Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 4 - NHÀ TÙ VÀ SỰ HÌNH THÀNH NGƯỜI TỔ CHỨC

CHƯƠNG 4

NHÀ TÙ VÀ SỰ HÌNH THÀNH NGƯỜI TỔ CHỨC

Ngày 7 tháng 11 năm 1930, Phan Đình Khải bị bắt.

Ông mới mười chín tuổi.

Trước đó, con đường của ông đã đi qua ba nấc khá rõ: hoạt động học sinh, tham gia một tổ chức cách mạng, rồi gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng vào tháng 10 năm 1929. Ông đã từng làm bí thư một chi bộ học sinh và phụ trách công tác thanh niên, học sinh. Vì vậy, nói nhà tù đã “tạo ra” người tổ chức Lê Đức Thọ từ con số không là không chính xác.

Nhưng nhà tù đã làm thay đổi môi trường hoạt động của ông.

Ở bên ngoài, người tổ chức có thể tìm người, xây dựng cơ sở, đi lại, truyền tin, liên lạc với quần chúng. Trong tù, tất cả những khả năng ấy bị thu hẹp bởi một hệ thống kiểm soát mà chính quyền thuộc địa dựng lên để cô lập người bị giam.

Câu hỏi vì thế không nên là:

Nhà tù đã biến Phan Đình Khải thành một người cộng sản như thế nào?

Câu hỏi chính xác hơn là:

Trong điều kiện bị tước quyền tự do, ông đã tham gia tổ chức con người, duy trì kỷ luật, truyền bá tư tưởng và điều phối hoạt động tập thể như thế nào?

Đây là điểm quan trọng đối với việc nghiên cứu Lê Đức Thọ sau này.

Bởi vài chục năm sau, ông sẽ trở thành một trong những người có ảnh hưởng lớn đến công tác tổ chức, nhân sự và kỷ luật của Đảng. Nếu muốn hiểu quyền lực ấy hình thành ra sao, không thể chỉ bắt đầu từ khi ông đã trở thành một lãnh đạo cao cấp.

Phải quay về nhà tù.

1. Từ bản án đến Côn Đảo

Ngày 7 tháng 11 năm 1930, Phan Đình Khải bị chính quyền thuộc địa bắt.

Ngày 27 tháng 1 năm 1931, ông bị kết án tù khổ sai chung thân. Sau khi kháng án, mức án được giảm xuống còn mười năm khổ sai và ông bị đưa ra Côn Đảo. Các tiểu sử chính thức của Việt Nam thống nhất về trình tự này.

Điều cần chú ý là bản án không chỉ đánh dấu một biến cố cá nhân.

Nó đưa một thanh niên vừa bước vào hoạt động cộng sản từ không gian chính trị bên ngoài vào một không gian hoàn toàn khác:

nhà tù thuộc địa.

Ở đó, quyền tự do đi lại bị tước bỏ; lao động bị cưỡng bức; đời sống bị đặt dưới sự kiểm soát của bộ máy cai quản nhà tù.

Nhà sử học Peter Zinoman, trong nghiên cứu The Colonial Bastille, cho thấy hệ thống nhà tù Đông Dương không phải một thiết chế đồng nhất. Nó phân mảnh, điều hành không hoàn toàn thống nhất và có những giới hạn đáng kể trong khả năng kiểm soát tù nhân. Nhưng chính những đặc điểm ấy lại tạo ra một nghịch lý: nhà tù có thể trở thành nơi những người chống chế độ tiếp tục duy trì mạng lưới chính trị và hình thành những cộng đồng chính trị mới.

Đây là một nhận xét quan trọng.

Nhà tù được lập ra để cô lập.

Nhưng trong một số điều kiện, nó lại có thể trở thành nơi tập hợp.

Nhà tù nhằm làm đứt liên lạc.

Nhưng những người bị giam chung lại có thể tạo ra những hình thức liên lạc mới.

Nhà tù nhằm làm suy yếu tổ chức.

Nhưng chính việc tập trung nhiều người cùng khuynh hướng chính trị vào một không gian lại tạo điều kiện cho tổ chức tái cấu trúc.

Đó không phải là một nghịch lý riêng của Việt Nam.

Zinoman dành riêng một chương nghiên cứu hoạt động của Đảng Cộng sản Đông Dương trong nhà tù giai đoạn 1930–1936. Theo nghiên cứu này, những người cộng sản đã tìm cách tái lập bộ máy tổ chức trong tù, tuyển mộ và huấn luyện thành viên, tổ chức đấu tranh về điều kiện giam giữ và duy trì liên lạc với lực lượng bên ngoài.

Nhưng từ nhận xét về cộng đồng tù nhân cộng sản đến nhận định về vai trò cụ thể của Lê Đức Thọ vẫn là một khoảng cách.

Khoảng cách ấy cần được giữ nguyên.

2. Côn Đảo không phải chỉ là “địa ngục”

Trong các tài liệu tưởng niệm về Lê Đức Thọ, Côn Đảo thường được mô tả bằng những từ rất mạnh: “địa ngục trần gian”, nơi tù nhân chịu lao động khổ sai, thiếu thốn và bị cai trị hà khắc.

Những mô tả ấy phản ánh một truyền thống ký ức lâu dài về hệ thống nhà tù thuộc địa.

Nhưng đối với nghiên cứu lịch sử, chỉ gọi Côn Đảo là “địa ngục” chưa đủ.

Cần biết cơ chế vận hành của nhà tù.

Nghiên cứu của Zinoman cho thấy chế độ nhà tù thuộc địa chịu tác động bởi giám sát, lao động cưỡng bức, chế độ ăn uống, chăm sóc y tế và cách thức quản lý tù nhân. Ông cũng nhấn mạnh những hạn chế của bộ máy thuộc địa trong việc kiểm soát đời sống bên trong nhà tù.

Một nghiên cứu gần đây về lao động tù nhân tại Côn Đảo thời Pháp thuộc cũng tập trung vào chính cơ chế tổ chức và sử dụng lao động bị kết án, cho thấy cần nhìn nhà tù như một thiết chế lao động và kiểm soát, chứ không chỉ như một biểu tượng đau khổ.

Điều này quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu một điều:

Lê Đức Thọ không hoạt động trong một khoảng không.

Ông hoạt động trong một tổ chức bị tổ chức khác kiểm soát.

Đây là cuộc đối đầu giữa hai hệ thống tổ chức nhà tù của chính quyền thuộc địa và tổ chức chính trị của những người bị giam. Muốn hiểu Lê Đức Thọ như một người tổ chức, phải nhìn ông ở chính điểm giao nhau ấy.

3. Bí thư chi bộ trong tù: chức vụ hay năng lực?

Các tiểu sử chính thức ghi rằng tại Côn Đảo, Lê Đức Thọ được cử làm Bí thư chi bộ và tham gia Thường vụ Chi ủy nhà tù.

Đây là một dữ kiện quan trọng.

Nhưng nó cũng đặt ra một vấn đề phương pháp. Chức vụ không tự nó chứng minh năng lực.

Muốn chứng minh năng lực, phải tìm những hành động cụ thể. Ông đã tổ chức việc gì? Ai tham gia? Quyết định được đưa ra bằng cách nào? Có kiểm tra việc thực hiện hay không?  Ông có khả năng giữ bí mật đến đâu? Ông có duy trì được tổ chức khi một số thành viên bị chuyển trại, bị biệt giam hoặc bị theo dõi hay không?

Đó mới là những bằng chứng có thể cho phép chúng ta nói về năng lực tổ chức.

Và ở đây, tư liệu hiện có cho phép đi thêm một bước, nhưng chưa cho phép đi quá xa.

Nghiên cứu của Zinoman về Đảng Cộng sản Đông Dương trong nhà tù 1930–1936 cho thấy hoạt động chính trị trong tù bao gồm việc xây dựng lại tổ chức, giáo dục chính trị, tuyển mộ, duy trì liên lạc và tổ chức các cuộc đấu tranh của tù nhân.

Một số nguồn Việt Nam cũng ghi Lê Đức Thọ tham gia lãnh đạo chi ủy nhà tù và tổ chức hoạt động học tập, đấu tranh của tù nhân.

Nhưng cần phân biệt hai cấp độ:

Cấp độ thứ nhất: có bằng chứng về hoạt động tổ chức của những người cộng sản trong nhà tù.

Cấp độ thứ hai: bằng chứng trực tiếp cho thấy Lê Đức Thọ đích thân quyết định hoặc chỉ huy từng hoạt động.

Cấp độ thứ nhất hiện rõ hơn cấp độ thứ hai.

Đây chính là ranh giới mà hồ sơ lịch sử phải tôn trọng.

4. “Trường học cách mạng” — một cách nói cần được kiểm chứng

Trong văn phong cách mạng Việt Nam, nhà tù thường được gọi là “trường học cách mạng”.

Cách nói này có một phần sự thật.

Nghiên cứu của Zinoman cho thấy nhà tù thực sự trở thành địa điểm giáo dục chính trị, huấn luyện và tái tổ chức lực lượng cách mạng. Ông thậm chí dành riêng một phần nghiên cứu cho hoạt động “education and training” trong nhà tù.

Nhưng nếu sử dụng cụm từ này như một kết luận hoàn chỉnh thì lại quá đơn giản.

Nhà tù trước hết vẫn là nhà tù. Người bị giam không tự nguyện vào đó.

Họ bị tước tự do , phải lao động dưới chế độ cưỡng bức,  phải sống trong điều kiện do nhà tù quy định.

Do đó, cần phân biệt:

nhà tù trở thành nơi học tập với nhà tù vốn là một trường học. Hai câu hoàn toàn khác nhau.

Câu thứ nhất mô tả một khả năng mà tù nhân tạo ra trong một thiết chế cưỡng bức.

Câu thứ hai có nguy cơ biến sự cưỡng bức thành một điều gần như tích cực.

Lịch sử không nên đảo ngược quan hệ nhân quả như vậy.

Nếu những người cộng sản biến nhà tù thành nơi học tập, điều đó cho thấy khả năng thích ứng của tổ chức dưới áp lực, chứ không làm mất đi bản chất cưỡng bức của nhà tù.

Đây là một trong những bài học đầu tiên về quyền lực mà cuộc đời Lê Đức Thọ đem lại.

5. Tổ chức trong điều kiện không có tự do

Một tổ chức bình thường có thể sử dụng nhiều công cụ họp hành, thư từ, đi lại, tuyển người, tài chính, báo chí, liên lạc trực tiếp. Trong nhà tù, những công cụ đó bị thu hẹp.

Vì vậy, tổ chức phải dựa nhiều hơn vào kỷ luật, niềm tin, thông tin, ký ức tổ chức và con người.

Một người mới vào tổ chức phải được người cũ giới thiệu,thông tin phải được truyền từ người này sang người khác, quyết định phải được giữ kín,  thành viên bị chuyển đi có thể làm đứt một mắt xích.

Một người bị thẩm vấn có thể trở thành điểm yếu của cả nhóm. Trong hoàn cảnh đó, năng lực tổ chức không chỉ là khả năng “ra lệnh”. Nó là khả năng duy trì một mạng lưới trong điều kiện mạng lưới luôn có nguy cơ bị phá vỡ.

Nghiên cứu về nhà tù thuộc địa cho thấy các tổ chức cộng sản đã tìm cách khôi phục bộ máy, duy trì liên lạc với bên ngoài và tổ chức đấu tranh của tù nhân. Chính khả năng này khiến nhà tù, trái với mục tiêu ban đầu của chính quyền thuộc địa, trở thành một môi trường góp phần củng cố đời sống chính trị của những người bị giam.

Nếu đặt Lê Đức Thọ vào môi trường ấy, có thể thấy một điều đáng chú ý quyền lực của người tổ chức trước hết không nhất thiết bắt đầu bằng quyền lực cưỡng chế.

Nó có thể bắt đầu bằng khả năng khiến một nhóm người giữ được tổ chức; giữ được thông tin; giữ được kỷ luật; duy trì mục tiêu chung; và hành động theo một quyết định chung.

Đây là một dạng quyền lực khác với quyền lực nhà nước.

Nhưng về sau, chính Lê Đức Thọ sẽ bước vào một hệ thống mà quyền lực tổ chức có thể gắn với quyền quyết định về cán bộ, chức vụ và sinh mệnh chính trị của con người.

Khoảng cách giữa hai loại quyền lực ấy sẽ trở thành một câu hỏi lớn của cuốn sách.

6. Kỷ luật và tự do: bài học đầu tiên?

Ở đây cần đặc biệt thận trọng.

Không thể lấy những gì Lê Đức Thọ làm trong nhà tù năm 1931–1936 để suy ngược rằng ông đã hình thành ngay từ thời điểm đó một quan niệm hoàn chỉnh về kỷ luật chính trị sau này.

Chưa có đủ chứng cứ cho kết luận ấy, nhưng có thể đặt ra một vấn đề. Trong nhà tù, tổ chức muốn tồn tại phải có kỷ luật.

Không có kỷ luật, bí mật có thể bị lộ. Không có sự phối hợp, hoạt động tập thể có thể thất bại. Nhưng kỷ luật cũng đặt ra một câu hỏi:

Kỷ luật phục vụ mục tiêu chung đến đâu, và từ lúc nào nó trở thành quyền lực của tổ chức đối với cá nhân?

Đây là câu hỏi mà ở thời điểm này chưa thể dùng Lê Đức Thọ để trả lời. Nhưng nó sẽ trở lại nhiều lần trong cuộc đời ông.

Đặc biệt khi ông từ một người bị tổ chức kiểm soát trở thành người tham gia kiểm soát tổ chức. Đó là một sự đảo chiều rất lớn.

Năm 1931, ông là người bị bắt.

Về sau, ông sẽ tham gia vào bộ máy quyết định ai được giữ chức, ai bị loại khỏi vị trí, ai được đưa vào tổ chức, ai bị kỷ luật.

Muốn hiểu sự chuyển đổi ấy, phải bắt đầu từ đây.

7. Nhà tù có “tạo ra” Lê Đức Thọ không? Đây là câu hỏi dễ dẫn đến huyền thoại.

Có một cách nói rất quen thuộc:

Một thanh niên yêu nước bị bắt. Nhà tù tôi luyện ông. Ông trở thành một chiến sĩ cộng sản kiên cường. Sau đó ông trở thành nhà lãnh đạo. Câu chuyện ấy có logic.

Nhưng nó quá thẳng, quá đẹp và tròn chỉnh.

Bởi trước khi vào Côn Đảo, Phan Đình Khải đã tham gia tổ chức cách mạng và từng đảm nhiệm công việc tổ chức trong phong trào học sinh.

Nói cách khác:

người tổ chức đã xuất hiện trước nhà tù.

Nhà tù không tạo ra người tổ chức từ số không.

Điều có thể nói thận trọng hơn là:

nhà tù tạo ra một môi trường mới để năng lực tổ chức ấy được thử thách và phát triển.

Đây là một nhận định mang tính diễn giải, không phải một dữ kiện trực tiếp.

Và nó có một bằng chứng kiểm chứng rất quan trọng:

Sau khi được trả tự do năm 1936, Lê Đức Thọ không rút khỏi hoạt động chính trị.

Ông trở về Nam Định và được giao phụ trách công tác báo chí công khai, đồng thời xây dựng các cơ sở bí mật của Đảng. Các nguồn chính thức ghi nhận ông tham gia xây dựng mạng lưới cơ sở và tổ chức phát hành sách báo tại Nam Định.

Đây là điểm đáng chú ý.

Nếu chỉ có câu chuyện trong tù, chúng ta khó biết những kỹ năng tổ chức có thực sự được hình thành hay không. Nhưng sau khi ra tù, ông tiếp tục được giao những công việc có tính tổ chức.

Vì vậy, có thể đặt giả thuyết rằng kinh nghiệm trong tù đã góp phần vào sự trưởng thành của ông như một người tổ chức.

Nhưng đó vẫn là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng hồ sơ chi tiết hơn.

8. Bằng chứng mạnh nhất lại nằm sau khi ông ra tù

Một nghịch lý của nghiên cứu lịch sử là đôi khi muốn hiểu một giai đoạn, phải nhìn vào những gì xảy ra ngay sau nó.

Năm 1936, Lê Đức Thọ được trả tự do.

Giai đoạn 1936–1939 là một trong những giai đoạn quan trọng để kiểm chứng khả năng tổ chức của ông.

Theo các nguồn tiểu sử, ông phụ trách báo chí công khai của Đảng bộ Nam Định, xây dựng cơ sở bí mật và tham gia tổ chức phát hành sách báo. Một nguồn của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ghi cụ thể việc ông phụ trách đại lý phát hành sách báo công khai ở Nam Định, sau đó hoạt động dưới tên “Tin Tức”.

Ở đây, chúng ta đã bước ra khỏi thế giới của ký ức nhà tù.

Có hoạt động cụ thể hơn báo chí, phát hành, cơ sở, liên lạc, tổ chức. Đó là những công việc có thể nghiên cứu bằng tài liệu, và chính chúng cho phép đặt lại câu hỏi về Côn Đảo.

Không phải Côn Đảo đã “tôi luyện” ông thành một lãnh đạo như thế nào?, mà là những kỹ năng tổ chức nào có thể được quan sát trước và sau thời gian ở tù, và những kỹ năng nào thực sự có bằng chứng cho thấy đã được hình thành trong tù?

Đây là cách tiếp cận khó hơn. Nhưng cũng đáng tin cậy hơn.

9. Một điều không nên bỏ qua: giới hạn của nguồn tư liệu

Phần lớn những tư liệu phổ biến về thời kỳ này của Lê Đức Thọ đến từ các tiểu sử chính thức, tài liệu tưởng niệm, báo chí cách mạng và các hồ sơ lịch sử được công bố sau này.

Những nguồn ấy có giá trị lớn đối với niên biểu; chức vụ; quá trình hoạt động; địa điểm giam giữ; các mốc bắt, xử án, trả tự do. Nhưng chúng thường ít cho phép chúng ta nhìn thấy những vấn đề khác ai đề xuất một quyết định trong chi bộ; ai phản đối; có bao nhiêu thành viên tham gia; tranh luận diễn ra như thế nào;

Lê Đức Thọ có quyền quyết định thực tế đến đâu; ông xử lý bất đồng nội bộ ra sao. Đó là những câu hỏi quan trọng đối với cuốn sách này.

Vì vậy, khi viết “Lê Đức Thọ tổ chức…” phải hỏi nguồn nào nói ông tổ chức?

Khi viết “Lê Đức Thọ quyết định…” phải hỏi có tài liệu nào chứng minh ông là người quyết định hay chỉ là thành viên của một tập thể quyết định? và khi viết “Lê Đức Thọ lãnh đạo…” phải hỏi lãnh đạo bằng quyền hạn chính thức hay bằng ảnh hưởng thực tế?

Ba câu hỏi ấy sẽ trở thành nguyên tắc xuyên suốt cuốn sách.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Nhìn lại giai đoạn 1931–1936, có thể xác định ba tầng khác nhau.

Tầng thứ nhất — điều đã biết: Lê Đức Thọ bị bắt năm 1930, bị kết án, bị đưa ra Côn Đảo và theo các nguồn chính thức giữ vị trí Bí thư chi bộ, tham gia Thường vụ Chi ủy nhà tù.

Tầng thứ hai — điều có cơ sở nghiên cứu rộng hơn:

Các tổ chức cộng sản trong nhà tù Đông Dương đã tiến hành hoạt động tổ chức, giáo dục chính trị, tuyển mộ, liên lạc và đấu tranh của tù nhân.

Tầng thứ ba — điều cần tiếp tục chứng minh Lê Đức Thọ đích thân đóng vai trò đến mức nào trong từng hoạt động cụ thể của chi bộ và chi ủy nhà tù.

Ba tầng này không được nhập làm một. Nếu nhập chúng lại, chúng ta sẽ dễ biến một dữ kiện đúng thành một kết luận lớn hơn bằng chứng cho phép.

VẤN NẠN

Có một cách viết lịch sử rất dễ dàng:

Nhà tù càng khắc nghiệt → người cách mạng càng kiên cường → càng kiên cường → càng có năng lực lãnh đạo.

Nhưng lịch sử con người không vận hành đơn giản như vậy.

Có người vào tù rồi tiếp tục hoạt động, thay đổi,  giữ niềm tin,  rời bỏ tổ chức,  trở thành lãnh đạo, không bao giờ có quyền lực đáng kể.

Nhà tù tạo ra cùng một hoàn cảnh nhưng không tạo ra cùng một con người. Vì vậy, với Lê Đức Thọ, điều cần nghiên cứu không phải chỉ là ông đã chịu đựng như thế nào, mà là:

ông đã hành động như thế nào trong điều kiện bị tước quyền tự do. Đó mới là dấu vết đầu tiên của người tổ chức.

QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một tổ chức được thử thách rõ nhất không phải khi nó có nhiều quyền lực, mà khi nó thiếu quyền lực.

Trong nhà tù, những người cộng sản không có nhà nước, không có quân đội, không có ngân sách công, không có quyền cưỡng chế hợp pháp.

Họ chỉ có con người, niềm tin, tổ chức, thông tin và kỷ luật. Điều đó cho phép phân biệt hai loại sức mạnh sức mạnh của quyền lực cưỡng chế và sức mạnh của năng lực tổ chức.

Lê Đức Thọ bước vào đời chính trị từ loại sức mạnh thứ hai. Nhưng về sau, ông sẽ đứng trong một hệ thống có cả hai.

Và chính tại đây, câu hỏi Hưng Quốc bắt đầu xuất hiện:

Khi người tổ chức không có quyền lực nhà nước, kỷ luật giúp tổ chức tồn tại. Nhưng khi người tổ chức có quyền lực nhà nước, ai sẽ giới hạn quyền lực của chính người tổ chức?

Câu hỏi ấy chưa thể trả lời ở Côn Đảo, nhưng nó đã được đặt ra từ Côn Đảo.Và đó là lý do nhà tù không chỉ là một đoạn tiểu sử của Lê Đức Thọ.

Nó là điểm khởi đầu để nghiên cứu quan hệ giữa tổ chức, kỷ luật và quyền lực trong toàn bộ cuộc đời ông.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo 

Peter Zinoman, The Colonial Bastille: A History of Imprisonment in Vietnam, 1862–1940, University of California Press, 2001. Đặc biệt chương 7: “Prison Cells and Party Cells: The Indochinese Communist Party in Prison, 1930–1936”.

Peter Zinoman, nghiên cứu về hệ thống nhà tù thuộc địa Đông Dương và tác động của nó đối với đời sống chính trị Việt Nam.

Hồ sơ tiểu sử Lê Đức Thọ của Đại học Quốc gia Hà Nội, ghi các mốc bắt giữ, Côn Đảo, chức vụ Bí thư chi bộ và quá trình hoạt động sau khi ra tù.

Tài liệu tuyên truyền kỷ niệm 110 năm ngày sinh Lê Đức Thọ, Ban Tuyên giáo và Dân vận Cần Thơ — sử dụng chủ yếu để đối chiếu niên biểu và các mô tả chính thức.

Tài liệu về Lê Đức Thọ của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt phần hoạt động báo chí và xây dựng cơ sở Nam Định sau năm 1936.

Nguyễn Thị Trang, Nguyễn Thu Trang, Trần Minh Đức, “Lao động bị kết án: Một nghiên cứu trường hợp về sử dụng lao động ở nhà tù Côn Đảo thời kì Việt Nam thuộc Pháp”, TNU Journal of Science and Technology, 2025.


0 comments:

Đăng nhận xét