Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

BÀI THAM VẤN HIẾN SÁCH KIỂM SOÁT KHOẢN CHI KHOẢNG 170.000 TỶ ĐỒNG

Hoàng phong nhã 

BÀI THAM VẤN HIẾN SÁCH

KIỂM SOÁT KHOẢN CHI KHOẢNG 170.000 TỶ ĐỒNG

Đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi khi sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước

I. VẤN ĐỀ CẦN ĐƯỢC GIẢI ĐÁP

Việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước là một chủ trương có thể đem lại lợi ích lâu dài nếu làm giảm sự chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng nguồn lực công tốt hơn.

Tuy nhiên, quá trình này đồng thời tạo ra một khoản chi ngân sách rất lớn.

Con số khoảng 170.000 tỷ đồng từng được cơ quan có thẩm quyền ước tính cho các chính sách đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi trong quá trình sắp xếp bộ máy.

Đây là tiền có nguồn gốc từ nguồn lực công, vì vậy vấn đề không chỉ là:

Ai được hưởng?

mà phải đặt ra đầy đủ hơn:

Vì sao phải chi?

Chi theo tiêu chí nào?

Ai quyết định?

Ai kiểm tra?

Ai chịu trách nhiệm?

Khoản chi này đem lại lợi ích gì cho quốc gia?

Sau khi chi, ngân sách tiết kiệm được bao nhiêu?

Bao lâu thì hoàn vốn?

Đặc biệt, cần bảo đảm rằng chính sách được thiết kế để tinh gọn bộ máy, chứ không tạo ra cơ chế để trục lợi ngân sách hoặc tùy tiện lựa chọn nhân sự.

II. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI

“TIỀN CÔNG PHẢI CÓ DẤU VẾT CÔNG”

Mọi đồng tiền từ ngân sách phải có khả năng truy nguyên:

Nguồn tiền

↓

Quyết định chi

↓

Căn cứ pháp lý

↓

Đối tượng hưởng

↓

Tiêu chí hưởng

↓

Số tiền

↓

Cơ quan phê duyệt

↓

Kiểm toán

↓

Kết quả

Không nên tồn tại một khoản chi công quy mô lớn mà xã hội chỉ biết tổng số tiền, nhưng không thể biết tiền đã được phân bổ và sử dụng như thế nào.

III. PHÂN BIỆT “CHI ĐÚNG” VÀ “CHI HIỆU QUẢ”

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.

Một khoản chi có thể:

đúng pháp luật

nhưng chưa chắc

hiệu quả kinh tế – xã hội.

Vì vậy phải có hai câu hỏi độc lập:

Kiểm toán tài chính:

Tiền có được chi đúng không?

Đánh giá chính sách:

Chính sách có đáng để chi số tiền đó không?

Không được dùng kết quả kiểm toán “không phát hiện sai phạm tài chính” để đồng nghĩa với kết luận “chính sách hoàn toàn hiệu quả”.

IV. KIỂM SOÁT TỪ TRƯỚC KHI CHI

Khoản chi lớn phải được kiểm soát trước, không chỉ kiểm toán sau khi tiền đã ra khỏi ngân sách.

Đối với mỗi chương trình tinh gọn phải lập:

BÁO CÁO TÁC ĐỘNG TÀI CHÍNH

Ít nhất phải xác định:

Tổng chi dự kiến.

Nguồn tiền.

Số người dự kiến hưởng.

Mức chi theo từng nhóm.

Chi phí quản lý chương trình.

Chi phí phát sinh sau cải cách.

Mức tiết kiệm ngân sách dự kiến.

Thời gian hoàn vốn.

Các rủi ro thất thoát, trục lợi.

Cơ chế kiểm tra và xử lý sai phạm.

V. KIỂM SOÁT ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG

Đây là khâu dễ phát sinh lợi ích nhóm nhất.

Mỗi quyết định cho nghỉ trước tuổi hoặc thôi việc phải có hồ sơ chứng minh:

Vị trí việc làm


nhu cầu tổ chức sau sắp xếp


tiêu chí


kết quả đánh giá


quyết định có thẩm quyền


mức hưởng theo luật

Không thể để tình trạng:

“Người này được nghỉ vì cơ quan cần tinh giản”

nhưng không có dữ liệu chứng minh vì sao người này được chọn mà người khác không được chọn.

VI. CÔNG KHAI DỮ LIỆU

Đề nghị xây dựng một Cổng Minh bạch Tinh gọn Bộ máy Nhà nước.

Công khai theo từng cơ quan:

số lượng người nghỉ;

số lượng nghỉ hưu trước tuổi;

số lượng thôi việc;

tổng kinh phí;

kinh phí bình quân;

mức chi theo nhóm chính sách;

nguồn ngân sách;

kết quả kiểm toán;

các kiến nghị xử lý;

số tiền phải thu hồi nếu có.

Thông tin cá nhân nhạy cảm vẫn phải được bảo vệ theo pháp luật.

Nhưng thông tin về tổng hợp ngân sách và tiêu chí chính sách phải đủ để xã hội kiểm chứng.

VII. KIỂM TOÁN ĐẶC BIỆT

Đối với khoản chi có quy mô đặc biệt lớn, đề nghị thực hiện:

KIỂM TOÁN CHUYÊN ĐỀ

Kiểm toán phải kiểm tra ít nhất:

1. Tính đúng đối tượng

2. Tính đúng mức hưởng

3. Tính đầy đủ của hồ sơ

4. Tính hợp pháp của quyết định

5. Nguồn kinh phí

6. Việc quyết toán

7. Nguy cơ trùng hưởng

8. Nguy cơ lợi dụng chính sách

9. Trách nhiệm của người phê duyệt

10. Khả năng thu hồi nếu chi sai

VIII. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SAU KHI CHI

Đây là phần không thể thiếu.

Sau 1 năm, 3 năm, 5 năm và 10 năm cần đánh giá:

Bộ máy có thực sự nhỏ hơn không?

Chi thường xuyên giảm bao nhiêu?

Năng suất công vụ tăng bao nhiêu?

Dịch vụ công tốt hơn hay kém hơn?

Số lượng cấp trung gian giảm bao nhiêu?

Tổng chi phí nhân sự thay đổi thế nào?

Chi phí cải cách có được hoàn vốn không?

IX. CÔNG THỨC “CHI – TIẾT KIỆM – HOÀN VỐN”

Giả sử:

C = 170.000 tỷ đồng

là chi phí cải cách.

Nếu tiết kiệm ngân sách ròng hàng năm là:

10.000 tỷ → 17 năm hoàn vốn

20.000 tỷ → 8,5 năm

30.000 tỷ → 5,7 năm

50.000 tỷ → 3,4 năm

100.000 tỷ → 1,7 năm

Đây không phải phép tính đầy đủ về hiệu quả xã hội, nhưng là chỉ số đầu tiên rất cần thiết.

Một chính sách tiêu tốn 170.000 tỷ phải chứng minh được lợi ích dài hạn tương xứng.

X. CƠ CHẾ NGĂN NGỪA LỢI ÍCH NHÓM

Đặc biệt phải kiểm soát nguy cơ:

Người có quyền quyết định ai nghỉ lại đồng thời có quyền quyết định ai được giữ lại.

Do đó cần:

Tách quyền:

Quyền thiết kế chính sách

≠

Quyền lựa chọn đối tượng

≠

Quyền chi ngân sách

≠

Quyền kiểm toán

≠

Quyền đánh giá kết quả.

Không nên để một chủ thể kiểm soát toàn bộ chuỗi này.

XI. CƠ CHẾ XỬ LÝ SAI PHẠM

Nếu phát hiện:

Sai thủ tục

→ sửa hoặc hủy quyết định.

Chi sai đối tượng

→ thu hồi tiền.

Chi vượt quy định

→ thu hồi phần vượt và xác định trách nhiệm.

Cố ý làm sai hồ sơ

→ xử lý kỷ luật hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật.

Thông đồng, trục lợi, tham nhũng

→ điều tra và xử lý theo pháp luật.

Nguyên tắc:

Không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì sai phạm xảy ra trong một chương trình được gọi là “cải cách”.

XII. BẢO VỆ NGƯỜI PHÁT HIỆN SAI PHẠM

Một chương trình ngân sách lớn cần cơ chế để cán bộ và người dân có thể phản ánh:

hồ sơ giả;

chi sai;

lựa chọn đối tượng bất thường;

tiêu chí bị thao túng;

thông đồng;

lợi ích nhóm.

Người phản ánh thiện chí phải được bảo vệ khỏi trả đũa theo pháp luật.

Đây là một trong những “van an toàn” quan trọng nhất của quản trị ngân sách.

XIII. QUỐC HỘI VÀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH

Đối với những chương trình có quy mô tài chính đặc biệt lớn, Chính phủ phải có nghĩa vụ báo cáo Quốc hội:

Trước khi thực hiện:

Mục tiêu – chi phí – nguồn tiền – phương án.

Trong quá trình thực hiện:

Tiến độ – số người – số tiền – vấn đề phát sinh.

Sau khi thực hiện:

Kết quả – tiết kiệm – sai phạm – trách nhiệm – kiến nghị.

Như vậy, Quốc hội không chỉ kiểm soát ngân sách trước khi chi, mà còn kiểm soát hiệu quả sau khi chi.

XIV. MỘT NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG CHO NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI

“KHÔNG CÓ KHOẢN CHI LỚN NÀO ĐƯỢC MIỄN GIẢI TRÌNH CHỈ VÌ NÓ ĐƯỢC CHI THEO MỘT CHÍNH SÁCH HỢP PHÁP.”

Hợp pháp là điều kiện cần.

Nhưng đối với quản trị quốc gia:

Hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm cũng là những điều kiện cần được kiểm chứng.

XV. HIẾN SÁCH ĐỀ XUẤT

Đề nghị xây dựng một cơ chế có thể gọi là:

“CƠ CHẾ 5 LỚP KIỂM SOÁT CHI CẢI CÁCH”

Lớp 1 — Chính phủ

Thiết kế và tổ chức thực hiện.

Lớp 2 — Quốc hội

Giám sát ngân sách và trách nhiệm chính trị.

Lớp 3 — Kiểm toán Nhà nước

Kiểm toán tiền và việc tuân thủ pháp luật.

Lớp 4 — Cơ quan đánh giá chính sách độc lập

Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội và tác động dài hạn.

Lớp 5 — Nhân dân và xã hội

Tiếp cận thông tin, giám sát, phản ánh và chất vấn theo pháp luật.

Năm lớp này tạo thành:

QUYỀN LỰC → GIẢI TRÌNH → KIỂM TOÁN → ĐÁNH GIÁ → GIÁM SÁT XÃ HỘI.

XVI. THÔNG ĐIỆP ĐỐI VỚI DƯ LUẬN

Trước những nghi vấn về một khoản chi ngân sách rất lớn, cách tốt nhất không phải là tranh luận xem người dân “có nên tin hay không”.

Mà là:

Hãy công khai dữ liệu để người dân có thể tự kiểm chứng.

Không cần yêu cầu xã hội im lặng.

Không cần phủ nhận mọi nghi vấn.

Cũng không nên biến mọi nghi vấn thành cáo buộc.

Hãy đưa toàn bộ vấn đề vào một cơ chế minh bạch, kiểm toán và giải trình.

XVII. KIẾN NGHỊ CHO HIẾN PHÁP 2050

Có thể nghiên cứu hiến định hóa các nguyên tắc:

Mọi nguồn lực công phải được quản lý minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả và chịu trách nhiệm giải trình.

Mọi chương trình cải cách nhà nước có tác động tài chính đặc biệt lớn phải chịu cơ chế giám sát, kiểm toán và đánh giá độc lập.

Không cơ quan hoặc cá nhân nào được đồng thời nắm toàn bộ quyền quyết định, phân bổ nguồn lực và tự đánh giá kết quả của một chương trình cải cách lớn.

Nhân dân có quyền tiếp cận thông tin về việc quản lý và sử dụng tài sản, ngân sách công theo quy định của pháp luật.

XVIII. KẾT LUẬN

Khoản chi khoảng 170.000 tỷ đồng không nên trở thành một cuộc tranh luận đơn thuần về con số.

Nó nên trở thành một phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia.

Nếu Nhà nước chứng minh được:

chi đúng → đúng đối tượng → đúng chính sách → minh bạch → được kiểm toán → bộ máy thực sự tinh gọn → chi thường xuyên giảm → hiệu quả tăng,

thì khoản chi ấy có thể được nhìn nhận như chi phí đầu tư cho một cuộc cải cách dài hạn.

Nhưng nếu không có khả năng giải trình, xã hội sẽ luôn đặt câu hỏi:

Tiền đi đâu?

Ai quyết định?

Ai được hưởng?

Vì sao người này nghỉ, người kia ở lại?

Sau khi chi hàng trăm nghìn tỷ, bộ máy có thực sự hiệu quả hơn không?

Đó không phải là những câu hỏi chống Nhà nước.

Đó là những câu hỏi cần thiết để bảo vệ Nhà nước khỏi lãng phí và lạm dụng quyền lực.

Vì vậy, thông điệp cuối cùng của hiến sách này là:

TIỀN CỦA NHÂN DÂN — PHẢI CÓ DẤU VẾT.

QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC — PHẢI CÓ GIÁM SÁT.

CẢI CÁCH BỘ MÁY — PHẢI CÓ ĐÁNH GIÁ.

SAI PHẠM — PHẢI CÓ NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM.

VÀ NIỀM TIN XÃ HỘI — PHẢI ĐƯỢC XÂY BẰNG MINH BẠCH, KHÔNG PHẢI BẰNG YÊU CẦU TIN TƯỞNG.

CHƯƠNG 2 - TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI - VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

CHƯƠNG 2

VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

1. PHẢN ĐỀ: NGHÈO HAY GIÀU CÓ PHẢI LÀ SỐ PHẬN?

Một quốc gia giàu có thường được giải thích bằng những gì nó sở hữu: đất đai, tài nguyên, vị trí địa lý, dân số, vốn, công nghệ. Một quốc gia nghèo lại thường được giải thích bằng những gì nó thiếu.

Cách giải thích ấy có phần đúng, nhưng chỉ đúng ở điểm xuất phát.

Nếu tài nguyên quyết định sự giàu có, những quốc gia giàu dầu mỏ phải luôn là những quốc gia phát triển nhất. Nếu địa lý quyết định tương lai, những quốc gia nhỏ, khan hiếm tài nguyên phải luôn ở thế bất lợi. Nếu dân số quyết định sức mạnh, những quốc gia đông dân nhất phải luôn có mức sống và năng suất cao nhất.

Lịch sử không cho thấy một quy luật đơn giản như vậy.

Nhật Bản không có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng đã trở thành một cường quốc công nghiệp. Singapore có diện tích nhỏ và gần như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể nhưng đã xây dựng được một nền kinh tế có mức thu nhập cao. Hàn Quốc bước ra khỏi chiến tranh với những tổn thất rất lớn nhưng trong vài thập niên đã trở thành một nền kinh tế công nghiệp và công nghệ quan trọng.

Ngược lại, nhiều quốc gia giàu tài nguyên vẫn trải qua những giai đoạn dài của tăng trưởng thấp, bất bình đẳng, tham nhũng hoặc phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu.

Điều đó không có nghĩa tài nguyên, địa lý hay lịch sử không quan trọng.

Chúng quan trọng.

Nhưng chúng không tự mình tạo ra phát triển.

Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ một xã hội làm gì với những điều kiện mà lịch sử trao cho nó.

Đây là điểm xuất phát của chương này.

Các dân tộc không phát triển khác nhau chỉ vì họ được trao những điều kiện khác nhau, mà còn vì họ xây dựng những cách khác nhau để tổ chức con người, thể chế và nguồn lực thành những kết quả phát triển.

Nói cách khác, khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực là một trong những khoảng cách quan trọng nhất trong lịch sử phát triển của các quốc gia.

2. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: KHÔNG CÓ MỘT NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT

Lịch sử phát triển từng trải qua nhiều cách giải thích đơn nguyên.

Có thời người ta nhấn mạnh khí hậu và địa lý. Có thời nhấn mạnh tài nguyên. Có thời coi vốn là yếu tố quyết định. Sau đó, giáo dục, vốn con người, thể chế, công nghệ, văn hóa, nhà nước và hội nhập quốc tế lần lượt trở thành những biến số trung tâm.

Mỗi cách tiếp cận đều giúp giải thích một phần sự thật.

Nhưng không biến nào đủ sức giải thích toàn bộ lịch sử phát triển.

Một quốc gia có thể có tài nguyên nhưng thiếu công nghệ để khai thác hiệu quả.

Có công nghệ nhưng thiếu nhân lực để làm chủ.

Có nhân lực nhưng hệ thống giáo dục không tạo ra khả năng nghiên cứu và sáng tạo.

Có doanh nghiệp nhưng luật chơi khiến doanh nghiệp dành quá nhiều nguồn lực cho quan hệ thay vì cạnh tranh.

Có pháp luật nhưng pháp luật không được thực thi bình đẳng.

Có nhà nước nhưng bộ máy thiếu khả năng thực hiện chính sách.

Có thị trường nhưng cạnh tranh bị bóp méo.

Có hội nhập nhưng doanh nghiệp trong nước không kết nối được với những chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao.

Vì thế, thay vì tìm kiếm một “nguyên nhân duy nhất”, cần nhìn phát triển như một hệ thống nhân quả tương tác.

Điều kiện ban đầu → thể chế và động lực → con người và tổ chức → năng suất, đổi mới và khả năng thích ứng → kết quả phát triển → phản hồi trở lại hệ thống.

Đây không phải một dây chuyền cơ học.

Một quốc gia không đi qua từng ô theo thứ tự rồi mới sang ô tiếp theo.

Các yếu tố tác động lẫn nhau.

Giáo dục tốt tạo ra nhân lực tốt; nhân lực tốt lại thúc đẩy cải cách thể chế. Thể chế tốt khuyến khích đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu. Công nghệ làm thay đổi nhu cầu kỹ năng. Tăng trưởng tạo thêm nguồn lực cho nhà nước. Nhưng tăng trưởng cũng có thể tạo ra lợi ích nhóm, bất bình đẳng hoặc độc quyền nếu luật chơi không được điều chỉnh.

Bởi vậy, yếu tố quan trọng không chỉ là có gì, mà còn là hệ thống vận hành ra sao.

3. ĐỊA LÝ: ĐIỀU KIỆN BAN ĐẦU, KHÔNG PHẢI BẢN ÁN CUỐI CÙNG

Địa lý có ảnh hưởng rất sâu đến lịch sử.

Nó tác động đến giao thương, khí hậu, nông nghiệp, giao thông, khả năng tiếp cận thị trường, an ninh và chiến lược quốc gia.

Nhưng địa lý không viết sẵn toàn bộ tương lai.

Cùng một điều kiện địa lý có thể tạo ra những kết quả khác nhau khi được đặt trong những thể chế và trình độ công nghệ khác nhau.

Biển có thể là rào cản hoặc là con đường thương mại.

Vị trí trung tâm có thể tạo ra lợi thế giao thương hoặc trở thành điểm nóng cạnh tranh địa chính trị.

Khí hậu nhiệt đới có thể tạo ra khó khăn nhất định cho sản xuất nhưng công nghệ, hạ tầng và tổ chức xã hội có thể làm thay đổi rất nhiều giới hạn ban đầu.

Đối với Việt Nam, vị trí địa lý là một trường hợp đặc biệt.

Việt Nam nằm ở giao điểm của Đông Nam Á và khu vực Đông Á năng động, có đường bờ biển dài, có khả năng tiếp cận các tuyến thương mại quốc tế và nằm gần những trung tâm sản xuất lớn của châu Á.

Nhưng cùng vị trí ấy cũng đặt Việt Nam trước những thách thức về cạnh tranh, an ninh và địa chính trị.

Vì vậy, cách hiểu phù hợp hơn là:

Địa lý tạo ra một phần bàn cờ; nó không quyết định cách một quốc gia chơi ván cờ ấy.

Công nghệ, thể chế và tổ chức xã hội có thể mở rộng đáng kể giới hạn mà địa lý đặt ra.

Địa lý vì thế nên được xem là điều kiện ban đầu, không phải lời phán quyết cuối cùng.

4. TÀI NGUYÊN: CỦA CẢI HAY THỬ THÁCH?

Tài nguyên thiên nhiên là một nguồn của cải.

Nhưng nó cũng có thể trở thành một bài kiểm tra đối với thể chế.

Một quốc gia có tài nguyên có thể sử dụng nguồn thu để đầu tư vào giáo dục, hạ tầng, nghiên cứu và đa dạng hóa nền kinh tế.

Nhưng nguồn thu tài nguyên cũng có thể tạo ra động lực ngược lại: tranh giành đặc quyền, phụ thuộc vào một nguồn thu dễ dàng, giảm động lực cải cách hoặc tạo ra lợi ích nhóm.

Đây là một trong những vấn đề được nghiên cứu rộng rãi dưới khái niệm “lời nguyền tài nguyên”.

Điểm quan trọng không phải là tài nguyên tự nó tốt hay xấu.

Điểm quan trọng là:

Nguồn tài nguyên được đặt trong một cấu trúc động lực như thế nào.

Cùng một mỏ dầu có thể trở thành nguồn vốn cho trường đại học và hạ tầng, hoặc trở thành nguồn lợi cho một nhóm đặc quyền.

Vì vậy, tài nguyên không nên được tính đơn giản như một khoản tài sản nằm sẵn trong lòng đất.

Giá trị quốc gia của tài nguyên phụ thuộc vào cách xã hội quản lý, phân phối và tái đầu tư nguồn lợi mà nó tạo ra.

Một quốc gia khôn ngoan không chỉ hỏi:

“Chúng ta có bao nhiêu tài nguyên?”

mà còn phải hỏi:

“Nguồn tài nguyên này đang làm cho nền kinh tế của chúng ta mạnh hơn hay khiến chúng ta phụ thuộc hơn?”

5. VĂN HÓA: ĐỊNH MỆNH HAY KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG?

Một trong những cách giải thích dễ tạo ra định kiến nhất là quy mọi thành công hay thất bại của một quốc gia về “văn hóa dân tộc”.

Người ta có thể nói dân tộc này kỷ luật hơn, dân tộc kia sáng tạo hơn, dân tộc khác lại thiên về cộng đồng.

Những nhận xét như vậy đôi khi chứa một phần quan sát lịch sử, nhưng rất dễ biến thành chủ nghĩa bản chất: coi một đặc điểm xuất hiện trong một thời kỳ như bản chất bất biến của cả dân tộc.

Lịch sử không vận hành đơn giản như vậy.

Văn hóa thay đổi cùng với giáo dục, kinh tế, đô thị hóa, công nghệ, thể chế và giao lưu quốc tế.

Một xã hội có thể duy trì truyền thống nhưng đồng thời thay đổi cách tổ chức đời sống.

Vì vậy, vấn đề không phải là hỏi:

“Văn hóa Việt Nam tốt hay xấu?”

Mà phải hỏi cụ thể hơn:

“Những giá trị nào trong văn hóa Việt Nam giúp chúng ta thích ứng với thời đại mới, những thói quen nào cản trở sự phát triển, và xã hội có khả năng tự điều chỉnh chúng đến đâu?”

Khả năng tự phê bình văn hóa vì thế là một dấu hiệu của trưởng thành.

Một dân tộc không mạnh vì cho rằng văn hóa của mình luôn đúng.

Một dân tộc trưởng thành khi có thể giữ được căn tính mà vẫn đủ tự tin để sửa chữa những gì không còn phù hợp.

6. CON NGƯỜI: TỪ LAO ĐỘNG ĐẾN CHỦ THỂ TẠO RA GIÁ TRỊ

Trong nền kinh tế nông nghiệp hoặc công nghiệp giản đơn, con người thường được nhìn trước hết như lao động.

Trong nền kinh tế tri thức, cách nhìn ấy trở nên không đủ.

Một kỹ sư có thể thiết kế một sản phẩm mới.

Một nhà khoa học có thể tạo ra công nghệ mới.

Một doanh nhân có thể xây dựng một thị trường.

Một giáo viên có thể tạo ra hàng nghìn thế hệ người học.

Một công chức có thể thiết kế một chính sách làm thay đổi hành vi của hàng triệu người.

Ở đây, con người không chỉ là “đầu vào” của nền kinh tế.

Con người là chủ thể có khả năng tạo ra những đầu vào mới.

Đó là lý do giáo dục giữ vị trí đặc biệt.

Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức đã có.

Một hệ thống giáo dục hiện đại phải tạo ra khả năng:

đặt câu hỏi;

kiểm tra bằng chứng;

giải quyết vấn đề;

hợp tác;

sáng tạo;

học lại;

và thừa nhận sai lầm để sửa chữa.

Trong một thế giới mà tri thức thay đổi nhanh, kiến thức hôm nay có thể trở nên lỗi thời.

Khả năng học hỏi vì thế trở thành tài sản lâu dài hơn việc chỉ tích lũy một lượng kiến thức cố định.

Một nền giáo dục tốt không chỉ trả lời câu hỏi con người biết gì, mà còn phải trả lời câu hỏi con người có thể học thêm được gì.

Đây là nền tảng để một quốc gia thích ứng với những thay đổi công nghệ về sau.

7. THỂ CHẾ: LUẬT CHƠI ĐỊNH HÌNH ĐỘNG LỰC

Nếu con người là chủ thể của phát triển thì thể chế quyết định một phần quan trọng của môi trường trong đó con người hành động.

Douglass North nhấn mạnh vai trò của thể chế trong việc định hình các động lực kinh tế và xã hội. Daron Acemoglu và James Robinson tiếp tục phát triển tranh luận về sự khác biệt giữa những thể chế tạo ra cơ hội rộng rãi và những thể chế tập trung lợi ích vào một nhóm nhỏ.

Nhưng cần tránh biến những lý thuyết này thành một công thức đơn giản rằng “thể chế tốt = phát triển”.

Thể chế có ý nghĩa vì nó thay đổi động cơ hành động.

Một xã hội lành mạnh cần tạo ra sự tương đối phù hợp giữa:

đóng góp và phần thưởng;

trách nhiệm và quyền hạn;

sáng tạo và cơ hội;

vi phạm và chế tài;

đầu tư dài hạn và lợi ích dài hạn.

Nếu người tạo ra giá trị nhận được phần thưởng hợp lý, xã hội khuyến khích sản xuất.

Nếu đặc quyền quan trọng hơn năng suất, nguồn lực sẽ bị hút vào việc tìm kiếm đặc quyền.

Nếu doanh nghiệp thành công chủ yếu nhờ quan hệ thay vì đổi mới, xã hội sẽ đầu tư nhiều hơn vào quan hệ.

Nếu người dân không tin rằng quyền tài sản và hợp đồng được bảo vệ, họ sẽ giảm động lực đầu tư dài hạn.

Bởi vậy, thể chế không phải là những văn bản nằm trên giấy.

Thể chế thực sự là cách luật lệ biến thành động lực trong đời sống.

8. NHÀ NƯỚC: MẠNH VỀ HIỆU LỰC, GIỚI HẠN VỀ QUYỀN LỰC

Đây là một trong những điểm cần phân biệt rõ nhất.

Một xã hội tự do không có nghĩa là một xã hội không cần nhà nước.

Ngược lại.

Tự do cần một nhà nước có khả năng bảo vệ luật pháp, quyền con người, hợp đồng, an ninh, hạ tầng, hàng hóa công, môi trường và những người dễ bị tổn thương.

Một nhà nước quá yếu có thể khiến tự do trở thành hình thức, bởi quyền trên giấy không được bảo vệ trong thực tế.

Nhưng điều ngược lại cũng nguy hiểm.

Một nhà nước có khả năng hành động mạnh nhưng quyền lực không được giới hạn có thể biến hiệu lực thành tùy tiện.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý quan trọng:

Tự do cần nhà nước đủ mạnh; nhưng tự do cũng đòi hỏi nhà nước phải bị giới hạn.

Hai mệnh đề này không mâu thuẫn.

Chúng nói về hai phương diện khác nhau của quyền lực nhà nước.

Một nhà nước cần đủ mạnh về hiệu lực để thực hiện những nhiệm vụ thuộc trách nhiệm công.

Nhưng nhà nước phải đủ giới hạn về quyền lực để không tùy tiện can thiệp vào những lĩnh vực thuộc về quyền và tự do của con người.

Do đó, câu hỏi đúng không phải:

Nhà nước lớn hay nhỏ?

Mà là:

Nhà nước có đủ năng lực để làm những việc thuộc trách nhiệm của mình, đồng thời có đủ giới hạn pháp lý và thể chế để không làm những việc không thuộc quyền của mình hay không?

Đây là nền tảng của khái niệm nhà nước mạnh trong một xã hội tự do.

Nó cũng là một trong những điểm nối quan trọng nhất giữa tự do và pháp quyền.

Một nhà nước mạnh mà không có giới hạn có thể trở thành quyền lực áp đặt.

Một nhà nước bị giới hạn nhưng không có hiệu lực có thể không bảo vệ được chính những quyền mà nó cam kết.

Mục tiêu khó hơn cả là xây dựng một nhà nước vừa có khả năng hành động, vừa chịu trách nhiệm và bị kiểm soát.

9. CÔNG NGHỆ: KHI CON NGƯỜI THAY ĐỔI GIỚI HẠN CỦA MÌNH

Công nghệ làm thay đổi ý nghĩa của nhiều lợi thế truyền thống.

Một quốc gia ít tài nguyên có thể tạo ra giá trị lớn nhờ công nghệ.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu.

Một nhóm nghiên cứu có thể tạo ra sản phẩm có giá trị vượt xa quy mô vật chất của nó.

Nhưng công nghệ không xuất hiện từ khoảng không.

Đằng sau công nghệ là giáo dục, nghiên cứu, vốn, doanh nghiệp, hạ tầng, thị trường, luật pháp và khả năng tổ chức.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là:

“Việt Nam có thể nhập công nghệ gì?”

mà còn:

“Việt Nam có thể học được gì từ công nghệ ấy, cải tiến nó ra sao và cuối cùng tạo ra công nghệ của chính mình ở những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược?”

Đây là điểm mà nhiều nền kinh tế đang phát triển gặp khó khăn.

Tiếp nhận công nghệ có thể tạo ra tăng trưởng.

Nhưng khả năng học hỏi từ công nghệ mới tạo ra nền tảng cho quá trình nâng cấp dài hạn.

Khoảng cách giữa người sử dụng công nghệ và người có khả năng tạo ra công nghệ chính là một trong những khoảng cách quan trọng của nền kinh tế tri thức.

10. ÁN LỆ SO SÁNH: NHỮNG CON ĐƯỜNG KHÁC NHAU

Không có một con đường duy nhất dẫn đến phát triển.

Nhật Bản thời Minh Trị tiến hành một quá trình cải tổ sâu rộng về giáo dục, quân sự, hành chính và kinh tế, đồng thời chủ động học hỏi các nước phương Tây.

Hàn Quốc sau chiến tranh lựa chọn công nghiệp hóa hướng vào xuất khẩu, đầu tư mạnh vào giáo dục và xây dựng các năng lực công nghiệp. Quá trình này diễn ra đồng thời với những giai đoạn mà quyền tự do chính trị còn hạn chế; về sau, quá trình dân chủ hóa đã làm thay đổi cấu trúc chính trị của đất nước.

Đài Loan kết hợp cải cách nông nghiệp, giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp vừa và nhỏ và hội nhập thương mại, rồi trải qua quá trình dân chủ hóa.

Singapore xây dựng một nhà nước có năng lực hành chính cao, đầu tư vào hạ tầng, giáo dục và hội nhập kinh tế quốc tế để biến vị trí địa lý thành lợi thế.

Những trường hợp này không giống nhau.

Chính sự khác nhau ấy mới có giá trị nghiên cứu.

Không nên sao chép Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hay Singapore.

Điều cần tìm là những nguyên lý có thể so sánh:

khả năng học hỏi;

đầu tư vào con người;

xây dựng tổ chức hiệu quả;

duy trì năng lực nhà nước;

tạo động lực cho sản xuất và đổi mới;

thích ứng với thị trường thế giới;

và khả năng sửa chữa những sai lầm của chính mình.

Một quốc gia không phát triển bằng cách trở thành bản sao của quốc gia khác.

Nó phát triển bằng cách học được điều có thể học, rồi biến điều học được thành năng lực của chính mình.

11. PHẢN CHỨNG: THỂ CHẾ CÓ QUYẾT ĐỊNH TẤT CẢ KHÔNG?

Nếu đã nhấn mạnh thể chế, rất dễ rơi vào một giáo điều mới: cho rằng thể chế là nguyên nhân của mọi thứ.

Lịch sử không cho phép kết luận đơn giản như vậy.

Có những quốc gia đạt tốc độ tăng trưởng cao trong những giai đoạn mà thể chế chính trị chưa đạt đến những tiêu chuẩn dân chủ đầy đủ.

Có những quốc gia có thể chế tương đối tương đồng nhưng kết quả khác nhau.

Có những cải cách thể chế chỉ thành công khi nhà nước có đủ khả năng thực thi.

Có những chính sách đúng nhưng thất bại vì bộ máy thực hiện yếu.

Có những xã hội có nguồn nhân lực tốt nhưng không có đủ vốn.

Có những quốc gia có vốn nhưng không tạo được đổi mới.

Vì vậy, thể chế là một biến số trung tâm, nhưng không phải biến số duy nhất.

Điều cần tìm không phải là một “chìa khóa vạn năng”.

Điều cần tìm là cấu trúc tương tác giữa các yếu tố.

Một thể chế tốt nhưng không có năng lực thực thi có thể trở thành lời hứa.

Một nhà nước có năng lực nhưng thiếu giới hạn có thể trở thành quyền lực tùy tiện.

Một thị trường tự do nhưng thiếu pháp quyền có thể bị chi phối bởi độc quyền.

Một nền giáo dục tốt nhưng thiếu môi trường nghiên cứu và doanh nghiệp có thể tạo ra chảy máu chất xám.

Một nền kinh tế mở nhưng thiếu khả năng học hỏi có thể chỉ trở thành nơi lắp ráp.

Phát triển vì thế là bài toán của hệ thống, không phải của một biến số.

12. MỘT MÔ HÌNH NHÂN QUẢ CHO PHÁT TRIỂN QUỐC GIA

Sau khi xem xét từng yếu tố, có thể trở lại mô hình trung tâm:

Điều kiện ban đầu → thể chế và động lực → con người và tổ chức → năng suất, đổi mới và khả năng thích ứng → kết quả phát triển → phản hồi.

Mỗi mắt xích trả lời một câu hỏi khác nhau.

Điều kiện ban đầu

Đất nước có những gì và phải đối mặt với những gì?

Thể chế và động lực

Luật chơi khiến con người và tổ chức muốn làm gì?

Con người và tổ chức

Xã hội có khả năng biến ý định thành hành động đến đâu?

Năng suất, đổi mới và thích ứng

Những hành động ấy tạo ra bao nhiêu giá trị và xã hội có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Kết quả phát triển

Kết quả cuối cùng là gì: thu nhập, sức khỏe, giáo dục, chất lượng sống, công nghệ, sức mạnh kinh tế và khả năng tự chủ?

Phản hồi

Xã hội có khả năng nhận ra sai lầm, sửa chính sách và học từ kết quả hay không?

Chính mắt xích cuối cùng này thường bị bỏ quên.

Một xã hội không nhất thiết phải luôn đúng.

Nhưng nó phải có khả năng sửa sai.

Một quốc gia có thể mắc sai lầm và vẫn tiến lên nếu có cơ chế phát hiện sai lầm và điều chỉnh.

Ngược lại, một sai lầm nhỏ có thể trở thành thất bại dài hạn nếu hệ thống không cho phép phản biện hoặc sửa chữa.

Do đó:

Khả năng tự sửa chữa là một bộ phận của sức mạnh quốc gia.

13. VIỆT NAM: KHÔNG BẮT ĐẦU TỪ CON SỐ KHÔNG

Nhìn Việt Nam từ mô hình trên, có thể thấy đất nước không bắt đầu từ một khoảng trống.

Việt Nam có vị trí địa lý quan trọng, đường bờ biển dài, một thị trường lớn, lực lượng lao động đáng kể, truyền thống coi trọng giáo dục, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, mức độ hội nhập kinh tế quốc tế cao hơn nhiều so với vài thập niên trước, và một nền kinh tế đã thay đổi sâu sắc kể từ Đổi Mới.

Những thành quả đó là nền tảng thực tế.

Nhưng nền tảng không đồng nghĩa với hoàn tất.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhưng vẫn phải đối diện với câu hỏi về năng suất.

Một quốc gia có thể thu hút nhiều đầu tư nước ngoài nhưng vẫn phải tìm cách nâng cao liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu.

Một lực lượng lao động đông không đồng nghĩa với một lực lượng lao động có kỹ năng cao.

Một hệ thống giáo dục mở rộng không đồng nghĩa với một hệ thống giáo dục đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nền kinh tế tri thức.

Một nền kinh tế hội nhập sâu không đồng nghĩa với một nền kinh tế đã làm chủ những khâu có giá trị cao nhất.

Các nghiên cứu gần đây của World Bank và OECD về Việt Nam đều đặt vấn đề nâng cao kỹ năng, năng suất, đổi mới, liên kết doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị và chất lượng thể chế trong quá trình hướng tới một nền kinh tế thu nhập cao.

Vì vậy, vấn đề của Việt Nam trong giai đoạn mới không đơn giản là “có thêm”.

Vấn đề là làm tốt hơn những gì đất nước đã có.

Không phải bắt đầu lại.

Mà là nâng cấp.

14. BÀI HỌC HƯNG QUỐC: SỨC MẠNH NẰM Ở CÁCH TỔ CHỨC

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một nhận định có ý nghĩa đối với tư tưởng Hưng Quốc:

Một quốc gia không mạnh chỉ vì có nhiều tài nguyên.

Không mạnh chỉ vì có đông dân.

Không mạnh chỉ vì có một bộ máy nhà nước lớn.

Không mạnh chỉ vì có thị trường rộng.

Không mạnh chỉ vì có công nghệ nhập khẩu.

Và cũng không mạnh chỉ vì có một nền văn hóa lâu đời.

Những thứ ấy chỉ tạo ra khả năng.

Sức mạnh xuất hiện khi con người và các tổ chức của quốc gia có khả năng biến những điều kiện ấy thành kết quả có giá trị, rồi duy trì và nâng cấp kết quả ấy qua thời gian.

Đây là lý do Hưng Quốc không thể chỉ được hiểu là làm cho đất nước giàu hơn.

Hưng Quốc phải là quá trình làm cho quốc gia có khả năng tự tạo ra sức mạnh, tự sửa chữa sai lầm và tự nâng cấp trước những thay đổi của thế giới.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào lao động giá rẻ sẽ gặp giới hạn khi tiền lương tăng.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào tài nguyên sẽ dễ bị tổn thương khi giá cả biến động.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào vốn nước ngoài sẽ phải giải quyết bài toán năng lực doanh nghiệp trong nước.

Một nhà nước chỉ dựa vào mệnh lệnh có thể hành động nhanh trong một số trường hợp nhưng khó thay thế toàn bộ sáng kiến của xã hội.

Một xã hội chỉ dựa vào tự do mà thiếu pháp quyền và năng lực nhà nước cũng không thể bảo đảm các quyền ấy trong thực tế.

Vì vậy, Hưng Quốc phải giải bài toán khó hơn:

Làm thế nào để một xã hội vừa giải phóng sức sáng tạo của con người, vừa xây dựng được những thiết chế đủ mạnh để biến sức sáng tạo riêng lẻ thành sức mạnh chung?

Đó là điểm gặp nhau giữa tự do, nhà nước và phát triển.

15. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI

Từ nghiên cứu về địa lý, tài nguyên, văn hóa, con người, thể chế, nhà nước và công nghệ, có thể rút ra một quy luật khái quát:

Điều kiện tạo ra giới hạn và cơ hội; thể chế định hình động lực; con người và tổ chức quyết định chất lượng hành động; năng suất và đổi mới quyết định khả năng tạo giá trị; còn khả năng phản hồi và sửa chữa quyết định sức bền của quá trình phát triển.

Đây không phải một công thức toán học.

Nó là một khung tư duy.

Nó giúp thay đổi câu hỏi về phát triển.

Không chỉ:

Đất nước có gì?

Mà:

Đất nước tổ chức những gì mình có như thế nào?

Không chỉ:

Nhà nước mạnh đến đâu?

Mà:

Nhà nước có hiệu lực đến đâu và quyền lực được giới hạn bằng cách nào?

Không chỉ:

Người dân được tự do đến đâu?

Mà:

Tự do ấy có được bảo vệ bởi pháp luật và một nhà nước đủ hiệu lực hay không?

Không chỉ:

Chúng ta đang tăng trưởng bao nhiêu?

Mà:

Nền kinh tế có khả năng tạo ra năng suất và giá trị mới hay không?

Và cuối cùng:

Khi hoàn cảnh thay đổi, chúng ta có khả năng học và sửa mình hay không?

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không bao giờ sai.

Đó là dân tộc không để sai lầm biến thành số phận.

16. KẾT LUẬN: KHÔNG CÓ SỐ PHẬN QUỐC GIA ĐƯỢC VIẾT SẴN

Các quốc gia không bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát.

Có quốc gia được thiên nhiên ưu đãi.

Có quốc gia phải chống chọi với địa lý khắc nghiệt.

Có quốc gia bước vào hiện đại hóa sớm.

Có quốc gia chịu chiến tranh, thuộc địa hoặc những biến động lịch sử kéo dài.

Không thể xóa những khác biệt ấy bằng một khẩu hiệu về ý chí.

Nhưng cũng không thể dùng chúng để giải thích toàn bộ tương lai.

Lịch sử trao cho mỗi dân tộc một tập hợp những điều kiện ban đầu.

Sau đó, con người phải lựa chọn.

Thể chế định hình động lực.

Nhà nước tổ chức quyền lực và cung cấp những hàng hóa công cần thiết.

Thị trường tạo ra nhiều cơ chế phân bổ nguồn lực.

Giáo dục tạo ra khả năng học hỏi.

Khoa học và công nghệ mở rộng giới hạn của con người.

Xã hội dân sự và các thiết chế phản biện giúp phát hiện những vấn đề mà quyền lực có thể không tự nhìn thấy.

Và một hệ thống chính trị trưởng thành phải có khả năng sửa chữa chính mình.

Đó là lý do câu hỏi lớn của một dân tộc không chỉ là:

“Chúng ta có gì?”

Mà là:

“Chúng ta có thể làm được gì với những gì mình có?”

Và sâu hơn nữa:

“Chúng ta có thể học để làm được những điều hôm nay chưa làm được hay không?”

Khoảng cách giữa hai câu hỏi ấy chính là khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực.

Một quốc gia có thể sở hữu nhiều điều kiện tốt nhưng không phát triển tương xứng.

Một quốc gia có thể khởi đầu bất lợi nhưng từng bước tạo ra những khả năng mà trước đó nó chưa có.

Vì vậy, phát triển không phải là cuộc thi xem dân tộc nào được lịch sử ưu đãi hơn.

Đó là cuộc thử thách về khả năng tổ chức, học hỏi, sáng tạo và tự sửa chữa.

Đối với Việt Nam, điều đó dẫn đến một câu hỏi lớn hơn.

Nếu lịch sử đã trao cho đất nước những cơ hội, những giới hạn và những di sản nhất định, thì trong thế kỷ XXI, Việt Nam sẽ tổ chức tất cả những điều đó thành một quốc gia như thế nào?

Đó chính là câu hỏi mà chương tiếp theo phải bắt đầu:

Trong những bước ngoặt lớn của lịch sử hiện đại, Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào, đã lựa chọn ra sao, và những cơ hội nào đã không được chuyển hóa thành những lợi thế phát triển lâu dài?

Đó là câu chuyện về những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ.

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ TÀI LIỆU THAM KHẢO CỐT LÕI

I. Phát triển, thể chế và tự do

Acemoglu, Daron & James A. Robinson (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown.

North, Douglass C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press.

North, Douglass C. (1991), “Institutions”, Journal of Economic Perspectives, 5(1), 97–112.

Sen, Amartya (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Rodrik, Dani (2007), One Economics, Many Recipes: Globalization, Institutions, and Economic Growth, Princeton University Press.

Rodrik, Dani (2011), The Globalization Paradox, W. W. Norton.

II. Địa lý và tài nguyên

Sachs, Jeffrey D. (2001), “Tropical Underdevelopment”, NBER Working Paper.

Acemoglu, Daron, Simon Johnson & James A. Robinson (2001), “The Colonial Origins of Comparative Development: An Empirical Investigation”, American Economic Review, 91(5), 1369–1401.

Sachs, Jeffrey D. & Andrew M. Warner (2001), “The Curse of Natural Resources”, European Economic Review, 45(4–6), 827–838.

Mehlum, Halvor, Karl Moene & Ragnar Torvik (2006), “Institutions and the Resource Curse”, The Economic Journal, 116(508), 1–20.

III. Con người, tri thức và đổi mới

Lucas, Robert E. Jr. (1988), “On the Mechanics of Economic Development”, Journal of Monetary Economics, 22(1), 3–42.

Romer, Paul M. (1990), “Endogenous Technological Change”, Journal of Political Economy, 98(5), S71–S102.

Becker, Gary S. (1964), Human Capital, University of Chicago Press.

IV. Nhà nước và quản trị

Evans, Peter (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.

Evans, Peter & James E. Rauch (1999), “Bureaucracy and Growth: A Cross-National Analysis of the Effects of ‘Weberian’ State Structures on Economic Growth”, American Sociological Review, 64(5), 748–765.

Fukuyama, Francis (2013), “What Is Governance?”, Governance, 26(3), 347–368.

V. Đông Á

World Bank (1993), The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, Oxford University Press.

Amsden, Alice H. (1989), Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press.

Wade, Robert (1990), Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization, Princeton University Press.

Johnson, Chalmers (1982), MITI and the Japanese Miracle, Stanford University Press.

Kim, Linsu (1997), Imitation to Innovation: The Dynamics of Korea’s Technological Learning, Harvard Business School Press.

VI. Việt Nam

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future.

World Bank (2025), Viet Nam 2045: Đột phá – Thể chế cho một Tương lai Thu nhập cao.

OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.

World Bank, World Development Indicators.

UNDP, Human Development Reports.

GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP

Chương này không dùng các công trình trên để “chứng minh rằng một học giả nào đó đúng”.

Chúng được sử dụng ở ba tầng:

Tầng thứ nhất – Chứng cứ: dữ liệu và nghiên cứu thực nghiệm giúp kiểm tra các nhận định về phát triển.

Tầng thứ hai – Tranh luận: đặt lập luận của chương vào những tranh luận lớn về địa lý, tài nguyên, thể chế, tự do, nhà nước, con người và công nghệ.

Tầng thứ ba – Tư tưởng riêng: từ những tranh luận đó xây dựng câu hỏi trung tâm của cuốn sách:

Một dân tộc biến những điều kiện lịch sử được trao cho mình thành sức mạnh quốc gia bằng cách nào?

Mục tiêu không phải là vay mượn học giả để tạo vẻ uy tín.

Mục tiêu là dùng học thuật để kiểm chứng, phản biện và làm sâu thêm tư tưởng của chính mình.

Đó cũng là điểm mà Chương 2 chuyển từ việc hỏi “vì sao các dân tộc phát triển khác nhau?” sang câu hỏi lịch sử cụ thể hơn của Chương 3:

“Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào, và vì sao một số cơ hội đã không trở thành những bước nhảy phát triển?”


CHƯƠNG 1-TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI - MỘT DÂN TỘC TRƯỚC NGÃ RẼ LỊCH SỬ

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

Hoàng phong nhã 


LỜI DẪN

Mỗi dân tộc đều có những thời điểm mà câu hỏi quan trọng nhất không còn là: Chúng ta đã đi qua những gì? mà là: Chúng ta muốn trở thành ai?

Việt Nam đang đứng trước một thời điểm như thế.

Thế kỷ XXI đã làm thay đổi sâu sắc thế giới mà chúng ta đang sống. Tri thức trở thành nguồn lực chiến lược. Khoa học và công nghệ làm biến đổi phương thức sản xuất. Internet làm thay đổi cách con người giao tiếp và tổ chức xã hội. Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng năng lực nhận thức của con người và đồng thời làm thay đổi cách quyền lực được tạo ra, phân bổ và kiểm soát. Các quốc gia không còn chỉ cạnh tranh bằng lãnh thổ, tài nguyên hay quân đội; họ cạnh tranh bằng con người, thể chế, khoa học, công nghệ, năng suất, khả năng đổi mới và tốc độ học hỏi.

Trong một thế giới như vậy, một quốc gia không thể chỉ hỏi mình đang có bao nhiêu tài nguyên, bao nhiêu vốn, bao nhiêu nhà máy hay bao nhiêu người. Câu hỏi sâu hơn là:

Quốc gia ấy có khả năng làm được gì với những nguồn lực mình đang có?

Đó là câu hỏi về năng lực quốc gia.

Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chuyển đổi lớn. Từ một xã hội nông nghiệp truyền thống, Việt Nam bước vào công nghiệp hóa; từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung chuyển sang kinh tế thị trường; từ một nền kinh tế tương đối khép kín bước vào hội nhập sâu rộng với thế giới. Đổi mới đã tạo ra những thành tựu không thể phủ nhận.

Nhưng thành công của một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn tiếp theo.

Một quốc gia có thể thoát nghèo nhưng chưa giàu. Có thể tăng trưởng nhanh nhưng năng suất chưa cao. Có thể hội nhập sâu nhưng vẫn phụ thuộc vào một số năng lực bên ngoài. Có thể có nhiều người được đào tạo nhưng chưa tạo được một hệ sinh thái đủ mạnh để giữ, thu hút và phát huy nhân tài. Có thể tiếp nhận công nghệ rất nhanh nhưng chưa chắc đã làm chủ được những năng lực công nghệ có ý nghĩa chiến lược.

Vì thế, vấn đề của Việt Nam hôm nay không đơn giản là tiếp tục đổi mới.

Vấn đề sâu hơn là kiến tạo năng lực của một quốc gia mới.

Cuốn sách này được viết từ nhận thức ấy.

Nó tiếp nối một dòng tư tưởng đã từng đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa lịch sử: làm thế nào để Việt Nam bước ra khỏi tình trạng trì trệ, khai mở con người, xác lập tự do, dân chủ và một trật tự chính trị tiến bộ hơn?

Cuốn Khai Sáng Kỷ Nguyên Thứ Hai của Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên thuộc về một thời điểm và một nhiệm vụ lịch sử như vậy. Cuốn sách này không được viết để phủ định công trình ấy.

Trái lại, tôi xem đó là một điểm xuất phát để tiếp tục suy nghĩ.

Nếu khai sáng là đánh thức con người khỏi sự sợ hãi, giáo điều và lệ thuộc;

nếu tự do là trả lại cho con người quyền suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm về đời mình;

thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Sau khi được khai sáng và có tự do, một dân tộc sẽ xây dựng đất nước của mình như thế nào?

Từ đây, con đường của cuốn sách được xác lập:

Khai sáng → Tự do → Kiến quốc → Hưng quốc → Hiến trị.

Khai sáng không phải là điểm kết thúc.

Tự do cũng không phải là điểm kết thúc.

Dân chủ không phải là mục tiêu duy nhất của một quốc gia.

Một xã hội tự do nhưng năng lực nhà nước yếu có thể rơi vào hỗn loạn. Một nhà nước mạnh nhưng quyền lực không bị kiểm soát có thể trở thành chuyên chế. Một nền kinh tế thị trường nhưng thiếu pháp quyền có thể biến thành đặc quyền. Một nền dân chủ nhưng dân trí thấp có thể bị thao túng. Một quốc gia có công nghệ cao nhưng thể chế yếu có thể tạo ra những hình thức quyền lực nguy hiểm hơn trước.

Vì vậy, bài toán của Việt Nam trong thế kỷ XXI không thể được giải bằng một từ duy nhất.

Nó đòi hỏi một hệ thống.

Con người cần phẩm giá và tự do.

Xã hội cần đa nguyên và năng lực tự tổ chức.

Nhà nước cần mạnh nhưng quyền lực phải bị giới hạn.

Kinh tế cần tự do nhưng cạnh tranh phải công bằng.

Giáo dục phải tạo ra năng lực tư duy chứ không chỉ bằng cấp.

Khoa học phải được tự do đặt câu hỏi.

Công nghệ phải trở thành năng lực quốc gia.

Trí tuệ nhân tạo phải phục vụ con người chứ không thay thế quyền tự quyết của con người.

Dữ liệu và công nghệ chiến lược phải được bảo vệ mà không biến quốc gia thành một pháo đài cô lập.

Và trên tất cả, quốc gia phải có khả năng tự sửa chữa khi nhận ra mình đang đi sai.

Đó chính là tinh thần của kiến quốc và hưng quốc.

Tôi không cho rằng Việt Nam cần sao chép bất kỳ quốc gia nào.

Nhật Bản có bài học của Nhật Bản.

Hàn Quốc có con đường của Hàn Quốc.

Đài Loan có kinh nghiệm của Đài Loan.

Singapore có mô hình của Singapore.

Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Quốc hay các quốc gia Bắc Âu đều có những thành công và những giới hạn riêng.

Điều Việt Nam cần không phải là một mô hình để sao chép, mà là năng lực để học hỏi, chọn lọc, Việt hóa, thử nghiệm và tự xây dựng con đường của mình.

Đó cũng là lý do cuốn sách này không chỉ bàn về chính trị.

Nó đi từ con người đến tự do; từ tự do đến quốc gia; từ quốc gia đến dân chủ và pháp quyền; từ pháp quyền đến một nhà nước mạnh nhưng bị kiểm soát; từ nhà nước đến kinh tế, giáo dục và nhân tài; từ đó đi tiếp đến khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, nhà nước số, chủ quyền dữ liệu và cuộc đua trí tuệ toàn cầu.

Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một nhà nước lớn hơn.

Mục tiêu là tạo ra một quốc gia có năng lực lớn hơn.

Một quốc gia trong đó con người mạnh hơn vì được tự do suy nghĩ và sáng tạo.

Một xã hội mạnh hơn vì biết tranh luận mà không hủy diệt lẫn nhau.

Một nhà nước mạnh hơn vì có năng lực thực thi nhưng không được đứng trên pháp luật.

Một nền kinh tế mạnh hơn vì cạnh tranh, sáng tạo và bảo vệ quyền tài sản.

Một nền giáo dục mạnh hơn vì dạy con người cách học, cách suy nghĩ và cách tự sửa sai.

Một nền khoa học mạnh hơn vì được quyền đặt những câu hỏi mà chưa ai biết câu trả lời.

Một nền công nghệ mạnh hơn vì không chỉ biết mua mà còn biết hấp thụ, cải tiến và sáng tạo.

Một quốc gia mạnh hơn vì biết hợp tác với thế giới mà không biến sự phụ thuộc thành điểm yếu.

Và quan trọng nhất, một dân tộc mạnh hơn vì không sợ nhìn thẳng vào chính mình.

Tôi tin rằng đó mới là ý nghĩa sâu xa của một kỷ nguyên mới.

Kỷ nguyên mới không bắt đầu vào một ngày được tuyên bố trên lịch.

Nó bắt đầu khi một dân tộc thay đổi cách nhìn về chính mình, thay đổi năng lực của mình và thay đổi những thiết chế đang giới hạn năng lực ấy.

Vì vậy, cuốn sách này không đặt câu hỏi:

“Bao giờ Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới?”

Mà đặt một câu hỏi khó hơn:

“Việt Nam phải trở thành một dân tộc như thế nào để xứng đáng với kỷ nguyên mới?”

Câu hỏi ấy là điểm khởi đầu của cuốn sách.

Và cũng có thể là một trong những câu hỏi lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

MỤC LỤC

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

PHẦN I – VIỆT NAM VÀ NHIỆM VỤ CỦA MỘT KỶ NGUYÊN MỚI

Chương 1. Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử

Chương 2. Vì sao các dân tộc phát triển khác nhau?

Chương 3. Những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ

Chương 4. Bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI

Chương 5. Kỷ nguyên thứ nhất và kỷ nguyên thứ hai

PHẦN II – TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO

Chương 6. Con người và phẩm giá

Chương 7. Tự do là gì?

Chương 8. Cá nhân, cộng đồng và quốc gia

Chương 9. Nhân quyền và giới hạn quyền lực

Chương 10. Tự do và trách nhiệm

Chương 11. Khai sáng, lý tính và tinh thần phản biện

PHẦN III – QUỐC GIA, DÂN TỘC VÀ HÒA GIẢI

Chương 12. Quốc gia là gì?

Chương 13. Dân tộc và căn tính Việt Nam

Chương 14. Lòng yêu nước tự nguyện

Chương 15. Hòa giải và hòa hợp dân tộc

Chương 16. Từ ký ức xung đột đến tương lai chung

Chương 17. Đồng bào và cộng đồng chính trị

PHẦN IV – DÂN CHỦ, ĐA NGUYÊN VÀ PHÁP QUYỀN

Chương 18. Dân chủ là gì?

Chương 19. Đa nguyên và xã hội tự do

Chương 20. Quyền lực thuộc về ai?

Chương 21. Bầu cử và tính chính danh

Chương 22. Chính đảng và cạnh tranh chính trị

Chương 23. Xã hội dân sự

Chương 24. Tự do báo chí và tự do thông tin

Chương 25. Pháp quyền và bình đẳng trước pháp luật

PHẦN V – NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ QUYỀN LỰC BỊ KIỂM SOÁT

Chương 26. Vì sao một quốc gia cần một nhà nước mạnh?

Chương 27. Nhà nước mạnh khác nhà nước toàn trị như thế nào?

Chương 28. Phân quyền và kiểm soát quyền lực

Chương 29. Lập pháp – hành pháp – tư pháp

Chương 30. Tư pháp độc lập

Chương 31. Chính quyền trung ương và địa phương

Chương 32. Chống độc quyền quyền lực

Chương 33. Chống tham nhũng và xung đột lợi ích

Chương 34. Nhà nước phục vụ công dân

PHẦN VI – KINH TẾ, GIÁO DỤC VÀ SỨC MẠNH CỦA CON NGƯỜI

Chương 35. Tự do kinh tế và kinh tế thị trường

Chương 36. Doanh nhân và quyền sáng tạo

Chương 37. Sở hữu và quyền tài sản

Chương 38. Nhà nước và thị trường

Chương 39. Giáo dục khai phóng

Chương 40. Dân trí và năng lực quốc gia

Chương 41. Phát hiện và trọng dụng nhân tài

Chương 42. Chảy máu chất xám và kiến tạo quốc gia hội tụ nhân tài

PHẦN VII – KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ KỶ NGUYÊN AI

Chương 43. Từ nền kinh tế công nghiệp đến nền kinh tế tri thức

Chương 44. Khoa học là sức mạnh quốc gia

Chương 45. Công nghệ và năng lực cạnh tranh

Chương 46. Trí tuệ nhân tạo và sự biến đổi của quyền lực

Chương 47. Con người trong thời đại AI

Chương 48. Nhà nước số và xã hội số

Chương 49. Chủ quyền dữ liệu và an ninh công nghệ

Chương 50. Việt Nam trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu

Kết cấu tư tưởng của toàn bộ cuốn sách

Khai sáng → Tự do → Quốc gia → Dân chủ → Pháp quyền → Nhà nước mạnh → Kinh tế → Giáo dục → Nhân tài → Khoa học → Công nghệ → AI → Tự chủ chiến lược → Quốc lực → Hưng thịnh.

Đây là điểm tôi cho rằng rất quan trọng: mục lục 50 chương hiện nay đã tạo thành một đường tư tưởng tương đối hoàn chỉnh, từ câu hỏi “Việt Nam đang ở đâu?” đến câu hỏi cuối cùng “Việt Nam phải trở thành ai trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu?”


CHƯƠNG 1

MỘT DÂN TỘC TRƯỚC NGÃ RẼ LỊCH SỬ

1. PHẢN ĐỀ: MỘT THẾ KỶ MỚI CÓ THỰC SỰ LÀ MỘT KỶ NGUYÊN MỚI?

Bước sang một thiên niên kỷ mới không tự nó làm nên một kỷ nguyên mới.

Lịch sử không vận hành theo tờ lịch. Một thế kỷ mới bắt đầu trên lịch khi con số của năm thay đổi; nhưng một kỷ nguyên mới chỉ bắt đầu khi cách con người sống, sản xuất, tổ chức xã hội, sử dụng tri thức và phân bổ quyền lực đã thay đổi đến mức những phương thức cũ không còn đủ sức giải quyết những vấn đề mới.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không phải là:

Chúng ta đang sống trong thế kỷ nào?

Mà là:

Chúng ta đang sống trong một thời đại nào, và đất nước phải trở thành thế nào để không bị bỏ lại phía sau thời đại ấy?

Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.

Một dân tộc có thể bước vào thế kỷ XXI với những thiết chế của thế kỷ XX. Một nền kinh tế có thể hội nhập toàn cầu nhưng vẫn vận hành chủ yếu bằng những phương thức sản xuất có giá trị gia tăng thấp. Một xã hội có thể có hàng chục triệu người sử dụng công nghệ hiện đại nhưng chưa chắc đã hình thành được một nền văn hóa tư duy tương ứng với thời đại tri thức.

Do đó, sự thay đổi của lịch sử không được đo bằng việc chúng ta đã đi qua bao nhiêu năm, mà bằng việc chúng ta đã thay đổi được bao nhiêu trong cách nhìn, cách nghĩ và cách tổ chức đời sống quốc gia.

Một dân tộc có thể sống trong thời đại mới nhưng vẫn mang theo tư duy cũ.

Và đó chính là một trong những nguy cơ lớn nhất của các quốc gia đang chuyển mình.

2. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: THẾ GIỚI ĐÃ THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?

Trong phần lớn lịch sử, sức mạnh quốc gia thường gắn chặt với đất đai, dân số, tài nguyên, quân đội và khả năng kiểm soát lãnh thổ.

Những yếu tố ấy vẫn quan trọng.

Nhưng chúng không còn đủ để giải thích vị thế của một quốc gia trong thế kỷ XXI.

Ngày nay, một quốc gia nhỏ vẫn có thể trở thành trung tâm tài chính, công nghệ hoặc logistics của thế giới. Một đất nước nghèo tài nguyên vẫn có thể trở thành cường quốc công nghiệp nếu biết xây dựng con người, giáo dục, khoa học và công nghiệp. Một quốc gia đông dân nhưng tổ chức yếu có thể không chuyển được lợi thế dân số thành sức mạnh kinh tế.

Sự thay đổi căn bản nằm ở chỗ:

tri thức đã trở thành một nguồn lực chiến lược; con người trở thành trung tâm của sức mạnh quốc gia; công nghệ rút ngắn khoảng cách giữa các quốc gia; còn chất lượng thể chế quyết định ngày càng lớn việc một xã hội có thể sử dụng những nguồn lực ấy như thế nào.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo AI đang làm quá trình này diễn ra nhanh hơn.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu.

Một cá nhân có thể tiếp cận kho tri thức mà những thế hệ trước phải mất cả đời mới có được.

Một quốc gia có thể đi nhanh nếu biết học hỏi.

Nhưng cũng chính vì vậy, một quốc gia có thể tụt lại rất nhanh nếu không biết học hỏi và tự điều chỉnh.

Khoảng cách giữa các quốc gia vì thế không chỉ còn là khoảng cách về của cải.

Đó ngày càng là khoảng cách về khả năng học hỏi, tổ chức, sáng tạo, thích ứng và tự sửa chữa.

Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam.

Bởi nếu trong một thời đại cũ, thiếu vốn hoặc thiếu tài nguyên có thể là một trở ngại rất lớn, thì trong thời đại tri thức, một dân tộc có thể tạo ra sức mạnh mới bằng chính con người, trí tuệ và khả năng tổ chức của mình.

3. VẤN NẠN: LỊCH SỬ LÀ GÁNH NẶNG HAY LÀ ĐIỂM TỰA?

Không dân tộc nào bước vào tương lai với một quá khứ trống rỗng.

Việt Nam bước vào thế kỷ XXI với một lịch sử đặc biệt: nhiều thế kỷ bảo vệ chủ quyền, những cuộc chiến tranh kéo dài, những biến động chính trị sâu sắc, quá trình thống nhất đất nước, những năm tháng nghèo khó và sau đó là công cuộc Đổi Mới.

Lịch sử ấy tạo nên bản lĩnh, ký ức và căn tính dân tộc.

Nhưng lịch sử cũng có thể trở thành một chiếc bóng nếu một xã hội biến quá khứ thành lý do để không tự vấn hiện tại.

Đây là một vấn đề khó.

Một dân tộc cần lòng tự hào.

Nhưng lòng tự hào không đồng nghĩa với tự mãn.

Một dân tộc cần bảo vệ ký ức.

Nhưng bảo vệ ký ức không có nghĩa là biến mọi sai lầm trong quá khứ thành điều không được phép bàn luận.

Một quốc gia cần biết trân trọng những gì cha ông đã làm.

Nhưng cũng cần đủ trưởng thành để hỏi:

Điều gì trong di sản của mình còn phù hợp với thời đại mới? Điều gì cần được giữ lại? Điều gì cần được sửa chữa? Và điều gì cần được vượt qua?

Đó không phải là phủ nhận lịch sử.

Đó là một cách tôn trọng lịch sử ở trình độ cao hơn.

Bởi dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc chỉ biết tự hào về những gì mình đã làm được, mà là dân tộc đủ bản lĩnh để nhìn thẳng vào cả những gì mình chưa làm được.

4. ÁN LỆ LỊCH SỬ: NHỮNG DÂN TỘC ĐÃ TỰ THAY ĐỔI MÌNH

Lịch sử hiện đại cho thấy nhiều dân tộc từng đứng trước những bước ngoặt tương tự.

Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đứng trước sức ép của các cường quốc phương Tây. Cuộc Minh Trị Duy Tân không đơn giản là thay đổi một vài chính sách. Nhật Bản tiến hành một quá trình tái cấu trúc sâu rộng về nhà nước, giáo dục, quân sự, công nghiệp và xã hội.

Hàn Quốc sau chiến tranh là một đất nước nghèo, nhưng trong vài thập niên đã trở thành một nền công nghiệp lớn. Sự chuyển đổi ấy không thể giải thích chỉ bằng tài nguyên hay địa lý. Nó liên quan đến giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp, nhà nước, xuất khẩu và quá trình học hỏi công nghệ.

Đài Loan cũng xây dựng con đường phát triển dựa trên cải cách ruộng đất, giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp và sau đó là chuyển đổi chính trị.

Singapore không có lãnh thổ rộng, không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể và phải đối mặt với nhiều bất lợi về quy mô. Nhưng họ xây dựng được một nhà nước có khả năng tổ chức cao, một nền giáo dục hiệu quả và một nền kinh tế hội nhập sâu vào thế giới.

Những trường hợp này không phải những mô hình có thể sao chép nguyên xi.

Điều đáng học không nằm ở việc bắt chước một quốc gia.

Điều đáng học là cách một dân tộc nhận ra giới hạn của hoàn cảnh cũ và tổ chức một quá trình vượt qua giới hạn ấy.

Lịch sử phát triển vì thế không chỉ là lịch sử của những quốc gia giàu lên.

Nó còn là lịch sử của những dân tộc biết thay đổi chính mình trước khi hoàn cảnh buộc họ phải thay đổi.

5. VIỆT NAM VÀ NHỮNG BƯỚC NGOẶT ĐÃ QUA

Việt Nam cũng từng có những thời điểm như vậy.

Đổi Mới năm 1986 là một bước ngoặt lớn.

Nó không chỉ là sự điều chỉnh chính sách kinh tế.

Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về sản xuất, thị trường, sở hữu, lưu thông hàng hóa và quan hệ kinh tế với thế giới.

Kết quả của quá trình đó rất lớn.

Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo, thiếu thốn và bị cô lập từng bước hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện đáng kể. Thương mại mở rộng. Đầu tư nước ngoài tăng lên. Hàng chục triệu người thoát khỏi tình trạng nghèo cùng cực trong vài thập niên.

Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận một cách công bằng.

Nhưng chính thành công của Đổi Mới lại đặt ra một câu hỏi mới:

Sau khi đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng của mô hình cũ, Việt Nam sẽ đi đâu tiếp?

Một cuộc cải cách thành công trong một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn kế tiếp.

Những chính sách từng phù hợp với một nền kinh tế đang chuyển từ thiếu hụt sang tăng trưởng có thể không đủ để đưa đất nước từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và hội nhập sang một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào tri thức, sáng tạo, năng suất và giá trị gia tăng.

Đây là lý do Việt Nam cần nhìn lại không phải để phủ nhận Đổi Mới, mà để đi tiếp logic của Đổi Mới.

Đổi Mới đã mở cửa.

Kỷ nguyên mới đòi hỏi phải xây dựng một đất nước có khả năng bước qua cánh cửa ấy bằng chính sức mạnh của mình.

6. TỪ “ĐỔI MỚI” ĐẾN “KIẾN TẠO”

Đổi mới và kiến tạo không phải hai khái niệm đối lập.

Đổi mới trả lời câu hỏi:

Cái gì cần thay đổi?

Kiến tạo đặt thêm một câu hỏi:

Chúng ta muốn xây dựng cái gì sau khi thay đổi?

Đây là sự khác biệt quan trọng.

Nếu chỉ tập trung vào cải cách những khiếm khuyết của hiện tại, một quốc gia có thể luôn ở trong trạng thái sửa chữa.

Nhưng một quốc gia muốn bước vào một thời đại mới phải có khả năng hình dung và xây dựng những điều chưa tồn tại.

Một nền giáo dục không chỉ sửa những bất cập của trường học hiện nay, mà phải đào tạo con người có khả năng sống trong xã hội của vài thập niên tới.

Một nền kinh tế không chỉ giải quyết việc làm hiện tại, mà phải tạo ra những ngành nghề có giá trị cao hơn.

Một nhà nước không chỉ quản lý xã hội hiện có, mà phải tạo ra môi trường để xã hội có thể sáng tạo và tự phát triển.

Một hệ thống pháp luật không chỉ xử lý những tranh chấp đang tồn tại, mà còn phải chuẩn bị cho những quan hệ xã hội chưa từng xuất hiện.

Một quốc gia không thể mãi chỉ hỏi:

“Làm thế nào để sửa cái đang có?”

Mà phải tiến tới câu hỏi:

“Làm thế nào để xây dựng cái đất nước cần có?”

Đó chính là bước chuyển từ cải cách sang kiến tạo.

7. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: MỘT DÂN TỘC MẠNH BẮT ĐẦU TỪ KHẢ NĂNG TỰ HỎI

Có một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thường rất khó đối với một quốc gia:

“Chúng ta đã sai ở đâu?”

Cá nhân khó thừa nhận sai lầm.

Tổ chức càng khó.

Một nhà nước càng khó hơn.

Một dân tộc cũng không ngoại lệ.

Nhưng nếu không đặt được câu hỏi ấy, mọi thành công đều có nguy cơ biến thành sự tự mãn; mọi thất bại đều có nguy cơ được giải thích bằng hoàn cảnh; và mọi vấn đề đều có thể được đẩy sang cho người khác.

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không mắc sai lầm.

Dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng nhận ra sai lầm, sửa sai và biến kinh nghiệm thành sức mạnh mới.

Đây là một phẩm chất đặc biệt quan trọng trong thời đại thay đổi nhanh.

Bởi tốc độ của thế giới hiện đại khiến cho một quyết định sai không còn chỉ tạo ra hậu quả trong một thế hệ. Nó có thể tạo ra khoảng cách phát triển kéo dài hàng thập niên.

Ngược lại, một quyết định đúng ở thời điểm bước ngoặt có thể mở ra cả một chu kỳ phát triển mới.

Vì vậy, tự phê bình ở cấp độ quốc gia không phải là biểu hiện của sự yếu đuối.

Đó là một hình thức của sức mạnh.

8. KHÔNG PHẢI MỌI THAY ĐỔI ĐỀU LÀ TIẾN BỘ

Cũng cần tránh một ngộ nhận khác.

Thay đổi không tự động có nghĩa là tiến bộ.

Một xã hội có thể thay đổi rất nhanh nhưng đi sai hướng.

Một quốc gia có thể tăng trưởng cao nhưng làm suy yếu nền tảng xã hội.

Một nhà nước có thể hiện đại hóa công nghệ nhưng không hiện đại hóa cách sử dụng quyền lực.

Một nền kinh tế có thể hội nhập sâu nhưng vẫn mắc kẹt ở những khâu có giá trị gia tăng thấp.

Một xã hội có thể tiếp cận thông tin chưa từng có nhưng lại suy giảm khả năng phân biệt thật – giả.

Bởi vậy, câu hỏi của một kỷ nguyên mới không chỉ là:

“Chúng ta thay đổi nhanh đến đâu?”

Mà còn là:

“Chúng ta đang thay đổi theo hướng nào?”

Phát triển không phải là chạy nhanh nhất.

Phát triển là đi đúng hướng, với khả năng điều chỉnh khi nhận ra mình đi sai.

Đây cũng là lý do một quốc gia cần đồng thời có tầm nhìn, thể chế, con người và khả năng tự sửa chữa.

9. GIỚI HẠN CỦA MỘT QUỐC GIA KHÔNG CHỈ NẰM Ở HOÀN CẢNH

Địa lý có ảnh hưởng.

Lịch sử có ảnh hưởng.

Chiến tranh, thuộc địa, vị trí địa chính trị, dân số, tài nguyên và điều kiện quốc tế đều có ảnh hưởng.

Không thể phủ nhận những giới hạn khách quan ấy.

Nhưng lịch sử thế giới cũng cho thấy hoàn cảnh không phải lúc nào cũng quyết định kết quả cuối cùng.

Cùng chịu những điều kiện khó khăn, các quốc gia có thể lựa chọn những con đường khác nhau.

Có quốc gia biến bất lợi thành động lực.

Có quốc gia biến nguồn lực thành sức mạnh.

Có quốc gia có tài nguyên nhưng không tạo được thịnh vượng bền vững.

Có quốc gia thiếu tài nguyên nhưng xây dựng được nền kinh tế có giá trị cao.

Điều đó dẫn đến một nhận thức quan trọng:

Hoàn cảnh tạo ra giới hạn, nhưng cách một dân tộc ứng xử với giới hạn mới quyết định phần lớn tương lai của nó.

Đây là điểm mà Việt Nam cần đặc biệt suy nghĩ.

Không nên nhìn đất nước chỉ bằng câu hỏi:

“Chúng ta có gì?”

Mà phải hỏi thêm:

“Chúng ta đã làm được gì với những gì mình có?”

Và xa hơn:

“Chúng ta cần trở thành ai để làm được những điều hôm nay chưa làm được?”

Câu hỏi thứ ba mới là câu hỏi của một kỷ nguyên mới.

10. TỪ TĂNG TRƯỞNG ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

Một quốc gia có thể tăng trưởng mà chưa chắc đã trở nên mạnh hơn theo mọi phương diện.

GDP tăng là quan trọng.

Thu nhập tăng là quan trọng.

Xuất khẩu tăng là quan trọng.

Nhưng sức mạnh quốc gia còn bao gồm nhiều yếu tố khác:

chất lượng con người;

giáo dục;

khoa học;

công nghệ;

thể chế;

pháp quyền;

khả năng tổ chức;

sức sáng tạo;

năng lực quốc phòng;

sức mạnh kinh tế;

uy tín quốc tế;

sự gắn kết xã hội;

khả năng tự chủ trước những cú sốc bên ngoài.

Một quốc gia mạnh không nhất thiết phải lớn nhất.

Một quốc gia giàu không nhất thiết phải có nhiều tài nguyên nhất.

Một quốc gia có dân số đông không nhất thiết có sức mạnh lớn nhất.

Sức mạnh quốc gia là kết quả của việc nhiều yếu tố được kết nối và chuyển hóa thành thực lực tổng hợp.

Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng và phát triển.

Tăng trưởng có thể được đo bằng những con số.

Phát triển phải được nhìn bằng sự thay đổi về chất của một xã hội.

Và hưng quốc, ở tầng sâu hơn nữa, là quá trình biến những thay đổi ấy thành sức mạnh lâu dài của quốc gia và phẩm giá của con người.

11. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI VIỆT NAM ĐANG Ở MỘT “NGÃ RẼ LỊCH SỬ” ĐẶC BIỆT?

Cần thận trọng với cách dùng cụm từ “ngã rẽ lịch sử”.

Lịch sử của mọi thế hệ đều có những biến động. Không phải cứ xuất hiện một công nghệ mới hay một cuộc khủng hoảng quốc tế là một quốc gia lập tức bước vào một thời khắc quyết định.

Nhưng thế kỷ XXI có một đặc điểm khác.

Nhiều biến đổi đang xảy ra đồng thời:

chuyển dịch kinh tế toàn cầu;

cạnh tranh công nghệ;

trí tuệ nhân tạo;

già hóa dân số ở nhiều nền kinh tế;

biến đổi khí hậu;

tái cấu trúc chuỗi cung ứng;

cạnh tranh địa chính trị;

chuyển đổi năng lượng;

sự thay đổi của thị trường lao động;

sự gia tăng vai trò của dữ liệu và tri thức.

Những biến đổi này không nhất thiết tạo ra một cơ hội duy nhất.

Nhưng chúng làm cho chi phí của việc chậm thay đổi ngày càng lớn.

Vì vậy, gọi hiện tại là một “ngã rẽ” không có nghĩa rằng Việt Nam chỉ có hai con đường định mệnh.

Nó có nghĩa rằng những lựa chọn được thực hiện trong vài thập niên tới sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến vị trí của Việt Nam trong phần còn lại của thế kỷ XXI.

Đó là một nhận định có thể kiểm chứng bằng lịch sử, chứ không phải một khẩu hiệu.

12. QUY LUẬT: KỶ NGUYÊN MỚI BẮT ĐẦU KHI CÁCH SỐNG CŨ KHÔNG CÒN ĐỦ

Từ những phân tích trên có thể rút ra một quy luật sơ bộ:

Một kỷ nguyên mới không bắt đầu khi thời gian thay đổi, mà khi những phương thức cũ không còn đủ sức đáp ứng những yêu cầu mới và một xã hội bắt đầu xây dựng được những phương thức phù hợp hơn.

Điều này giải thích vì sao có những quốc gia bước vào thời đại mới rất nhanh, trong khi những quốc gia khác vẫn bị giữ lại bởi những cấu trúc cũ.

Sự khác biệt không nằm ở việc họ có nghe thấy tiếng chuông của thời đại hay không.

Mà nằm ở việc:

họ có nhận ra giới hạn của chính mình hay không; có dám thay đổi hay không; và có đủ trí tuệ để xây dựng cái mới hay không.

13. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM: ĐỪNG CHỈ HỎI ĐẤT NƯỚC ĐÃ ĐI ĐƯỢC BAO XA

Một cách nhìn trưởng thành về Việt Nam phải đồng thời giữ được hai thái độ tưởng như đối lập:

biết trân trọng những gì đã đạt được và không bằng lòng với những gì chưa đạt được.

Nếu chỉ nhìn vào những thiếu sót, chúng ta dễ rơi vào tâm lý phủ định.

Nếu chỉ nhìn vào thành tựu, chúng ta dễ rơi vào tự mãn.

Cả hai đều nguy hiểm.

Điều cần thiết là một thái độ thứ ba:

tự tin nhưng tỉnh táo.

Việt Nam không bắt đầu từ con số không.

Đất nước có một dân tộc đông, một nền văn hóa lâu đời, vị trí địa lý quan trọng, lực lượng lao động lớn, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, kinh nghiệm hội nhập quốc tế và những thành quả phát triển đáng kể sau Đổi Mới.

Nhưng những lợi thế ấy không tự động biến thành sức mạnh.

Chúng chỉ trở thành sức mạnh khi được tổ chức, nâng cấp và chuyển hóa thành những giá trị có khả năng tồn tại lâu dài.

Do đó, câu hỏi của Việt Nam trong kỷ nguyên mới không nên chỉ là:

“Làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn?”

Mà phải là:

“Làm thế nào để xây dựng một đất nước có sức sáng tạo lớn hơn, con người tự do và có trách nhiệm hơn, nhà nước hiệu quả hơn, xã hội công bằng hơn, nền kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn và quốc gia có khả năng tự đứng vững trước những biến động lớn hơn?”

Đó là câu hỏi của kiến quốc.

Và khi kiến quốc được đặt trên nền tảng tự do, tri thức, pháp quyền và sức mạnh của con người, nó trở thành vấn đề của Hưng Quốc.

14. KẾT LUẬN: BƯỚC QUA NGÃ RẼ

Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử không nhất thiết phải biết chính xác tương lai sẽ đi đến đâu.

Nhưng dân tộc ấy phải biết mình không thể tiếp tục đi mãi bằng những cách thức đã từng phù hợp với một thời đại khác.

Việt Nam đã trải qua một chặng đường dài từ chiến tranh đến hòa bình, từ nghèo đói đến hội nhập, từ đóng cửa đến mở cửa.

Đó là một hành trình đáng ghi nhận.

Nhưng lịch sử không trao cho một dân tộc quyền sống mãi bằng những thành công của quá khứ.

Mỗi thế hệ đều phải trả lời câu hỏi của thời đại mình.

Thế hệ hôm nay phải trả lời một câu hỏi lớn hơn:

Việt Nam sẽ chỉ là một quốc gia đã thành công trong việc vượt qua quá khứ, hay sẽ trở thành một quốc gia đủ sức kiến tạo tương lai?

Đây chính là điểm phân cách giữa cải cách và kiến quốc.

Cải cách giúp một quốc gia thoát khỏi những giới hạn cũ.

Kiến quốc giúp quốc gia xây dựng một nền tảng mới.

Và Hưng Quốc đòi hỏi một bước cao hơn nữa:

biến con người, tri thức, thể chế, kinh tế, khoa học và văn hóa thành sức mạnh lâu dài của dân tộc.

Nhưng muốn làm được điều đó, trước hết phải trả lời một câu hỏi căn bản hơn:

Vì sao có những dân tộc biến được những gì họ có thành thịnh vượng và sức mạnh, trong khi những dân tộc khác dù có những điều kiện không kém vẫn phát triển chậm hơn?

Hoàng phong nhã 

— Hết Chương 1 —