CHƯƠNG VI
NGUYỄN HÀ PHAN TRONG BỘ CHÍNH TRỊ: ÔNG ĐỨNG Ở ĐÂU?
Giữa Đỗ Mười, Lê Đức Anh, Võ Văn Kiệt và Đào Duy Tùng — một cá nhân hay một vị trí trong tương quan quyền lực?
Khi Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị cuối năm 1993, ông bước vào một tập thể đã hình thành từ Đại hội VII năm 1991.
Danh sách chính thức của Bộ Chính trị khóa VII gồm những nhân vật như Đỗ Mười, Lê Đức Anh, Võ Văn Kiệt, Đào Duy Tùng, Đoàn Khuê, Vũ Oanh, Lê Phước Thọ, Phan Văn Khải, Nông Đức Mạnh, Phạm Thế Duyệt, Nguyễn Đức Bình, Võ Trần Chí… Sau Hội nghị Trung ương tháng 12/1993, Nguyễn Hà Phan cùng Lê Khả Phiêu, Nguyễn Mạnh Cầm và Đỗ Quang Thắng được bổ sung.
Chỉ nhìn danh sách ấy đã thấy một điều:
Nguyễn Hà Phan không bước vào một khoảng trống quyền lực.
Ông bước vào một cấu trúc đã có những nhân vật với lịch sử, vị trí và mạng lưới ảnh hưởng rất khác nhau.
Vì vậy, câu hỏi của chương này không phải:
Nguyễn Hà Phan thuộc phe nào?
Mà phải là:
Trong những vấn đề cụ thể, ông có quan điểm gì, quan hệ với ai, và những điều đó được chứng minh bằng nguồn nào?
I. Bộ Chính trị khóa VII: một tập thể rất khác nhau
Danh sách Bộ Chính trị khóa VII cho thấy đây là một tập thể gồm nhiều thế hệ và nhiều xuất phát điểm.
Có những người gắn bó lâu năm với công tác lý luận và tư tưởng.
trưởng thành từ chiến trường, có kinh nghiệm quản lý kinh tế, xuất thân từ địa phương, có nền tảng quân đội, phụ trách đối ngoại,và có những người đứng ở trung tâm bộ máy Đảng.
Đỗ Mười giữ chức Tổng Bí thư.
Lê Đức Anh là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh.
Võ Văn Kiệt đứng ở vị trí trung tâm của Chính phủ và tiến trình điều hành kinh tế.
Đào Duy Tùng là nhân vật có ảnh hưởng đặc biệt trong công tác tư tưởng, lý luận và tổ chức của Đảng; từ 1991 đến 1996 ông giữ vai trò Thường trực Ban Bí thư và Thường trực Bộ Chính trị - Ban Bí thư.
Đây là bối cảnh mà Nguyễn Hà Phan bước vào.
II. Không được biến “khác quan điểm” thành “khác phe”
Đây là một lỗi rất phổ biến khi nghiên cứu chính trị Việt Nam.
Một người phản đối một chính sách của Võ Văn Kiệt không có nghĩa người đó thuộc một “phe chống Võ Văn Kiệt”.
Một người có quan điểm thận trọng về thị trường không có nghĩa người đó chống Đổi mới.
Một người ủng hộ tăng cường vai trò của Đảng không nhất thiết phản đối cải cách kinh tế.
Và một người có quan hệ chính trị gần với một nhân vật nào đó không có nghĩa mọi quyết định của họ đều giống nhau.
Do đó, trong cuốn sách này, cụm từ “phe” chỉ nên sử dụng khi có đủ chứng cứ về:
- một nhóm nhân sự tương đối ổn định;
- lợi ích hoặc mục tiêu chính trị chung;
- phối hợp hành động;
- và bằng chứng cho thấy họ cùng thúc đẩy một phương án.
Nếu không, nên dùng những cách diễn đạt thận trọng hơn:
“nhóm quan điểm”
“tương quan nhân sự”
“khác biệt chính sách”
“quan hệ chính trị”
“cạnh tranh ảnh hưởng”.
III. Nguyễn Hà Phan có thực sự là người chống Võ Văn Kiệt?
Một nguồn học thuật quan trọng cần đặt lên bàn là Brantly Womack, trong bài nghiên cứu Vietnam in 1996: Reform Immobilism, đăng trên Asian Survey năm 1997.
Womack viết rằng Nguyễn Hà Phan là một thành viên có khuynh hướng bảo thủ trong Bộ Chính trị và là người phê phán Thủ tướng Võ Văn Kiệt; ông cũng cho biết Phan từng được đồn đoán có khả năng thay thế Kiệt.
Đây là một nguồn học thuật đáng chú ý.
Nhưng phải ghi đúng cấp độ:
[NGHIÊN CỨU HỌC THUẬT]
Womack đánh giá Nguyễn Hà Phan theo cách ấy.
Điều này không đồng nghĩa:
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Nguyễn Hà Phan tự xác định mình là “người chống Võ Văn Kiệt”.
Muốn khẳng định điều sau, chúng ta cần tìm các văn bản hoặc phát biểu trực tiếp của Nguyễn Hà Phan.
IV. “Bảo thủ” cũng phải được định nghĩa
Ngay cả từ “bảo thủ” cũng không nên dùng như một nhãn chính trị tự đủ nghĩa.
Bảo thủ về cái gì?
- chính trị?
- tổ chức Đảng?
- kinh tế?
- vai trò Nhà nước?
- quan hệ với phương Tây?
- an ninh?
- tốc độ cải cách?
Một người có thể bảo thủ về chính trị nhưng ủng hộ cải cách kinh tế, ủng hộ thị trường nhưng phản đối đa nguyên chính trị, muốn hội nhập quốc tế nhưng muốn giữ kiểm soát chặt về tư tưởng.
Vì vậy, nếu Womack gọi Nguyễn Hà Phan là “conservative”, cuốn sách cần xem đó là một nhận định phân tích, sau đó tìm xem những dữ liệu nào dẫn đến nhận định ấy.
Không nên biến nhãn phân tích thành căn cước chính trị của nhân vật.
V. Võ Văn Kiệt ở đâu trong cấu trúc này?
Võ Văn Kiệt là một trường hợp đặc biệt.
Nguồn chính thức của Đảng ghi nhận ông tiếp tục giữ vị trí Ủy viên Bộ Chính trị từ Đại hội VII năm 1991 và sau đó trở thành Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, rồi Thủ tướng Chính phủ.
Ông gắn với quá trình thúc đẩy Đổi mới, cải cách kinh tế và mở rộng quan hệ đối ngoại.
Nhưng điều quan trọng đối với cuốn sách này là:
Không được dùng hình ảnh Võ Văn Kiệt sau này để áp ngược vào mọi tranh luận của đầu thập niên 1990.
Bởi vì một chính trị gia cũng thay đổi theo hoàn cảnh.
Phải tìm từng vấn đề, từng thời điểm.
VI. Đào Duy Tùng: một nhân vật không thể bỏ qua
Nếu nghiên cứu Nguyễn Hà Phan mà bỏ qua Đào Duy Tùng thì bức tranh quyền lực sẽ thiếu một mảng quan trọng.
Theo hồ sơ chính thức, Đào Duy Tùng có hơn ba thập niên làm công tác tư tưởng và lý luận; từ 1991 đến 1996 ông là Thường trực Ban Bí thư và Thường trực Bộ Chính trị - Ban Bí thư.
Điều đó có nghĩa:
Đào Duy Tùng không chỉ là một Ủy viên Bộ Chính trị.
Ông nằm ở một vị trí rất gần trung tâm vận hành của bộ máy Đảng.
Vì vậy, nếu có nghiên cứu về tương quan chính trị trước Đại hội VIII, cần xem xét:
- Đào Duy Tùng nhìn Đổi mới thế nào?
- ông đánh giá Võ Văn Kiệt ra sao?
- Nguyễn Hà Phan có quan hệ chính trị với ông không?
- có văn bản nào chứng minh?
- hay đây chỉ là hồi ức sau này?
Đến lúc này, chưa nên kết luận quan hệ Nguyễn Hà Phan – Đào Duy Tùng chỉ từ việc hai người cùng được xem là có khuynh hướng bảo thủ.
VII. Một sự thật quan trọng: Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị sau Đại hội VII
Đây là chi tiết cần đặt đúng vị trí.
Nguyễn Hà Phan không phải là một trong những người được bầu vào Bộ Chính trị ngay tại Đại hội VII tháng 6/1991.
Ông được bổ sung vào tháng 12/1993.
Điều đó có nghĩa:
Trong hơn hai năm đầu của khóa VII, ông chưa phải là thành viên Bộ Chính trị.
Sau đó, trong một đợt bổ sung nhân sự, ông cùng ba người khác được đưa vào cơ quan quyền lực cao nhất của Đảng.
Đây là một dữ kiện quan trọng để nghiên cứu vì sao ông được chọn đúng thời điểm ấy.
VIII. Vì sao phải nghiên cứu năm 1993?
Bởi vì năm 1993 không phải năm đầu của Đổi mới.
Đổi mới đã bắt đầu từ 1986.
Đại hội VII đã diễn ra năm 1991.
Quan hệ quốc tế của Việt Nam đang thay đổi.
Liên Xô đang tan rã.
Việt Nam cần tìm kiếm những quan hệ quốc tế và nguồn lực kinh tế mới.
Trong nước, nền kinh tế thị trường đang hình thành nhưng cơ chế chính trị vẫn giữ tính tập trung rất cao.
Trong hoàn cảnh ấy, việc bổ sung nhân sự vào Bộ Chính trị không chỉ là thay một người bằng một người.
Nó là điều chỉnh một phần cấu trúc lãnh đạo.
Do đó, câu hỏi:
“Vì sao Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị?”
phải được đặt trong bối cảnh toàn bộ đợt bổ sung nhân sự năm 1993.
Không thể tách riêng ông ra.
IX. Bốn người được bổ sung nói lên điều gì?
Nguyễn Hà Phan được bổ sung cùng:
- Lê Khả Phiêu;
- Nguyễn Mạnh Cầm;
- Đỗ Quang Thắng.
Nguồn chính thức của Đảng xác nhận cả bốn người.
Đây là một dữ kiện đáng chú ý.
Thay vì hỏi:
“Tại sao Nguyễn Hà Phan được đưa vào?”
ta nên hỏi thêm:
“Tại sao Trung ương cần bổ sung bốn người này vào Bộ Chính trị vào thời điểm ấy?”
Đó là câu hỏi rộng hơn và có khả năng cho ta hiểu cơ chế nhân sự.
Nếu tìm được hồ sơ Hội nghị Trung ương 6 khóa VII, biên bản thảo luận nhân sự hoặc các hồi ký trực tiếp, ta có thể xác định:
- ai đề cử;
- ai giới thiệu;
- tiêu chí nào được đưa ra;
- có tranh luận hay không;
- kết quả bỏ phiếu;
- và những lý do chính thức được nêu.
Nếu chưa tìm thấy, không được tự dựng câu chuyện.
X. Một dấu hiệu quan trọng từ nghiên cứu của Womack
Womack cho rằng các cuộc thảo luận dẫn tới Đại hội VIII rất căng thẳng, dù các văn bản công khai thường thể hiện sự đồng thuận. Ông nhấn mạnh rằng trong hệ thống chính trị Việt Nam, bất đồng nội bộ thường chỉ có thể quan sát gián tiếp qua các thay đổi chính sách và nhân sự.
Điểm này rất phù hợp với phương pháp nghiên cứu của chúng ta.
Bởi vì nó nhắc chúng ta:
Không có tài liệu công khai không đồng nghĩa với không có tranh luận.
Nhưng cũng phải nói ngược lại:
Không có tài liệu công khai cũng không cho phép chúng ta tự tưởng tượng ra tranh luận.
Đây là ranh giới giữa nghiên cứu và suy đoán.
XI. Năm 1996: Nguyễn Hà Phan trở thành một phần của cuộc đấu tranh nhân sự
Womack viết rằng trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội VIII, việc Nguyễn Hà Phan bị khai trừ tháng 4/1996 có ý nghĩa chính trị; ông mô tả Phan là người phê phán Võ Văn Kiệt và từng được đồn đoán là người có khả năng thay thế Kiệt.
Đây là một thông tin rất quan trọng.
Nhưng cần chia thành hai tầng:
Tầng 1 — [NGHIÊN CỨU HỌC THUẬT]
Nguyễn Hà Phan được Womack xem là một nhân vật có xu hướng bảo thủ và là người phê phán Võ Văn Kiệt.
Tầng 2 — [CHƯA ĐỦ CHỨNG CỨ]
Vụ khai trừ năm 1996 chủ yếu hoặc hoàn toàn nhằm loại bỏ một đối thủ chính trị của Võ Văn Kiệt.
Hai điều không giống nhau.
XII. Có thể có hai câu chuyện cùng lúc
Đây là khả năng cần giữ mở.
Câu chuyện thứ nhất
Hồ sơ quá khứ của Nguyễn Hà Phan thực sự có những sai lầm nghiêm trọng.
Đến năm 1996, những sai lầm đó được xem xét lại và dẫn tới kỷ luật.
Câu chuyện thứ hai
Việc xử lý diễn ra trong một thời điểm đấu tranh nhân sự và chính sách trước Đại hội VIII.
Nếu hai điều cùng đúng, thì câu chuyện không phải:
“Hồ sơ thật hay đấu đá chính trị?”
Mà là:
“Một hồ sơ thật được đưa ra xử lý trong một hoàn cảnh chính trị cụ thể như thế nào?”
Đây mới là câu hỏi lịch sử khó.
XIII. Một nguyên tắc quan trọng: động cơ không phủ định sự kiện
Giả sử sau này chúng ta chứng minh được:
Có đấu tranh chính trị trong vụ Nguyễn Hà Phan.
Điều đó không tự động chứng minh hồ sơ binh vận là giả.
Ngược lại, nếu chứng minh được:
Nguyễn Hà Phan thực sự có sai lầm nghiêm trọng.
Điều đó cũng không chứng minh rằng không có yếu tố đấu tranh quyền lực trong thời điểm xử lý.
Đây là hai tầng khác nhau:
Tầng sự kiện: Nguyễn Hà Phan đã làm gì?
Tầng chính trị: Vì sao vụ việc được đưa ra vào thời điểm đó?
Một công trình tốt phải trả lời cả hai.
XIV. Câu hỏi về Võ Văn Kiệt cần được giữ mở
Có một câu hỏi thường xuất hiện:
Nguyễn Hà Phan có phải là đối thủ chính trị của Võ Văn Kiệt?
Câu trả lời hiện tại phải là:
[CÓ CƠ SỞ NHƯNG CHƯA ĐỦ]
Có nguồn học thuật cho rằng ông là người phê phán Võ Văn Kiệt và từng được đồn đoán có khả năng thay thế Kiệt.
Nhưng chưa nên biến điều đó thành:
“Nguyễn Hà Phan âm mưu thay thế Võ Văn Kiệt.”
Đó là một mệnh đề mạnh hơn rất nhiều.
Muốn chứng minh cần có:
- tài liệu nội bộ;
- lời kể của người trực tiếp tham dự;
- hoặc chuỗi sự kiện độc lập có thể kiểm chứng.
XV. Cần tránh một sự nhầm lẫn khác: “được đồn đoán” không phải “được đề cử”
Đây là một ví dụ nhỏ nhưng rất quan trọng.
Nguồn học thuật có thể nói:
ông được đồn đoán là người có khả năng thay thế Thủ tướng.
Điều đó không có nghĩa:
ông đã được Trung ương chính thức đề cử.
Càng không có nghĩa:
ông có kế hoạch thay thế Thủ tướng.
Ba mức độ:
đồn đoán → đề cử → chủ động tranh giành
là ba cấp độ khác nhau.
Cuốn sách phải giữ nguyên sự khác biệt ấy.
XVI. Nếu muốn dựng “bản đồ quyền lực”, ta cần những gì?
Không thể dựng bản đồ chỉ bằng danh sách tên.
Cần ít nhất năm loại dữ liệu:
1. Chức vụ
Ai giữ vị trí nào?
2. Quyền hạn
Vị trí đó thực sự có quyền gì?
3. Quan điểm
Người đó phát biểu gì về các vấn đề chính?
4. Quan hệ
Có bằng chứng về quan hệ chính trị giữa những người này không?
5. Hành động
Khi có vấn đề cụ thể, họ bỏ phiếu, ủng hộ hoặc phản đối phương án nào?
Chỉ khi có đủ năm lớp dữ liệu, ta mới có thể nói về một cấu trúc quyền lực.
XVII. Một bản đồ sơ bộ năm 1993
Ở thời điểm Nguyễn Hà Phan bước vào Bộ Chính trị, có thể xác định về mặt chức vụ:
Đỗ Mười
→ Tổng Bí thư.
Lê Đức Anh
→ Ủy viên Bộ Chính trị, nhân vật có trọng lượng lớn về quốc phòng – an ninh.
Võ Văn Kiệt
→ Ủy viên Bộ Chính trị, đứng đầu Chính phủ.
Đào Duy Tùng
→ Thường trực Ban Bí thư và Thường trực Bộ Chính trị - Ban Bí thư.
Nguyễn Hà Phan
→ Ủy viên Bộ Chính trị mới được bổ sung, đồng thời có nền tảng từ Ban Kinh tế Trung ương và Quốc hội.
Đây là bản đồ chức vụ, chưa phải bản đồ phe phái.
Và chính sự khác biệt này phải được giữ.
XVIII. Điều gì có thể nói về Nguyễn Hà Phan lúc ấy?
Dựa trên hồ sơ hiện có, có thể nói:
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Ông là một nhân vật cấp cao.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Ông có kinh nghiệm quản lý địa phương và kinh tế.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Ông giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Ông được bổ sung vào Bộ Chính trị.
[NGHIÊN CỨU HỌC THUẬT]
Một số học giả xem ông là người có khuynh hướng bảo thủ hơn và phê phán Võ Văn Kiệt.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Ông có phải là một ứng viên thực sự để thay Võ Văn Kiệt hay không.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Ông có chủ động xây dựng một nhóm quyền lực chống Võ Văn Kiệt hay không.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Những bất đồng chính sách cụ thể giữa ông và Võ Văn Kiệt là gì.
XIX. Vì sao năm 1995–1996 đặc biệt quan trọng?
Năm 1995, Việt Nam đạt những bước tiến lớn về đối ngoại:
- bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ;
- gia nhập ASEAN.
Nền kinh tế tiếp tục mở cửa.
Nhưng đồng thời, những vấn đề mới cũng xuất hiện:
- chênh lệch giàu nghèo;
- tham nhũng;
- bất bình đẳng;
- sức ép từ kinh tế thị trường;
- yêu cầu cải cách thể chế;
- quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và kiểm soát chính trị.
Womack đánh giá năm 1996 là năm mà tiến bộ về kinh tế và đối ngoại tiếp tục, nhưng kết quả chính trị của Đại hội VIII mang tính thận trọng và thiên về duy trì hiện trạng hơn.
Trong bối cảnh ấy, nhân sự trở thành vấn đề đặc biệt quan trọng.
XX. Vụ Nguyễn Hà Phan vì vậy phải được đặt trong hai chiếc đồng hồ
Có hai chiếc đồng hồ chạy cùng lúc.
Chiếc đồng hồ thứ nhất:
1958 → 1964 → hồ sơ binh vận.
Chiếc đồng hồ thứ hai:
1986 → 1991 → 1993 → 1996 → Đại hội VIII.
Chiếc đồng hồ thứ nhất là lịch sử cá nhân.
Chiếc đồng hồ thứ hai là lịch sử quyền lực.
Vụ việc năm 1996 xảy ra khi hai chiếc đồng hồ này gặp nhau.
Đó có lẽ là cách tốt nhất để tiếp cận hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
XXI. Nhưng chưa thể nói “đấu tranh phe phái đã tạo ra vụ án”
Cần dừng lại ở đây.
Một số nguồn học thuật đặt việc khai trừ Nguyễn Hà Phan trong bối cảnh tranh luận chính trị trước Đại hội VIII.
Nhưng hồ sơ chính thức của Quốc hội vẫn ghi lý do kỷ luật ở mức:
“sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận.”
Do đó, cách viết chính xác nhất hiện nay là:
Vụ Nguyễn Hà Phan vừa có một hồ sơ quá khứ cần xem xét độc lập, vừa xảy ra trong một thời điểm đấu tranh chính trị – nhân sự đáng chú ý. Mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này vẫn cần chứng cứ.
Đây sẽ là nguyên tắc của toàn bộ phần sau.
XXII. Một câu hỏi còn khó hơn
Giả sử chúng ta chứng minh được Nguyễn Hà Phan có sai lầm trong chiến tranh.
Vẫn còn câu hỏi:
Tại sao đến năm 1993 ông lại được đưa vào Bộ Chính trị?
Nếu chứng minh được hồ sơ ấy đã được biết từ trước, câu hỏi sẽ trở thành:
Tại sao tiêu chuẩn đánh giá thay đổi?
Nếu chứng minh hồ sơ chưa được biết đầy đủ, câu hỏi sẽ thành:
Hệ thống thẩm tra nhân sự đã thất bại ở đâu?
Nếu chứng minh hồ sơ được biết nhưng bị bỏ qua vì lý do chính trị, câu hỏi lại là:
Ai quyết định bỏ qua và tại sao?
Nếu chứng minh hồ sơ năm 1996 có những nội dung mới chưa từng được biết, thì:
Nguồn chứng cứ mới đó là gì?
Đó mới là những câu hỏi xứng đáng với một hồ sơ chính trị cấp cao.
XXIII. Chương này chưa thể kết luận “Nguyễn Hà Phan thuộc phe nào”
Và đây là điều tôi muốn giữ lại.
Cho đến khi có thêm tài liệu, không nên viết:
Nguyễn Hà Phan thuộc phe bảo thủ.
Nên viết:
Một nghiên cứu học thuật đương thời sau vụ việc năm 1996 xếp Nguyễn Hà Phan vào nhóm có khuynh hướng bảo thủ và cho rằng ông từng phê phán Võ Văn Kiệt. Đây là một diễn giải học thuật, cần được đối chiếu với phát biểu và hành động cụ thể của chính Nguyễn Hà Phan.
Cách viết ấy chậm hơn.
Nhưng chính xác hơn.
XXIV. Kết luận chương VI
Nguyễn Hà Phan bước vào Bộ Chính trị cuối năm 1993 trong một tập thể đã có những trung tâm quyền lực và những khác biệt về kinh nghiệm, chức năng và quan điểm.
Có thể xác nhận:
- Đỗ Mười là Tổng Bí thư;
- Lê Đức Anh, Võ Văn Kiệt và Đào Duy Tùng đều là những nhân vật trung tâm;
- Nguyễn Hà Phan là một trong bốn người được bổ sung vào Bộ Chính trị tháng 12/1993.
Có nghiên cứu học thuật cho rằng Nguyễn Hà Phan có khuynh hướng bảo thủ, phê phán Võ Văn Kiệt và từng được đồn đoán là người có khả năng thay thế Kiệt.
Nhưng hiện chưa đủ chứng cứ để biến những nhận định đó thành kết luận rằng:
Nguyễn Hà Phan là thủ lĩnh một phe chống Võ Văn Kiệt.
Điều chắc chắn hơn là:
Đến năm 1993, Nguyễn Hà Phan đã trở thành một nhân vật nằm bên trong trung tâm quyền lực quốc gia.
Và đến năm 1996, chính nhân vật ấy bị loại khỏi trung tâm quyền lực.
Do đó, chương tiếp theo phải trả lời một câu hỏi rất cụ thể:
Trong khoảng 1993–1995, Nguyễn Hà Phan đã phát biểu, hành động và đứng ở đâu trong những vấn đề chính trị quan trọng?
Chúng ta cần đi từ “người ta nói ông thuộc phe nào” sang “ông thực sự đã nói và làm gì”.
Đó mới là lúc hồ sơ bắt đầu có thể tự nói bằng tiếng nói của nó.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, Danh sách Bộ Chính trị khóa VII (1991–1996) — thành phần Bộ Chính trị và các nhân sự được bổ sung tháng 12/1993.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, hồ sơ Đào Duy Tùng — quá trình công tác và vị trí Thường trực Ban Bí thư, Thường trực Bộ Chính trị - Ban Bí thư giai đoạn 1991–1996.
-
Tư liệu về Võ Văn Kiệt, hồ sơ và hồi ký chính thức — quá trình giữ chức Ủy viên Bộ Chính trị và lãnh đạo Chính phủ trong giai đoạn Đổi mới.
-
Brantly Womack, “Vietnam in 1996: Reform Immobilism,” Asian Survey, Vol. 37, No. 1, January 1997, pp. 79–87. Đây là nguồn học thuật quan trọng để nghiên cứu bối cảnh chính trị trước Đại hội VIII và cách Nguyễn Hà Phan được nhìn nhận trong thời điểm đó.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, các văn kiện Đại hội VII và Hội nghị Trung ương khóa VII — dùng để tiếp tục truy tìm cơ sở nhân sự của đợt bổ sung Bộ Chính trị năm 1993.


06:44
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét