Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 27 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - HỒ CHÍ MINH BIẾT GÌ?

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXVII

HỒ CHÍ MINH BIẾT GÌ?

Quyền lực thực tế, sự trỗi dậy của Lê Duẩn và trách nhiệm của người đứng đầu

I. Câu hỏi cần đặt lại

Trong những năm cuối đời Hồ Chí Minh, ai thực sự quyết định đường lối của miền Bắc Việt Nam?

Đó không chỉ là câu hỏi về vai trò của một cá nhân. Nó liên quan trực tiếp đến cách vận hành của toàn bộ bộ máy quyền lực: ai quyết định chiến lược chiến tranh, ai kiểm soát công tác tổ chức, ai chi phối cơ quan an ninh, ai có khả năng loại bỏ những người bất đồng, và quan trọng nhất, ai còn đủ quyền lực để ngăn một quyết định mà mình không tán thành.

Hồ Chí Minh vẫn là Chủ tịch nước và giữ vị trí Chủ tịch Đảng Lao động Việt Nam. Ông có uy tín cách mạng đặc biệt, gắn với quá trình thành lập nhà nước và cuộc đấu tranh giành độc lập. Nhưng Lê Duẩn, trên cương vị Bí thư thứ nhất từ năm 1960, ngày càng giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình chiến lược chiến tranh và điều hành công việc của Đảng.

Hai vị trí ấy không đồng nghĩa với hai quyền lực ngang nhau. Chức danh, uy tín lịch sử và khả năng quyết định chính sách là những thứ có thể tách rời.

Luận đề của chương này là: từ giữa thập niên 1960, quyền lực thực tế trong nhiều lĩnh vực trọng yếu của miền Bắc đã chuyển dịch đáng kể sang Lê Duẩn và nhóm lãnh đạo cùng đường lối với ông. Hồ Chí Minh không còn là người quyết định mọi vấn đề như hình ảnh phổ biến về vị lãnh tụ tối cao có thể khiến người ta nghĩ. Tuy nhiên, mức độ suy giảm quyền lực của Hồ Chí Minh trong từng lĩnh vực, cũng như trách nhiệm của ông đối với những quyết định cụ thể, phải được xác định bằng chứng cứ chứ không thể suy ra hoàn toàn từ sự trỗi dậy của Lê Duẩn.

Vì vậy, cần khảo sát đồng thời hai vấn đề: Lê Duẩn đã nắm được những quyền lực nào, và Hồ Chí Minh còn giữ được những quyền lực nào.

Nếu chỉ nghiên cứu Hồ Chí Minh mà không nghiên cứu Lê Duẩn, ta dễ nhầm uy tín biểu tượng với quyền quyết định thực tế. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh sự trỗi dậy của Lê Duẩn, ta lại có nguy cơ biến Hồ Chí Minh thành một người hoàn toàn bất lực mà chưa chứng minh được điều đó.

II. Từ vị thế lãnh tụ đến sự chuyển dịch quyền lực

1. Chức danh không nói hết quyền lực

Trong hệ thống chính trị miền Bắc thời kỳ này, quyền lực không chỉ nằm ở chức vụ Chủ tịch nước. Đảng giữ vai trò trung tâm trong việc xác định đường lối chính trị, tổ chức bộ máy, lựa chọn cán bộ và chỉ đạo chiến tranh.

Bởi vậy, muốn biết ai thực sự nắm quyền, cần nhìn vào cơ chế ra quyết định bên trong Đảng, đặc biệt là Bộ Chính trị, Ban Bí thư và các cơ quan tổ chức, an ninh, quân sự.

Hồ Chí Minh vẫn giữ vị trí biểu tượng có sức nặng lớn. Nhưng vị trí ấy không tự động bảo đảm rằng mọi chủ trương lớn đều phải do ông khởi xướng, mọi quyết định của ông đều được thực hiện, hoặc ông có thể ngăn chặn bất cứ chính sách nào mà mình không đồng tình.

Ngược lại, Lê Duẩn không giữ chức Chủ tịch nước nhưng có thể tạo ảnh hưởng sâu rộng thông qua cương vị lãnh đạo Đảng, mạng lưới cán bộ, khả năng định hướng chương trình nghị sự và việc xây dựng sự ủng hộ trong các cơ quan quyết định.

Điều cần nghiên cứu không phải ai có danh hiệu cao hơn, mà là ai có khả năng biến chủ trương thành mệnh lệnh, huy động bộ máy thực hiện và duy trì chính sách trước sự phản đối.

2. Lê Duẩn trở thành trung tâm hoạch định chiến lược

Các nghiên cứu lịch sử về chiến tranh Việt Nam ngày càng nhấn mạnh vai trò của Lê Duẩn trong quá trình hình thành và thực hiện chiến lược chiến tranh ở miền Nam.

Martin Grossheim cho thấy phe chủ trương đường lối quân sự quyết liệt do Lê Duẩn lãnh đạo đã từng bước gạt những người thiên về cách tiếp cận thận trọng hơn ra khỏi vị trí ảnh hưởng. Nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen cũng đặt Lê Duẩn ở trung tâm của quá trình hoạch định chiến lược chiến tranh và những cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ lãnh đạo Hà Nội.

Nguồn tham khảo:

  • Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024.
  • Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012.

Điều này cho phép xác lập một nhận định quan trọng: Lê Duẩn không đơn thuần là người thi hành những quyết định do Hồ Chí Minh đưa ra. Ông có chương trình chiến lược riêng, có khả năng tập hợp lực lượng trong nội bộ Đảng và đóng vai trò quyết định trong nhiều lựa chọn lớn.

Tuy nhiên, cũng không nên diễn giải lịch sử theo hướng Lê Duẩn một mình quyết định tất cả. Những quyết sách lớn vẫn được hình thành trong một hệ thống gồm Bộ Chính trị, Trung ương Đảng, các cơ quan quân sự và những cán bộ chủ chốt. Vấn đề là trong hệ thống ấy, ảnh hưởng của ai ngày càng lớn, tiếng nói của ai có sức quyết định và cơ chế nào khiến những ý kiến trái chiều không thể ngăn được đường lối đã lựa chọn.

3. Sức khỏe và giới hạn của Hồ Chí Minh

Một số nghiên cứu cho rằng sức khỏe suy giảm từ giữa thập niên 1960 khiến Hồ Chí Minh không còn theo sát công việc điều hành hằng ngày như trước, trong khi Lê Duẩn và các cộng sự ngày càng đảm nhận vai trò chủ động.

Đây là yếu tố cần tính đến, nhưng không nên dùng nó để giải thích toàn bộ sự chuyển dịch quyền lực.

Sức khỏe suy giảm không tự động đồng nghĩa với mất quyền lực. Một người có thể không trực tiếp điều hành hằng ngày nhưng vẫn có khả năng tác động đến những quyết định quan trọng thông qua uy tín, quan hệ chính trị và quyền can thiệp vào các vấn đề đặc biệt.

Ngược lại, một lãnh tụ có thể vẫn giữ chức vụ cao nhất nhưng ngày càng khó kiểm soát những quyết định được hình thành và thực hiện bởi các cơ quan nằm ngoài sự chi phối trực tiếp của mình.

Vì vậy, phải tách ba vấn đề: sức khỏe của Hồ Chí Minh, vai trò của ông trong quá trình ra quyết định và khả năng thực tế của ông trong việc buộc bộ máy thay đổi chính sách.

Không thể lấy vấn đề thứ nhất làm bằng chứng đầy đủ cho hai vấn đề còn lại.

III. Hồ Chí Minh có bị biến thành hình tượng biểu tượng?

Đây là giả thuyết mạnh nhất cần khảo sát.

Nếu gọi Hồ Chí Minh là một “hình nộm”, ta đang đưa ra một khẳng định rất cụ thể: ông còn tồn tại về mặt chức danh và biểu tượng, nhưng không còn quyền quyết định thực chất.

Muốn chứng minh điều ấy, phải tìm được những trường hợp mà ông muốn làm một việc nhưng không thể thực hiện; những quyết định ông phản đối nhưng vẫn bị thông qua; những chỉ thị của ông bị bộ máy bỏ qua; hoặc những lĩnh vực mà ông không còn khả năng kiểm soát.

Các nghiên cứu hiện có cung cấp cơ sở để cho rằng vai trò của Hồ Chí Minh đã bị giới hạn và Lê Duẩn trở thành nhân vật chi phối nhiều quyết sách quan trọng. Sophie Quinn-Judge, trong nghiên cứu về vai trò của Hồ Chí Minh trong lịch sử chủ nghĩa cộng sản Việt Nam, nhấn mạnh rằng ông không phải người luôn quyết định mọi việc và cũng không đứng trên một bộ máy Đảng hoàn toàn tuân theo ý muốn cá nhân.

Nguồn tham khảo:

Sophie Quinn-Judge, “Ho Chi Minh: creator or victim of Vietnamese communism?”, Twentieth Century Communism, số 1, 2009.

Nhưng từ nhận định Hồ Chí Minh không còn là người quyết định mọi chính sách đến kết luận ông hoàn toàn chỉ là hình tượng biểu tượng vẫn còn một khoảng cách cần chứng minh.

Có thể ông đã mất quyền chủ động trong một số lĩnh vực nhưng vẫn có tiếng nói trong những lĩnh vực khác. Có thể ông không điều hành công việc hằng ngày nhưng vẫn có ảnh hưởng đối với các cuộc tranh luận chiến lược. Cũng có thể ảnh hưởng ấy đã suy giảm đến mức ông không thể ngăn một số quyết định quan trọng.

Những khả năng đó phải được kiểm tra bằng từng trường hợp lịch sử.

Nhận định thận trọng nhưng không né tránh là: Hồ Chí Minh ngày càng không còn độc quyền quyết định trong bộ máy lãnh đạo; Lê Duẩn đã vươn lên thành nhân vật chi phối nhiều quyết sách trọng yếu. Còn việc Hồ Chí Minh đã hoàn toàn mất thực quyền hay chưa cần được xác định theo từng lĩnh vực và từng thời điểm.

IV. Vụ án chống Đảng năm 1967: phép thử về quyền lực thực tế

Nếu muốn kiểm tra sự chuyển dịch quyền lực, vụ án thường được gọi là “Vụ án chống Đảng”, “Vụ án xét lại chống Đảng” hay “Vụ Hoàng Minh Chính” là một trường hợp đặc biệt quan trọng.

Đây không chỉ là một cuộc tranh luận về đường lối quốc tế của phong trào cộng sản. Nó còn liên quan đến quyền kiểm soát tổ chức, việc xử lý những người bất đồng và khả năng của nhóm lãnh đạo chủ trương chiến tranh quyết liệt trong việc loại bỏ lực lượng có thể cản trở chương trình của mình.

1. Bối cảnh và diễn biến

Trong những năm 1960, lãnh đạo miền Bắc có những bất đồng về tốc độ và phương pháp tiến hành chiến tranh, quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro khi đối đầu trực tiếp với Hoa Kỳ.

Một bộ phận cán bộ có quan điểm thận trọng hơn trước nguy cơ mở rộng chiến tranh. Những bất đồng này không chỉ là khác biệt về chiến thuật quân sự. Chúng còn liên quan đến quyền được tranh luận, cách đánh giá tình hình quốc tế và giới hạn của việc quy kết một quan điểm khác biệt thành vấn đề trung thành chính trị.

Hoàng Minh Chính là một trong những người phê phán đường lối giáo điều và tình trạng thiếu dân chủ trong Đảng. Ông lưu hành bản thảo Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam, một tài liệu gây tranh cãi trong nội bộ. Đến năm 1967, ông bị bắt giữ; sau đó, nhiều cán bộ, trí thức và người có liên hệ với những nhóm bị nghi ngờ cũng bị xử lý.

Các nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen và Martin Grossheim cho thấy vụ án diễn ra trong bối cảnh cuộc đấu tranh quyền lực bên trong Đảng, đồng thời gắn với nỗ lực loại bỏ những người không ủng hộ đầy đủ đường lối của Lê Duẩn trước cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968.

Nguồn tham khảo:

  • Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War, 2012, chương về cuộc đấu tranh chống “xét lại”.
  • Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, 2024.
  • Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.

2. Ai quyết định việc bắt giữ?

Đây là điểm phải phân biệt rõ.

Nghiên cứu của Grossheim cho thấy bộ máy an ninh được sử dụng để truy tìm và xử lý những người bị xem là không đáng tin cậy về chính trị. Những tài liệu nghiên cứu về vụ án cũng nhấn mạnh vai trò của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ trong quá trình thanh trừng.

Nhưng việc xác định vai trò của hai ông không đồng nghĩa với việc đã xác định đầy đủ từng mệnh lệnh, từng cuộc họp và từng người tham gia quyết định. Để kết luận chính xác ai ra lệnh trong từng vụ bắt giữ, cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ tổ chức, chỉ thị, biên bản họp, tài liệu an ninh và lời kể của những người trong cuộc.

Điều có thể khẳng định ở cấp độ phân tích là: vụ án phản ánh năng lực của bộ máy do nhóm lãnh đạo có ảnh hưởng lớn của Lê Duẩn chi phối trong việc biến bất đồng chính trị thành một vấn đề an ninh và kỷ luật Đảng.

Nếu Hồ Chí Minh vẫn có thể ngăn chặn toàn bộ quá trình ấy, thì phải hỏi vì sao chiến dịch vẫn diễn ra. Nếu ông không thể ngăn chặn, phải tìm hiểu cơ chế nào đã giới hạn quyền lực của ông. Nếu ông biết nhưng không phản đối, hoặc phản đối mà không đủ sức làm thay đổi kết quả, thì mỗi trường hợp lại dẫn đến một cách đánh giá trách nhiệm khác nhau.

Không thể chọn sẵn một câu trả lời rồi tìm dữ kiện để minh họa cho nó.

V. Hồ Chí Minh biết đến đâu?

Câu hỏi “Hồ Chí Minh có biết không?” tưởng đơn giản nhưng thực chất gồm nhiều cấp độ.

Cấp độ Điều cần xác minh Giá trị đối với việc đánh giá trách nhiệm
1. Biết có bất đồng Ông có biết những tranh luận về đường lối và quan hệ quốc tế trong Đảng? Cho biết ông có nhận thức về mâu thuẫn chính trị hay không.
2. Biết có điều tra Ông có được thông báo việc theo dõi và điều tra những người bất đồng? Giúp xác định mức độ nhận thức về biện pháp đang được sử dụng.
3. Biết có bắt giữ Ông có biết quy mô, đối tượng và tính chất của chiến dịch bắt giữ năm 1967? Quan trọng đối với trách nhiệm chính trị và khả năng can thiệp.
4. Tham gia quyết định Ông có dự họp, đồng ý, phản đối hoặc đưa ra chỉ thị về các vụ việc? Là cơ sở để xác định trách nhiệm trực tiếp trong những quyết định cụ thể.
5. Có khả năng ngăn chặn Nếu không đồng ý, ông có đủ sức buộc bộ máy dừng lại hoặc thay đổi không? Giúp phân biệt sự đồng tình, sự bất lực và việc không sử dụng quyền lực còn có thể sử dụng.

Không nên đánh đồng các cấp độ này.

Biết rằng trong Đảng có tranh luận không có nghĩa là biết đầy đủ những người đang bị theo dõi. Biết có người bị bắt không đồng nghĩa với việc đã phê chuẩn từng vụ bắt giữ. Nhưng nếu đã biết về một chiến dịch lớn, hiểu tính chất của nó và còn khả năng can thiệp mà không hành động, câu hỏi trách nhiệm sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Đáng tiếc, các nghiên cứu về vụ án chống Đảng cũng chỉ ra rằng tư liệu trực tiếp về quá trình ra quyết định nội bộ còn hạn chế. Nhiều diễn giải dựa trên hồi ký, thư ngỏ, tài liệu được công bố không đầy đủ và việc đối chiếu các nguồn khác nhau.

Sophie Quinn-Judge đã nhấn mạnh chính hạn chế này trong nghiên cứu về cuộc tranh luận tư tưởng và vụ án năm 1967–1968.

Vì vậy, chưa thể khẳng định một cách chắc chắn rằng Hồ Chí Minh biết mọi chi tiết, cũng chưa thể kết luận ông hoàn toàn không biết. Câu hỏi phải được giải quyết bằng chứng cứ cụ thể, không phải bằng suy luận rằng một người giữ vị trí cao nhất tất nhiên phải biết tất cả, hoặc một người đã suy giảm quyền lực tất nhiên chẳng còn biết gì.

VI. Hồ Chí Minh có phản đối đường lối của Lê Duẩn?

Vấn đề này đặc biệt quan trọng vì nó giúp phân biệt ảnh hưởng biểu tượng với quyền quyết định thực tế.

Một số nghiên cứu về quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân cho rằng Lê Duẩn và Văn Tiến Dũng thúc đẩy kế hoạch tiến công trên phạm vi rộng, trong khi Võ Nguyên Giáp và Hồ Chí Minh được mô tả là có thái độ dè dặt hoặc phản đối kế hoạch đó.

Merle L. Pribbenow, trong bài nghiên cứu về quá trình hình thành kế hoạch Tết Mậu Thân, đưa ra cách diễn giải rằng Lê Duẩn và Văn Tiến Dũng đã thúc đẩy kế hoạch vượt qua sự phản đối của những nhân vật quan trọng trong Bộ Chính trị.

Nguồn tham khảo:

Merle L. Pribbenow II, “General Võ Nguyên Giáp and the Mysterious Evolution of the Plan for the 1968 Tết Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 3, số 2, 2008, tr. 1–33.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ba điều: sự dè dặt trước một phương án quân sự; sự phản đối một kế hoạch cụ thể; và việc chính thức ra lệnh hoặc sử dụng quyền lực để ngăn kế hoạch đó.

Một người có thể nhận thấy rủi ro nhưng không đưa ra được phương án thay thế được đa số chấp nhận. Một người có thể phản đối nhưng không đủ lực lượng để đảo ngược quyết định. Cũng có thể người ấy đã tham gia thảo luận nhưng cuối cùng chấp nhận quyết định tập thể.

Muốn xác định Hồ Chí Minh thuộc trường hợp nào, cần tìm tài liệu về các cuộc họp, thời điểm ông có mặt hay vắng mặt, ý kiến được ghi nhận và phản ứng của bộ máy sau đó.

Nếu ông thực sự phản đối một quyết định nhưng Lê Duẩn vẫn có thể thúc đẩy quyết định ấy, đó là dấu hiệu quan trọng cho thấy quyền lực của Hồ Chí Minh đã bị giới hạn. Nhưng nó chưa đủ để chứng minh ông hoàn toàn mất quyền lực trong mọi lĩnh vực.

Ngược lại, nếu ông có khả năng can thiệp nhưng không sử dụng khả năng ấy, câu hỏi không còn chỉ là quyền lực mà còn là trách nhiệm đối với lựa chọn cuối cùng.

VII. Lê Duẩn và Lê Đức Thọ: ai kiểm soát bộ máy?

Khi nghiên cứu sự chuyển dịch quyền lực khỏi Hồ Chí Minh, không thể chỉ đặt hai cá nhân Hồ Chí Minh và Lê Duẩn bên cạnh nhau. Cần nhìn đến mạng lưới tổ chức giúp đường lối của Lê Duẩn trở thành chính sách thực tế.

Lê Duẩn giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chiến lược và định hướng chính trị. Lê Đức Thọ có ảnh hưởng lớn trong công tác tổ chức, cán bộ và những vấn đề liên quan đến kỷ luật nội bộ. Các cơ quan an ninh và tổ chức của Đảng là những bộ phận có khả năng biến một quyết định chính trị thành việc điều tra, bắt giữ, kiểm soát và loại bỏ những người bị xem là đối lập.

Sự phân công ấy không có nghĩa mỗi người chỉ làm đúng một việc, cũng không chứng minh rằng mọi quyết định đều do một cá nhân đơn độc đưa ra. Nhưng nó giúp đặt đúng câu hỏi về cơ chế quyền lực.

Nếu Lê Duẩn định hướng đường lối, Lê Đức Thọ góp phần kiểm soát công tác tổ chức, còn bộ máy an ninh thực hiện các biện pháp cưỡng chế, thì sức mạnh của hệ thống không chỉ nằm ở uy tín của một lãnh tụ. Nó nằm ở khả năng phối hợp giữa đường lối chính trị, nhân sự và công cụ thực thi.

Đó là lý do việc nghiên cứu trách nhiệm của Hồ Chí Minh không thể thay thế cho việc nghiên cứu trách nhiệm của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ. Cũng không thể lấy trách nhiệm của hai người sau để mặc nhiên xóa bỏ mọi trách nhiệm của người đứng đầu trên danh nghĩa.

Cần xác định ai khởi xướng, ai thông qua, ai tổ chức thực hiện, ai biết rõ hậu quả và ai có khả năng ngăn chặn. Các vai trò có thể chồng lấn nhưng không đồng nhất.

VIII. Bảng phân định dữ kiện, suy luận và điều còn bỏ ngỏ

Vấn đề Điều có cơ sở từ nghiên cứu Điều chưa thể khẳng định chỉ từ những dữ kiện ấy
Vai trò của Lê Duẩn Lê Duẩn giữ ảnh hưởng rất lớn đối với chiến lược chiến tranh và nhiều quyết sách trọng yếu trong thập niên 1960. Ông là người duy nhất quyết định mọi chính sách của miền Bắc.
Vị thế của Hồ Chí Minh Vai trò của Hồ Chí Minh trong quá trình ra quyết định bị giới hạn; ông không phải người quyết định mọi chính sách. Ông hoàn toàn mất thực quyền trong mọi lĩnh vực.
Vụ án năm 1967 Cuộc thanh trừng gắn với đấu tranh nội bộ và việc loại bỏ những người không ủng hộ đầy đủ đường lối của nhóm lãnh đạo do Lê Duẩn đứng đầu. Mọi vụ bắt giữ đều có cùng một chuỗi mệnh lệnh và mọi quyết định đều do một cá nhân trực tiếp ra lệnh.
Nhận thức của Hồ Chí Minh Ông đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhất về danh nghĩa và có vai trò lịch sử đặc biệt. Ông biết đầy đủ từng vụ bắt giữ, từng chỉ thị và mọi chi tiết của chiến dịch.
Khả năng can thiệp Có cơ sở để nghiên cứu sự suy giảm ảnh hưởng của ông trong các quyết sách trọng yếu. Ông chắc chắn có thể ngăn chiến dịch nhưng cố tình không làm, hoặc chắc chắn hoàn toàn bất lực.
Trách nhiệm lịch sử Cần đánh giá riêng trách nhiệm của từng người theo quyền hạn, hiểu biết và hành động thực tế. Chức danh tự động chứng minh toàn bộ trách nhiệm, hoặc sự suy giảm quyền lực tự động miễn trừ trách nhiệm.

Bảng này không nhằm làm nhẹ đi vấn đề. Nó xác định chính xác những điều cần chứng minh để một kết luận lịch sử có sức thuyết phục.

IX. Phán định lịch sử: không thể chỉ nhìn vào hình tượng

Hồ Chí Minh không nên được xem là người có quyền lực tuyệt đối trong suốt thời kỳ lãnh đạo. Những nghiên cứu về nội bộ Đảng Lao động Việt Nam cho thấy quyền lực có sự phân chia, cạnh tranh và chuyển dịch; Lê Duẩn đã vươn lên thành nhân vật có ảnh hưởng quyết định trong nhiều lĩnh vực trọng yếu.

Điều đó buộc chúng ta phải xem xét lại hình ảnh thường thấy về Hồ Chí Minh như người đứng đầu luôn trực tiếp quyết định mọi đường lối lớn. Hình ảnh ấy không phản ánh đầy đủ thực tế của bộ máy chính trị trong những năm 1960.

Tuy nhiên, cũng chưa đủ căn cứ để biến nhận định này thành một kết luận tuyệt đối rằng Hồ Chí Minh chỉ là một hình nộm, hoàn toàn không còn quyền lực và không còn khả năng tác động đến bất cứ việc gì.

Muốn đi đến kết luận đó, phải xác định rõ hơn những thời điểm ông bị gạt khỏi quá trình ra quyết định, những đề nghị của ông không được thực hiện, các lĩnh vực ông còn ảnh hưởng và những trường hợp ông có thể can thiệp nhưng không can thiệp.

Về vụ án chống Đảng năm 1967, các nghiên cứu cho phép nhìn thấy vai trò nổi bật của Lê Duẩn và mạng lưới lãnh đạo cùng đường lối với ông trong quá trình thanh trừng những người bất đồng. Nhưng tư liệu hiện có chưa đủ để xác định một cách toàn diện Hồ Chí Minh đã biết đến đâu, đã tham gia quyết định ở mức nào và còn khả năng ngăn chặn ra sao trong từng vụ việc.

Do đó, không thể dùng uy tín của Hồ Chí Minh để mặc nhiên minh oan cho ông. Cũng không thể dùng sự suy giảm quyền lực của ông để mặc nhiên miễn trừ mọi trách nhiệm.

Cần phân biệt trách nhiệm trực tiếp đối với một quyết định, trách nhiệm chính trị của người đứng đầu và trách nhiệm đạo lý trước hậu quả của một hệ thống mà mình vẫn là một phần trong đó. Ba loại trách nhiệm này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.

Nếu chứng cứ cho thấy Hồ Chí Minh phản đối một quyết định nhưng không thể ngăn chặn, điều đó phản ánh giới hạn quyền lực và cần được tính đến khi đánh giá trách nhiệm. Nếu chứng cứ cho thấy ông biết rõ một chiến dịch đàn áp đang diễn ra, có khả năng can thiệp nhưng không hành động, thì sự im lặng ấy cũng cần được khảo sát nghiêm túc. Nếu không có tài liệu đủ mạnh để xác định một trong hai trường hợp, kết luận phải dừng ở giới hạn mà chứng cứ cho phép.

Phán định trung tâm của chương này là: trong những năm cuối đời Hồ Chí Minh, quyền lực thực tế đã chuyển dịch đáng kể sang Lê Duẩn và nhóm lãnh đạo có cùng đường lối với ông. Nhưng sự chuyển dịch ấy không tự nó chứng minh Hồ Chí Minh hoàn toàn trở thành hình tượng biểu tượng, cũng không tự động xóa bỏ trách nhiệm của ông. Lịch sử phải xác định quyền lực thực tế, mức độ hiểu biết và khả năng hành động của từng người, thay vì lấy chức danh hay hào quang cá nhân làm bằng chứng thay thế.

Đó cũng là cách nhìn cần thiết đối với Lê Đức Thọ. Không chỉ hỏi ông đứng ở đâu trong hệ thống, mà phải xác định ông đã kiểm soát những khâu nào, tham gia những quyết định nào và góp phần như thế nào vào việc biến đường lối chính trị thành hoạt động của bộ máy.

X. Câu hỏi chuyển tiếp

Nếu Hồ Chí Minh ngày càng không còn là người quyết định mọi việc, thì ai đã thay thế ông trong thực tế?

Câu trả lời dẫn thẳng đến Lê Duẩn: người đã xây dựng ảnh hưởng chiến lược, thúc đẩy đường lối chiến tranh và trở thành trung tâm của nhiều quyết định lớn trong giai đoạn này.

Nhưng cần đi xa hơn việc khẳng định Lê Duẩn có quyền lực lớn. Phải xác định quyền lực ấy được hình thành bằng cách nào, ông đã sử dụng nó ra sao, và trong những quyết định có hậu quả lớn đối với đất nước, ông đã chịu trách nhiệm đến đâu.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500. DOI: 10.1080/14682740500284838. Công trình phân tích mối liên hệ giữa tranh luận tư tưởng, chính trị nội bộ và các quyết định chiến tranh năm 1967–1968.

  2. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, chương 17, tr. 365–381. Công trình tổng hợp những nghiên cứu về sự chuyển dịch quyền lực và đấu tranh nội bộ ở miền Bắc. <Link url="https://www.cambridge.org/core/books/abs/cambridge-history-of-the-vietnam-war/domestic-politics-in-the-democratic-republic-of-vietnam-19631968/FFECA7F2B7135218E4314DDFC52DDB21" title="Thông tin chương sách"/>.

  3. Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Nguồn quan trọng về bối cảnh quốc tế, chính trị nội bộ và vụ “Xét lại chống Đảng”. <Link url="https://www.jstor.org/stable/10.5149/9780807882696_nguyen" title="Thông tin xuất bản và sách trên JSTOR"/>.

  4. Sophie Quinn-Judge, “Ho Chi Minh: Creator or Victim of Vietnamese Communism?”, Twentieth Century Communism, số 1, 2009. Bài viết khảo sát những giới hạn quyền lực của Hồ Chí Minh trong các thời kỳ khác nhau, trong đó có tranh chấp về chủ nghĩa xét lại giai đoạn 1963–1968. <Link url="https://journals.lwbooks.co.uk/tcc/vol-2009-issue-1/abstract-9084/" title="Thông tin bài nghiên cứu"/>.

Các công trình trên giúp xác lập bối cảnh và định hướng câu hỏi nghiên cứu. Muốn kết luận chính xác Hồ Chí Minh biết gì về từng vụ bắt giữ, vẫn cần đối chiếu với tài liệu đương thời, biên bản họp, báo cáo gửi lãnh đạo và những lời chứng có thể kiểm tra độc lập.

CHUYỂN TIẾP: CHƯƠNG XXVIII — LÊ DUẨN BIẾT GÌ VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU GÌ?

Nếu chương này đặt câu hỏi về nhận thức và trách nhiệm của Hồ Chí Minh, chương tiếp theo phải khảo sát trực tiếp hơn vai trò của Lê Duẩn.

Không chỉ hỏi ông có biết vụ án hay không, mà phải xác định ông giữ vai trò nào trong việc hình thành đường lối, xác lập mục tiêu chính trị, tổ chức chiến dịch và xử lý những bất đồng trong nội bộ.

Cũng cần kiểm tra mối liên hệ giữa vụ “Xét lại chống Đảng” với quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa đấu tranh tư tưởng và những quyết định chiến lược, nhưng mức độ liên hệ cụ thể phải được làm rõ bằng tài liệu.

Câu hỏi trung tâm của chương sau là: Lê Duẩn không chỉ biết điều gì, mà đã quyết định điều gì, thúc đẩy điều gì và phải chịu trách nhiệm đến đâu về những hệ quả của các quyết định ấy?

Đó là vấn đề của chương tiếp theo:

CHƯƠNG XXVIII — LÊ DUẨN BIẾT GÌ VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU GÌ?

Từ sự chuyển dịch quyền lực đến trách nhiệm đối với đường lối chiến tranh, vụ án chống Đảng năm 1967 và cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968.


0 comments:

Đăng nhận xét