Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT - NGUYỄN VĂN LINH

CHƯƠNG VIII

VÕ VĂN KIỆT VÀ NGUYỄN VĂN LINH

HAI NGƯỜI TỪ SÀI GÒN

Có một sự trùng hợp rất đáng chú ý trong lịch sử Đổi mới.

Hai người đàn ông từng nhiều lần đứng đầu hệ thống lãnh đạo ở Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh. Một người là Võ Văn Kiệt. Người kia là Nguyễn Văn Linh. 

Cả hai đều từng trực tiếp va chạm với những khó khăn của thành phố sau năm 1975, khoảng cách ngày càng lớn giữa cơ chế quản lý và đời sống kinh tế thực tế, hiểu rằng không thể chỉ dùng mệnh lệnh hành chính để giải quyết những vấn đề mà chính cơ chế hành chính đang tạo ra.

Nhưng họ không phải là một, và lịch sử Đổi mới sẽ bị hiểu sai nếu biến họ thành một cặp đôi đơn giản Võ Văn Kiệt phá rào — Nguyễn Văn Linh đổi mới.

Thực tế sâu sắc hơn.

Một người nổi bật ở thực tiễn quản trị và thử nghiệm. Một người nổi bật ở chuyển hóa thực tiễn thành đường lối và tổ chức thực hiện ở cấp quốc gia, nhưng giữa hai người còn có một điểm chung rất quan trọng: cả hai đều được thực tiễn Sài Gòn buộc phải suy nghĩ lại về cách quản lý một nền kinh tế sau chiến tranh.

1. Hai người Nam Bộ, nhưng không cùng xuất thân

Võ Văn Kiệt sinh tại Vĩnh Long, trưởng thành trong môi trường Nam Bộ và tham gia cách mạng từ rất sớm.

Nguyễn Văn Linh sinh tại Hưng Yên năm 1915, nhưng phần lớn sự nghiệp cách mạng lại gắn với Nam Bộ. Ông từng giữ nhiều vị trí lãnh đạo tại Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định và Trung ương Cục miền Nam. Sau năm 1975, ông nhiều lần giữ vị trí Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.

Vì vậy, nếu gọi Nguyễn Văn Linh là một người “miền Bắc” theo nghĩa địa lý thì sẽ bỏ mất phần quan trọng nhất của cuộc đời ông. Ông là một người sinh ra ở miền Bắc nhưng được hình thành chính trị rất sâu sắc trong môi trường Nam Bộ. Điều này khiến việc đặt ông cạnh Võ Văn Kiệt trở nên đặc biệt thú vị.

Không phải vì họ cùng quê, mà vì họ cùng trải nghiệm một môi trường chính trị – kinh tế đặc biệt Sài Gòn.

2. Sài Gòn là một trường học chính trị đặc biệt

Sau năm 1975, Thành phố Hồ Chí Minh không phải là một thành phố bình thường.

Đó là một đô thị có nền kinh tế tiền tệ phát triển hơn nhiều vùng khác; có hệ thống thương mại rộng; có khu vực tư nhân; có mạng lưới doanh nghiệp; có tầng lớp trí thức và chuyên gia; có một cộng đồng người Hoa làm thương mại;có quan hệ kinh tế với Đồng bằng sông Cửu Long; và có một lượng lớn cơ sở sản xuất đã quen với cơ chế thị trường.

Khi một cơ chế quản lý tập trung được áp dụng vào một nền kinh tế có cấu trúc như vậy, sự va chạm gần như không thể tránh khỏi.

Những gì trên giấy có thể rất logic.

Nhưng khi xuống một nhà máy, một cửa hàng, một kho gạo hay một bến cảng, những quy định ấy có thể gặp một thực tế hoàn toàn khác.

Chính ở đây, Sài Gòn trở thành phòng thí nghiệm của Đổi mới.

Một nguồn của Báo Nhân Dân về Nguyễn Văn Linh sau này cũng nhấn mạnh rằng những tìm tòi, thử nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh và một số địa phương đã góp phần cung cấp thực tiễn cho quá trình xây dựng đường lối Đổi mới.

Nhưng phải cẩn thận. “Phòng thí nghiệm” không có nghĩa là mọi thử nghiệm đều đúng.

Nó có nghĩa thực tế cho phép người ta nhìn thấy những gì lý thuyết hoặc cơ chế chưa nhìn thấy.

3. Khi Nguyễn Văn Linh trở lại Thành phố Hồ Chí Minh

Tháng 12 năm 1981, Nguyễn Văn Linh được phân công làm Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.

Đến tháng 6 năm 1985, ông trở lại Bộ Chính trị và tiếp tục làm Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh. Tháng 6 năm 1986, ông được phân công làm Thường trực Ban Bí thư; cuối năm 1986, Đại hội VI bầu ông làm Tổng Bí thư.

Đây là một chuỗi chức vụ có ý nghĩa.

Bởi Nguyễn Văn Linh trực tiếp trải qua những năm Thành phố Hồ Chí Minh phải vật lộn với thiếu lương thực; thiếu vật tư; cơ chế giá; sản xuất đình trệ;doanh nghiệp thiếu quyền tự chủ; lạm phát; lưu thông hàng hóa; và mâu thuẫn giữa kế hoạch Trung ương với thực tế địa phương.

Chính trong môi trường ấy, tư duy của ông về đổi mới được hình thành và phát triển.

4. Nhưng Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh đứng ở hai vị trí khác nhau

Võ Văn Kiệt từng là Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 1977 đến 1981. Nguyễn Văn Linh tiếp quản vị trí ấy từ cuối năm 1981.

Như vậy, có thể xem đây là hai giai đoạn liên tiếp của cùng một thành phố đang va chạm với cùng một hệ thống cơ chế, dù hoàn cảnh và nhiệm vụ cụ thể khác nhau.

Võ Văn Kiệt trải qua giai đoạn:

1975 → khủng hoảng cung ứng → chạy gạo → phá rào → thử nghiệm địa phương.

Nguyễn Văn Linh trải qua giai đoạn:

1981 → tiếp tục thử nghiệm → cải cách quản lý → tổng kết thực tiễn → tiến vào Trung ương → Đại hội VI.

Đây không phải hai câu chuyện tách rời.

Nhưng cũng không phải một câu chuyện do hai người chia nhau vai diễn.

5. “Phá rào” và “Những việc cần làm ngay”

Nếu Võ Văn Kiệt gắn với hình ảnh phá rào, Nguyễn Văn Linh lại gắn với một hình thức khác:

đưa những vấn đề của đời sống ra trước công luận và buộc bộ máy phải đối diện với chúng.

Ngày 25 tháng 5 năm 1987, Báo Nhân Dân đăng bài viết đầu tiên trong loạt “Những việc cần làm ngay” của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh. Loạt bài này tạo ra một ảnh hưởng đáng kể trong đời sống báo chí và xã hội thời kỳ đầu Đổi mới.

Điều này rất khác với câu chuyện Ba Thi.

Ba Thi là:

mua gạo → vận chuyển → phân phối.

“Những việc cần làm ngay” là:

nêu vấn đề → công khai hóa → tạo áp lực xã hội → yêu cầu bộ máy xử lý.

Một bên tác động vào cơ chế kinh tế. Một bên tác động vào cách thức quản trị và phản hồi của hệ thống.

Chính vì thế, nếu viết cuốn sách này chỉ xoay quanh “phá rào”, chúng ta sẽ bỏ mất một nửa quá trình.

6. Nguyễn Văn Linh không chỉ là người “nói thẳng”

Hình ảnh “ông nói thẳng, nói thật” rất nổi tiếng, nhưng nếu dừng ở đó thì sẽ làm nghèo chân dung Nguyễn Văn Linh.

Điều quan trọng hơn là ông cố gắng biến tinh thần “Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật” thành một phương pháp chính trị.

Báo Nhân Dân ghi nhận đây là tinh thần được nhấn mạnh tại Đại hội VI và được Nguyễn Văn Linh thể hiện mạnh trong những năm đầu ông giữ cương vị Tổng Bí thư.

Ở đây có một điểm rất gần với Hưng Quốc Học:

Không thể sửa một vấn đề nếu trước hết không dám gọi đúng tên vấn đề.

Nhưng cũng cần hỏi:

Nói thật có đủ để thay đổi thể chế không?

Không.

Nói thật chỉ là bước đầu.

Sau đó phải hiểu nguyên nhân → sửa chính sách → thay đổi cơ chế → tổ chức thực hiện → kiểm tra kết quả. Đó cũng chính là giới hạn mà chúng ta phải nghiên cứu ở Nguyễn Văn Linh.

7. Còn Võ Văn Kiệt thì sao?

Nếu Nguyễn Văn Linh nổi bật trong việc đưa các vấn đề ra ánh sáng chính trị và xã hội, Võ Văn Kiệt lại có một phong cách khác.

Ông thường xuất hiện trong những tình huống mà câu hỏi đặt ra là:

“Bây giờ phải làm gì?”

Một thành phố thiếu gạo.

Khi nhà máy thiếu nguyên liệu, công trình thiếu điện,  địa phương bị vướng quy định,  doanh nghiệp không thể hoạt động vì cơ chế. Đó là những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng một bài xã luận.

Chúng đòi hỏi quyết định → tổ chức → chịu trách nhiệm.

Đây là lý do hình ảnh Võ Văn Kiệt thường gắn với thực tiễn hành động.

Nhưng cũng chính vì thế, ông phải đối diện với câu hỏi khó hơn Quyền quyết định của một người lãnh đạo nên rộng đến đâu? Nếu quá hẹp, không giải quyết được vấn đề, quá rộng, dễ tạo ra tùy tiện. Đây là một bài toán thể chế.

8. Hai người gặp nhau ở đâu?

Họ gặp nhau trước hết ở một nhận thức cơ chế không thể đứng cao hơn thực tế, nhưng cách tiếp cận khác nhau.

Có thể tạm diễn đạt:

Võ Văn Kiệt:

Thực tế → hành động → thử nghiệm → kết quả → yêu cầu thay đổi chính sách.

Nguyễn Văn Linh:

Thực tế → tổng kết → nói rõ vấn đề → thay đổi tư duy → thay đổi chính sách → tổ chức thực hiện.

Hai con đường có thể bổ sung cho nhau. Một người đưa kinh nghiệm lên, người kia đưa chủ trương xuống.

Một người hỏi:

“Làm thế nào để tháo cái nút này?”

Người kia hỏi:

“Tại sao cái nút này tồn tại và phải thay đổi nó như thế nào?”

Đó mới là sự khác biệt có ý nghĩa.

9. Trường Chinh bước vào giữa hai người

Đây là chỗ chương này phải mở rộng thêm một nhân vật:

Trường Chinh.

Bởi nếu chỉ có Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh, chúng ta sẽ tạo ra một huyền thoại mới:

Sài Gòn → Võ Văn Kiệt → Nguyễn Văn Linh → Đổi mới.

Không.

Giữa thực tiễn địa phương và quyết định quốc gia còn có nhiều tầng trung gian.

Trong đó Trường Chinh là nhân vật đặc biệt quan trọng.

Các tư liệu về quá trình chuẩn bị Đại hội VI cho biết Trường Chinh đã trực tiếp đi tìm hiểu thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh, gặp các giám đốc xí nghiệp và khảo sát cơ sở. Sau quá trình ấy, ông đi đến nhận định cần đổi mới cơ chế quản lý và xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp.

Điều này cực kỳ quan trọng.

Vì nó cho thấy thực tiễn địa phương không tự động trở thành chính sách Trung ương.

Phải có người đi đến thực tế → nghe → kiểm chứng → thay đổi nhận thức → đưa vào quá trình hoạch định chính sách. Trường Chinh chính là một mắt xích như vậy.

10. Đổi mới không phải cuộc chiến giữa “người mới” và “người cũ”

Đây là một cách kể khác cũng cần tránh.

Người ta rất dễ dựng thành hai phe phe đổi mới đối đầu phe bảo thủ.

Nhưng trong thực tế, nhiều người có thể đổi mới ở kinh tế nhưng thận trọng về chính trị; muốn sửa cơ chế giá nhưng không muốn thay đổi hệ thống chính trị; ủng hộ sản xuất hàng hóa nhưng vẫn giữ vai trò lãnh đạo của Đảng; muốn mở cửa kinh tế nhưng lo ngại tác động chính trị từ bên ngoài.

Nguyễn Văn Linh cũng thể hiện rõ sự kết hợp này.

Các nguồn chính thức về nhiệm kỳ Tổng Bí thư của ông ghi nhận ông thúc đẩy đổi mới kinh tế, nhưng đồng thời kiên định mô hình chính trị một đảng và không chấp nhận đa nguyên, đa đảng.

Đây là một sự thật lịch sử cần được giữ nguyên.

Không nên vì ông là một nhân vật của Đổi mới mà biến ông thành người chủ trương thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị.

Ông là người thúc đẩy Đổi mới trong giới hạn mà ông và hệ thống lãnh đạo lúc đó xác định.

11. Đây chính là ranh giới giữa Đổi mới kinh tế và cải cách thể chế

Và đây là chỗ Võ Văn Kiệt về sau sẽ trở thành một nhân vật rất đáng nghiên cứu.

Bởi Đổi mới kinh tế tạo ra một vấn đề mới khi người dân được tự do sản xuất hơn, họ sẽ cần những quyền gì để bảo vệ hoạt động kinh tế của mình?

Khi doanh nghiệp tư nhân phát triển: Ai bảo vệ hợp đồng? Khi đất đai trở thành nguồn lực kinh tế: Ai quyết định quyền sử dụng đất? Khi vốn tư nhân xuất hiện: Tín dụng có bình đẳng không?

Khi doanh nghiệp nhà nước tồn tại song song với doanh nghiệp tư nhân:

Luật chơi có giống nhau không? Khi nền kinh tế mở cửa: Ai được tiếp cận cơ hội trước? Những câu hỏi này không thể giải quyết bằng khẩu hiệu “Đổi mới”. Chúng đòi hỏi pháp luật và thể chế.

12. Thành công của Đổi mới và giới hạn của Đổi mới phải được viết cùng nhau

Các nghiên cứu của World Bank cho thấy những cải cách từ cuối thập niên 1980 đã góp phần đưa Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo sang nền kinh tế thu nhập trung bình, với mức giảm nghèo rất lớn trong những thập niên tiếp theo.

Đó là một thành quả có thể đo được.

Nhưng chính World Bank cũng chỉ ra những vấn đề về cải cách doanh nghiệp nhà nước, môi trường cạnh tranh, minh bạch và “vested interests” trong quá trình phát triển. Đây là lý do không thể đồng nhất tăng trưởng với hoàn tất kiến tạo quốc gia.

Do đó, chúng ta phải viết hai câu cùng lúc:

Đổi mới đã tạo ra những thay đổi kinh tế rất lớn và Đổi mới không tự động giải quyết mọi vấn đề về pháp quyền, cạnh tranh bình đẳng và phân phối cơ hội.

Đó không phải là phủ nhận Đổi mới.

Đó là đặt Đổi mới vào đúng giới hạn lịch sử của nó.

13. Hai người và một câu hỏi khó

Nếu được đối thoại với Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh cùng lúc, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải “Ai là người đổi mới hơn?” Câu hỏi ấy quá đơn giản, mà là “Các ông đã nhìn thấy điều gì trước khi cả hệ thống nhìn thấy?”

Với Võ Văn Kiệt thực tế kinh tế không thể bị ép mãi bằng mệnh lệnh.

Với Nguyễn Văn Linh nếu không dám nói rõ những khuyết điểm của hệ thống thì không thể sửa được nó.

Nhưng câu hỏi thứ hai khó hơn “Sau khi đã nhìn thấy, các ông đã thay đổi được đến đâu?”

Và câu hỏi thứ ba còn khó hơn:

“Điều gì các ông không thay đổi được?”

Chính câu hỏi thứ ba mới giúp chúng ta tránh viết tiểu sử theo kiểu ca ngợi.

14. Nguyễn Văn Linh ở Trung ương: từ thực tiễn sang đường lối

Tháng 12 năm 1986, Đại hội VI bầu Nguyễn Văn Linh làm Tổng Bí thư. Đại hội VI đồng thời xác lập đường lối Đổi mới, trong đó trọng tâm trước hết là đổi mới kinh tế, phát triển nhiều thành phần kinh tế, xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp và kết hợp kế hoạch hóa với cơ chế thị trường.

Điều này đánh dấu sự chuyển vị trí của Nguyễn Văn Linh. Từ một người lãnh đạo địa phương ông trở thành người đứng đầu toàn bộ hệ thống Đảng.

Nhưng ở vị trí mới, ông không còn được tự do thử nghiệm như một địa phương.

Một quyết định Trung ương tác động đến cả nước.

Một sai lầm Trung ương có thể tạo ra hậu quả lớn hơn rất nhiều.

Vì vậy, nhiệm vụ của ông thay đổi không chỉ tìm cái đúng, mà phải tìm cách đưa cái đúng vào một hệ thống khổng lồ. Đây là bài toán của thể chế hóa.

15. Võ Văn Kiệt sau 1986: một kiểu vai trò khác

Trong khi Nguyễn Văn Linh đứng ở vị trí trung tâm chính trị, Võ Văn Kiệt tiếp tục nổi bật ở phía điều hành kinh tế và tổ chức thực hiện.

Điều này giúp giải thích tại sao hai người có thể bổ sung nhau mà không cần phải biến thành một “cặp đôi hoàn hảo”.

Một người có thể đặt vấn đề ở cấp độ đường lối. Người kia có thể thử nghiệm cách làm ở cấp độ thực tiễn.

Một người cần xây dựng sự đồng thuận trong Bộ Chính trị và Trung ương.

Người kia phải đối diện với công trường, doanh nghiệp, nhà máy, điện lực, giao thông, lương thực và những vấn đề cụ thể.

Đây là hai loại quyền lực khác nhau. Quyền lực định hướng và quyền lực thực thi. Đổi mới cần cả hai.

16. “Những việc cần làm ngay” và bài toán chống đặc quyền

Có một điểm đặc biệt trong phong cách Nguyễn Văn Linh mà chúng ta cần giữ lại cho phần sau của cuốn sách.

Ông không chỉ nói về tăng sản lượng.

Loạt “Những việc cần làm ngay” tập trung mạnh vào các vấn đề tiêu cực, trì trệ và những biểu hiện gây bức xúc trong đời sống xã hội. Báo Nhân Dân mô tả loạt bài này như một kênh tạo áp lực đối với bộ máy và cổ vũ những nhân tố mới trong những năm đầu Đổi mới.

Điều này nối với một câu hỏi mà chúng ta đã đặt ra từ Chương V:

Đổi mới để làm gì?

Nếu chỉ để: GDP tăng thì chưa đủ.

Nếu để: người dân có nhiều hàng hóa hơn thì vẫn chưa đủ.

Phải hỏi: quyền lực có minh bạch hơn không? cơ hội có công bằng hơn không? người có chức vụ có đặc quyền hay không? người dân có cơ chế khiếu nại và bảo vệ quyền lợi hay không?

Đây là nơi Nguyễn Văn Linh và Võ Văn Kiệt cùng bước vào một bài toán mà những chương trước chưa thể giải quyết: Đổi mới kinh tế có thể làm xã hội giàu hơn. Nhưng nó có làm nhà nước công bằng hơn không?

17. Hai người không thể trả lời thay cả lịch sử

Đây là điểm tôi muốn giữ làm nguyên tắc của cuốn sách.

Không nên đặt Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh vào vị trí “hai người cứu Việt Nam.”

Một cách viết như vậy sẽ bỏ qua: Trường Chinh; Đỗ Mười; Nguyễn Cơ Thạch; Phạm Hùng;các địa phương; các nhà quản lý; các chuyên gia; doanh nghiệp;  nông dân; công nhân; trí thức; và hàng triệu người dân đã thay đổi hành vi kinh tế.

Đổi mới là một quá trình xã hội – chính trị – kinh tế rộng lớn. Những nhà lãnh đạo quan trọng, nhưng họ không phải toàn bộ lịch sử.

18. Đặt hai người trước một câu hỏi Hưng Quốc

Có thể tạm đặt câu hỏi như sau:

Với Võ Văn Kiệt:

Ông đã làm gì để thực tế có thể đi trước cơ chế?

Với Nguyễn Văn Linh:

Ông đã làm gì để thực tế ấy trở thành chính sách quốc gia?

Và với cả hai:

Các ông đã làm gì để những gì đúng không còn phụ thuộc vào một vài người dám làm?

Câu hỏi cuối cùng mới là câu hỏi về kiến tạo quốc gia.

Bởi nếu một đất nước chỉ thay đổi khi có:

Võ Văn Kiệt, Nguyễn Văn Linh, Trường Chinh hoặc một người đặc biệt nào đó, thì đất nước vẫn chưa có một thể chế đủ mạnh.

Một thể chế trưởng thành phải cho phép người bình thường cũng có thể làm điều đúng mà không cần một người quyền lực đứng sau bảo lãnh.

19. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Từ Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh, có thể rút ra một chuỗi:

Thực tiễn địa phương → thử nghiệm → tổng kết → tranh luận → quyết định Trung ương → thể chế hóa → thực thi → kiểm chứng.

Trong chuỗi này, không ai một mình tạo ra Đổi mới.

Võ Văn Kiệt đại diện nổi bật cho năng lực hành động từ thực tiễn.

Nguyễn Văn Linh đại diện nổi bật cho năng lực đưa thực tiễn vào trung tâm lãnh đạo quốc gia.

Trường Chinh đóng vai trò quan trọng trong tổng kết và chuyển hóa thực tiễn thành tư duy chính sách.

Nhưng sau tất cả Đổi mới chỉ thực sự thành công khi người dân không còn cần một cá nhân đặc biệt để làm những điều mà một thể chế bình thường đáng lẽ phải cho phép.

Đó là ranh giới giữa lãnh đạo giỏi và quốc gia có thể chế tốt.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Người ta thường hỏi:

Ai là cha đẻ của Đổi mới?

Câu hỏi ấy có thể hấp dẫn, nhưng không phải câu hỏi quan trọng nhất.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Vì sao một hệ thống từng tin rằng cơ chế tập trung có thể điều khiển toàn bộ nền kinh tế cuối cùng lại phải thay đổi?

Và Ai đã nhìn thấy sự thay đổi ấy trước? Rồi: Ai đã dám thử,  đã tổng kết, đã sửa luật, đã thực hiện?

Và người dân đã làm gì trong toàn bộ quá trình ấy? Nếu trả lời được những câu hỏi này, chúng ta sẽ hiểu Đổi mới không phải là câu chuyện của một vài “người hùng”.

Nó là câu chuyện về một hệ thống bị thực tế buộc phải học.

VẤN NẠN

Một quốc gia có thể có những nhà lãnh đạo rất giỏi.

Nhưng nếu mọi sáng kiến đều phải chờ một người “dám làm”, thì vấn đề không chỉ nằm ở người lãnh đạo.

Vấn đề nằm ở thể chế. Đó là bài học sâu nhất mà “phá rào” để lại.

Và cũng là lý do cuốn sách này cuối cùng không thể chỉ viết về Võ Văn Kiệt.

Nó phải viết về:

Việt Nam đã học được gì từ những người như Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh — và Việt Nam đã biến những bài học ấy thành thể chế đến đâu?

Đó mới là câu hỏi của kiến tạo quốc gia.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, 15–18/12/1986. Đây là nguồn gốc quan trọng nhất để xác định đường lối Đổi mới ở cấp Trung ương.

Báo Nhân Dân, chuyên trang Đồng chí Nguyễn Văn Linh và “Những việc cần làm ngay”. Các bài về quá trình hình thành tư duy đổi mới và vai trò của Nguyễn Văn Linh.

Báo Nhân Dân, Đồng chí Nguyễn Văn Linh – Tổng Bí thư đổi mới. Nguồn về quá trình từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh đến Đại hội VI.

Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tiểu sử Nguyễn Văn Linh và các tư liệu về những đóng góp của ông trong thời kỳ Đổi mới.

Viện Nhà nước và Pháp luật – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nghiên cứu về cuộc đời và công cuộc Đổi mới của Nguyễn Văn Linh.

Các hồi ký, tư liệu về Võ Văn Kiệt, Thành phố Hồ Chí Minh và quá trình “phá rào” giai đoạn 1975–1986.

Các công trình của Đặng Phong về lịch sử kinh tế Việt Nam 1975–1989 và quá trình hình thành tư duy Đổi mới.

Các nghiên cứu của World Bank, IMF và FAO về cải cách kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1980 và những năm đầu thập niên 1990.

GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP

Chương này không xếp hạng Võ Văn Kiệt và Nguyễn Văn Linh.

Cũng không kết luận ai “quan trọng hơn”.

Mục đích là phân biệt hai loại vai trò lịch sử:

Võ Văn Kiệt — thực tiễn, thử nghiệm, điều hành.

Nguyễn Văn Linh — tổng kết, lãnh đạo chính trị, thể chế hóa ở cấp quốc gia.

Ranh giới này sẽ được kiểm chứng tiếp trong các chương về Trường Chinh, Đỗ Mười và Nguyễn Cơ Thạch, vì nếu không làm rõ các nhân vật ấy, bức tranh Đổi mới vẫn sẽ bị cá nhân hóa quá mức.

Điểm tôi muốn giữ làm “xương sống” cho các chương tiếp theo: không dùng câu hỏi “ai là cha đẻ Đổi mới?” nữa. Câu hỏi mạnh hơn là “ai đã nhìn thấy vấn đề, ai thử nghiệm, ai tổng kết, ai quyết định, ai thực hiện và ai hưởng lợi?”. Nó sẽ giúp ta nối rất tự nhiên sang Chương IX: Võ Văn Kiệt và Trường Chinh — Thực tiễn và tư duy Đổi mới.

0 comments:

Đăng nhận xét