DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN
CHƯƠNG 10
CÂY CẦU VỀ TƯƠNG LAI
Người Việt trong nước – người Việt hải ngoại và cơ chế hội tụ nguồn lực dân tộc
Một dân tộc chỉ thực sự hòa giải khi những người từng xa nhau có thể cùng xây dựng một tương lai chung.
I. LUẬN ĐỀ: HÒA GIẢI PHẢI MỞ ĐƯỜNG CHO HỘI TỤ
Hòa giải có thể làm giảm nghi kỵ, mở lại đối thoại và giúp những người từng xa cách nhìn nhận nhau như những con người có quyền lựa chọn tương lai. Nhưng hòa giải chưa tự động tạo ra hợp tác. Giữa thiện chí và kết quả còn có những trở ngại về lợi ích, tổ chức, pháp luật và năng lực thực hiện.
Một nhà khoa học ở nước ngoài có thể muốn hợp tác với trường đại học trong nước nhưng không tìm được nhóm nghiên cứu phù hợp. Một doanh nhân có thể muốn đầu tư nhưng thiếu thông tin đáng tin cậy về đối tác. Một chuyên gia có thể sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm nhưng không biết cơ quan nào có nhu cầu hoặc kết quả đóng góp sẽ được sử dụng ra sao.
Đó không chỉ là vấn đề tình cảm. Đó là vấn đề tổ chức nguồn lực.
Luận đề trung tâm của chương này là: Việt Nam chỉ có thể chuyển tiềm năng của cộng đồng người Việt toàn cầu thành sức mạnh phát triển khi xây dựng được hai cơ chế bổ sung cho nhau: mạng lưới hợp tác tự nguyện của cộng đồng và môi trường thể chế do Nhà nước bảo đảm.
Hai cơ chế này có quan hệ mật thiết nhưng không thể nhập làm một. Cộng đồng có thể tự tổ chức những dự án hợp tác, kết nối chuyên gia và huy động nguồn lực theo quy định pháp luật. Nhà nước có trách nhiệm tạo môi trường pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cung cấp dịch vụ công và chịu trách nhiệm về việc thực thi quyền lực công. Nhà nước không thể thay thế toàn bộ sáng kiến xã hội; cộng đồng cũng không thể tự mình thay thế chức năng quản lý và bảo đảm pháp luật của Nhà nước.
Từ luận đề ấy, chương đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Những nguồn lực nào của người Việt trong nước và ngoài nước có thể kết nối để tạo ra giá trị chung?
- Cơ chế nào giúp các cá nhân và tổ chức tự nguyện hợp tác mà không phụ thuộc vào quan hệ cá nhân hoặc những lời kêu gọi nhất thời?
- Nhà nước cần cải thiện những điều kiện thể chế nào để người dân, chuyên gia và doanh nghiệp an tâm tham gia?
- Làm thế nào đo lường hiệu quả hội tụ, nhận diện thất bại và ngăn nguồn lực chung bị sử dụng sai mục đích?
Đây là những câu hỏi cần được giải quyết bằng nghiên cứu thực tế, so sánh các mô hình và đánh giá kết quả, chứ không chỉ bằng khẳng định về lòng yêu nước.
II. NHẬN DIỆN NGUỒN LỰC VÀ GIỚI HẠN CỦA CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT TOÀN CẦU
Người Việt ở nước ngoài không phải một nhóm đồng nhất. Họ khác nhau về thế hệ, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, quốc tịch, quan điểm lịch sử và mức độ gắn bó với Việt Nam. Có người là nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, doanh nhân, nhà quản trị, nghệ sĩ hoặc chuyên gia pháp luật. Có người làm công việc phổ thông, kinh doanh nhỏ, chăm sóc gia đình hoặc đang học tập.
Không thể mặc nhiên cho rằng tất cả đều có vốn, chuyên môn cao hoặc mong muốn tham gia phát triển Việt Nam. Mỗi người có quyền lựa chọn hình thức gắn bó phù hợp với cuộc đời mình.
Tuy nhiên, trong cộng đồng phân tán về địa lý ấy có những nguồn lực đáng nghiên cứu và kết nối:
- Nhân lực và chuyên môn: kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm quản trị, năng lực đào tạo.
- Tri thức và công nghệ: nghiên cứu khoa học, dữ liệu, sáng kiến, phương pháp và công nghệ.
- Vốn và năng lực kinh doanh: đầu tư, phát triển sản phẩm, tiếp cận thị trường, quản trị rủi ro.
- Mạng lưới quốc tế: quan hệ học thuật, thương mại, nghề nghiệp và văn hóa.
- Nguồn lực văn hóa: tiếng Việt, văn học, nghệ thuật, di sản và kinh nghiệm sống giữa nhiều nền văn hóa.
- Năng lực cộng đồng: giáo dục, thiện nguyện, hỗ trợ xã hội, bảo tồn lịch sử và kết nối thế hệ trẻ.
Những nguồn lực này không tự động tạo thành sức mạnh chung. Tri thức cần môi trường nghiên cứu; vốn cần dự án khả thi; quan hệ quốc tế cần đối tác có năng lực; hoạt động cộng đồng cần quản trị minh bạch.
Do đó, cần phân biệt tiềm năng nguồn lực với năng lực thực tế đã được huy động. Một danh sách chuyên gia, một hội nghị hoặc một khoản tiền được công bố chưa chứng minh rằng hợp tác đã tạo ra giá trị. Muốn kết luận, cần kiểm tra dự án nào đã được thực hiện, sản phẩm nào được tạo ra, lợi ích được phân bổ ra sao và quan hệ hợp tác có tiếp tục hay không.
III. MÔ HÌNH CỘNG ĐỒNG: KẾT NỐI TỰ NGUYỆN, QUẢN TRỊ MINH BẠCH
Mô hình cộng đồng là mạng lưới do cá nhân và tổ chức tự nguyện xây dựng để thực hiện những mục tiêu chung. Nó không phải một cơ quan nhà nước và không mặc nhiên có quyền đại diện cho toàn thể người Việt.
Mạng lưới này có thể bao gồm hiệp hội nghề nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, tổ chức văn hóa, nhóm thiện nguyện và các sáng kiến cộng đồng. Mỗi tổ chức giữ tư cách pháp lý và quyền tự chủ của mình, đồng thời hợp tác với những tổ chức khác khi có nhu cầu phù hợp.
Mô hình nên có năm thành phần vận hành.
1. Nơi xác định nhu cầu. Các trường đại học, bệnh viện, doanh nghiệp, địa phương hoặc tổ chức cộng đồng công bố vấn đề cần giải quyết. Nhu cầu phải đủ cụ thể để có thể tìm đối tác và đánh giá kết quả.
2. Mạng lưới kết nối năng lực. Chuyên gia và tổ chức đăng ký tham gia tự nguyện, nêu rõ lĩnh vực chuyên môn, khả năng đóng góp và hình thức hợp tác mong muốn. Dữ liệu cá nhân phải được bảo vệ, chỉ sử dụng theo mục đích đã thông báo và có căn cứ phù hợp.
3. Đơn vị thực hiện. Tùy dự án, có thể là một trường đại học, doanh nghiệp, hiệp hội hoặc pháp nhân được thành lập hợp pháp. Không phải mọi sáng kiến đều cần lập tổ chức mới.
4. Cơ chế quản trị và giám sát. Các bên thỏa thuận rõ về trách nhiệm, tài chính, quyền sở hữu trí tuệ, xung đột lợi ích, công bố kết quả và xử lý tranh chấp. Dự án có quy mô hoặc rủi ro lớn cần cơ chế kiểm tra độc lập tương xứng.
5. Đánh giá và mở rộng. Dự án được đánh giá bằng kết quả thực tế. Mô hình hiệu quả có thể được mở rộng; mô hình không đạt mục tiêu phải được điều chỉnh hoặc chấm dứt theo quy trình đã thống nhất.
Ví dụ, một nhóm chuyên gia người Việt ở nước ngoài muốn hỗ trợ đào tạo trí tuệ nhân tạo cho sinh viên trong nước. Mạng lưới có thể kết nối họ với một trường đại học, xác định chương trình đào tạo, thỏa thuận thời gian và quyền sử dụng tài liệu, bố trí kinh phí nếu cần, rồi đánh giá chất lượng đào tạo và khả năng duy trì chương trình.
Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp điều hành dự án ấy. Nhưng nếu dự án cần giấy phép, sử dụng ngân sách công hoặc xử lý dữ liệu thuộc diện được bảo vệ, các quy định liên quan vẫn phải được tuân thủ.
Đó là ranh giới quan trọng: cộng đồng chủ động tổ chức hợp tác; pháp luật xác lập khuôn khổ và giới hạn hợp pháp cho hoạt động ấy.
IV. CƠ CHẾ NHÀ NƯỚC: TẠO MÔI TRƯỜNG ĐỂ NGUỒN LỰC CÓ THỂ PHÁT HUY
Nếu mô hình cộng đồng trả lời câu hỏi “Các bên hợp tác với nhau bằng cách nào?”, thì cơ chế Nhà nước phải trả lời câu hỏi “Môi trường công quyền cần bảo đảm những điều kiện gì để hợp tác có thể diễn ra công bằng và bền vững?”.
Trách nhiệm này thuộc về các cơ quan công quyền theo chức năng và thẩm quyền được pháp luật quy định. Nó không thể được chuyển hoàn toàn cho các hội đoàn hoặc mạng lưới người Việt ở nước ngoài.
Có bốn nhóm điều kiện cần chú trọng.
Thứ nhất, pháp luật rõ ràng và có thể dự đoán. Người dân và tổ chức cần biết điều kiện đầu tư, đăng ký, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, tuyển dụng và thực hiện hợp đồng. Quy định phải được công bố minh bạch và áp dụng nhất quán.
Thứ hai, bảo vệ quyền và giải quyết tranh chấp. Quyền sở hữu, hợp đồng, quyền lợi hợp pháp và các quyền liên quan phải được bảo vệ bằng những cơ chế có khả năng thực thi. Khi xảy ra tranh chấp, các bên cần được tiếp cận thủ tục công bằng và cơ chế tài phán theo pháp luật.
Thứ ba, cải thiện dịch vụ công và phối hợp liên cơ quan. Thủ tục cần rõ đầu mối, thời hạn, yêu cầu hồ sơ và trách nhiệm giải quyết. Nếu một dự án phải đi qua nhiều cơ quan, cần có cơ chế phối hợp để giảm chi phí và tránh tình trạng không cơ quan nào chịu trách nhiệm cuối cùng.
Thứ tư, tạo môi trường cho tri thức và sáng tạo. Chính sách khoa học, giáo dục, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh và khởi nghiệp phải giúp người có năng lực có cơ hội phát triển. Phản biện chuyên môn cần được tiếp nhận như một nguồn thông tin có thể giúp phát hiện sai sót và cải thiện chính sách.
Những điều kiện ấy không nên chỉ dành riêng cho người Việt ở nước ngoài. Một môi trường pháp lý tốt cho chuyên gia trở về cũng phải là môi trường tốt cho nhà khoa học trong nước, doanh nghiệp nhỏ, người lao động và các tổ chức xã hội hoạt động hợp pháp.
Cần tránh biến chính sách thu hút kiều bào thành một hệ thống ưu đãi tùy tiện cho người có vốn hoặc quan hệ. Chính sách có thể hỗ trợ những hoạt động mang lại lợi ích công cộng rõ ràng, nhưng tiêu chí phải minh bạch, có thời hạn và có cơ chế đánh giá.
Pháp quyền trong chương này vì thế không phải một chủ đề được lặp lại ở mọi mục. Nó là điều kiện thể chế bao trùm, giúp các mô hình cộng đồng và các chương trình công quyền vận hành trong những giới hạn rõ ràng.
V. RANH GIỚI GIỮA CỘNG ĐỒNG VÀ NHÀ NƯỚC
Cộng đồng và Nhà nước có thể cùng hướng đến mục tiêu phát triển, nhưng khác nhau về nguồn gốc quyền hạn, trách nhiệm và cách thức hoạt động.
| Nội dung | Mô hình cộng đồng | Cơ chế Nhà nước |
|---|---|---|
| Nguồn gốc quyền hạn | Sự tự nguyện tham gia, điều lệ, hợp đồng và pháp luật áp dụng | Hiến pháp và pháp luật trao thẩm quyền công |
| Vai trò chính | Kết nối, hợp tác, huy động sáng kiến, thực hiện dự án | Xây dựng và thực thi chính sách, cung cấp dịch vụ công, bảo vệ quyền |
| Phạm vi đại diện | Thành viên hoặc chủ thể đã ủy quyền | Chủ thể công quyền trong phạm vi thẩm quyền pháp luật |
| Nguồn lực | Đóng góp, tài trợ, doanh thu, vốn tư nhân và nguồn hợp pháp khác | Ngân sách công, tài sản công và các nguồn lực được pháp luật quy định |
| Trách nhiệm | Với thành viên, đối tác, người tài trợ và pháp luật | Trách nhiệm công vụ, giám sát và giải trình theo pháp luật |
| Cơ chế kiểm soát | Điều lệ, kiểm toán, công khai, giám sát thành viên, tài phán | Giám sát theo luật định, kiểm tra, cơ chế khiếu nại và tài phán |
| Giới hạn | Không được tự nhận quyền lực công hoặc đại diện cho toàn thể dân tộc nếu không có căn cứ | Không được sử dụng quyền lực vượt thẩm quyền hoặc tùy tiện xâm phạm quyền hợp pháp |
Bảng này không có nghĩa cộng đồng đứng ngoài pháp luật hoặc Nhà nước không được hợp tác với các tổ chức xã hội. Nó làm rõ rằng hai bên có thể phối hợp nhưng không nên nhập nhằng chức năng.
Chẳng hạn, một hiệp hội chuyên gia có thể xây dựng chương trình cố vấn và lựa chọn dự án theo điều lệ của mình. Nếu chương trình nhận ngân sách công, sử dụng tài sản công hoặc thực hiện nhiệm vụ được cơ quan công quyền giao, các điều kiện về tài chính, đấu thầu, báo cáo và giám sát tương ứng phải được áp dụng.
Ngược lại, một cơ quan Nhà nước có thể công bố nhu cầu nghiên cứu và mời các tổ chức tham gia. Nhưng việc lựa chọn đối tác phải theo tiêu chí công khai, không thể chỉ dựa vào quan hệ cá nhân hoặc sự ủng hộ chính trị.
Ranh giới rõ ràng giúp ngăn hai nguy cơ: cộng đồng bị hành chính hóa, mất tính chủ động; hoặc tổ chức cộng đồng tự nhận quyền đại diện và quyền quyết định vượt quá thẩm quyền hợp pháp của mình.
VI. CƠ CHẾ TÀI CHÍNH VÀ PHÂN BỔ LỢI ÍCH
Hội tụ nguồn lực không thể vận hành lâu dài nếu không làm rõ tiền đến từ đâu, ai quản lý, ai chịu trách nhiệm và kết quả thuộc về ai.
Các hình thức đóng góp cần được phân biệt: tài trợ không hoàn lại, vốn góp, khoản vay, thù lao chuyên môn, đóng góp hiện vật và tình nguyện. Mỗi hình thức có quyền lợi, nghĩa vụ và rủi ro khác nhau.
Trong một dự án kinh doanh, lợi ích có thể được phân chia theo vốn góp, hợp đồng, rủi ro và kết quả thực hiện. Trong nghiên cứu khoa học, quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và quyền sử dụng dữ liệu phải được thỏa thuận rõ. Trong hoạt động thiện nguyện, người tài trợ không mặc nhiên có quyền kiểm soát người thụ hưởng hoặc sử dụng nguồn tài trợ cho mục tiêu khác với cam kết ban đầu.
Cần có sổ sách minh bạch, phân quyền phê duyệt chi tiêu, công khai những khoản giao dịch có liên quan và kiểm toán phù hợp với quy mô. Tài sản của tổ chức phải được tách biệt với tài sản cá nhân của người sáng lập hoặc người quản lý.
Đồng thời, không nên biến mọi quan hệ cộng đồng thành giao dịch thuần túy. Những đóng góp tự nguyện, hoạt động thiện nguyện và sự sẻ chia không vì lợi nhuận vẫn có giá trị. Điều cần thiết là làm rõ tính chất đóng góp ngay từ đầu để không ai bị gây áp lực phải cho đi, cũng không ai có thể lợi dụng tình cảm đồng bào để huy động nguồn lực thiếu minh bạch.
VII. KINH NGHIỆM SO SÁNH: HỌC CƠ CHẾ, KHÔNG SAO CHÉP MÔ HÌNH
1. Các mạng lưới Hoa kiều
Dữ kiện: Các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài hình thành trong những hoàn cảnh lịch sử và thể chế khác nhau. Tại một số quốc gia và lĩnh vực, quan hệ gia đình, ngôn ngữ, thương mại và nghề nghiệp đã góp phần tạo ra mạng lưới kinh doanh xuyên biên giới.
Nhận định: Mạng lưới có thể giảm chi phí tìm kiếm đối tác và tạo lòng tin ban đầu. Tuy nhiên, quan hệ cá nhân không thay thế được quản trị chuyên nghiệp, pháp luật hoặc sự minh bạch. Mạng lưới khép kín cũng có thể dẫn đến thiên vị và hạn chế cơ hội của người ngoài.
Bài học nghiên cứu: Việt Nam có thể khảo sát cách xây dựng mạng lưới chuyên gia, hiệp hội nghề nghiệp và kết nối doanh nghiệp xuyên quốc gia. Không nên mặc nhiên xem cộng đồng Hoa kiều là một khối đồng nhất hoặc cho rằng mô hình của họ có thể được sao chép nguyên vẹn.
2. Ireland và tiến trình hòa bình tại Bắc Ireland
Dữ kiện: Thỏa thuận Belfast, còn gọi là Thỏa thuận Thứ Sáu Tuần Thánh, được ký ngày 10 tháng 4 năm 1998. Tiến trình hòa bình có sự tham gia của các bên tại Bắc Ireland, chính phủ Anh và Ireland cùng những chủ thể quốc tế. Một số nhân vật và mạng lưới người Mỹ gốc Ireland đã tham gia các hoạt động chính trị, vận động và hỗ trợ hòa bình.
Giới hạn: Không thể quy kết quả hòa bình cho cộng đồng hải ngoại đơn độc. Tiến trình phụ thuộc vào thỏa hiệp của các bên trực tiếp, cơ chế chia sẻ quyền lực và nhiều điều kiện chính trị, xã hội khác.
Bài học nghiên cứu: Cộng đồng hải ngoại có thể tạo cầu nối và hỗ trợ đối thoại, nhưng không thể thay thế quyền quyết định của những người trực tiếp chịu ảnh hưởng của xung đột.
Hai trường hợp trên gợi ý những câu hỏi cho Việt Nam, không phải bằng chứng rằng một mô hình duy nhất sẽ thành công. Muốn đánh giá sâu hơn, cần nghiên cứu từng mạng lưới, cơ chế quản trị, điều kiện pháp lý và kết quả thực tế, kể cả những trường hợp thất bại.
VIII. LỘ TRÌNH THỰC HIỆN: BẮT ĐẦU NHỎ, ĐÁNH GIÁ THẬT
Không cần bắt đầu bằng một tổ chức đại diện cho toàn thể người Việt toàn cầu. Cách tiếp cận thận trọng hơn là thí điểm ở những lĩnh vực có nhu cầu rõ ràng và khả năng đo lường kết quả.
Giai đoạn đầu: xác định nhu cầu và đối tác. Lựa chọn một số lĩnh vực như đào tạo chuyên môn, nghiên cứu khoa học, kết nối doanh nghiệp hoặc bảo tồn văn hóa. Công bố nhu cầu, tiêu chí lựa chọn và đơn vị chịu trách nhiệm.
Giai đoạn hai: thực hiện dự án thí điểm. Mỗi dự án phải có mục tiêu, ngân sách, thời hạn, thỏa thuận về quyền lợi, cơ chế giám sát và tiêu chí đánh giá.
Giai đoạn ba: đánh giá độc lập. Kiểm tra xem dự án có đạt mục tiêu không, nguồn lực có được sử dụng đúng không, các bên có muốn tiếp tục hợp tác không và cơ chế nào cần sửa đổi.
Giai đoạn bốn: mở rộng có điều kiện. Chỉ nhân rộng những mô hình có bằng chứng về hiệu quả, khả năng duy trì và sự tuân thủ pháp luật. Những dự án không đạt mục tiêu phải được điều chỉnh hoặc kết thúc theo quy trình rõ ràng.
Việc đo lường cần phân biệt bốn tầng:
- Đầu vào: số chuyên gia, nguồn vốn, thời gian và tổ chức tham gia thực tế.
- Sản phẩm trực tiếp: khóa đào tạo, công trình nghiên cứu, công nghệ, hợp đồng hoặc dự án được hoàn thành.
- Kết quả phát triển: năng lực được nâng lên, doanh nghiệp mở rộng thị trường, chất lượng dịch vụ được cải thiện hoặc mạng lưới hợp tác được duy trì.
- Chất lượng quản trị: tài chính minh bạch, quyền lợi được bảo vệ, tranh chấp được giải quyết và sai sót được sửa chữa.
Không nên lấy số cuộc hội nghị hoặc số tiền công bố làm thước đo duy nhất. Giá trị của hội tụ nằm ở những kết quả có thể kiểm chứng và duy trì sau khi chương trình ban đầu kết thúc.
IX. THẾ HỆ TRẺ VÀ VĂN HÓA: NỀN TẢNG DÀI HẠN CỦA HỘI TỤ
Thế hệ trẻ có thể học tập, nghiên cứu và làm việc ở nhiều quốc gia, đồng thời duy trì quan hệ với tiếng Việt và văn hóa Việt Nam. Nhưng khả năng kết nối toàn cầu không tự động biến thành đóng góp cho quê hương. Điều đó còn tùy thuộc vào cơ hội, môi trường phát triển và lựa chọn của mỗi cá nhân.
Cần tạo ra những con đường hợp tác thực chất: chương trình trao đổi học thuật, cố vấn nghề nghiệp, nghiên cứu chung, khởi nghiệp, đào tạo ngôn ngữ và dự án bảo tồn di sản. Những chương trình này phải cho phép người trẻ đặt câu hỏi, tìm hiểu các nguồn sử liệu khác nhau và hình thành nhận thức riêng về lịch sử.
Văn hóa có thể tạo ra điểm gặp gỡ giữa những người có quan điểm khác nhau. Một lớp tiếng Việt, một dự án số hóa tư liệu gia đình hoặc một chương trình văn học có thể mở ra đối thoại. Nhưng văn hóa không thay thế việc giải quyết các tranh chấp về quyền lợi, trách nhiệm hoặc công bằng.
Mục tiêu không phải buộc người trẻ kế thừa nguyên vẹn những đối lập của thế hệ trước. Mục tiêu là trao cho họ tri thức, khả năng kiểm chứng và quyền lựa chọn cách đóng góp cho tương lai.
X. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: TỪ TIỀM NĂNG ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất nguyên lý Đại hội tụ nguồn lực dân tộc trong tư duy Hưng Quốc.
Nguồn lực phân tán chỉ trở thành sức mạnh chung khi được kết nối với nhu cầu thực tế, tổ chức theo cơ chế phù hợp, quản lý minh bạch và đánh giá bằng kết quả.
Cộng đồng cung cấp sáng kiến, tri thức, quan hệ và khả năng hợp tác tự nguyện. Nhà nước bảo đảm khuôn khổ pháp luật, quyền lợi hợp pháp và chất lượng thực thi công quyền. Các tổ chức thực hiện dự án chuyển những nguồn lực ấy thành sản phẩm và năng lực mới. Cơ chế đánh giá giúp xã hội nhận biết điều gì hiệu quả, điều gì cần sửa chữa.
Mối quan hệ đó có thể khái quát:
Nhu cầu thực tế → Kết nối nguồn lực → Hợp tác tự nguyện → Cơ chế thực hiện minh bạch → Kết quả đo lường được → Học hỏi và mở rộng.
Niềm tin là điều kiện quan trọng, nhưng không thể chỉ dựa vào tình cảm. Niềm tin được củng cố khi quyền lợi được bảo vệ, tài chính rõ ràng, trách nhiệm được xác định và kết quả có thể kiểm chứng.
Hội tụ cũng không đòi hỏi mọi người phải cùng quan điểm. Một nhà khoa học có thể hợp tác với người khác về nghiên cứu mà không cần đồng ý với toàn bộ quan điểm chính trị của họ. Một doanh nghiệp có thể cùng thực hiện dự án với đối tác khác biệt về văn hóa. Một tổ chức cộng đồng có thể phục vụ lợi ích xã hội mà không tự nhận quyền đại diện cho toàn dân.
Đó là sự chuyển đổi từ tiềm năng dân tộc sang năng lực dân tộc.
XI. KẾT CHƯƠNG: CÂY CẦU CẦN CẢ HAI BỜ VÀ NHỮNG TRỤ MÓNG VỮNG
Có thể người Việt từng đứng ở những bờ khác nhau của lịch sử. Nhưng con cháu chúng ta không nhất thiết phải tiếp tục đứng ở những bờ khác nhau của tương lai.
Người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài có những kinh nghiệm, điều kiện sống và nguồn lực khác nhau. Không bên nào có thể thay thế hoàn toàn bên nào. Điều cần xây dựng là những cơ chế giúp người muốn hợp tác có thể tìm được nhau, cùng thực hiện dự án và chia sẻ thành quả theo những quy tắc rõ ràng.
Cộng đồng phải có quyền chủ động sáng kiến, tổ chức hợp tác và quản trị nguồn lực của mình. Nhà nước phải chịu trách nhiệm về chất lượng pháp luật, việc bảo vệ quyền và cách thực thi quyền lực công. Hai bên có thể phối hợp, nhưng không nên nhập nhằng quyền hạn hoặc dùng danh nghĩa đoàn kết để né tránh trách nhiệm.
Cây cầu về tương lai không thể chỉ được xây bằng những lời kêu gọi. Nó cần những trường đại học biết hợp tác, những doanh nghiệp biết chia sẻ cơ hội, những tổ chức biết quản lý minh bạch, những cơ quan công quyền biết phục vụ và những người sẵn sàng bắt đầu từ những dự án nhỏ nhưng có kết quả thật.
Hòa giải mở đường cho gặp gỡ. Thể chế tạo điều kiện cho hợp tác. Cơ chế tổ chức biến hợp tác thành giá trị. Và những giá trị được tạo ra một cách công bằng sẽ giúp niềm tin có cơ sở để lớn lên.
Hòa giải để cùng đứng lên.
Hội tụ để cùng đi xa.
Hưng Quốc để thế hệ sau không chỉ thừa hưởng lịch sử của cha ông, mà còn có quyền tự hào về những gì cha ông đã cùng nhau xây dựng.
Hoàng Phong Nhã


17:07
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét