Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN - NGUYỄN HÀ PHAN LÀ AI?

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN

Từ một Ủy viên Bộ Chính trị đến một hồ sơ chính trị bị loại khỏi quyền lực.

CHƯƠNG I

NGUYỄN HÀ PHAN LÀ AI?

Từ một cán bộ cách mạng Nam Bộ đến Ủy viên Bộ Chính trị và Phó Chủ tịch Quốc hội

Có những nhân vật lịch sử chỉ cần nhìn vào một chức vụ cuối cùng cũng có thể hiểu phần nào cuộc đời họ.

Nguyễn Hà Phan thì không.

Nếu chỉ nhìn vào năm 1996, người đọc có thể thấy một Ủy viên Bộ Chính trị bị khai trừ khỏi Đảng, sau đó mất chức Phó Chủ tịch Quốc hội và bị bãi nhiệm tư cách đại biểu Quốc hội.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào năm 1996, chúng ta sẽ bỏ mất gần như toàn bộ con đường đã đưa ông đến vị trí ấy.

Trước khi trở thành một trong những nhân vật ở trung tâm quyền lực của Việt Nam đầu thập niên 1990, Nguyễn Hà Phan đã trải qua nhiều thập niên hoạt động trong bộ máy cách mạng ở Nam Bộ. Ông từng giữ các chức vụ ở địa phương, tham gia lãnh đạo Hậu Giang, rồi được đưa ra Trung ương; trở thành Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương, Phó Chủ tịch Quốc hội và cuối cùng được bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12 năm 1993.

Chỉ hơn hai năm sau, con đường ấy chấm dứt.

Chính khoảng cách giữa 1993 và 1996 mới là vấn đề lớn nhất của hồ sơ Nguyễn Hà Phan.

Vì vậy, câu hỏi đầu tiên của cuốn sách không phải là:

Nguyễn Hà Phan có tội hay không?

Mà là:

Nguyễn Hà Phan là ai, ông đã đi lên bằng con đường nào, và tại sao một người từng được đưa vào Bộ Chính trị lại bị loại khỏi hệ thống quyền lực chỉ hơn hai năm sau đó?

Muốn trả lời câu hỏi cuối cùng, trước hết phải dựng lại con người và sự nghiệp của ông trước khi hồ sơ năm 1996 xuất hiện.


I. Những dữ kiện có thể xác nhận

Theo hồ sơ nhân sự của Thông tấn xã Việt Nam, Nguyễn Hà Phan sinh ngày 2 tháng 2 năm 1933, vào Đảng ngày 20 tháng 7 năm 1955. Hồ sơ này ghi quê quán của ông là tỉnh Vĩnh Long.

Một hồ sơ nhân sự khác trên hệ thống Đại hội Đảng lại ghi cụ thể hơn: ông sinh tại xã Châu Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, và ghi việc khai trừ khỏi Đảng từ ngày 17 tháng 4 năm 1996.

Đây là một chi tiết nhỏ nhưng đáng lưu ý đối với một công trình nghiên cứu.

Trong cuốn sách này, chúng ta không nên tự ý “chọn” một nguồn rồi bỏ qua nguồn còn lại.

Có thể sự khác biệt về địa giới hành chính qua các thời kỳ giải thích một phần cách ghi quê quán. Nhưng ở cấp độ một hồ sơ nghiên cứu, điều đúng đắn hơn là ghi nhận sự khác biệt của nguồn và tiếp tục kiểm tra hồ sơ gốc.

[ĐÃ XÁC NHẬN]

  • Nguyễn Hà Phan sinh ngày 02/02/1933.
  • Ông vào Đảng ngày 20/07/1955.
  • Ông là cán bộ hoạt động lâu năm trong hệ thống chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Ông từng giữ nhiều chức vụ lãnh đạo từ địa phương đến Trung ương.
  • Tháng 12/1993, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị khóa VII.
  • Năm 1996, ông bị khai trừ khỏi Đảng.
  • Ngày 24/10/1996, Quốc hội khóa IX thông qua nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông.

Đây là phần tương đối chắc chắn của hồ sơ.

Nhưng nó mới chỉ cho chúng ta biết ông đã ở đâu trong hệ thống quyền lực, chứ chưa giải thích được vì sao ông đi đến đó và vì sao ông rời khỏi đó.


II. Một người Nam Bộ đi vào Trung ương

Con đường chính trị của Nguyễn Hà Phan đáng chú ý ở chỗ ông không xuất hiện từ đầu như một nhân vật Trung ương.

Ông trưởng thành từ môi trường chính trị và chiến tranh ở Nam Bộ.

Đây là điều quan trọng để hiểu về sau vì Nguyễn Hà Phan không chỉ là một cán bộ được đào tạo trong hệ thống Trung ương. Ông thuộc lớp cán bộ đã trải qua chiến tranh, hoạt động ở cơ sở và sau năm 1975 tiếp tục đi qua quá trình tổ chức lại bộ máy chính quyền ở miền Nam.

Sau năm 1975, ông giữ nhiều vị trí lãnh đạo ở khu vực Hậu Giang và Cần Thơ. Đến cuối thập niên 1980, ông được đưa vào Trung ương.

Từ đây, con đường của ông thay đổi về chất.

Ông không còn chỉ là một cán bộ địa phương.

Ông trở thành một thành viên của tầng lớp hoạch định chính sách quốc gia.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu đặt Nguyễn Hà Phan trong bối cảnh Đổi mới.

Năm 1986, Đại hội VI mở ra quá trình đổi mới kinh tế và từng bước điều chỉnh mô hình quản lý. Nguyễn Hà Phan thuộc thế hệ cán bộ trưởng thành trong chiến tranh nhưng phải đối mặt với một Việt Nam hoàn toàn khác sau chiến tranh: nền kinh tế khủng hoảng, cơ chế kế hoạch hóa bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng, quan hệ quốc tế thay đổi nhanh chóng và sau năm 1989, toàn bộ môi trường chiến lược của Việt Nam tiếp tục biến động.

Do đó, việc Nguyễn Hà Phan đi từ Hậu Giang lên Trung ương không chỉ là câu chuyện thăng tiến cá nhân.

Nó còn là câu chuyện về sự chuyển dịch của tầng lớp lãnh đạo miền Nam vào trung tâm quyền lực quốc gia trong thời kỳ Đổi mới.

Đây sẽ là một chủ đề cần quay lại ở những chương sau.


III. Từ địa phương ra Trung ương

Theo hồ sơ nhân sự của Thông tấn xã Việt Nam, Nguyễn Hà Phan sau thời gian hoạt động ở địa phương đã đảm nhiệm các chức vụ ở cấp Trung ương và trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo chủ chốt của khóa VII.

Điều đáng chú ý nhất là ông không chỉ giữ một chức vụ.

Ông từng giữ các vị trí liên quan trực tiếp đến kinh tế, công tác Đảng và hoạt động lập pháp.

Đến Quốc hội khóa IX, ông là một trong các Phó Chủ tịch Quốc hội. Danh sách chính thức về Quốc hội khóa IX ghi Nguyễn Hà Phan trong số các Phó Chủ tịch Quốc hội cùng Đặng Quân Thụy và Phùng Văn Tửu.

Trong Đảng, ông là Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương và sau đó được bổ sung vào Bộ Chính trị.

Trang dữ liệu chính thức của Đảng về Bộ Chính trị khóa VII ghi rõ:

Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị từ tháng 12 năm 1993.

Điều này đặc biệt quan trọng.

Bởi vì nếu chỉ đọc những nguồn kể lại sự kiện 1996, người ta rất dễ có cảm giác rằng Nguyễn Hà Phan vốn là một nhân vật đã bị nghi ngờ từ lâu rồi mới được đưa ra khỏi hệ thống.

Nhưng dữ kiện về tổ chức lại cho thấy một điều khác:

Ít nhất cho tới cuối năm 1993, ông vẫn được đưa vào tầng quyền lực cao nhất của Đảng.

Đây chính là nghịch lý trung tâm của hồ sơ.


IV. Tháng 12 năm 1993: Nguyễn Hà Phan bước vào Bộ Chính trị

Danh sách Bộ Chính trị khóa VII ban đầu gồm những nhân vật như Đỗ Mười, Lê Đức Anh, Võ Văn Kiệt, Đào Duy Tùng, Đoàn Khuê, Vũ Oanh, Lê Phước Thọ, Phan Văn Khải, Bùi Thiện Ngộ, Nông Đức Mạnh, Phạm Thế Duyệt, Nguyễn Đức Bình và Võ Trần Chí.

Tháng 12 năm 1993, một số nhân sự được bổ sung vào Bộ Chính trị, trong đó có:

  • Lê Khả Phiêu;
  • Đỗ Quang Thắng;
  • Nguyễn Mạnh Cầm;
  • Nguyễn Hà Phan.

Danh sách chính thức của Đảng xác nhận việc bổ sung này.

Đây không phải một chức vụ mang tính biểu tượng.

Bộ Chính trị là trung tâm quyết định chính trị cao nhất của hệ thống Đảng lúc đó.

Vì vậy, việc Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị có ý nghĩa rằng tại thời điểm ấy, ông được xem là một nhân sự đủ mức độ tin cậy và năng lực để tham gia tầng hoạch định quyết định cao nhất.

Nhưng một câu hỏi lập tức xuất hiện:

Ai đã đưa Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị?

Câu hỏi này không nên được trả lời bằng suy đoán.

Không nên nói:

“Ông A nâng đỡ ông Phan.”

“Ông B đứng sau ông Phan.”

“Ông Phan thuộc phe này.”

trừ khi có tài liệu đủ sức chứng minh.

Điều chúng ta có thể xác nhận ở giai đoạn này chỉ là:

Nguyễn Hà Phan được Trung ương bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12/1993.

Còn quá trình vận động nhân sự phía sau quyết định ấy phải được nghiên cứu riêng.

Đó là lý do cuốn sách cần có một chương riêng:

“Ai đã đưa Nguyễn Hà Phan lên Bộ Chính trị?”

Không phải để tìm một “người chịu trách nhiệm”, mà để tìm hiểu cơ chế tuyển chọn nhân sự cấp cao của hệ thống chính trị lúc đó.


V. Một con người ở giữa nhiều trung tâm quyền lực

Khi nhìn vào vị trí của Nguyễn Hà Phan trong những năm đầu thập niên 1990, có thể thấy ông đứng ở giao điểm của nhiều trung tâm quyền lực.

Một mặt là Đảng.

Ông là Bí thư Trung ương và sau đó là Ủy viên Bộ Chính trị.

Một mặt là kinh tế.

Ông từng đứng đầu Ban Kinh tế Trung ương trong giai đoạn Đổi mới tiếp tục được triển khai.

Một mặt là Quốc hội.

Ông là Phó Chủ tịch Quốc hội khóa IX.

Ba vị trí này không tách rời nhau.

Chúng cho thấy Nguyễn Hà Phan không phải một nhân vật chỉ hoạt động trong một lĩnh vực.

Ông tham gia vào cả:

quyết định chính trị – hoạch định kinh tế – hoạt động lập pháp.

Chính vì vậy, khi nghiên cứu ông, không thể chỉ đặt câu hỏi về một con người.

Phải đặt câu hỏi về hệ thống đã lựa chọn con người ấy.


VI. Nhưng một hồ sơ chính trị không thể chỉ nhìn từ chức vụ

Đến đây, một nguy cơ phương pháp luận xuất hiện.

Nếu chúng ta chỉ sử dụng hồ sơ chính thức, Nguyễn Hà Phan sẽ hiện ra như một cán bộ đi lên đều đặn qua các chức vụ.

Nếu chỉ sử dụng các nguồn đối lập hoặc hồi ký, ông có thể hiện ra như một nhân vật có một quá khứ đặc biệt nghiêm trọng mà hệ thống đã “phát hiện” quá muộn.

Cả hai cách đều không đủ.

Một công trình nghiên cứu phải đặt các loại nguồn cạnh nhau.

Đó là lý do trong cuốn sách này, chúng ta sẽ không sử dụng cụm từ “vụ án Nguyễn Hà Phan” một cách tùy tiện.

Bởi về mặt pháp lý, những tài liệu chính thức mà chúng ta hiện có trong tay cho thấy một chuỗi quyết định về kỷ luật Đảng và bãi nhiệm chức vụ, nhưng nghị quyết Quốc hội ngày 24/10/1996 không trình bày nội dung cụ thể của các cáo buộc đối với ông.

Nghị quyết chỉ nêu căn cứ hiến pháp, luật bầu cử, Luật tổ chức Quốc hội, tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và kết quả bỏ phiếu của Quốc hội, rồi quyết định bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông Nguyễn Hà Phan.

Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với việc nghiên cứu.

Nghị quyết xác nhận kết quả chính trị – pháp lý của việc bãi nhiệm, nhưng bản thân nghị quyết không phải là bản cáo trạng trình bày toàn bộ nội dung vụ việc.

Do đó, nếu muốn biết nguyên nhân, chúng ta phải tìm các hồ sơ khác.


VII. Năm 1996: một con người khác xuất hiện trong hồ sơ

Đến tháng 4 năm 1996, hình ảnh Nguyễn Hà Phan trong các nguồn đương thời thay đổi hoàn toàn.

Ngày 17/4/1996 là mốc được hồ sơ nhân sự chính thức ghi nhận cho việc ông bị khai trừ khỏi Đảng.

Các nguồn báo chí nước ngoài vào thời điểm đó đưa tin rất mạnh về sự kiện.

South China Morning Post ngày 27/4/1996 cho biết Nguyễn Hà Phan bị loại khỏi Bộ Chính trị và bị khai trừ khỏi Đảng; tờ báo dẫn các nguồn cho rằng những cáo buộc liên quan đến hoạt động của ông trong thời chiến, trong đó có việc ông từng bị chính quyền miền Nam Việt Nam bắt giữ từ năm 1959 đến 1963. Bài báo đồng thời cho biết Bộ Ngoại giao Việt Nam khi đó xác nhận ông bị loại khỏi Đảng vì “những sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động quá khứ”.

Một bài khác của cùng tờ báo cho biết các cáo buộc được thảo luận gay gắt tại một cuộc họp Trung ương và nhận xét rằng việc loại bỏ Nguyễn Hà Phan xảy ra ngay trước Đại hội VIII. Tuy nhiên, chính bài báo cũng cảnh báo không nên đơn giản hóa vụ việc thành một cuộc đấu tranh giữa “cải cách” và “bảo thủ”.

Deseret News ngày 26/4/1996 cũng đưa tin về việc khai trừ, đồng thời ghi nhận Bộ Ngoại giao chỉ công bố một lý do rất ngắn: ông bị kỷ luật vì “những sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động quá khứ”. Các cáo buộc cụ thể hơn được tờ báo trình bày dưới dạng thông tin đang được đồn đoán hoặc được truyền đạt trong giới ngoại giao.

Đây là điểm phải đặc biệt thận trọng.

Báo chí nước ngoài năm 1996 cho chúng ta biết điều gì?

Nó cho biết:

[ĐÃ XÁC NHẬN]

  • Vụ việc xảy ra ngay trước Đại hội VIII.
  • Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng.
  • Ông mất vị trí trong Bộ Chính trị.
  • Bộ Ngoại giao Việt Nam xác nhận có “những sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động quá khứ”.
  • Các nguồn báo chí đương thời đưa ra nhiều thông tin về những cáo buộc liên quan đến hoạt động thời chiến.

Nhưng:

[CHƯA THỂ KẾT LUẬN TỪ CÁC NGUỒN NÀY]

  • Những cáo buộc cụ thể nào đã được chứng minh?
  • Có tài liệu gốc nào chứng minh?
  • Những lời khai nào đã được sử dụng?
  • Có nhân chứng nào?
  • Quy trình thẩm tra diễn ra như thế nào?
  • Nguyễn Hà Phan có được quyền giải trình đến mức nào?
  • Vì sao một hồ sơ nghiêm trọng như vậy không ngăn cản ông trở thành Ủy viên Bộ Chính trị năm 1993?
  • Và cuối cùng: trách nhiệm thuộc về cá nhân Nguyễn Hà Phan, những người thẩm tra, những người đề cử ông, hay cả một cơ chế tuyển chọn nhân sự?

Những câu hỏi này chưa được giải quyết trong Chương I.


VIII. Góc nhìn học thuật: 1996 không chỉ là câu chuyện của một cá nhân

Một nghiên cứu học thuật xuất bản ngay sau sự kiện, bài “Vietnam in 1996: Reform Immobilism” của Brantly Womack trên Asian Survey, đặt việc loại Nguyễn Hà Phan trong bối cảnh rộng hơn của chính trị Việt Nam năm 1996.

Womack nhận xét rằng năm 1996 là thời điểm các tranh luận nội bộ về đường hướng cải cách, tổ chức quyền lực và nhân sự diễn ra căng thẳng; ông xem việc một thành viên Bộ Chính trị bị loại bỏ là một trong những biểu hiện đáng chú ý của tình trạng tranh luận và bế tắc trong lãnh đạo trước Đại hội VIII.

Nhưng ở đây cũng cần phân biệt.

Womack đang đưa ra một cách giải thích chính trị học.

Đó không phải là tài liệu gốc của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Do đó, cuốn sách này sẽ sử dụng nghiên cứu của ông để trả lời câu hỏi:

Nguyễn Hà Phan bị loại khỏi quyền lực diễn ra trong bối cảnh chính trị nào?

chứ không sử dụng nó để chứng minh:

Nguyễn Hà Phan bị loại vì tranh chấp phe phái.

Hai mệnh đề này hoàn toàn khác nhau.

Đây chính là ranh giới giữa chứng cứ và diễn giải.


IX. Nghịch lý lớn nhất của hồ sơ

Cho đến đây, chúng ta có thể dựng lại một chuỗi rất ngắn:

1933
Nguyễn Hà Phan ra đời.

1955
Vào Đảng.

Sau 1975
Tiếp tục giữ các vị trí lãnh đạo ở Nam Bộ.

Cuối thập niên 1980 – đầu thập niên 1990
Đi vào Trung ương.

1991
Giữ những vị trí lãnh đạo cấp Trung ương.

1992
Là Phó Chủ tịch Quốc hội khóa IX.

12/1993
Được bổ sung vào Bộ Chính trị.

17/4/1996
Bị khai trừ khỏi Đảng.

24/10/1996
Bị Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.

Khoảng thời gian giữa hai mốc 12/1993 – 17/4/1996 chỉ hơn hai năm.

Đây là nghịch lý mà toàn bộ cuốn sách phải giải quyết.

Nếu những vấn đề trong quá khứ của Nguyễn Hà Phan nghiêm trọng đến mức dẫn đến việc khai trừ ông năm 1996, thì:

Tại sao những vấn đề ấy không ngăn cản quá trình thăng tiến của ông trước đó?

Nếu hồ sơ quá khứ chỉ được xác minh đầy đủ sau khi ông đã lên đến Bộ Chính trị, thì:

Cơ chế thẩm tra nhân sự cấp cao lúc ấy hoạt động như thế nào?

Nếu hồ sơ đã từng được biết nhưng được đánh giá khác vào năm 1993, thì:

Điều gì đã thay đổi giữa 1993 và 1996?

Và nếu kết luận năm 1996 dựa trên một quá trình xác minh mới, thì:

Bằng chứng mới ấy là gì?

Đây mới là những câu hỏi có giá trị lịch sử.


X. Không nên biến Nguyễn Hà Phan thành “người có tội” ngay từ chương đầu

Một cuốn sách nghiên cứu có thể bắt đầu bằng một kết luận.

Nhưng cuốn sách này không nên làm như vậy.

Bởi mục tiêu của “Đối thoại với Nguyễn Hà Phan” không phải là dựng một bản án sau khi sự việc đã xảy ra.

Mục tiêu là dựng lại hồ sơ.

Có thể cuối cùng hồ sơ cho thấy những cáo buộc năm 1996 có cơ sở rất vững chắc.

Cũng có thể hồ sơ cho thấy một số cáo buộc đúng, một số cáo buộc bị phóng đại.

Cũng có thể quá trình xác minh năm 1996 còn những khoảng trống mà tài liệu hiện có chưa cho phép giải quyết.

Thậm chí cũng cần để ngỏ khả năng rằng một số nhận định phổ biến về Nguyễn Hà Phan được hình thành từ hồi ký, lời kể hoặc tài liệu thứ cấp rồi dần dần được lặp lại như sự thật.

Một nhà nghiên cứu không có quyền biến điều chưa chứng minh thành điều đã chứng minh chỉ vì nó phù hợp với câu chuyện mình muốn kể.


XI. Con người trước khi trở thành một hồ sơ

Có một điều dễ bị mất đi khi nghiên cứu các nhân vật chính trị.

Đó là con người.

Nguyễn Hà Phan trước hết là một con người sinh ra ở Nam Bộ trong thập niên 1930, trưởng thành trong thời kỳ đất nước biến động, tham gia cách mạng từ khi còn trẻ và sau đó sống gần như toàn bộ đời mình trong hệ thống chính trị mà ông lựa chọn.

Ông từng có những năm tháng ở địa phương,  được tín nhiệm, được giao quản lý kinh tế, được đưa vào Trung ương,  đứng trong Bộ Chính trị. Ông từng ngồi trên hàng ghế lãnh đạo Quốc hội.

Và rồi ông mất tất cả những vị trí ấy.

Một con người đi từ vị trí thấp lên đỉnh quyền lực rồi rơi khỏi hệ thống không chỉ để lại câu hỏi về bản thân người đó.

Nó để lại câu hỏi về hệ thống đã nâng ông lên và hệ thống đã loại ông xuống.

Nếu chỉ hỏi:

Nguyễn Hà Phan đúng hay sai?

thì chúng ta mới nghiên cứu được một phần.

Câu hỏi lớn hơn là:

Một hệ thống chính trị lựa chọn, thẩm tra, sử dụng, kiểm soát và loại bỏ một cán bộ cấp cao như thế nào?

Và:

Nếu một sai lầm về nhân sự xảy ra, trách nhiệm chỉ thuộc về người được lựa chọn, hay còn thuộc về những người lựa chọn và thẩm tra?

Đó mới là lý do hồ sơ Nguyễn Hà Phan có ý nghĩa vượt ra ngoài số phận một cá nhân.


XII. Đặt lại vấn đề

Nguyễn Hà Phan không thể được nghiên cứu chỉ từ ngày 17/4/1996.

Cũng không thể chỉ nghiên cứu từ tháng 12/1993.

Muốn hiểu ông, phải đi xa hơn.

Phải trở về chiến tranh, tìm hiểu quá trình ông hoạt động ở Nam Bộ, kiểm tra hồ sơ về thời gian ông bị bắt và bị giam, xác định chính xác những gì ông đã khai, khai với ai, trong hoàn cảnh nào, xác định những người mà ông bị cho là đã khai báo.

Phải tìm xem những người đó có thực sự bị bắt, bị xử lý hay bị giết hay không, kiểm tra các tài liệu của phía Việt Nam Cộng hòa, nếu còn, tìm các tài liệu của phía cách mạng, tìm hồi ký của những người liên quan, tìm các tài liệu nước ngoài, và phải đặc biệt tìm kiếm những hồ sơ liên quan đến quá trình thẩm tra Nguyễn Hà Phan trước năm 1996.

Bởi một câu hỏi rất khó sẽ luôn đứng đó:

Nếu hồ sơ quá khứ của Nguyễn Hà Phan đã tồn tại, tại sao ông vẫn có thể đi qua nhiều tầng kiểm tra để trở thành Ủy viên Bộ Chính trị?

Câu hỏi ấy không phải để bênh Nguyễn Hà Phan.

Cũng không phải để phủ nhận quyết định năm 1996.

Nó là câu hỏi về trách nhiệm thể chế.


XIII. Quy luật vận hành cần tìm

Ngay từ chương đầu, có thể thấy một quy luật nghiên cứu quan trọng:

Một nhân vật chính trị không thể được hiểu chỉ bằng chức vụ cuối cùng của họ.

Nguyễn Hà Phan từng là:

người hoạt động cách mạng → cán bộ địa phương → lãnh đạo Hậu Giang → cán bộ Trung ương → Bí thư Trung ương → Trưởng Ban Kinh tế Trung ương → Phó Chủ tịch Quốc hội → Ủy viên Bộ Chính trị → người bị khai trừ khỏi Đảng → người bị bãi nhiệm khỏi Quốc hội.

Mỗi vị trí là một lớp hồ sơ.

Không thể lấy lớp cuối cùng để giải thích tất cả những lớp trước đó.

Nhưng cũng không thể lấy những thành tích trước năm 1996 để phủ nhận những vấn đề được đặt ra năm 1996.

Lịch sử không vận hành theo nguyên tắc:

Thành tích lớn thì không thể có sai lầm lớn.

Cũng không vận hành theo nguyên tắc ngược lại:

Bị loại khỏi quyền lực thì mọi điều trước đó đều trở thành giả dối.

Cả hai đều là cách nhìn hậu nghiệm.

Điều cần làm là trở lại từng thời điểm và hỏi:

Lúc đó người ta biết gì,  chưa biết gì và tin vào điều gì?

Họ dựa vào tài liệu nào và quyết định được đưa ra bằng quy trình nào?

Đó sẽ là phương pháp xuyên suốt cuốn sách này.


XIV. Kết luận chương I

Nguyễn Hà Phan là một nhân vật chính trị đặc biệt của Việt Nam cuối thế kỷ XX không phải chỉ vì ông từng ở Bộ Chính trị rồi bị khai trừ.

Điều đáng nghiên cứu hơn là con đường đi lên và sự sụp đổ của ông diễn ra trong cùng một hệ thống chính trị, với khoảng cách thời gian rất ngắn.

Các nguồn chính thức xác nhận ông sinh năm 1933, vào Đảng năm 1955, trải qua nhiều chức vụ lãnh đạo, trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội và được bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12/1993. Ba năm chưa đầy sau đó, ông bị khai trừ khỏi Đảng; tháng 10/1996, Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông.

Các nguồn báo chí nước ngoài cùng thời cho thấy sự kiện năm 1996 gắn với những cáo buộc nghiêm trọng về quá khứ thời chiến, nhưng phần lớn các chi tiết đó trong những nguồn báo chí này xuất hiện dưới dạng thông tin từ nguồn tin, cáo buộc hoặc thông tin được truyền đạt, chứ không phải toàn bộ hồ sơ chứng minh công khai.

Nghiên cứu học thuật đương thời lại đặt vụ việc trong bối cảnh rộng hơn của chính trị Việt Nam trước Đại hội VIII, nhưng đó là diễn giải học thuật, không thể thay thế hồ sơ gốc.

Vì vậy, đến cuối chương này, chúng ta chưa đưa ra phán quyết về Nguyễn Hà Phan.

Chúng ta chỉ xác định được điểm xuất phát:

Nguyễn Hà Phan từng là một nhân vật được chính hệ thống chính trị đưa lên đến Bộ Chính trị. Sau đó chính hệ thống ấy loại ông khỏi Đảng và khỏi các chức vụ nhà nước.

Khoảng cách giữa hai sự kiện ấy chính là nơi lịch sử cần được điều tra.

Và muốn đi vào khoảng trống đó, chương tiếp theo phải quay trở lại Nam Bộ trong chiến tranh.

Không phải để kể lại một huyền thoại.

Mà để tìm những tài liệu đầu tiên về con người Nguyễn Hà Phan trước khi ông trở thành một nhân vật của Trung ương.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG I

A. Nguồn chính thức Việt Nam

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam, “Danh sách Bộ Chính trị khóa VII (1991–1996)”, trong đó ghi Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị từ tháng 12/1993.

  2. Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ nhân vật Nguyễn Hà Phan: ngày sinh 02/02/1933, ngày vào Đảng 20/07/1955, các chức vụ và việc bị khai trừ năm 1996.

  3. Hồ sơ nhân sự Đại hội Đảng toàn quốc, Nguyễn Hà Phan: ngày sinh, quê quán và mốc khai trừ ngày 17/04/1996.

  4. Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3, 1995–1996, Nghị quyết ngày 24/10/1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông Nguyễn Hà Phan.

  5. Quốc hội Việt Nam, hồ sơ Quốc hội khóa IX, danh sách các Phó Chủ tịch Quốc hội, trong đó có Nguyễn Hà Phan.

B. Báo chí nước ngoài đương thời

  1. South China Morning Post, “Fast-rising official under house arrest”, 27/04/1996.

  2. South China Morning Post, “Shake-up likely after dismissal”, 27/04/1996.

  3. Deseret News, “Party purge signals serious rift in Vietnam”, 26/04/1996.

C. Nghiên cứu học thuật

  1. Brantly Womack, “Vietnam in 1996: Reform Immobilism”, Asian Survey, Vol. 37, No. 1, January 1997, pp. 79–87. DOI: 10.2307/2645777.

D. Nguồn cần tiếp tục kiểm chứng

  1. Một bản thông báo nội bộ được lưu hành trên Google Groups, mang số 267/TB-TU, ngày 24/04/1996, liên quan đến quyết định kỷ luật Nguyễn Hà Phan. Đây chưa được xem là tài liệu gốc đã xác thực; chỉ nên coi là đầu mối để truy tìm bản lưu trữ chính thức.


0 comments:

Đăng nhận xét