

cái gì được tiếp nhận – cái gì bị loại bỏ – cái gì được biến đổi – ai biến đổi – trong điều kiện nào – và kết quả cuối cùng là gì.

Đây cũng là một bài học quan trọng cho hiện đại hóa:

Học hỏi không phải sao chép.

Tiếp nhận không phải đầu hàng.

Bảo tồn không phải đóng cửa.

Đổi mới không nhất thiết là phủ nhận truyền thống.

Nhưng tất cả những mệnh đề ấy chỉ có giá trị khi được chứng minh bằng lịch sử cụ thể.

12. Mặt tối của việc tìm kiếm “bản chất dân tộc”

Tìm kiếm bản chất dân tộc có một sức hấp dẫn rất lớn.

Nó cho chúng ta một lời giải thích đơn giản.

Nhưng chính sự đơn giản ấy có thể trở thành cái bẫy.

Nếu tin rằng:

“Người Việt vốn không tôn trọng pháp luật”

thì chúng ta có thể ngừng tìm hiểu vì sao pháp luật không được thực thi nghiêm.

Nếu tin rằng:

“Người Việt vốn nể nang”

thì chúng ta có thể bỏ qua những cấu trúc khiến con người có lý do để im lặng.

Nếu tin rằng:

“Người Việt vốn thiếu tinh thần hợp tác”

thì chúng ta có thể không nhìn thấy những thiết chế khiến hợp tác giữa những người xa lạ trở nên khó khăn.

Nguy hiểm nhất là khi một mô tả về hành vi trở thành một lời biện minh cho chính hành vi ấy.

Từ:

“Người Việt như vậy”

rất dễ đi tới:

“Không thể thay đổi.”

Và từ:

“Không thể thay đổi”

đến:

“Không cần thay đổi.”

Đó chính là con đường từ nhận thức lịch sử sang chủ nghĩa định mệnh.

Hưng Quốc Học phải cắt đứt con đường ấy.

Nhưng nó cũng phải tránh một con đường ngược lại:

“Mọi thứ đều do hoàn cảnh.”

Nếu mọi hành vi đều được giải thích bằng hoàn cảnh, con người sẽ không còn trách nhiệm.

Khi đó:

hoàn cảnh → biện minh → bất lực → không thay đổi.

Vì vậy, Hưng Quốc Học phải đứng giữa hai cực:

Không định mệnh hóa văn hóa.

Không phủ nhận sức nặng của lịch sử.

13. Phản đề ngược lại: Đừng phủ nhận quá khứ chỉ vì sợ “bản chất”

Vì sợ chủ nghĩa định mệnh, chúng ta có thể đi đến một sai lầm khác: phủ nhận tất cả những ảnh hưởng lâu dài của lịch sử.

Đó cũng là sai lầm.

Một xã hội không thể mỗi sáng thức dậy như một con người hoàn toàn mới.

Những gì thế hệ trước xây dựng sẽ trở thành điều kiện ban đầu của thế hệ sau.

Luật pháp, ngôn ngữ, giáo dục, ký ức, cấu trúc gia đình, tài sản, đô thị, hệ thống chính trị, mạng lưới xã hội và niềm tin đều tạo ra quán tính.

Một quốc gia có lịch sử dài sẽ mang theo cả những tài sản lẫn những món nợ của lịch sử.

Do đó, vấn đề không phải là:

Quá khứ có quyết định chúng ta hay không?

Mà là:

Quá khứ đang trao cho chúng ta những gì, áp đặt lên chúng ta những gì, và chúng ta có khả năng chuyển hóa chúng đến đâu?

Đây mới là câu hỏi của một dân tộc trưởng thành.

Bởi dân tộc trưởng thành không nói:

“Chúng ta không có quá khứ.”

Cũng không nói:

“Chúng ta không thể vượt qua quá khứ.”

Họ nói:

“Chúng ta thừa hưởng quá khứ, nhưng chúng ta chịu trách nhiệm về cách mình sử dụng nó.”

14. Án lệ tư tưởng: Khi huyền thoại trở thành “sự thật”

Một nhân vật lịch sử có thể tồn tại ít nhất ở ba tầng.

Thứ nhất: con người lịch sử.

Người đã thực sự sống, hành động và ra quyết định trong một hoàn cảnh cụ thể.

Thứ hai: hình tượng lịch sử.

Cách các thế hệ sau ghi nhớ và diễn giải con người ấy.

Thứ ba: biểu tượng chính trị – văn hóa.

Ý nghĩa mà xã hội hiện tại gán cho nhân vật đó.

Ba tầng này có thể rất khác nhau.

Một vị anh hùng có thể được thế hệ sau lý tưởng hóa.

Một nhân vật từng bị lên án có thể được nhìn lại.

Một thất bại có thể được biến thành biểu tượng của lòng yêu nước.

Một chiến thắng có thể được kể lại như thể nó hoàn toàn không có mặt tối.

Một nhân vật có thể được sử dụng cho những mục đích chính trị khác nhau ở những thời kỳ khác nhau.

Vì vậy, khi nghiên cứu một nhân vật lịch sử, cần đặt ít nhất năm câu hỏi:

Người ấy muốn làm gì, thực sự có khả năng làm gì và bị giới hạn bởi hoàn cảnh nào?

Kết quả thực tế là gì? Di sản của họ được các thế hệ sau biến đổi ra sao?

Cách tiếp cận này cho phép chúng ta vượt qua hai thái cực:

thần thánh hóa và quỷ dữ hóa.

Một nhân vật lịch sử không cần hoàn hảo mới có giá trị.

Và cũng không cần bị phủ nhận toàn bộ chỉ vì có sai lầm.

Lịch sử trưởng thành không cần những vị thánh tuyệt đối.

Lịch sử cần những con người thật.

15. Án lệ: “Người Việt vốn thiếu tinh thần hợp tác” có đúng không?

Đây là một mệnh đề rất thường gặp và rất thích hợp để kiểm tra bằng phương pháp của Hưng Quốc Học.

Nếu nói:

“Người Việt thiếu tinh thần hợp tác.”

thì ngay lập tức phải hỏi:

Hợp tác ở quy mô nào?

Trong hoàn cảnh nào?

Giữa những người có quan hệ gì?

Và hợp tác để đạt mục tiêu gì?

Nếu nhìn vào gia đình, họ hàng, làng xã hoặc các mạng lưới tương trợ, khó có thể kết luận rằng người Việt hoàn toàn thiếu khả năng hợp tác.

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy niềm tin và hợp tác có thể hình thành mạnh trong những cộng đồng phải cùng nhau ứng phó với rủi ro. Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu hộ gia đình Việt Nam kết hợp với dữ liệu biến động thời tiết cho thấy những cộng đồng chịu rủi ro khí hậu lớn hơn có mức tin cậy cao hơn đối với hàng xóm và các nhóm gần gũi; một cơ chế được đề xuất là nhu cầu hợp tác để đối phó với rủi ro đã củng cố quan hệ cộng đồng.

Một nghiên cứu thực nghiệm khác tại các cộng đồng ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cũng ghi nhận mức đóng góp cao trong trò chơi hàng hóa công cộng và sự sẵn sàng phản đối hành vi hưởng lợi mà không đóng góp, đồng thời cho thấy hành vi hợp tác có liên hệ với những yếu tố nhân khẩu học và mạng lưới xã hội.

Như vậy, mệnh đề “người Việt không biết hợp tác” rõ ràng quá rộng.

Nhưng điều đó không có nghĩa câu hỏi về hợp tác đã được giải quyết.

Ngược lại, nó mở ra một câu hỏi sâu hơn:

Tại sao một xã hội có thể hợp tác tốt trong những mạng lưới gần gũi nhưng gặp khó khăn hơn khi mở rộng lòng tin và trách nhiệm đến những người xa lạ?

Đây mới là vấn đề đáng nghiên cứu.

Một số nghiên cứu về vốn xã hội ở Việt Nam cho thấy xu hướng đáng chú ý của bonding social capital – những mạng lưới gắn kết mạnh trong phạm vi quen biết – trong khi hình thức tham gia vào một số loại tổ chức xã hội có những biến động khác nhau.

Vì vậy, thay vì kết luận:

“Người Việt thiếu tinh thần hợp tác”,

ta có thể đặt một giả thuyết có khả năng kiểm chứng hơn:

Xã hội Việt Nam có những truyền thống hợp tác mạnh trong các mạng lưới gần gũi; vấn đề Hưng Quốc là làm thế nào chuyển hóa và mở rộng những nguồn vốn hợp tác ấy thành lòng tin xã hội rộng hơn, khả năng phối hợp giữa những người xa lạ và những thiết chế hợp tác quy mô lớn.

Đây là một khác biệt rất lớn.

Một bên là phán xét con người.

Một bên là nghiên cứu cơ chế xã hội.

Và chỉ cách thứ hai mới có thể dẫn tới kiến tạo.

16. Phương pháp Hưng Quốc để đọc lịch sử

Nếu không tìm kiếm một “bản chất dân tộc”, vậy Hưng Quốc Học sẽ đọc lịch sử như thế nào?

Có thể bắt đầu bằng bảy câu hỏi.

Một — Điều gì thực sự đã xảy ra?

Tách sự kiện khỏi cách diễn giải.

Không lấy một lời kể làm sự thật chỉ vì nó đã được lặp lại nhiều lần.

Hai — Ai là chủ thể của sự kiện?

Không nói “dân tộc” một cách quá dễ dàng.

Hãy tìm cá nhân, nhóm xã hội, tầng lớp, vùng miền, thiết chế và lợi ích cụ thể.

Ba — Những điều kiện nào tạo ra hành vi?

Con người hành động trong những cấu trúc nhất định.

Luật lệ, quyền lực, kinh tế, chiến tranh, công nghệ, địa lý, giáo dục và văn hóa đều có thể tác động.

Nhưng không yếu tố nào nên được mặc định là nguyên nhân duy nhất.

Bốn — Có phản chứng hay không?

Nếu nói:

“Người Việt vốn…”

hãy tìm những người Việt không như vậy.

Nếu nói một truyền thống luôn tồn tại, hãy tìm thời kỳ nó suy yếu.

Nếu nói một thiết chế tạo ra một hành vi, hãy tìm trường hợp cùng thiết chế nhưng kết quả khác.

Năm — Điều gì đã thay đổi?

Một lý giải tốt phải giải thích được không chỉ sự liên tục mà cả sự biến đổi.

Sáu — Cơ chế nào nối nguyên nhân với kết quả?

Không dừng ở câu:

“Văn hóa gây ra…”

mà phải hỏi:

Văn hóa tác động bằng cách nào? Thông qua giáo dục? Gia đình? Chuẩn mực xã hội? Thiết chế? Khuyến khích kinh tế? Mạng lưới xã hội? Hay sự lựa chọn của con người?

Bảy — Bài học hôm nay có thể kiểm chứng thế nào?

Lịch sử chỉ thực sự trở thành tri thức khi nó giúp chúng ta đặt ra những giả thuyết có thể kiểm nghiệm trong hiện tại.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần đặc biệt giữ.

Không dùng lịch sử để tiên tri, để tự hào vô điều kiện, để tự khinh.

Dùng lịch sử để hiểu cơ chế.

17. Quy luật Hưng Quốc: Lịch sử là kho kinh nghiệm, không phải bản án

Từ toàn bộ cuộc phân tích trên có thể rút ra một quy luật:

Một dân tộc không bị quyết định bởi những gì tổ tiên đã làm, mà chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi cách các thế hệ sau tiếp nhận, diễn giải và chuyển hóa di sản ấy.

Di sản có thể trở thành vốn.

Cũng có thể trở thành gánh nặng.

Ký ức có thể tạo nên lòng tự tin.

Cũng có thể tạo nên thù hận.

Truyền thống có thể tạo ra sự gắn kết.

Cũng có thể trở thành lý do để chống lại đổi mới.

Thiết chế có thể tạo ổn định.

Cũng có thể tạo quán tính.

Một kinh nghiệm từng giúp xã hội tồn tại có thể trở nên không còn thích hợp khi môi trường thay đổi.

Lịch sử vì thế không tự động tạo ra sức mạnh. Khả năng học từ lịch sử mới tạo ra sức mạnh.

Đó là sự khác biệt giữa một dân tộc có quá khứ và một dân tộc biết sử dụng quá khứ.

18. Bài học Hưng Quốc: Không tự tôn, không tự khinh

Hai căn bệnh thường đứng ở hai đầu đối lập.

Một là:

“Dân tộc ta vốn đặc biệt.”

Hai là:

“Dân tộc ta vốn có quá nhiều khuyết điểm.”

Cả hai đều có thể cùng dẫn đến một kết quả:

không còn khả năng nhìn sự thật.

Tự tôn khiến con người không nhìn thấy khuyết điểm. Tự khinh khiến con người không nhìn thấy khả năng. Một quốc gia muốn mạnh phải có một thứ khó hơn cả tự hào và tự phê bình tự nhận thức.

Tự nhận thức nghĩa là có thể nói:

Chúng ta có những thành tựu đáng tự hào,thất bại cần nhìn thẳng. Có những điều lịch sử đã trao cho chúng ta, buộc chúng ta phải sửa, truyền thống cần giữ, cần thay đổi và ký ức cần được trân trọng, những huyền thoại cần được kiểm chứng, và những di sản cần được chuyển hóa thành nguồn lực mới.

Đó không phải thái độ lạnh lùng với dân tộc, mà là thái độ nghiêm túc với dân tộc.

Bởi tự nhận thức không phải tự phủ nhận.

Tự nhận thức là khả năng nhìn thấy mình đủ rõ để biết mình đang có gì, thiếu gì, bị giới hạn bởi đâu và có thể thay đổi đến đâu.

19. Kết luận: Không có “bản chất” để trốn vào

Câu hỏi: “Người Việt vốn là ai?”

Hấp dẫn bởi nó cho chúng ta cảm giác rằng chỉ cần tìm được một câu trả lời, chúng ta sẽ hiểu được cả lịch sử.

Nhưng lịch sử không đơn giản như vậy.

Không có một “bản chất Việt Nam” duy nhất có thể giải thích tất cả.

Có những tính liên tục, khuynh hướng, di sản,  quán tính và đứt gãy, khả năng đã được chứng minh và à cũng có những khả năng chưa bao giờ được khai mở đầy đủ.

Điều quan trọng không phải tìm một câu trả lời để tự hào hay tự trách.

Điều quan trọng là hiểu được:

Vì sao chúng ta đã trở thành như hôm nay, và bằng cách nào chúng ta có thể trở thành một xã hội tốt hơn ngày hôm qua.

Đó cũng là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Gia Kiểng cần được đẩy thêm một bước.

Nếu Tổ quốc ăn năn buộc người Việt nhìn vào những khuyết điểm của mình, thì câu hỏi tiếp theo phải khó hơn:

Những khuyết điểm ấy thực sự bắt nguồn từ đâu?

Từ con người, văn hóa,  thể chế? Hoàn cảnh lịch sử, giáo dục? Cơ cấu quyền lực,  điều kiện kinh tế?

Hay từ sự tương tác của tất cả những yếu tố ấy?

Và quan trọng hơn:

Điều gì trong quá khứ cần được giữ lại, điều gì cần được sửa chữa, và điều gì cần được vượt qua?

Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng việc phán rằng:

“Người Việt vốn thế.”

Nó bắt đầu bằng một câu hỏi khó hơn:

“Trong những điều kiện nào người Việt đã hành xử như thế — và khi điều kiện thay đổi, họ có thể hành xử khác đi hay không?”

Nếu câu trả lời là có, thì lịch sử không còn là chiếc lồng. Nó trở thành bài học.

Không phải bản án hay  định mệnh hoặc huyền thoại, mà là vốn kinh nghiệm của một dân tộc đang học cách làm chủ tương lai của chính mình.

Và muốn biết một dân tộc đã thực sự học được gì từ lịch sử, không thể chỉ nhìn vào những câu chuyện mà họ kể về chính mình. Phải nhìn vào những gì họ đã làm.

Đó là lúc chúng ta bước sang một câu hỏi khó hơn.

Khi nhìn lại những triều đại từng được xem là những thời kỳ huy hoàng nhất của lịch sử Việt Nam, chúng ta có đủ can đảm để nhìn cả ánh sáng lẫn bóng tối hay không?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Taylor, K. W. (2013), A History of the Vietnamese, Cambridge University Press. Đặc biệt chương Retrospective, về vấn đề tránh áp đặt một câu chuyện cứng nhắc về “người Việt” và nhấn mạnh các đứt gãy, khác biệt và những thử nghiệm lịch sử về tổ chức xã hội – quản trị.

Pelley, Patricia M. (2002), Postcolonial Vietnam: New Histories of the National Past, Duke University Press. Công trình nghiên cứu quá trình hình thành và tranh luận về những cách viết lịch sử quốc gia Việt Nam thời hậu thuộc địa.

Marr, David G. (2000), “History and Memory in Vietnam Today: The Journal Xua & Nay,” Journal of Southeast Asian Studies, 31(1), 1–25.

Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo (1428), văn bản chính trị – văn học quan trọng của thế kỷ XV về văn hiến, cương vực, phong tục và cộng đồng chính trị Đại Việt.

Dang, Duc Anh & Dang, Vuong Anh (2021), “Cooperation makes beliefs: Weather variation and social trust in Vietnam,” Journal of Behavioral and Experimental Economics, 91, 101669. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa rủi ro môi trường, hợp tác cộng đồng và niềm tin xã hội tại Việt Nam.

Carpenter, Jeffrey P. et al. (2005), “Cooperation, trust, and social capital in Southeast Asian urban slums,” Journal of Economic Behavior & Organization, 55(4), 533–551. Nghiên cứu thực nghiệm tại Bangkok và Thành phố Hồ Chí Minh về niềm tin, hợp tác và vốn xã hội.

Newman, C. et al. (2014), “Social Capital, Network Effects, and Savings in Rural Vietnam,” Review of Income and Wealth. Nghiên cứu về mạng lưới xã hội, niềm tin và vốn xã hội ở nông thôn Việt Nam.

Pelley, P. M. và các nghiên cứu liên quan về lịch sử học Việt Nam, ký ức quốc gia và quá trình kiến tạo các phạm trù về quá khứ dân tộc.

Không có một “bản chất Việt Nam” duy nhất có thể giải thích toàn bộ lịch sử Việt Nam. Có những tính liên tục, những khuynh hướng, những di sản và những quán tính lịch sử; nhưng chúng luôn tồn tại trong những điều kiện cụ thể và có thể biến đổi. Vì vậy, thay vì hỏi “người Việt vốn thế nào?”, Hưng Quốc Học phải hỏi: “Những điều kiện và cơ chế nào khiến người Việt hành xử như thế, vì sao những cơ chế ấy tồn tại, và khi điều kiện thay đổi thì hành vi có thể thay đổi đến đâu?”


0 comments:

Đăng nhận xét