CHƯƠNG XIII
SAU NGÀY 17-4-1996: TỪ ỦY VIÊN BỘ CHÍNH TRỊ ĐẾN NGƯỜI BỊ BÃI NHIỆM
Từ một quyết định kỷ luật của Đảng đến sự kết thúc một vị trí trong Nhà nước
Ngày 17-4-1996 đánh dấu một trong những bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp chính trị của Nguyễn Hà Phan.
Theo tài liệu chính thức của Đảng, ông bị kỷ luật cách chức và khai trừ khỏi Đảng trong năm 1996. Một tài liệu của Văn kiện Đảng toàn tập xác định cụ thể Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 của Ban Chấp hành Trung ương, với lý do ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị bắt và sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Như vậy, về mặt chính thức, từ ngày 17-4-1996, Nguyễn Hà Phan không còn là một cán bộ bình thường đang chịu sự xem xét. Ông đã bị loại khỏi vị trí trong cơ cấu lãnh đạo của Đảng.
Nhưng một câu hỏi khác lập tức xuất hiện:
Nếu ông đã bị khai trừ khỏi Đảng ngày 17-4, tại sao đến ngày 24-10-1996 Quốc hội mới bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông?
Khoảng thời gian hơn sáu tháng này không nên được giải thích bằng suy đoán. Nó cần được xem như một vấn đề của hồ sơ.
1. Hai hệ thống quyền lực, hai quyết định khác nhau
Điều đầu tiên cần phân biệt là kỷ luật Đảng và bãi nhiệm chức vụ Nhà nước.
Ngày 17-4-1996 là quyết định của cơ quan lãnh đạo Đảng.
Ngày 24-10-1996, tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa IX, Quốc hội mới thông qua nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
Nghị quyết của Quốc hội dựa trên Hiến pháp năm 1992, Luật bầu cử Quốc hội, Luật tổ chức Quốc hội, tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và kết quả bỏ phiếu của Quốc hội. Nghị quyết không trình bày lại toàn bộ nội dung vụ việc hay các chứng cứ đã được dùng trong quá trình xử lý Nguyễn Hà Phan.
Điều này có ý nghĩa phương pháp luận rất lớn.
Không thể lấy nghị quyết bãi nhiệm của Quốc hội để chứng minh từng cáo buộc đối với Nguyễn Hà Phan.
Nghị quyết chứng minh một việc chắc chắn:
Quốc hội đã chính thức bãi nhiệm ông khỏi chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội vào ngày 24-10-1996.
Còn vì sao ông bị xử lý như vậy, chứng cứ cụ thể đến đâu, ai thẩm tra, ai kết luận và Nguyễn Hà Phan đã giải trình thế nào — những câu hỏi ấy phải quay lại hồ sơ Đảng, hồ sơ thẩm tra và các nguồn hồi cố.
2. Vì sao báo chí đương thời có cách kể khác?
Một điểm đáng chú ý là các nguồn báo chí nước ngoài vào cuối tháng 4-1996 đã đưa tin về vụ Nguyễn Hà Phan với những thông tin mạnh hơn rất nhiều so với văn bản chính thức được công bố sau đó.
South China Morning Post ngày 27-4-1996 đưa tin Nguyễn Hà Phan đã bị loại khỏi Bộ Chính trị, khai trừ khỏi Đảng và bị đặt dưới tình trạng quản thúc tại gia; bài báo cũng cho biết phía Việt Nam xác nhận ông bị loại khỏi Đảng vì những “sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động trước đây”. Tuy nhiên, chính bài báo đồng thời ghi nhận có quan chức phủ nhận việc ông bị bắt giữ. Những cáo buộc khác trong bài chủ yếu đến từ các nguồn không được công khai danh tính.
Đây là một ví dụ rất tốt cho cách đọc tài liệu lịch sử.
Không nên viết:
“Nguyễn Hà Phan bị quản thúc tại gia.”
mà nên viết:
“Một bản tin của South China Morning Post ngày 27-4-1996 đưa tin ông bị quản thúc tại gia; cùng bài báo cho biết một số quan chức Việt Nam phủ nhận việc ông bị giam giữ.”
Hai câu này hoàn toàn khác nhau về mức độ chứng cứ.
Nguồn báo chí đương thời có giá trị vì nó phản ánh cách vụ việc được nhìn nhận vào đúng thời điểm xảy ra. Nhưng nếu không có văn bản chính thức hoặc nguồn độc lập đủ mạnh xác nhận, nó không thể tự động trở thành sự thật cuối cùng.
3. Một sự khác biệt quan trọng: “bị loại khỏi chức vụ” và “bị bãi nhiệm”
Bản tin tháng 4-1996 còn cho thấy một vấn đề khác.
Báo chí lúc đó đưa tin Nguyễn Hà Phan đã bị loại khỏi chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội. Nhưng văn kiện chính thức của Quốc hội cho thấy nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội được thông qua ngày 24-10-1996.
Vì vậy, trong công trình này, ta không nên dùng nguồn báo chí để thay thế văn kiện pháp lý.
Có thể có nhiều khả năng:
- báo chí dùng cách diễn đạt theo tình trạng chính trị thực tế trước khi thủ tục Nhà nước hoàn tất;
- có những quyết định hoặc sắp xếp nội bộ chưa được công bố rộng rãi;
- hoặc thông tin báo chí khi đó chưa chính xác hoàn toàn.
Nhưng hiện tại, nếu chưa tìm được văn bản trung gian, chưa thể xác định chính xác cơ chế của khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 10-1996.
Đây chính là một khoảng trống cần đánh dấu trong hồ sơ.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
17-4-1996: Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định 998-NS/TW.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
24-10-1996: Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông.
[CÓ NGUỒN BÁO CHÍ ĐƯƠNG THỜI]
Cuối tháng 4-1996, báo chí nước ngoài đưa tin ông bị loại khỏi các vị trí và có thông tin về quản thúc.
[CHƯA XÁC ĐỊNH ĐẦY ĐỦ]
Cơ chế và các quyết định cụ thể nối hai sự kiện 17-4 và 24-10-1996.
4. Sáu tháng ấy nói lên điều gì?
Đây là chỗ người nghiên cứu rất dễ đi quá xa.
Có người có thể lập tức cho rằng:
Đảng đã quyết định rồi nhưng Quốc hội chỉ làm thủ tục.
Có thể đó là một cách giải thích.
Nhưng hiện chưa đủ tài liệu trong tay để biến nó thành kết luận lịch sử.
Ta cần tìm:
- Tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
- đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- biên bản hoặc tài liệu liên quan đến việc bỏ phiếu;
- các văn bản của Quốc hội trước ngày 24-10-1996;
- nếu còn tồn tại, các tài liệu về tình trạng chức vụ của Nguyễn Hà Phan trong khoảng tháng 4–10-1996.
Đặc biệt, chính nghị quyết Quốc hội cho biết có Tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Nhưng bản nghị quyết được công bố không cho chúng ta biết nội dung cụ thể của hai tài liệu đó.
Vì vậy, đây là một hướng nghiên cứu rất đáng làm tiếp.
Nếu tìm được hai tài liệu ấy, chúng ta có thể biết:
Quốc hội được thông báo những gì?
Và quan trọng hơn:
Lý do được trình bày với Quốc hội có giống hoàn toàn với lý do kỷ luật Đảng ngày 17-4 hay không?
5. Từ một cán bộ cao cấp đến một người không còn quyền lực chính trị
Sự thay đổi trong trường hợp Nguyễn Hà Phan diễn ra rất nhanh.
Chỉ vài năm trước đó, ông còn là một nhân vật đang đi lên trong hệ thống chính trị.
Tháng 12-1993, Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị khóa VII.
Đến năm 1996, ông bị cách chức và khai trừ khỏi Đảng.
Sau đó, Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
Nhìn từ bên ngoài, đây là một sự đảo chiều gần như hoàn toàn.
Nhưng nếu chỉ nói rằng:
“Nguyễn Hà Phan từ đỉnh cao quyền lực rơi xuống”
thì vẫn chưa đủ.
Câu hỏi lịch sử quan trọng hơn là:
Điều gì đã khiến hệ thống chính trị thay đổi cách đánh giá một con người nhanh đến như vậy?
Và câu hỏi còn khó hơn:
Nếu những sai lầm trong quá khứ là nghiêm trọng đến mức đủ để khai trừ ông năm 1996, thì tại sao những sai lầm ấy không ngăn ông trở thành Ủy viên Bộ Chính trị năm 1993?
Đây mới là điểm mà hồ sơ Nguyễn Hà Phan vượt ra khỏi phạm vi một cá nhân.
Nó trở thành câu chuyện về cơ chế tuyển chọn cán bộ, thông tin nhân sự, khả năng kiểm chứng quá khứ và trách nhiệm của những người đã đề bạt một cán bộ lên vị trí cao nhất.
6. Trách nhiệm của Nguyễn Hà Phan và trách nhiệm của hệ thống không phải là một
Nếu kết luận chính thức của Đảng được chấp nhận là căn cứ lịch sử, Nguyễn Hà Phan phải chịu trách nhiệm về phần hành vi mà quyết định kỷ luật xác định.
Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi trách nhiệm kết thúc ở cá nhân ông.
Bởi chính hồ sơ cũng đặt ra một câu hỏi khác:
Ai đã đánh giá ông đủ tiêu chuẩn để đi từ quá khứ ấy đến Bộ Chính trị?
Nếu những người có trách nhiệm nhân sự đã biết đầy đủ hồ sơ mà vẫn đề bạt, thì vấn đề là một.
Nếu họ không biết, thì vấn đề lại khác.
Nếu hồ sơ tồn tại nhưng không được kiểm tra đầy đủ, đó lại là một vấn đề khác nữa.
Nếu những thông tin quan trọng chỉ được phục hồi sau khi ông đã lên đến vị trí rất cao, thì cần hỏi tiếp:
Hệ thống lưu trữ, thẩm tra và bảo vệ chính trị nội bộ đã hoạt động như thế nào?
Đây là lý do không nên biến cuốn sách thành một bản cáo trạng đối với Nguyễn Hà Phan.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải đặt cả hai câu hỏi:
Nguyễn Hà Phan đã làm gì?
và:
Hệ thống đã biết gì, vào thời điểm nào, và đã làm gì với những thông tin đó?
Hai câu hỏi này không loại trừ nhau.
7. Cũng không được đi đến cực đoan ngược lại
Tuy nhiên, khi đặt vấn đề về trách nhiệm của hệ thống, chúng ta cũng không nên rơi vào một cách suy luận khác:
“Nếu ông từng được đề bạt lên Bộ Chính trị thì chắc chắn những cáo buộc năm 1996 là sai.”
Suy luận này cũng không có cơ sở.
Việc một người được đề bạt trước đây không chứng minh người đó vô tội.
Ngược lại, việc người đó bị khai trừ cũng không tự động chứng minh mọi lời đồn, mọi cáo buộc xuất hiện trên báo chí đều đúng.
Chúng ta phải giữ nguyên tắc:
Mỗi mệnh đề phải có chứng cứ tương ứng với mức độ khẳng định của nó.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với hồ sơ Nguyễn Hà Phan, bởi vụ việc có nhiều tầng:
- một hành vi trong chiến tranh;
- những lời khai khi bị bắt;
- cách ông báo cáo với tổ chức sau khi được trả tự do;
- quá trình ông tiếp tục hoạt động trong hệ thống;
- quá trình ông được đề bạt;
- các đơn thư năm 1995;
- cuộc thẩm tra năm 1995–1996;
- quyết định của Trung ương;
- và cuối cùng là quyết định của Quốc hội.
Nếu gộp tất cả thành một câu “Nguyễn Hà Phan là người phản bội” thì chúng ta đã bỏ qua chính điều quan trọng nhất của lịch sử:
chuỗi bằng chứng và chuỗi quyết định.
8. Điều gì đã thực sự kết thúc vào ngày 24-10-1996?
Ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX chính thức thông qua nghị quyết bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan khỏi hai vị trí:
- Phó Chủ tịch Quốc hội;
- Đại biểu Quốc hội.
Văn kiện này được lưu tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia III, phông Quốc hội.
Về mặt thể chế, đây là dấu chấm hết đối với sự nghiệp chính trị công khai của Nguyễn Hà Phan trong các cơ quan quyền lực Nhà nước.
Nhưng về mặt lịch sử, nó không phải là dấu chấm hết cho hồ sơ.
Bởi một quyết định bãi nhiệm chỉ cho chúng ta biết kết quả.
Nó chưa trả lời toàn bộ câu hỏi về quá trình dẫn đến kết quả ấy.
9. Một hồ sơ chính trị chưa thể khép lại chỉ bằng một quyết định
Đến đây, ta có thể xác định tương đối chắc chắn ba tầng.
Tầng thứ nhất: điều đã được văn kiện chính thức xác nhận
Nguyễn Hà Phan bị kỷ luật cách chức và khai trừ khỏi Đảng năm 1996; Quyết định 998-NS/TW ngày 17-4-1996 nêu lý do liên quan đến việc khai báo với địch và việc không báo cáo đầy đủ với Đảng sau khi được trả tự do.
Tầng thứ hai: điều được nhiều nguồn hồi cố và báo chí đề cập
Có quá trình điều tra, thẩm tra hồ sơ cũ; có những cáo buộc nghiêm trọng hơn; có những tranh luận trong nội bộ lãnh đạo; và có sự thay đổi lớn trong cách đánh giá Nguyễn Hà Phan.
Những nội dung này cần tiếp tục đối chiếu với hồi ký, báo chí đương thời và tài liệu gốc.
Tầng thứ ba: điều vẫn còn thiếu
Chúng ta chưa có trước mắt toàn bộ hồ sơ thẩm tra.
Chưa có đầy đủ các tài liệu gốc về những lời khai trong tù.
Chưa có toàn bộ hồ sơ cho thấy từng cơ sở cách mạng nào bị lộ, hậu quả cụ thể ra sao, và mức độ trách nhiệm trực tiếp của Nguyễn Hà Phan đến đâu.
Chưa có đầy đủ hồ sơ cho thấy tại sao ông vẫn được phục hồi và thăng tiến trong hệ thống sau năm 1964.
Và cũng chưa có đầy đủ hồ sơ công khai để giải thích toàn bộ cơ chế từ quyết định của Đảng ngày 17-4 đến quyết định của Quốc hội ngày 24-10-1996.
10. Câu hỏi lớn hơn bắt đầu từ đây
Nguyễn Hà Phan đã mất quyền lực.
Nhưng câu chuyện của ông không chỉ còn là câu chuyện về một người mất quyền lực.
Nó trở thành câu chuyện về quyền lực và thông tin.
Một hệ thống chính trị muốn lựa chọn nhân sự cấp cao phải biết quá khứ của người được lựa chọn.
Nhưng biết quá khứ không có nghĩa chỉ là biết lý lịch chính thức.
Đối với một cán bộ từng hoạt động trong chiến tranh, còn phải biết:
- người ấy đã từng bị bắt như thế nào;
- đã khai báo những gì;
- những lời khai ấy gây hậu quả gì;
- tổ chức đã biết những gì sau khi người ấy trở về;
- vì sao vẫn tiếp tục sử dụng;
- những người nào biết hồ sơ;
- hồ sơ được lưu ở đâu;
- và tại sao đến năm 1995–1996 lại xuất hiện một cách đánh giá hoàn toàn khác.
Đây mới là phần khó nhất của hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
Và cũng là nơi cuốn sách cần đi xa hơn một câu hỏi:
“Nguyễn Hà Phan có sai hay không?”
Câu hỏi lớn hơn phải là:
Một hệ thống có thể đưa một con người lên đến Bộ Chính trị khi quá khứ của người ấy còn tồn tại trong hồ sơ; vậy trách nhiệm thuộc về cá nhân, người đề bạt, cơ quan thẩm tra, hệ thống lưu trữ, hay tất cả các tầng ấy theo những mức độ khác nhau?
Muốn trả lời, chúng ta phải quay trở lại với những người đã ở quanh Nguyễn Hà Phan trong những năm cuối trước biến cố.
Đó là Đỗ Mười.
Lê Đức Anh.
Võ Văn Kiệt.
Đào Duy Tùng.
Nguyễn Đình Hương.
Và những người trực tiếp tham gia vào quá trình đưa hồ sơ cũ trở lại trung tâm quyền lực.
Từ chương sau, câu hỏi không còn chỉ là “Nguyễn Hà Phan đã làm gì”, mà là “những người cùng thời đã nhìn Nguyễn Hà Phan như thế nào — trước và sau khi hồ sơ năm 1995–1996 xuất hiện?”
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính của chương
-
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3 (1995–1996), Nghị quyết ngày 24-10-1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông Nguyễn Hà Phan.
-
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu ghi chú về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 liên quan đến việc khai trừ Nguyễn Hà Phan.
-
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, danh sách Ban Bí thư khóa VII, ghi Nguyễn Hà Phan và chú thích năm 1996 “bị kỷ luật cách chức và khai trừ Đảng”.
-
South China Morning Post, “Fast-rising official under house arrest”, 27-4-1996 — sử dụng như nguồn báo chí đương thời, không coi các cáo buộc ẩn danh trong bài là chứng cứ độc lập đã được xác nhận.
-
Các hồi ký và tường thuật của Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính — sử dụng ở tầng nguồn hồi cố, cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ gốc.


18:40
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét