Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 10 - HÀ NỘI SAU GENÈVE – NGƯỜI TỔ CHỨC BƯỚC VÀO TRUNG TÂM QUYỀN LỰC

 CHƯƠNG 10

HÀ NỘI SAU GENÈVE – NGƯỜI TỔ CHỨC BƯỚC VÀO TRUNG TÂM QUYỀN LỰC

Sau Genève, Lê Đức Thọ trở về miền Bắc trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác với những năm ông hoạt động ở Nam Bộ.

Chiến tranh chống Pháp đã kết thúc. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng một chính quyền mới trong điều kiện đất nước tạm thời chia cắt. Đồng thời, Đảng phải xử lý những hậu quả ngày càng rõ của cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức.

Đối với Lê Đức Thọ, đây là bước chuyển quan trọng nhất kể từ khi ông vào Nam năm 1948.

Ở Nam Bộ, ông là người tổ chức trong chiến tranh.

Ở Hà Nội, ông bắt đầu trở thành một người tổ chức ở cấp Trung ương.

Nhưng điều đáng chú ý hơn là ông bước vào vị trí ấy đúng lúc chính hệ thống tổ chức đang phải tự kiểm điểm và sửa chữa những sai lầm nghiêm trọng.

Vì vậy, Chương này không đặt câu hỏi chung chung “Lê Đức Thọ có trách nhiệm với cải cách ruộng đất hay không”.

Câu hỏi chính xác hơn là:

Ở từng thời điểm, Lê Đức Thọ giữ vị trí nào, có quyền hạn gì, tham gia vào quyết định nào, và trách nhiệm cá nhân của ông có thể xác định đến đâu?


1. SỰ KIỆN: Lê Đức Thọ trở lại miền Bắc

Năm 1955, Lê Đức Thọ tập kết ra Bắc và được giao làm Trưởng ban Thống nhất Trung ương. Cuối năm 1955, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị. Hồ sơ tiểu sử của TTXVN ghi rõ ông đồng thời được giao phụ trách công tác sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức.

Một nguồn của Quân đội nhân dân cho biết ngày 14/6/1955, Chính phủ thành lập Ban Quan hệ Bắc–Nam để thực hiện Hiệp định Genève; về phía Đảng, cơ quan này được gọi là Ban miền Nam và do Lê Đức Thọ làm Trưởng ban. Cuối năm 1955, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị.

Như vậy, có thể xác định ba mốc:

1955: trở lại miền Bắc và phụ trách công tác Bắc–Nam.

Cuối 1955: trở thành Ủy viên Bộ Chính trị.

1956: chuyển sang vị trí trực tiếp hơn đối với công tác tổ chức và sửa sai.

Ba mốc này phải được giữ tách biệt.

Nếu nhập chúng thành một giai đoạn duy nhất, chúng ta sẽ không thể xác định trách nhiệm của ông thay đổi như thế nào.


2. TRƯỚC NĂM 1956: TRÁCH NHIỆM CỦA MỘT ỦY VIÊN BỘ CHÍNH TRỊ

Đây là ranh giới quan trọng nhất.

Những sai lầm của cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức đã diễn ra trước khi Lê Đức Thọ trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Vì vậy, không thể lấy chức vụ năm 1956 để quy ngược cho ông toàn bộ những sai lầm trước đó.

Nhưng cũng không thể nói ông hoàn toàn đứng ngoài.

Cuối năm 1955, ông đã là Ủy viên Bộ Chính trị.

Do đó, từ thời điểm ấy, nếu ông tham gia những quyết định của Bộ Chính trị liên quan đến cải cách ruộng đất, chỉnh đốn tổ chức hoặc sửa sai, thì đó là trách nhiệm chính trị ở cấp tập thể.

Nhưng muốn đi xa hơn phải có chứng cứ.

Chúng ta cần biết:

  • ông tham dự cuộc họp nào;
  • vấn đề gì được đưa ra;
  • ông phát biểu hay đề xuất gì;
  • quyết định cuối cùng là gì;
  • ông có quyền quyết định trực tiếp hay chỉ tham gia tập thể.

Không thể dùng chức danh “Ủy viên Bộ Chính trị” để thay thế những chứng cứ ấy.

Đây là điểm khác biệt giữa trách nhiệm chính trị theo vị trí và trách nhiệm cá nhân đối với một quyết định cụ thể.


3. SAI LẦM CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT: HỒ SƠ CHÍNH THỨC NÓI GÌ?

Hội nghị Trung ương lần thứ 10 năm 1956 thừa nhận cải cách ruộng đất đã đạt những kết quả lớn nhưng đồng thời mắc những sai lầm nghiêm trọng và kéo dài.

Đối với chỉnh đốn tổ chức, văn kiện cũng thừa nhận những sai lầm như xử trí quá mức, giải tán chi bộ, xử lý sai cán bộ và làm tổn thất cơ sở Đảng ở nông thôn.

Quan trọng hơn, Nghị quyết về trách nhiệm của những người mắc sai lầm xác định:

Bộ Chính trị chịu trách nhiệm trước Trung ương; trách nhiệm trực tiếp và chủ yếu thuộc về một số Ủy viên Trung ương phụ trách Đảng đoàn Ủy ban Cải cách ruộng đất và Ban Tổ chức Trung ương.

Chi tiết này có giá trị đặc biệt đối với hồ sơ Lê Đức Thọ.

Bởi nó cho phép chúng ta xác định một nguyên tắc:

trách nhiệm không được phân bổ đồng đều cho tất cả những người có chức vụ cao.

Văn kiện năm 1956 đã phân biệt trách nhiệm của:

  • Bộ Chính trị với tư cách cơ quan lãnh đạo;
  • những người phụ trách trực tiếp các cơ quan;
  • và những cá nhân cụ thể mắc sai lầm.

Do đó, việc nghiên cứu Lê Đức Thọ cũng phải theo đúng nguyên tắc ấy.


4. TRƯỚC 1956: LÊ ĐỨC THỌ KHÔNG PHẢI NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM TRỰC TIẾP CHÍNH

Đây là phán định cần nói rõ.

Trong giai đoạn cải cách ruộng đất trước khi ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương, không có cơ sở để xem Lê Đức Thọ là người chịu trách nhiệm trực tiếp và chủ yếu đối với toàn bộ công tác cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức.

Lý do rất đơn giản:

ông không phải người đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương trong thời kỳ đó.

Ông cũng không phải người đứng đầu Đảng đoàn Ủy ban Cải cách ruộng đất.

Và ông chỉ được bổ sung vào Bộ Chính trị vào cuối năm 1955.

Tuy nhiên, từ cuối năm 1955, ông đã thuộc cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng.

Vì vậy, nói ông không có trách nhiệm gì cũng không đúng.

Phán định công bằng hơn là:

Trước năm 1956, trách nhiệm của Lê Đức Thọ chủ yếu nằm ở cấp chính trị tập thể sau khi ông vào Bộ Chính trị; chưa có căn cứ để quy cho ông trách nhiệm trực tiếp và chủ yếu đối với toàn bộ quá trình cải cách ruộng đất trước đó.

Đây là mức trách nhiệm cần giữ, cho đến khi có thêm chứng cứ về những quyết định cụ thể ông đã tham gia.


5. NĂM 1956: TRÁCH NHIỆM THAY ĐỔI

Năm 1956 là bước ngoặt.

Theo hồ sơ TTXVN, Lê Đức Thọ được giao phụ trách công tác sửa sai và trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương trong năm đó.

Nguồn Quân đội nhân dân cho biết từ giữa năm 1956, khi Trung ương phát hiện những sai lầm trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức, Lê Đức Thọ được cử phụ trách công tác sửa sai; cuối năm 1956, ông thay Lê Văn Lương làm Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Từ đây, trách nhiệm của ông không còn chỉ là trách nhiệm của một thành viên trong tập thể lãnh đạo.

Ông trở thành người trực tiếp phụ trách một lĩnh vực đang nằm trong khủng hoảng.

Đó là sự thay đổi về chất.


6. TỪ 1956: ÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM ĐẾN ĐÂU?

Từ khi được giao sửa sai, Lê Đức Thọ có trách nhiệm trực tiếp đối với cách Ban Tổ chức Trung ương và bộ máy tổ chức thực hiện nhiệm vụ sửa sai trong phạm vi được giao.

Sau khi trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương, trách nhiệm của ông đối với cơ quan này còn rõ hơn.

Điều đó không có nghĩa ông chịu trách nhiệm cá nhân về mọi sai lầm của toàn bộ hệ thống.

Nhưng nó có nghĩa từ năm 1956, không thể đặt Lê Đức Thọ ở vị trí của một người chỉ quan sát.

Ông là một người tổ chức và đồng thời là người phải xử lý hậu quả của một cuộc khủng hoảng tổ chức.

Đây là lúc trách nhiệm cá nhân của ông tăng lên rõ rệt.


7. “SỬA SAI” LÀ MỘT TRÁCH NHIỆM THỰC, KHÔNG CHỈ LÀ MỘT KHẨU HIỆU

Nghị quyết Trung ương lần thứ 10 xác định sửa sai là công tác trung tâm, yêu cầu khôi phục đoàn kết nội bộ, củng cố tổ chức, cải thiện quan hệ giữa Đảng và quần chúng và sửa chữa những sai lầm trong chính quyền cũng như các tổ chức quần chúng.

Văn kiện còn yêu cầu việc sửa sai phải phát huy dân chủ, tôn trọng sự thật, tránh ép buộc quần chúng và không sử dụng phương pháp đấu tố như trong cải cách ruộng đất.

Điều đó cho thấy nhiệm vụ đặt lên vai những người phụ trách sửa sai không đơn giản là “sửa một số hồ sơ”.

Họ phải khôi phục lòng tin và khả năng hoạt động của tổ chức sau một quá trình đã gây tổn thất.

Đối với Lê Đức Thọ, đây là phép thử đầu tiên đối với năng lực tổ chức ở cấp Trung ương.

Không còn là:

làm sao xây dựng một tổ chức trong chiến tranh,

mà là:

làm sao sửa một tổ chức khi chính phương thức vận hành của nó đã gây ra sai lầm.


8. ĐIỀU LỆ ĐẢNG: TỪ NGƯỜI THỰC HIỆN ĐẾN NGƯỜI THIẾT KẾ QUY TẮC

Tháng 9 năm 1956, Trung ương giao Lê Đức Thọ phụ trách Ban sửa đổi Điều lệ Đảng để chuẩn bị Đại hội III. Đây là một dấu mốc quan trọng.

Điều lệ không chỉ là một văn bản thủ tục.

Nó quy định nguyên tắc tổ chức, quyền và nghĩa vụ của đảng viên, quan hệ giữa các cấp và phương thức vận hành của tổ chức.

Vì vậy, việc Lê Đức Thọ phụ trách Ban sửa đổi Điều lệ cho thấy ông đã đi thêm một bước:

từ người vận hành tổ chức sang người tham gia xây dựng các quy tắc vận hành tổ chức.

Nhưng vẫn phải giữ giới hạn.

Phụ trách ban sửa đổi không đồng nghĩa với quyền quyết định một mình nội dung Điều lệ.

Đây vẫn là công việc của một cơ chế tập thể.

Vì vậy, chính xác nhất là nói:

Lê Đức Thọ giữ vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng lại các quy tắc tổ chức của Đảng, nhưng không có cơ sở để đồng nhất vai trò soạn thảo với quyền quyết định cuối cùng.


9. MỘT SỰ PHÂN BIỆT CẦN GIỮ: TRÁCH NHIỆM VỀ SAI LẦM VÀ TRÁCH NHIỆM VỀ SỬA SAI

Đây là hai chuyện khác nhau.

Một người có thể không phải là người chịu trách nhiệm chính về một sai lầm ban đầu nhưng vẫn có trách nhiệm rất lớn trong việc sửa chữa hậu quả.

Lê Đức Thọ là trường hợp cần nghiên cứu theo cách ấy.

Trước khi ông trực tiếp phụ trách tổ chức: trách nhiệm trực tiếp của ông đối với những sai lầm trước đó bị giới hạn bởi chức vụ và thời điểm.

Sau khi ông được giao sửa sai: trách nhiệm của ông chuyển sang việc tổ chức và thực hiện quá trình sửa chữa.

Sau khi ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: trách nhiệm của ông đối với hoạt động của cơ quan tổ chức trở nên trực tiếp và thường xuyên hơn.

Không cần lặp lại bốn hay năm loại trách nhiệm.

Chỉ cần giữ một nguyên tắc:

Trách nhiệm phải đi cùng thời điểm, quyền hạn và hành động thực tế.


10. PHÁN ĐỊNH LỊCH SỬ

Đến đây có thể đưa ra một phán định rõ hơn.

Lê Đức Thọ không phải là nhân vật trung tâm chịu trách nhiệm trực tiếp và chủ yếu về toàn bộ cải cách ruộng đất trước khi ông bước vào Bộ Chính trị và phụ trách công tác tổ chức.

Nhưng cuối năm 1955, ông đã trở thành Ủy viên Bộ Chính trị, nên từ thời điểm đó ông không còn đứng ngoài các quyết định của cơ quan lãnh đạo cao nhất nếu ông tham gia vào những quyết định ấy.

Đến năm 1956, khi ông được giao phụ trách sửa sai và sau đó trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương, trách nhiệm của ông trở nên trực tiếp hơn nhiều.

Vì vậy, nếu phải đánh giá bằng một câu:

Trách nhiệm của Lê Đức Thọ đối với khủng hoảng cải cách ruộng đất không nên được quy ngược về toàn bộ quá trình trước khi ông nắm công tác tổ chức; nhưng từ năm 1956, ông phải được đánh giá như một trong những người trực tiếp chịu trách nhiệm về cách hệ thống tổ chức sửa chữa khủng hoảng và vận hành sau khủng hoảng.

Đây là phán định cân bằng hơn cả hai cách nhìn cực đoan:

  • biến ông thành người chịu mọi trách nhiệm;
  • hoặc biến ông thành người hoàn toàn vô can.

11. HÀ NỘI ĐÃ THAY ĐỔI QUYỀN LỰC CỦA LÊ ĐỨC THỌ NHƯ THẾ NÀO?

Trước 1954, quyền lực của Lê Đức Thọ gắn mạnh với Nam Bộ và chiến tranh.

Sau 1955, ông bước vào trung tâm lãnh đạo ở miền Bắc.

Cuối 1955, ông vào Bộ Chính trị.

Năm 1956, ông phụ trách sửa sai rồi đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương.

Như vậy, quyền lực của ông đã chuyển qua ba cấp:

quyền lực tổ chức ở chiến trường → quyền lực chính trị ở Trung ương → quyền lực nhân sự trong toàn hệ thống Đảng.

Đây mới là bước ngoặt thật sự.

Không phải Genève tự nó làm Lê Đức Thọ trở thành một nhân vật quyền lực.

Mà là quá trình từ Nam Bộ trở về Trung ương, được bổ sung vào Bộ Chính trị, rồi được giao phụ trách tổ chức đã đưa ông vào một vị trí mới trong cấu trúc quyền lực.


ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Đến năm 1956, câu hỏi về Lê Đức Thọ đã thay đổi.

Trước đó, ta hỏi:

Ông tổ chức chiến tranh như thế nào?

Bây giờ phải hỏi:

Ông tổ chức quyền lực chính trị như thế nào?

Đó là hai việc khác nhau.

Một người có thể rất giỏi xây dựng mạng lưới trong chiến tranh nhưng chưa chắc đã giỏi xây dựng một hệ thống nhân sự có khả năng tự kiểm soát.

Cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở người thực hiện.

Nó nằm ở cả cơ chế thông tin → đánh giá → quyết định → thực hiện → kiểm tra → sửa sai.

Nếu một mắt xích sai mà không có cơ chế sửa đủ mạnh, sai lầm có thể lan từ cấp trên xuống cấp dưới.

Vì vậy, khi nghiên cứu Lê Đức Thọ từ năm 1956 trở đi, phải nghiên cứu ông không chỉ như người sử dụng quyền lực, mà còn như người tham gia thiết kế và vận hành cơ chế phân phối quyền lực.


VẤN NẠN

Câu hỏi lớn không còn là:

“Lê Đức Thọ có quyền lực hay không?”

Điều đó đã khá rõ.

Câu hỏi là:

Quyền lực nhân sự của ông bị giới hạn bởi cơ chế nào?

Nếu ông có quyền đánh giá cán bộ, ai đánh giá ông?

Nếu ông có quyền đề xuất nhân sự, ai có quyền bác bỏ?

Nếu ông phụ trách tổ chức, ai kiểm tra công tác tổ chức?

Nếu ông tham gia xây dựng Điều lệ, ai quyết định Điều lệ?

Đây không phải những câu hỏi trừu tượng.

Chúng sẽ quyết định cách chúng ta đọc toàn bộ phần sau của cuốn sách.


KẾT LUẬN CHƯƠNG

Hà Nội sau Genève đánh dấu sự thay đổi căn bản trong vị trí của Lê Đức Thọ.

Trước năm 1956, ông đã trở thành lãnh đạo cấp cao và cuối năm 1955 vào Bộ Chính trị, nhưng chưa thể quy cho ông trách nhiệm trực tiếp và chủ yếu đối với toàn bộ sai lầm của cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức. Chính văn kiện Trung ương năm 1956 cũng phân biệt trách nhiệm của Bộ Chính trị với trách nhiệm trực tiếp của những người phụ trách các cơ quan cải cách ruộng đất và tổ chức.

Từ năm 1956, tình hình khác hẳn. Ông được giao phụ trách sửa sai và trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Từ thời điểm đó, ông phải chịu trách nhiệm trực tiếp hơn về công tác tổ chức trong phạm vi quyền hạn của mình.

Phán định lịch sử vì thế phải có giới hạn:

Không thể quy mọi sai lầm của cải cách ruộng đất cho Lê Đức Thọ. Nhưng cũng không thể tiếp tục xem ông chỉ là một người đứng ngoài những vấn đề tổ chức sau năm 1956.

Đây chính là thời điểm ông bước qua một ranh giới:

từ người tổ chức một lực lượng trở thành người có ảnh hưởng đến việc tổ chức cả một hệ thống quyền lực.

Và từ đây, câu hỏi trung tâm của cuốn sách không còn là ông có tài tổ chức hay không.

Mà là:

Một người nắm quyền tổ chức cán bộ có thể trở thành người kiểm soát quyền lực của chính hệ thống ấy đến mức nào?

Chương tiếp theo sẽ đi thẳng vào nơi quyền lực đó được thể chế hóa: Ban Tổ chức Trung ương.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Hồ sơ Lê Đức Thọ – TTXVN/Nhân vật: các mốc 1955–1956, gồm việc vào Bộ Chính trị, phụ trách sửa sai và trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
  2. Quân đội nhân dân – “Lê Đức Thọ, một nhân vật lịch sử với những trọng trách lớn”: Ban Quan hệ Bắc–Nam, công tác sửa sai và việc ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
  3. Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 10 về cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức: nguồn chính để xác định các sai lầm và phương hướng sửa sai.
  4. Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 10 về trách nhiệm và kỷ luật: nguồn quan trọng nhất để phân định trách nhiệm của Bộ Chính trị và những người phụ trách trực tiếp.
  5. Nghị quyết Trung ương tháng 9/1956 về chuẩn bị Đại hội III: tư liệu về Ban sửa đổi Điều lệ Đảng do Lê Đức Thọ phụ trách.
  6. Danh sách Bộ Chính trị khóa II: xác định vị trí của Lê Đức Thọ trong Bộ Chính trị.


0 comments:

Đăng nhận xét