Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 11 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 4 - MONGKUT LÊN NGÔI

 CHƯƠNG 4

MONGKUT LÊN NGÔI

Một vị vua bước vào thế giới mới

Ngày 2 tháng 4 năm 1851, vua Rama III qua đời.

Ngày hôm sau, Prince Mongkut, người đã sống 27 năm trong giới tu hành, được đưa ra khỏi đời sống tăng sĩ để trở lại thế tục và lên ngôi Rama IV. Một bức thư của chính Mongkut gửi Thống đốc Penang vào ngày 21 tháng 4 năm 1851 cho biết ông đã được lựa chọn kế vị và lễ đăng quang được chuẩn bị cho ngày 15 tháng 5.

Một người đã rời khỏi cung đình từ năm 1824 nay trở lại ngai vàng sau gần ba thập niên.

Nhưng đây không phải câu chuyện một nhà sư bước ra khỏi chùa rồi lập tức trở thành một vị vua toàn quyền.

Mongkut lên ngôi trong một cấu trúc quyền lực mà chính ông phải chia sẻ, thương lượng và cân bằng.

Đó là điều cần nhìn thấy trước khi nói đến những cải cách của ông.

1. Hai mươi bảy năm trước đó vẫn còn nguyên sức nặng

Mongkut không phải một người mới xuất hiện trong chính trị Siam.

Ông là con của Rama II, từng được xem là người có địa vị kế vị đáng kể, nhưng khi Rama II mất năm 1824, ngai vàng về tay người anh cùng cha khác mẹ là Nangklao, tức Rama III.

Mongkut xuất gia.

Trong 27 năm sau đó, thế giới quanh ông thay đổi rất nhanh.

Anh mở rộng quyền lực từ Ấn Độ sang Miến Điện và bán đảo Mã Lai.

Chiến tranh Nha phiến cho thấy sức mạnh quân sự và thương mại của các cường quốc châu Âu có thể buộc một đế chế lớn như nhà Thanh phải nhượng bộ.

Siam đã ký Hiệp ước Burney với Anh năm 1826.

Các giáo sĩ phương Tây ngày càng hiện diện ở Bangkok.

Thương mại quốc tế mở rộng.

Và trong chính Siam, tầng lớp quý tộc thương mại, đặc biệt gia tộc Bunnag, ngày càng có trọng lượng.

Vì vậy, khi Mongkut lên ngôi năm 1851, ông không bước vào một đất nước bất động.

Ông bước vào một Siam đang chuyển động.

Niên biểu của lịch sử Thái Lan xác định rõ: Rama IV trị vì từ 1851 đến 1868; Hiệp ước Bowring được ký năm 1855; Chulalongkorn kế vị năm 1868.

2. Ai đưa Mongkut lên ngai vàng?

Đây là một trong những câu hỏi cần được đặt lại.

Cách kể đơn giản thường là:

Rama III qua đời → Mongkut là người thừa kế → Mongkut trở thành vua.

Nhưng cơ chế kế vị của Siam giữa thế kỷ XIX không vận hành đơn giản như nguyên tắc trưởng nam kế vị tuyệt đối.

Khi Rama III qua đời, vấn đề kế vị liên quan đến tương quan giữa các hoàng tử, các đại quý tộc và các trung tâm quyền lực trong triều.

Trong quá trình ấy, gia tộc Bunnag đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Nghiên cứu của Modern Asian Studies ghi nhận rằng Bunnag là một gia tộc quyền lực, có quan hệ chặt chẽ với phong trào Thammayut và đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Mongkut lên ngai vàng năm 1851.

Điều này không có nghĩa rằng Mongkut là một “con rối” của Bunnag.

Đó sẽ là một suy luận quá xa.

Nhưng cũng không thể kể rằng ông lên ngôi chỉ nhờ “chính danh huyết thống”.

Chính danh hoàng gia và tương quan quyền lực đã gặp nhau.

Đây là một điểm rất quan trọng để hiểu những năm đầu triều Rama IV.

3. Bunnag: quyền lực phía sau ngai vàng

Gia tộc Bunnag không phải một nhóm quý tộc bình thường.

Họ đã tích lũy quyền lực qua nhiều thế hệ và có ảnh hưởng lớn đến hành chính, quân sự và thương mại.

Dit Bunnag, một trong những nhân vật quyền lực nhất thời kỳ ấy, là người ủng hộ Mongkut.

Sau khi Mongkut lên ngôi, Dit được phong tước Somdet Chao Phraya Borom Maha Prayurawongse và giữ vị trí nhiếp chính; em ông là Tat Bunnag cũng giữ một vị trí quyền lực rất cao. Các nghiên cứu về lịch sử nhà nước Siam cho thấy Bunnag tiếp tục giữ ảnh hưởng rất lớn trong những năm đầu triều Rama IV.

Như vậy, ngay khi lên ngôi, Mongkut phải đối diện với một thực tế:

ngai vàng là của nhà vua, nhưng năng lực vận hành nhà nước không nằm hoàn toàn trong tay nhà vua.

Đây là một khác biệt giữa: quyền lực chính danh và quyền lực thực tế.

Một nhà vua có thể đứng trên đỉnh của trật tự chính trị nhưng vẫn cần những người có mạng lưới, tài chính, quân đội và bộ máy hành chính để thực thi quyền lực.

Mongkut hiểu điều đó.

Và ông không cố phá bỏ Bunnag ngay lập tức. Ông sử dụng họ.

4. Đó là hợp tác hay lệ thuộc?

Câu hỏi này không nên trả lời bằng một chữ.

Trong những năm đầu, quan hệ giữa Mongkut và Bunnag vừa là hợp tác, vừa là cân bằng quyền lực.

Mongkut cần Bunnag để bảo đảm sự ổn định của triều đình.

Bunnag cần một vị vua có tính chính danh cao để duy trì trật tự chính trị và mở rộng không gian thương mại.

Hai bên có lợi ích chung.

Nhưng lợi ích chung không có nghĩa lợi ích hoàn toàn giống nhau.

Đây là điểm mà những câu chuyện ca ngợi “vị vua cải cách” thường bỏ qua.

Một chính sách mở cửa có thể đồng thời:

phục vụ lợi ích quốc gia; lợi ích thương mại; làm giàu cho một số nhóm quý tộc; và tạo thêm quyền lực cho những người kiểm soát thương mại.

Vì thế, khi nghiên cứu việc mở cửa Siam, không thể chỉ hỏi:

“Mongkut có muốn mở cửa hay không?”

Phải hỏi thêm:

“Ai được lợi từ việc mở cửa, ai chịu chi phí, và ai có khả năng quyết định các điều kiện của nó?”

Đây sẽ là câu hỏi xuyên suốt từ Bowring đến các cải cách của Chulalongkorn.

5. Một quyết định rất đặc biệt: Pinklao trở thành “vua thứ hai”

Mongkut còn phải giải quyết một vấn đề khác Ông có một người em ruột là Prince Chutamani.

Thay vì để người em đứng ngoài hệ thống quyền lực và trở thành một trung tâm có khả năng cạnh tranh, Mongkut phong ông thành Pinklao, trao địa vị rất cao và công nhận ông như một vị vua thứ hai.

Các nghiên cứu về cấu trúc quyền lực thời kỳ này cho thấy Pinklao có ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt đối với lực lượng quân sự hiện đại đang hình thành. Việc đưa ông vào một vị trí chính thức trong trật tự quyền lực giúp Mongkut củng cố ngai vàng trong bối cảnh ông chưa có một mạng lưới quyền lực riêng đủ mạnh.

Đây là một quyết định đáng nghiên cứu.

Một cách nhìn đơn giản có thể cho rằng:

“Vua phải là người duy nhất có quyền lực.”

Nhưng Mongkut đã làm điều gần như ngược lại.

Ông chia sẻ địa vị để giảm nguy cơ xung đột.

Điều đó cho thấy một nguyên tắc chính trị quan trọng:

Trong một hệ thống chưa có thể chế đủ mạnh, cân bằng quyền lực đôi khi được tạo ra bằng cách chia sẻ quyền lực giữa những người có khả năng tranh chấp.

Đây không phải dân chủ.

Cũng không phải phân quyền theo nghĩa hiến định hiện đại.

Nó là một cơ chế cân bằng trong chế độ quân chủ.

6. Nhà vua thông minh nhưng không có nghĩa nhà vua toàn năng

Đây là chỗ cần sửa một cách nhìn thường gặp về Mongkut.

Nếu chỉ nhìn ông như một người thông minh, hiểu phương Tây và có ý chí cải cách, chúng ta sẽ bỏ qua câu hỏi:

Ông thực sự có bao nhiêu quyền lực vào năm 1851?

Trong những năm đầu triều, Bunnag giữ vị trí rất mạnh.

Các nguồn nghiên cứu về chính trị Siam giữa thế kỷ XIX cho thấy thế lực Bunnag kiểm soát nhiều bộ phận quan trọng của chính quyền. Một nghiên cứu về sự hình thành nhà nước quan liêu Siam cũng nhấn mạnh vai trò của các đại quý tộc trong bộ máy trước khi quá trình tập trung hóa dưới Chulalongkorn diễn ra.

Mongkut vì thế phải trị nước bằng:

uy tín hoàng gia + quan hệ cá nhân + cân bằng phe phái + ngoại giao + kiến thức mới.

Đó chưa phải một nhà nước hiện đại theo nghĩa hành chính.

Và chính đây là lý do không nên đưa những cải cách của Chulalongkorn ngược về thời Mongkut.

Mongkut mở ra một quá trình.

Ông chưa hoàn tất nó.

7. Một vị vua bước vào thời đại của hiệp ước bất bình đẳng

Ngay khi Mongkut lên ngôi, một vấn đề lớn đang chờ ông:

quan hệ với Anh.

Siam đã có Hiệp ước Burney năm 1826.

Nhưng thế giới năm 1851 không còn giống năm 1826.

Sau Chiến tranh Nha phiến thứ nhất, Anh đã áp đặt các điều khoản thương mại và pháp lý mới đối với Trung Quốc.

Anh cũng tiếp tục mở rộng quyền lực ở Miến Điện.

Đến năm 1852, Anh lại tiến hành chiến tranh với Miến Điện.

Một nghiên cứu về quan hệ Anh–Siam cho rằng giới cầm quyền mới ở Siam, trong đó có Bunnag, nhận thức rất rõ sự thay đổi cán cân quyền lực khu vực và ngày càng thấy rằng chính sách cũ không còn đủ an toàn.

Đây là hoàn cảnh mà Mongkut phải xử lý.

Ông không có một lựa chọn giữa mở cửa hoặc đóng cửa.

Trên thực tế, lựa chọn đã hẹp hơn mở cửa có kiểm soát, hay để người khác mở cửa bằng sức mạnh.

Nhưng ngay cả câu này cũng chưa đủ.

Bởi “mở cửa có kiểm soát” chỉ có ý nghĩa nếu Siam có đủ năng lực để kiểm soát.

8. Tại sao không chống Anh bằng quân sự?

Câu hỏi này thường được đặt theo kiểu:

“Tại sao Mongkut không chống lại người Anh?”

Nhưng đó không phải câu hỏi đúng nhất.

Câu hỏi đúng hơn là:

Siam có khả năng quân sự nào để đối đầu với Anh vào năm 1851?

Đây là lúc cần nhìn vào tương quan vật chất.

Anh sở hữu hạm đội biển mạnh; mạng lưới thuộc địa và cảng; năng lực công nghiệp; nguồn tài chính lớn; kinh nghiệm chiến tranh; hệ thống thương mại toàn cầu.

Siam có những lợi thế riêng vị trí địa lý; nguồn tài nguyên; thị trường; mạng lưới thương mại; bộ máy triều đình; khả năng ngoại giao.

Nhưng hai bên không có cùng một năng lực.

Vì vậy, đối đầu quân sự trực tiếp không phải là một lựa chọn tương đương với ngoại giao.

Đây là điều cần nói thẳng.

Ngoại giao không nhất thiết là biểu hiện của yếu đuối.

Trong một tương quan lực lượng bất cân xứng, ngoại giao có thể là một phương thức sử dụng phần sức mạnh mình có để tránh phải sử dụng phần sức mạnh mình không có.

9. Nhưng ngoại giao cũng có giá của nó

Nếu chỉ nói như vậy, chúng ta lại rơi vào một huyền thoại khác:

Mongkut khôn ngoan ngoại giao nên Siam giữ được độc lập.

Câu chuyện thực tế khó hơn.

Siam giữ được nhà nước độc lập về hình thức, nhưng phải chấp nhận những điều khoản ngày càng hạn chế quyền tự chủ.

Hiệp ước Bowring năm 1855 là ví dụ rõ nhất.

Theo các nghiên cứu về lịch sử pháp luật Thái Lan, Bowring Treaty là hiệp ước đầu tiên trong chuỗi 15 hiệp ước thương mại bất bình đẳng mà Siam ký với các nước; các hiệp ước này bao gồm quyền tài phán lãnh sự đối với người nước ngoài, làm hạn chế quyền tài phán của nhà nước Siam.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Không bị thuộc địa hóa hoàn toàn không đồng nghĩa với hoàn toàn có chủ quyền.

Siam đứng ở một vùng trung gian.

Không phải thuộc địa theo mô hình Anh cai trị Miến Điện.

Nhưng cũng không có đầy đủ quyền tự chủ pháp lý như một quốc gia có chủ quyền hiện đại.

Sau này, chính những hạn chế ấy sẽ trở thành một động lực thúc đẩy cải cách pháp luật.

10. Cái giá của việc “giữ nước”

Ở đây chúng ta gặp một vấn đề mà cuốn sách cần giữ xuyên suốt:

Giữ được quốc gia không đồng nghĩa giữ nguyên mọi thứ.

Mongkut phải lựa chọn giữa những tổn thất khác nhau.

Nếu đóng cửa nguy cơ xung đột tăng lên.

Nếu mở cửa quyền lực kinh tế và pháp lý của người nước ngoài tăng lên.

Nếu nhượng bộ: chủ quyền bị giới hạn.

Nếu không nhượng bộ nguy cơ cưỡng ép có thể tăng.

Không có lựa chọn hoàn toàn sạch sẽ.

Đó chính là lý do lịch sử không nên được kể như một câu chuyện đạo đức đơn giản:

người anh hùng chọn đúng → đất nước sống sót.

Lịch sử thường phức tạp hơn:

một quốc gia lựa chọn tổn thất nào có thể chịu được để tránh một tổn thất lớn hơn.

Nhưng ngay cả nhận định này cũng phải được kiểm chứng trong từng trường hợp cụ thể.

11. Mongkut không phải người đầu tiên mở cửa

Một điểm cần đặc biệt nhấn mạnh:

Mongkut không bắt đầu quan hệ Siam–phương Tây từ số không.

Burney Treaty đã được ký năm 1826, tức 25 năm trước khi Mongkut lên ngôi. Các nghiên cứu về lịch sử pháp luật Siam xác định Burney là một trong những mốc quan trọng của quá trình Siam điều chỉnh quan hệ với Anh.

Vì vậy, nói:

“Mongkut mở cửa Siam”

chỉ đúng nếu hiểu “mở cửa” như một bước chuyển về quy mô và chất lượng của quan hệ quốc tế, chứ không phải lần đầu tiên Siam tiếp xúc với phương Tây.

Điều này rất quan trọng đối với cách viết lịch sử.

Không nên trao cho một nhân vật công lao của cả một quá trình đã bắt đầu trước ông.

Nhưng cũng không nên vì vậy mà phủ nhận vai trò của ông.

Mongkut đã tiếp nhận một quá trình đang diễn ra và đưa nó sang một giai đoạn mới.

12. Vì sao Bowring đến Bangkok?

Năm 1854, John Bowring được cử làm đặc phái viên Anh đến Siam.

Mục tiêu của Anh không đơn giản là “hữu nghị”.

Anh muốn mở rộng thương mại và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thương nhân Anh.

Bowring là một chính trị gia, nhà kinh tế và nhà ngoại giao có niềm tin mạnh vào thương mại tự do. Công trình của chính ông về Siam, xuất bản năm 1857, là một nguồn tư liệu đương thời quan trọng để nghiên cứu cách phía Anh nhìn Siam và cuộc đàm phán năm 1855.

Đây là điểm cần nhớ khi đọc Bowring:

Bowring không phải người quan sát vô tư.

Ông là đại diện của một cường quốc đang theo đuổi lợi ích thương mại và chiến lược.

Nhưng điều đó không làm tư liệu của ông vô giá trị.

Ngược lại, nó khiến tư liệu ấy trở nên đặc biệt hữu ích nếu đọc đúng cách:

Đây là cách phía Anh nhìn Siam.

Sau đó cần đối chiếu với tài liệu Siam.

13. Mongkut nhìn Bowring như thế nào?

Đây là chỗ cần tránh một sự lãng mạn hóa.

Không có cơ sở để nói Mongkut hoàn toàn tin tưởng người Anh.

Ông biết lịch sử.

Ông biết số phận của Miến Điện.

Ông biết điều đã xảy ra với Trung Quốc.

Ông cũng biết các nước phương Tây không đến Đông Nam Á chỉ để trao đổi tri thức.

Họ đến để buôn bán, truyền giáo, mở rộng ảnh hưởng và bảo vệ lợi ích của công dân họ.

Mongkut có thể học từ họ mà không đồng nghĩa với việc ông không cảnh giác.

Chính sự cảnh giác này làm cho chính sách mở cửa của ông đáng nghiên cứu.

Mở cửa không phải là tin tưởng người ngoài.

Mở cửa là chấp nhận giao dịch với người ngoài trong khi cố giữ quyền quyết định cuối cùng về vận mệnh của mình.

14. Một sự thay đổi trong cách nhìn về “người nước ngoài”

Có một điều rất đáng chú ý trong quá trình Mongkut trị vì.

Trước đây, người nước ngoài thường được nhìn qua khung:

khách – thương nhân – giáo sĩ – mối nguy.

Dưới Mongkut, họ ngày càng trở thành:

đối tác đàm phán – nguồn tri thức – đối tượng cần nghiên cứu – và đồng thời là sức ép.

Một con người có thể đồng thời là cả bốn.

Đây là cách nhìn trưởng thành hơn.

Nếu chỉ xem người phương Tây là kẻ thù, Siam không thể học được từ họ.

Nếu xem họ là người bạn vô hại, Siam có thể mất khả năng tự vệ.

Mongkut phải làm điều khó hơn hợp tác mà không ngây thơ.

15. Chính sách mở cửa có phải hoàn toàn do Mongkut quyết định?

Không.

Đây là một điểm cần sửa ngay từ đầu nếu cuốn sách muốn giữ kỷ luật lịch sử.

Chính sách đối ngoại Siam thời kỳ này là kết quả của nhà vua + quý tộc + quan chức + lợi ích thương mại + áp lực quốc tế.

Gia tộc Bunnag đặc biệt quan trọng.

Một nghiên cứu về trí thức Siam thế kỷ XIX cho thấy Bunnag vừa bảo trợ Thammayut vừa góp phần đưa Mongkut lên ngai vàng; đồng thời họ thuộc nhóm tinh hoa quan tâm mạnh đến kiến thức và quan hệ với phương Tây.

Như vậy, việc mở cửa không phải là sản phẩm của một bộ óc đơn độc.

Nó là một lựa chọn của cả một liên minh quyền lực đang hình thành.

Mongkut là trung tâm chính danh của liên minh đó.

Nhưng không phải người duy nhất tạo ra nó.

16. Đây chính là giới hạn của mô hình “vua cứu nước”

Nếu kể lịch sử Siam bằng mô hình:

Mongkut thông minh → mở cửa → Siam thoát thuộc địa,

chúng ta đã bỏ mất quá nhiều thứ.

Bỏ mất Bunnag, thương nhân, các quan chức, những thay đổi từ thời Rama III.

Bỏ mất áp lực Anh–Pháp, tương quan quân sự.

Và quan trọng nhất bỏ mất giá phải trả.

Lịch sử của Siam không phải lịch sử một cá nhân.

Nó là lịch sử của một liên minh chính trị đang thích nghi với một trật tự quốc tế mới.

Mongkut rất quan trọng.

Nhưng ông không đứng ngoài cấu trúc.

Ông hành động bên trong cấu trúc ấy.

17. Đặt lại vấn đề: “Mở cửa” là quyết định hay là sự thích nghi bắt buộc?

Đây là câu hỏi quan trọng hơn cả việc ca ngợi hay phê phán Mongkut.

Có thể nhìn theo hai hướng.

Cách nhìn thứ nhất

Mongkut chủ động nhìn thấy cơ hội của thương mại quốc tế và lựa chọn mở cửa để Siam phát triển.

Cách nhìn này có cơ sở trong nhiều tư liệu và nghiên cứu về ông.

Cách nhìn thứ hai

Mongkut không có nhiều lựa chọn vì cán cân quyền lực quốc tế đã thay đổi; “mở cửa” thực chất là cách giảm thiệt hại trong một hoàn cảnh ngày càng bị ép buộc.

Cách nhìn này cũng có cơ sở.

Hai cách giải thích không nhất thiết loại trừ nhau.

Một chính sách có thể đồng thời là:

một lựa chọn chủ động trong một không gian lựa chọn đã bị thu hẹp.

Đây có lẽ là cách chính xác hơn để nhìn Mongkut.

18. Vấn nạn: Có thể gọi đó là “tự chủ” đến mức nào?

Đây là vấn đề sẽ phải trở lại ở chương Bowring.

Nếu Siam phải ký những hiệp ước làm hạn chế quyền tài phán của mình, liệu có thể nói Siam hoàn toàn độc lập?

Không.

Nhưng nếu Siam vẫn giữ được chính quyền trung ương, triều đình, bộ máy cai trị và không trở thành thuộc địa trực tiếp của Anh hay Pháp, liệu có thể nói Siam đã mất hết chủ quyền?

Cũng không.

Vì vậy, giữa hai khái niệm:

độc lập và thuộc địa, còn có một vùng rất rộng của chủ quyền bị hạn chế.

Chính vùng xám ấy là nơi Siam tồn tại trong phần lớn thế kỷ XIX.

Các nghiên cứu pháp lý về Siam nhấn mạnh rằng quyền tài phán lãnh sự và các hiệp ước bất bình đẳng đã tạo ra những hạn chế thực tế đối với quyền lực nhà nước.

Đây là một trong những lý do cải cách pháp luật về sau trở thành vấn đề sống còn.

19. Mongkut bước vào một bài toán ba tầng

Nếu nhìn toàn bộ vấn đề, có thể thấy nhà vua phải giải quyết đồng thời ba tầng.

Tầng thứ nhất: tồn tại

Không để Siam trở thành thuộc địa.

Tầng thứ hai: thích nghi

Tiếp nhận thương mại, kỹ thuật, kiến thức và phương thức ngoại giao mới.

Tầng thứ ba: xây dựng năng lực

Biến những gì học được thành năng lực của chính nhà nước Siam.

Ba tầng này không giống nhau.

Một nước có thể tồn tại nhưng không phát triển.

Một nước có thể phát triển thương mại nhưng mất chủ quyền.

Một nước có thể có chủ quyền hình thức nhưng nhà nước yếu.

Bài toán của Siam là phải tìm cách giữ cả ba.

Và đây chính là nơi Mongkut sẽ gặp giới hạn.

20. Điều Mongkut chưa thể làm

Mongkut có thể thay đổi cách Siam quan hệ với bên ngoài.

Nhưng ông chưa thể ngay lập tức biến Siam thành một nhà nước hành chính hiện đại.

Bộ máy cũ vẫn còn.

Cấu trúc quý tộc vẫn còn.

Hệ thống thuế và quyền lực địa phương vẫn còn.

Chế độ lao dịch và thân phận xã hội truyền thống vẫn còn.

Luật pháp chưa được hệ thống hóa theo chuẩn quốc gia hiện đại.

Quân đội chưa được tổ chức theo mô hình nhà nước hiện đại.

Vì vậy:

Ngoại giao có thể mua thêm thời gian, nhưng không tự tạo ra năng lực quốc gia.

Đây là một trong những câu quan trọng nhất của cuốn sách.

Mongkut mua được thời gian.

Nhưng người kế nhiệm ông phải dùng thời gian ấy để xây dựng năng lực.

21. Và đó là nơi Chulalongkorn xuất hiện

Năm 1868, Mongkut qua đời.

Chulalongkorn lên ngôi.

Giữa hai triều đại có một mối quan hệ không thể tách rời.

Mongkut đã mở ra không gian.

Chulalongkorn phải sử dụng không gian ấy.

Mongkut xử lý thế giới bên ngoài.

Chulalongkorn phải thay đổi cấu trúc bên trong.

Mongkut bắt đầu đặt Siam vào cuộc đối thoại với phương Tây.

Chulalongkorn phải xây dựng một nhà nước có đủ năng lực để bước vào cuộc đối thoại ấy với tư thế khác.

Nhưng không nên biến sự khác biệt thành:

cha là người mở cửa, con là người cải cách.

Thực tế phức tạp hơn.

Ngay trong thời Mongkut, những thay đổi về thương mại, kỹ thuật, tri thức và quan hệ quốc tế đã bắt đầu làm thay đổi Siam.

Và chính Chulalongkorn sẽ trưởng thành trong môi trường ấy.

22. Quy luật vận hành

Từ sự kiện Mongkut lên ngôi có thể rút ra một quy luật quan trọng:

Một nhà nước không thể cải cách chỉ bằng ý chí của người đứng đầu.

Nhà vua cần:

liên minh chính trị

→ để có khả năng quyết định;

tri thức

→ để biết cần thay đổi gì;

ngoại giao

→ để tạo không gian hành động;

nguồn lực

→ để thực hiện;

và cuối cùng:

thể chế

→ để biến thay đổi cá nhân thành năng lực lâu dài của quốc gia.

Mongkut có ba thứ đầu ở mức đáng kể.

Nhưng thể chế nhà nước hiện đại vẫn chưa hình thành đầy đủ.

Đó là khoảng trống mà Chulalongkorn sẽ phải đối mặt.

23. Bài học Hưng Quốc

Mongkut cho chúng ta một bài học khác với bài học của chương trước.

Chương 3 nói về năng lực nhìn thấy thế giới.

Chương 4 cho thấy:

nhìn thấy chưa đủ; phải có không gian chính trị để hành động.

Nhưng không gian ấy không tự nhiên xuất hiện.

Mongkut có được nó nhờ một liên minh quyền lực gồm hoàng gia, Bunnag và những nhóm lợi ích đang thích nghi với thương mại quốc tế.

Điều này buộc chúng ta phải đặt câu hỏi khó hơn:

Ai là người quyết định đường đi của quốc gia khi nhà nước chưa có những thể chế hiện đại?

Câu trả lời không phải chỉ là “nhà vua”.

Nó là tổng hợp của:

vua + quý tộc + quan chức + thương nhân + lực lượng xã hội + áp lực quốc tế.

Đây chính là nơi khái niệm Quốc Sách phải vượt khỏi ý tưởng “một minh quân nghĩ ra chính sách”.

Quốc Sách chỉ có giá trị khi nó có:

người thực hiện, nguồn lực thực hiện và thể chế bảo đảm thực hiện.

24. Kết luận chương

Mongkut lên ngôi năm 1851 không phải như một vị vua đứng giữa một đất nước hoàn toàn thuộc về mình.

Ông lên ngôi giữa một mạng lưới quyền lực mà Bunnag là một cực lớn.

Ông phải cân bằng với người em Pinklao.

Ông phải làm việc với giới quý tộc và quan chức.

Ông phải đối diện với thương nhân phương Tây.

Ông phải xử lý sức ép của Anh.

Và ông phải làm tất cả những việc đó trong khi Siam đang bước vào một thế giới mà luật chơi đã thay đổi.

Điều làm Mongkut đáng chú ý không phải ông có thể giải quyết tất cả.

Mà là ông hiểu rằng Siam không còn có thể trị nước như thể thế giới bên ngoài không tồn tại.

Nhưng nhận thức ấy mới chỉ là điểm khởi đầu.

Năm 1855, John Bowring đến Bangkok.

Cuộc đàm phán sau đó sẽ tạo ra một trong những bước ngoặt lớn nhất của lịch sử Siam:

Hiệp ước Bowring.

Nó sẽ mở rộng thương mại.

Nó sẽ làm thay đổi cấu trúc kinh tế Siam.

Nó sẽ đưa Siam sâu hơn vào thị trường thế giới.

Nhưng đồng thời, nó cũng hạn chế quyền tài phán của nhà nước.

Vì vậy, chương kế tiếp không thể đặt câu hỏi đơn giản:

“Bowring có phải một hiệp ước tốt hay xấu?”

Câu hỏi phải khó hơn:

Siam đã đổi lấy điều gì để mua thời gian tồn tại?

Và quan trọng hơn:

Một quốc gia có thể chấp nhận mất bao nhiêu quyền tự chủ trong ngắn hạn để giữ được khả năng tự quyết trong dài hạn?

Đó mới là bài toán thật sự của năm 1855.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của Chương 4

Abbot Low Moffat, Mongkut, the King of Siam, Cornell University Press, 1961.

Nguồn tiểu sử kinh điển, đặc biệt hữu ích về quá trình Mongkut lên ngôi và quan hệ với các cường quốc phương Tây.

Chris Baker & Pasuk Phongpaichit, A History of Thailand.

Dùng để đặt sự chuyển tiếp 1851–1868 trong toàn bộ quá trình lịch sử Siam. Niên biểu xác định các mốc 1851, 1855 và 1868.

Walter F. Vella, Siam Under Rama III, 1824–1851.

Quan trọng để nghiên cứu bối cảnh chính trị và đối ngoại trước khi Mongkut lên ngôi.

Modern Asian Studies, nghiên cứu về trí thức Siam thập niên 1830–1850.

Đặc biệt quan trọng về vai trò của Bunnag trong Thammayut và việc đưa Mongkut lên ngai vàng.

John Bowring, The Kingdom and People of Siam, 1857.

Nguồn đương thời từ phía Anh, cần đọc đồng thời như tư liệu lịch sử và như văn bản phản ánh lợi ích/quan điểm của một đại diện Anh.

Thai Legal History: From Traditional to Modern Law, Cambridge University Press.

Đặc biệt chương về “Siam and the Standard of Civilisation in the Nineteenth Century”, giúp nghiên cứu Burney Treaty, Bowring Treaty và sự biến đổi của chủ quyền pháp lý Siam.

“British Judges in the Supreme Court of Siam”, trong Thai Legal History.

Nguồn quan trọng cho việc hiểu hậu quả pháp lý lâu dài của chế độ tài phán lãnh sự sau các hiệp ước bất bình đẳng.

Phân biệt chứng cứ và diễn giải trong chương

Chứng cứ: Mongkut lên ngôi năm 1851; Bunnag đóng vai trò quan trọng trong quá trình kế vị; Dit Bunnag giữ vị trí nhiếp chính; Pinklao được nâng lên vị trí “vua thứ hai”; Siam ký Bowring Treaty năm 1855; hiệp ước đưa vào cơ chế tài phán lãnh sự đối với người nước ngoài.

Diễn giải: Việc Mongkut phải dựa vào Bunnag có thể được hiểu như một cơ chế cân bằng quyền lực trong giai đoạn nhà nước chưa tập trung hóa hoàn toàn.

Điều cần tiếp tục kiểm chứng: Mức độ Mongkut chủ động hay bị động trong từng quyết định đối ngoại; mức độ thống nhất giữa lợi ích của nhà vua, Bunnag và giới thương mại; và chính xác bao nhiêu phần trong chính sách mở cửa xuất phát từ ý chí cá nhân của Mongkut.

Không nên biến những câu hỏi này thành kết luận trước khi đi vào hồ sơ Bowring.


0 comments:

Đăng nhận xét