Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 3 - 1975–1980: TỪ NGƯỜI TỊ NẠN ĐẾN NGƯỜI TỔ CHỨC

 ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG CƠ MINH

CHƯƠNG III

1975–1980: TỪ NGƯỜI TỊ NẠN ĐẾN NGƯỜI TỔ CHỨC

Nếu Chương II trả lời câu hỏi Hoàng Cơ Minh là ai trước năm 1975, thì Chương III phải trả lời một câu hỏi khó hơn:

Điều gì đã biến một cựu sĩ quan của một chính quyền vừa sụp đổ thành người đứng ra xây dựng một tổ chức nhằm trở lại Việt Nam bằng con đường đấu tranh có tổ chức?

Không nên trả lời câu hỏi ấy bằng một câu chuyện đã được định sẵn.

Có một khoảng thời gian khoảng năm năm giữa 30-4-1975 và 30-4-1980. Chính khoảng thời gian này làm nên sự chuyển đổi quan trọng nhất trong cuộc đời chính trị của Hoàng Cơ Minh.

1. Người tị nạn và câu hỏi “rồi sẽ làm gì?”

Sau tháng 4 năm 1975, Hoàng Cơ Minh sang Hoa Kỳ và định cư tại khu vực Washington, D.C. Các nguồn hồi cứu của phía ủng hộ ông kể rằng trong những năm đầu ông làm nghề sơn nhà, đồng thời tham gia tổ chức cộng đồng và vận động những cựu quân nhân Việt Nam Cộng hòa.

Chi tiết “làm nghề sơn nhà” thường được kể như một câu chuyện biểu tượng: một cựu tướng lãnh trở thành người lao động bình thường nơi xứ người.

Nhưng xét dưới góc độ nghiên cứu, điều quan trọng hơn không phải là sự tương phản ấy.

Điều quan trọng là:

Trong thời gian đó, ông đã bắt đầu tổ chức lực lượng như thế nào?

Một nguồn ghi nhận rằng từ khoảng 1976–1978, Hoàng Cơ Minh tham gia xây dựng Lực lượng Quân nhân Việt Nam Hải ngoại, rồi đến năm 1979 hình thành Lực lượng Quân dân Việt Nam Hải ngoại.

Washington Post năm 1983 cũng cho biết từ năm 1977 đã xuất hiện một tổ chức của các cựu sĩ quan Việt Nam Cộng hòa tại California, chủ trương tiếp tục đấu tranh chống chính quyền cộng sản; đồng thời cho thấy cộng đồng người Việt hải ngoại khi ấy có nhiều tổ chức cạnh tranh nhau, chứ chưa có một trung tâm lãnh đạo thống nhất.

Điều này rất đáng chú ý.

Bởi Hoàng Cơ Minh không bước vào một khoảng trống.

Ông bước vào một cộng đồng đã có nhiều nhóm chống cộng, nhiều cựu quân nhân và nhiều quan điểm khác nhau về con đường trở về Việt Nam.


2. Không phải tất cả người chống cộng đều chọn cùng một con đường

Đây là điểm cần làm rõ để tránh biến lịch sử thành câu chuyện đơn tuyến.

Sau 1975, trong cộng đồng người Việt hải ngoại tồn tại nhiều cách nhìn:

  • người muốn ổn định cuộc sống; vận động chính trị; vận động ngoại giao;
  • người muốn chờ một biến động quốc tế;  tổ chức lực lượng quân sự;
  • người muốn trở về Việt Nam bằng những hình thức khác nhau.

Một bài của Washington Post năm 1983 mô tả có hơn một chục tổ chức của người Việt chống cộng hoạt động trong khoảng thời gian đó, nhiều tổ chức hoạt động không phối hợp với nhau.

Vì vậy, sự xuất hiện của Hoàng Cơ Minh cần được đặt trong một cuộc cạnh tranh về đường lối, chứ không chỉ là câu chuyện một cá nhân tự mình dựng nên phong trào.

Đây cũng là nơi xuất hiện một câu hỏi quan trọng:

Hoàng Cơ Minh đã thuyết phục được những người khác bằng điều gì?

Bằng uy tín quân sự,  khả năng tổ chức, lý tưởng?

Bằng lời hứa về một cuộc trở về hay bằng tất cả những yếu tố đó?

Chúng ta cần văn kiện và lời chứng để trả lời.


3. Từ “quân nhân” sang “quân dân”

Một số nguồn hồi cứu cho biết Hoàng Cơ Minh lần lượt tham gia thành lập các tổ chức mang tính quân sự–chính trị trong những năm 1976–1979, trước khi Mặt Trận ra đời năm 1980.

Nhưng một nguồn khác lại đưa ra niên biểu khác về quá trình hình thành Mặt Trận: tổ chức được hình thành qua sự kết hợp của nhiều nhóm người Việt hải ngoại, chứ không đơn giản là một tổ chức do riêng Hoàng Cơ Minh thành lập.

Sự khác biệt này rất quan trọng.

Bởi nó dẫn tới hai cách kể lịch sử hoàn toàn khác nhau:

Cách kể thứ nhất:

Hoàng Cơ Minh xây dựng lực lượng → thành lập Mặt Trận → xây dựng chiến khu → lập Việt Tân.

Cách kể thứ hai:

Nhiều tổ chức chống cộng đã tồn tại → tìm cách liên kết → hình thành Mặt Trận → Hoàng Cơ Minh trở thành một trong những nhân vật lãnh đạo trung tâm → sau đó tổ chức phát triển thành một cấu trúc chính trị–quân sự mới.

Hiện tại không nên chọn một cách kể chỉ vì nó thuận tiện.

Chúng ta cần dựng lại hồ sơ tổ chức từ tài liệu đương thời.


4. Ngày 30 tháng 4 năm 1980

Một số nguồn xác định 30-4-1980 là ngày Mặt Trận Quốc Gia Thống Nhất Giải Phóng Việt Nam được thành lập tại California, với Hoàng Cơ Minh giữ vị trí lãnh đạo.

Tài liệu FBIS lưu trữ tại Vietnam Center and Archive của Texas Tech cũng ghi nhận phía Việt Nam thời đó xác định ngày 30-4-1980 là thời điểm Hoàng Cơ Minh và những người cùng chí hướng thành lập cái gọi là National United Front for the Liberation of Vietnam, đồng thời tổ chức một National Resistance Council. Tuy nhiên, đây là bản dịch/biên tập của cơ quan thông tin phía Việt Nam, nên giá trị của nó trước hết là chứng cứ về cách chính quyền Việt Nam mô tả Mặt Trận, chứ không phải tự thân là bằng chứng trung lập về tổ chức.

Đây là nguyên tắc cần giữ: Một tài liệu của chính quyền Việt Nam có thể rất quan trọng để nghiên cứu đối tượng, nhưng không vì thế mà mọi nhận định trong tài liệu ấy trở thành dữ kiện độc lập.

Tương tự: Một tài liệu của Mặt Trận rất quan trọng để biết Mặt Trận tự xác định mình là gì, nhưng không thể dùng riêng tài liệu đó để chứng minh mọi hoạt động thực tế của Mặt Trận.

Hai nguồn phải đặt cạnh nhau.


5. Mặt Trận muốn giải phóng Việt Nam bằng cách nào?

Đây mới là câu hỏi cốt lõi.

Mặt Trận không chỉ đưa ra một khẩu hiệu chống cộng.

Theo những tài liệu và tường thuật đương thời, tổ chức hướng tới việc xây dựng một lực lượng có khả năng tiến hành đấu tranh chống chính quyền Việt Nam và cuối cùng thay đổi chế độ. Washington Post năm 1983 mô tả Hoàng Cơ Minh công khai nói về một cuộc đấu tranh nhằm “giải phóng” người Việt, trong khi Mặt Trận đã xây dựng mạng lưới ở hải ngoại.

Như vậy, từ rất sớm đã xuất hiện một cấu trúc gồm ba tầng:

Tầng 1 – chính trị:
thuyết phục cộng đồng người Việt và xây dựng tính chính danh.

Tầng 2 – tổ chức:
huy động nhân lực, tài chính và mạng lưới.

Tầng 3 – quân sự:
xây dựng lực lượng có khả năng trở về Việt Nam.

Nếu ba tầng này không liên kết được với nhau thì một phong trào lưu vong rất khó biến thành một lực lượng có khả năng hoạt động trong nước.

Hoàng Cơ Minh đã lựa chọn cách thử liên kết cả ba.


6. Một điều cần đặc biệt chú ý: “tự lực”

Trong các tài liệu hồi cứu của Việt Tân, Hoàng Cơ Minh được mô tả là người chủ trương đấu tranh dựa vào sức người Việt, thay vì đặt toàn bộ hy vọng vào sự can thiệp của một cường quốc bên ngoài.

Nếu quan điểm này thực sự đã hình thành từ thời kỳ đầu, nó có ý nghĩa rất lớn.

Bởi cộng đồng người Việt sau 1975 có một vấn đề căn bản Có thể đánh lại một chính quyền trong nước mà không dựa vào một cường quốc bên ngoài hay không?

Đây là vấn đề không chỉ của Hoàng Cơ Minh.

Nó từng xuất hiện trong rất nhiều phong trào giải phóng và chống chính quyền trên thế giới.

Nhưng cần phân biệt Tư tưởng tự  lực không đồng nghĩa với thực tế hoàn toàn không có hỗ trợ bên ngoài.

Hai vấn đề phải được nghiên cứu riêng.

Vì vậy, những cáo buộc về quan hệ với Mỹ, Thái Lan hoặc các nguồn hỗ trợ bên ngoài sẽ được dành cho các chương riêng. Không nên kết luận trước.


7. Năm 1981: từ cộng đồng hải ngoại đến chiến khu

Nếu năm 1980 là bước chuyển về tổ chức chính trị, thì năm 1981 là bước chuyển sang hạ tầng quân sự.

Các nguồn khác nhau đều ghi nhận việc Hoàng Cơ Minh cùng những người cộng sự xây dựng căn cứ ở khu vực biên giới Thái Lan–Lào từ năm 1981. Địa điểm và niên biểu cụ thể có khác nhau giữa các nguồn.

Đây là bước ngoặt.

Bởi từ đây Mặt Trận không còn chỉ là một tổ chức chính trị của người Việt hải ngoại.

Nó bắt đầu xây dựng một lực lượng có tính chất quân sự ngay sát khu vực Đông Dương.

Một bài của Los Angeles Times năm 1986 cho biết báo chí lúc đó đã đưa tin về một “secret war zone” mà Mặt Trận nói là nơi lực lượng chống cộng hoạt động, trong đó có hình ảnh các chiến binh và sự xuất hiện của Hoàng Cơ Minh.

Nhưng cũng chính ở đây phải đặt một dấu hỏi lớn Chiến khu có quy mô thực tế đến đâu?

Một căn cứ có thật không đồng nghĩa với một lực lượng đủ khả năng phát động nổi dậy trong nước.

Một vài trăm người có vũ trang không đồng nghĩa với một phong trào cách mạng có cơ sở xã hội rộng lớn.

Và một mạng lưới tuyên truyền ở hải ngoại cũng không đồng nghĩa với sự tồn tại của một lực lượng chính trị thực sự trong Việt Nam.

Đó sẽ là một trong những vấn đề trung tâm của cuốn sách.


8. Hoàng Cơ Minh bắt đầu trở thành biểu tượng

Đến đầu thập niên 1980, hình ảnh Hoàng Cơ Minh đã thay đổi.

Ông không còn chỉ là Phó Đề đốc Hoàng Cơ Minh. Ông trở thành người lãnh đạo một “Mặt Trận”.Và sau đó là người chỉ huy một “kháng chiến quân”.

Washington Post năm 1983 đưa tin một cuộc tập hợp khoảng 2.000 người Việt hải ngoại tại Washington nhân dịp kỷ niệm ba năm thành lập Mặt Trận; bài báo cho biết Mặt Trận khi ấy tuyên bố có 96 chi nhánh trên thế giới.

Con số 96 cần được hiểu đúng. Nó là con số do phía tổ chức công bố, không phải một cuộc kiểm kê độc lập.

Nhưng dù số lượng thực tế là bao nhiêu, việc một tổ chức có thể huy động hàng nghìn người đến một cuộc tập hợp chính trị cho thấy một điều Mặt Trận đã trở thành một lực lượng có ảnh hưởng nhất định trong một bộ phận cộng đồng người Việt hải ngoại.

Đây là một dữ kiện xã hội quan trọng, không cần phải biến nó thành lời khen hay lời chê.


9. Một tổ chức mới, nhưng một câu hỏi cũ

Đến đây chúng ta có thể nhìn thấy một đường dây:

1975: mất nước theo cách nhìn của người thất trận.

1976–1979: tập hợp những người cùng chí hướng.

1980: hình thành Mặt Trận.

1981: xây dựng căn cứ.

1982: hình thành Việt Tân.

1983: mở rộng tuyên truyền và vận động cộng đồng.

Nhưng một câu hỏi vẫn chưa được trả lời:

Mặt Trận có một chiến lược thực tế để thắng hay chỉ có một ý chí muốn thắng?

Hai thứ đó hoàn toàn khác nhau.

Một phong trào có thể có:

  • lý tưởng;
  • lòng can đảm;
  • người tình nguyện;
  • tiền bạc;
  • vũ khí;
  • căn cứ;
  • tuyên truyền;

nhưng vẫn không có khả năng đạt mục tiêu chính trị.

Ngược lại, một lực lượng nhỏ vẫn có thể tạo ra thay đổi nếu nó có cơ sở xã hội, chiến lược đúng, thời cơ và khả năng tổ chức.

Do đó, từ chương sau chúng ta phải bắt đầu đánh giá năng lực thực tế, nhưng không phải bằng cảm tính.


Đặt lại vấn đề

Có một câu hỏi tôi muốn giữ nguyên cho toàn bộ phần này:

Hoàng Cơ Minh đang xây dựng một cuộc “kháng chiến” thực sự, hay đang xây dựng một phong trào chính trị của cộng đồng lưu vong với một bộ phận quân sự?

Hai khái niệm này không giống nhau.

Muốn trả lời, chúng ta phải biết:

  • lực lượng thực tế bao nhiêu;
  • tổ chức ra sao;
  • tài chính từ đâu;
  • tuyển quân thế nào;
  • căn cứ hoạt động ra sao;
  • có mạng lưới trong Việt Nam hay không;
  • mức độ hỗ trợ của nước ngoài;
  • mục tiêu quân sự cụ thể;
  • khả năng liên kết với dân chúng trong nước;
  • và quan trọng nhất: những gì Mặt Trận tuyên bố có tương ứng với những gì họ thực sự làm hay không.

Chưa nên phán định ở đây.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo Chương III

  1. Washington Post, 1/5/1983, về cuộc tập hợp của Mặt Trận tại Washington và hoạt động của các tổ chức chống cộng trong cộng đồng người Việt.
  2. Washington Post, 16/1/1983, về các tổ chức chống cộng của người Việt tại Hoa Kỳ và sự cạnh tranh giữa các nhóm.
  3. Los Angeles Times, 5/1/1986, về hoạt động của Hoàng Cơ Minh và Mặt Trận trong cộng đồng người Việt.
  4. Vietnam Center and Archive, Texas Tech University – tài liệu FBIS về Mặt Trận và Hoàng Cơ Minh.
  5. Các tài liệu hồi cứu của những người từng tham gia hoặc ủng hộ Mặt Trận, được sử dụng như nguồn lời kể và ký ức, cần đối chiếu với nguồn độc lập.

Chương IV: “Mặt Trận là gì? – Cương lĩnh, cơ cấu tổ chức và mục tiêu chính trị”. Chương này sẽ không đi ngay vào chiến khu mà trước hết mổ xẻ chính văn kiện của Mặt Trận: họ tự định nghĩa mình là ai, đại diện cho ai, muốn xây dựng nhà nước nào, dùng phương thức nào để đạt mục tiêu, và trách nhiệm của người lãnh đạo được quy định ra sao.

0 comments:

Đăng nhận xét