Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 28 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ LÊ DUẨN BIẾT GÌ?

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXVIII

LÊ DUẨN BIẾT GÌ?

Quyền lực chiến lược, vụ án chống “xét lại” và trách nhiệm trước cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968

I. Từ người hoạch định đường lối đến người chịu trách nhiệm

Nếu Chương XXVII đặt câu hỏi Hồ Chí Minh còn biết và quyết định được những gì trong những năm cuối đời, thì Chương XXVIII phải đối diện với một câu hỏi khác: Lê Duẩn biết gì, chủ trương điều gì và chịu trách nhiệm đến đâu đối với những quyết định của bộ máy mà ông có ảnh hưởng đặc biệt?

Không thể xem Lê Duẩn chỉ là một thành viên trong tập thể lãnh đạo. Từ đầu thập niên 1960, ông trở thành nhân vật trung tâm của đường lối đẩy mạnh chiến tranh ở miền Nam. Đến giữa thập niên ấy, ảnh hưởng của ông ngày càng lớn trong việc hoạch định chiến lược, trong khi những người có quan điểm thận trọng hơn dần mất vị trí trong bộ máy.

Nhưng cũng không thể viết rằng Lê Duẩn một mình quyết định tất cả. Đảng Lao động Việt Nam vẫn có Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Chấp hành Trung ương và hệ thống cơ quan quân sự, an ninh, tổ chức. Những quyết định lớn được hình thành trong một cơ chế lãnh đạo tập thể, dù mức độ ảnh hưởng của từng cá nhân không ngang nhau.

Vấn đề cần nghiên cứu là Lê Duẩn đã định hình những quyết định ấy đến đâu; ông có vai trò gì trong chiến dịch chống những người bị quy là “xét lại”; và mối liên hệ giữa chiến dịch này với việc chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968 có thể chứng minh đến mức nào.

Luận đề trung tâm của chương là: có cơ sở học thuật đáng kể để đặt Lê Duẩn ở trung tâm của sự chuyển hướng chiến lược và cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ trong những năm 1963–1968. Ông phải chịu trách nhiệm chính trị đối với đường lối mà mình thúc đẩy. Riêng trách nhiệm trực tiếp đối với từng vụ bắt giữ và từng quyết định cụ thể phải được xác định bằng chứng cứ về vai trò chỉ đạo, sự hiểu biết và hành động của ông.

Đó không phải cách né tránh trách nhiệm. Đó là cách xác định trách nhiệm đúng với quyền lực thực tế.

II. Cuộc tranh luận đường lối trở thành cuộc đấu tranh quyền lực

Từ đầu những năm 1960, lãnh đạo miền Bắc phải giải quyết nhiều vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh đất nước: quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc, ý nghĩa của chính sách “chung sống hòa bình”, mức độ ưu tiên cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, phương thức tiến hành chiến tranh ở miền Nam và khả năng kết hợp đấu tranh quân sự với đàm phán.

Những bất đồng ấy không hoàn toàn đồng nhất. Một người có thể ủng hộ mục tiêu thống nhất đất nước nhưng không tán thành một chiến lược quân sự cụ thể. Một người có thể coi trọng quan hệ với Liên Xô mà không chủ trương từ bỏ đấu tranh vũ trang. Một người có thể ủng hộ chiến tranh nhưng lo ngại rằng việc mở rộng quá nhanh sẽ gây tổn thất lớn và thu hẹp khả năng ngoại giao.

Vì thế, không nên gom tất cả những người có quan điểm khác Lê Duẩn thành một phe thống nhất, càng không nên mặc nhiên xem họ là những người chống lại mục tiêu thống nhất đất nước.

Điều thay đổi trong giai đoạn này là cách xử lý bất đồng. Theo Martin Grossheim, trong chiến dịch chống “chủ nghĩa xét lại hiện đại” bắt đầu từ năm 1964, khuynh hướng cứng rắn do Lê Duẩn lãnh đạo đã gạt những người chủ trương thận trọng hơn ra khỏi vị trí ảnh hưởng. Sau khi chiến tranh mở rộng, bộ máy an ninh tăng cường theo dõi những người không đồng thuận với đường lối của lãnh đạo.

Nguồn: Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024.

Đây là nhận định học thuật quan trọng, nhưng cần hiểu đúng phạm vi của nó. Nó không thay thế cho từng nghị quyết, biên bản họp hay chỉ thị nội bộ. Giá trị của nghiên cứu nằm ở việc đối chiếu nhiều nguồn để giải thích sự chuyển biến của bộ máy chính trị.

Về mặt cơ chế, một sự chuyển đổi đáng chú ý đã diễn ra: bất đồng về đường lối không còn chỉ được xử lý bằng tranh luận chính trị. Trong một số trường hợp, người bất đồng bị xem là nguy cơ đối với sự thống nhất của Đảng, rồi trở thành đối tượng của hoạt động điều tra và xử lý an ninh.

Đây chính là bước chuyển cần giải thích. Khi một quan điểm khác biệt bị gắn với nguy cơ phá hoại chiến tranh, ranh giới giữa bất đồng tư tưởng và cáo buộc phản bội có thể bị thu hẹp. Một cuộc tranh luận chính trị khi ấy không còn chỉ quyết định ai đúng, ai sai về chiến lược; nó có thể quyết định ai được tiếp tục giữ vị trí, ai bị loại khỏi bộ máy và ai mất tự do.

Lê Duẩn phải được nghiên cứu trong chính quá trình chuyển đổi ấy.

III. Vụ án chống “xét lại”: từ tư tưởng đến an ninh

Cuộc thanh trừng thường được gọi là “Vụ án xét lại chống Đảng” hay “Vụ án chống Đảng” phát triển mạnh trong năm 1967. Hoàng Minh Chính là một trong những nhân vật trung tâm của tranh luận tư tưởng trước đó. Ông phê phán chủ nghĩa giáo điều và tình trạng thiếu dân chủ trong Đảng, đồng thời lưu hành tài liệu Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam. Năm 1967, ông bị bắt giữ; sau đó, nhiều cán bộ và đảng viên khác cũng bị bắt hoặc quản thúc.

Sử gia Sophie Quinn-Judge chỉ ra rằng việc nghiên cứu vụ án gặp trở ngại do thiếu tài liệu trực tiếp về quá trình ra quyết định trong nội bộ lãnh đạo miền Bắc. Nhiều chi tiết phải được phục dựng từ hồi ký, thư ngỏ của các đảng viên, tài liệu ngoại giao và những nguồn được công bố không đầy đủ.

Nguồn: Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.

Tuy vậy, các nghiên cứu không chỉ xem đây là một cuộc tranh luận tư tưởng. Grossheim đặt vụ án trong bối cảnh đấu tranh phe phái; Liên-Hang T. Nguyen phân tích nó trong mối liên hệ giữa chính trị nội bộ, quan hệ Xô–Trung và quá trình hoạch định chiến lược Mậu Thân.

Theo Nguyen, khi kế hoạch quân sự ngày càng tham vọng, phạm vi đàn áp những người bị xem là không đáng tin cậy cũng mở rộng. Bà xem sự loại bỏ những lực lượng đối lập trong nước là một phần của quá trình củng cố khả năng triển khai chiến lược của nhóm lãnh đạo chủ trương chiến tranh quyết liệt.

Nguồn: Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012.

Đây là một diễn giải lịch sử có sức nặng, nhưng vẫn cần phân biệt giữa ba cấp độ.

Thứ nhất, có bằng chứng cho thấy vụ án diễn ra trong bối cảnh bất đồng sâu sắc về đường lối và sự cạnh tranh quyền lực trong nội bộ.

Thứ hai, có cơ sở để nghiên cứu mối liên hệ giữa chiến dịch bắt giữ và việc củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược quân sự quyết liệt.

Thứ ba, muốn kết luận một vụ bắt cụ thể được tiến hành nhằm loại bỏ người phản đối kế hoạch Mậu Thân, phải có chứng cứ về đối tượng, động cơ và quá trình ra quyết định của vụ bắt ấy.

Không thể lấy kết luận ở cấp độ thứ nhất để tự động chứng minh mọi mệnh đề ở cấp độ thứ ba.

IV. Lê Duẩn có vai trò gì trong chiến dịch?

Đây là câu hỏi trung tâm về trách nhiệm cá nhân.

Lê Duẩn không đứng ngoài cuộc đấu tranh đường lối. Ông là nhân vật chủ chốt thúc đẩy chiến lược chiến tranh quyết liệt hơn và có ảnh hưởng lớn trong bộ máy lãnh đạo. Grossheim đặt chiến dịch chống “xét lại” trong quá trình phe của Lê Duẩn củng cố vị thế. Nguyen phân tích vai trò của ông trong mối liên hệ giữa đấu tranh nội bộ và việc theo đuổi chiến lược Tổng công kích – Tổng khởi nghĩa.

Từ những nghiên cứu ấy, có cơ sở để xem Lê Duẩn là một nhân vật trung tâm của bối cảnh chính trị dẫn đến chiến dịch năm 1967.

Tuy nhiên, phải phân biệt vai trò định hướng chính trị với vai trò trực tiếp chỉ đạo từng hoạt động an ninh.

Một người có thể thúc đẩy đường lối, xác định đối thủ chính trị và tạo ra môi trường trong đó một chiến dịch được tiến hành, nhưng không nhất thiết trực tiếp ký mọi lệnh bắt. Ngược lại, việc không ký từng lệnh bắt cũng không tự động loại bỏ trách nhiệm đối với một chính sách mà người ấy đã chủ động thúc đẩy hoặc bảo vệ.

Muốn xác định mức độ trách nhiệm trực tiếp của Lê Duẩn, cần tìm những tài liệu cho biết ông có tham gia quyết định về chiến dịch hay không; ông đã được báo cáo những gì; có chỉ thị nào về phạm vi điều tra, đối tượng và biện pháp xử lý; và ông phản ứng ra sao khi chiến dịch mở rộng.

Nếu những tài liệu ấy chưa được xác lập, kết luận phải dừng ở mức độ mà chứng cứ cho phép.

Điều đó không làm giảm tầm quan trọng của trách nhiệm chính trị. Nó chỉ ngăn việc biến một nhận định về quyền lực thành khẳng định không có đủ chứng cứ về từng hành động cụ thể.

V. Mậu Thân 1968 và giới hạn của quan hệ nhân quả

Mối liên hệ giữa vụ án chống “xét lại” và Tổng tiến công Tết Mậu Thân là một trong những vấn đề quan trọng nhất của chương.

Đầu năm 1967, chiến lược của Hà Nội vẫn kết hợp các phương diện quân sự, chính trị và ngoại giao. Trong quá trình chuẩn bị, lãnh đạo phải quyết định liệu có nên tiếp tục dựa vào chiến tranh kéo dài hay tìm kiếm một đòn tiến công lớn nhằm làm thay đổi cục diện.

Nguyen phân tích quyết định Mậu Thân trong mối liên hệ với những tranh chấp nội bộ và sự lựa chọn chiến lược của Lê Duẩn. Theo cách diễn giải của bà, việc loại bỏ những người phản đối đã góp phần giảm bớt trở ngại chính trị đối với đường lối tiến công.

Nhưng cần phân biệt giữa một diễn giải tổng thể về quá trình lịch sử và bằng chứng trực tiếp về động cơ của từng quyết định bắt giữ.

Việc bắt người diễn ra trước Mậu Thân không tự nó chứng minh rằng mọi vụ bắt đều nhằm chuẩn bị cho cuộc tiến công. Để xác lập mối quan hệ nhân quả trong từng trường hợp, cần trả lời bốn câu hỏi:

  1. Người bị bắt có thực sự phản đối chiến lược đang được thúc đẩy hay không?
  2. Sự phản đối ấy có khả năng ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định không?
  3. Những người có thẩm quyền xem sự phản đối đó là một trở ngại cần loại bỏ hay không?
  4. Có chứng cứ cho thấy việc bắt giữ được tiến hành nhằm loại bỏ trở ngại ấy hay không?

Nếu chỉ có sự trùng khớp về thời gian và bối cảnh, ta có thể nói hai quá trình có liên hệ chính trị. Nếu có thêm tài liệu về mục đích và chỉ đạo, mới có thể đưa ra kết luận mạnh hơn về quan hệ nhân quả.

Đây không phải sự dè dặt vô nghĩa. Nó là ranh giới giữa một giả thuyết có sức thuyết phục và một kết luận đã được chứng minh.

Quyết định Mậu Thân có phải quyết định riêng của Lê Duẩn?

Không nên viết rằng Lê Duẩn tự mình quyết định toàn bộ cuộc Tổng tiến công.

Các tài liệu lịch sử cho thấy chiến lược được bàn bạc và quyết định trong cơ chế lãnh đạo của Đảng, với sự tham gia của Bộ Chính trị và các cơ quan quân sự. Một nghiên cứu được đăng trên Wilson Center lưu ý rằng một cuộc họp quan trọng của Bộ Chính trị vào cuối tháng 10 năm 1967 diễn ra khi Lê Duẩn đang ở Moscow; Hồ Chí Minh và Võ Nguyên Giáp cũng vắng mặt.

Chi tiết này không chứng minh Lê Duẩn không có ảnh hưởng. Ông có thể đã tham gia định hình chiến lược từ trước, trao đổi với đồng sự hoặc góp phần tạo ra đồng thuận trước cuộc họp. Nhưng việc ông có ảnh hưởng trước đó cũng không chứng minh ông đã chỉ đạo mọi kết luận của cuộc họp khi vắng mặt.

Điều cần truy tìm là chuỗi quyết định: chủ trương được đề xuất khi nào, ai tham gia xây dựng kế hoạch, những phương án nào được cân nhắc, quyết định được thông qua ra sao và ai chịu trách nhiệm triển khai.

Sử liệu về Mậu Thân cho thấy vai trò lớn của Lê Duẩn, nhưng không cho phép giản lược toàn bộ quá trình thành hành động của một cá nhân duy nhất.

Nguồn đối chiếu: Liên-Hang T. Nguyen, “The War Politburo: North Vietnam’s Diplomatic and Political Road to the Têt Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 1, số 1–2, 2006; cùng các nghiên cứu về hoạch định Mậu Thân được Wilson Center giới thiệu.

VI. Võ Nguyên Giáp và những người bị bắt: dấu hiệu của đấu tranh phe phái

Một đặc điểm đáng chú ý của vụ án là nhiều người bị bắt hoặc quản thúc có quan hệ gần với Võ Nguyên Giáp. Grossheim xem đây là một dấu hiệu cho thấy chiến dịch không chỉ liên quan đến tranh luận tư tưởng mà còn có yếu tố đấu tranh quyền lực trong nội bộ Hà Nội.

Nhưng cần tránh biến mối quan hệ công tác thành bằng chứng về một phe phái hoàn chỉnh.

Có quan hệ với Võ Nguyên Giáp không đồng nghĩa với việc một người thuộc “phe Giáp”. Thuộc một mạng lưới công tác cũng không đồng nghĩa với việc người đó tham gia tổ chức chống Lê Duẩn. Muốn xác lập những mệnh đề này, phải có chứng cứ riêng về sự liên kết chính trị, quan điểm và hành động.

Câu hỏi liệu Lê Duẩn có chủ ý làm suy yếu ảnh hưởng của Võ Nguyên Giáp hay không vì thế cần được nghiên cứu, nhưng không nên trả lời bằng một công thức đơn giản rằng toàn bộ vụ án được tạo ra chỉ để đánh Giáp.

Động cơ của một chiến dịch chính trị có thể gồm nhiều tầng: bảo vệ đường lối, củng cố quyền lực tổ chức, ngăn cản đối thủ và xử lý những người bị xem là không đáng tin cậy trong thời chiến. Các động cơ ấy có thể bổ sung cho nhau, nhưng cần được chứng minh bằng tài liệu chứ không thể mặc nhiên gán cho mọi vụ bắt giữ.

VII. Yếu tố Liên Xô và Trung Quốc

Vụ án cũng diễn ra trong bối cảnh quan hệ Xô–Trung ngày càng xấu đi. Liên Xô và Trung Quốc khác nhau về đường lối quốc tế, phương thức đối đầu với phương Tây và cách đánh giá khả năng chung sống hòa bình. Hà Nội phải tìm cách duy trì viện trợ từ các đồng minh trong khi không muốn để bất đồng giữa hai nước làm suy yếu cuộc chiến.

Trong bối cảnh đó, những cán bộ có quan điểm gần với Liên Xô hoặc từng học tập tại Liên Xô có thể trở thành đối tượng bị nghi ngờ. Nguyen xem việc xử lý những người bị coi là thân Liên Xô trong mối liên hệ với nỗ lực của Hà Nội nhằm duy trì thế cân bằng giữa hai đồng minh và bảo vệ đường lối chiến tranh của mình.

Đây là một tầng giải thích quan trọng, nhưng không thể dùng nó để giải thích tất cả.

Từng học ở Liên Xô không đồng nghĩa với việc là người của Liên Xô. Ủng hộ một quan điểm của Moscow không đồng nghĩa với việc nhận chỉ thị từ Moscow. Và việc một chiến dịch bắt giữ có tác dụng trấn an Bắc Kinh không chứng minh rằng Bắc Kinh trực tiếp ra lệnh cho Hà Nội tiến hành chiến dịch.

Cần phân biệt bốn khả năng: ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế; sự tương đồng về quan điểm; lợi ích đối ngoại mà một quyết định tạo ra; và mệnh lệnh trực tiếp từ nước ngoài. Chỉ khả năng cuối cùng mới cho phép kết luận có sự chỉ đạo trực tiếp, và nó đòi hỏi bằng chứng riêng.

Đối với Lê Duẩn, câu hỏi không chỉ là ông nghiêng về phía nào trong xung đột Xô–Trung. Cần xem ông đã sử dụng bối cảnh quốc tế ra sao để bảo vệ chiến lược của mình và xử lý những quan điểm bị xem là cản trở chiến lược ấy.

VIII. Lê Duẩn biết đến đâu?

Câu hỏi này cần được chia thành các cấp độ, thay vì trả lời bằng một chữ “biết” hoặc “không biết”.

Cấp độ Nội dung cần xác minh Ý nghĩa đối với trách nhiệm
Chủ trương Lê Duẩn có chủ động thúc đẩy chiến dịch chống “xét lại” hay không? Xác định vai trò chính trị trong việc hình thành chiến dịch.
Nhận thức về đối tượng Ông biết những ai bị xem là đối thủ, và biết đến đâu về quan điểm thực tế của họ? Giúp đánh giá cơ sở của việc coi họ là nguy cơ.
Nhận thức về biện pháp Ông có biết việc theo dõi, bắt giữ và quản thúc đang diễn ra với quy mô nào? Phân biệt trách nhiệm về chủ trương với trách nhiệm về thực thi.
Chỉ đạo cụ thể Ông có ban hành hoặc thông qua chỉ thị về những vụ bắt giữ cụ thể không? Là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm trực tiếp.
Phản ứng trước hậu quả Khi biết về phạm vi và hậu quả của chiến dịch, ông có yêu cầu điều chỉnh, dừng lại hoặc tiếp tục? Làm rõ trách nhiệm đối với quá trình thực hiện và duy trì chính sách.

Đối với một chiến dịch chính trị lớn, kéo dài và liên quan đến nhiều cán bộ, việc xem Lê Duẩn hoàn toàn đứng ngoài là không phù hợp với vị trí lãnh đạo của ông. Nhưng nhận định rằng ông có vai trò trung tâm về chính trị không đồng nghĩa với việc ông biết từng chi tiết của mọi vụ bắt giữ.

Trách nhiệm của một người đứng đầu không thể được xác định chỉ bằng câu hỏi liệu ông có trực tiếp ký lệnh hay không. Nếu ông chủ trương chính sách, biết bộ máy đang thực hiện chính sách ấy và tiếp tục bảo vệ nó, trách nhiệm chính trị của ông vẫn tồn tại dù không trực tiếp ký từng văn bản.

Ngược lại, muốn quy trách nhiệm trực tiếp đối với một vụ bắt cụ thể, cần xác định ông có tham gia quyết định, đưa ra chỉ thị, biết rõ hành vi hoặc có hành động liên quan hay không.

Đây là cách phân biệt giữa trách nhiệm về đường lối và trách nhiệm đối với hành động cụ thể.

IX. Lê Duẩn và Lê Đức Thọ: hai vị trí trong một cấu trúc quyền lực

Không thể nghiên cứu vụ án chống “xét lại” mà tách Lê Duẩn khỏi Lê Đức Thọ. Các nghiên cứu về cuộc đấu tranh nội bộ đặt cả hai ở vị trí quan trọng trong quá trình củng cố đường lối và xử lý những người bị xem là đối lập.

Tuy nhiên, vai trò của họ cần được khảo sát riêng.

Lê Duẩn là nhân vật trung tâm trong việc định hướng chiến lược và thúc đẩy đường lối chính trị. Lê Đức Thọ có ảnh hưởng lớn trong công tác tổ chức, nhân sự và kiểm soát nội bộ. Bộ máy an ninh là nơi các quyết định chính trị được chuyển thành hoạt động điều tra, bắt giữ và quản thúc. Những cán bộ thực thi lại chịu trách nhiệm đối với những hành vi cụ thể trong quá trình thi hành.

Sự phân biệt này không có nghĩa các vai trò hoàn toàn tách biệt. Một người có thể vừa tham gia định hướng chính sách vừa can dự vào tổ chức thực hiện. Nhưng muốn xác định trách nhiệm, cần biết ai làm gì, vào thời điểm nào và bằng quyền hạn nào.

Nếu Lê Duẩn thúc đẩy một đường lối coi những người bất đồng là nguy cơ chính trị, trách nhiệm của ông trước hết nằm ở chủ trương và ảnh hưởng của ông đối với hệ thống. Nếu Lê Đức Thọ tham gia tổ chức và triển khai chiến dịch, trách nhiệm của ông phải được xác định qua những quyết định về cán bộ, điều tra và kỷ luật. Nếu cơ quan an ninh thực hiện các vụ bắt giữ, trách nhiệm của cơ quan và người thi hành phải được xác định theo hành vi cụ thể.

Không thể lấy Lê Đức Thọ chịu trách nhiệm về tổ chức để xóa bỏ trách nhiệm chính trị của Lê Duẩn. Cũng không thể lấy vai trò trung tâm của Lê Duẩn làm bằng chứng thay cho việc xác minh ai đã quyết định từng biện pháp.

“Tập thể lãnh đạo” không thể trở thành một cái tên khiến mọi trách nhiệm cá nhân biến mất. Nhưng trách nhiệm cá nhân cũng không được xác lập bằng cách gộp mọi hành động của hệ thống vào một người.

X. Phân định trách nhiệm của Lê Duẩn

Từ các vấn đề trên, có thể chia việc đánh giá trách nhiệm của Lê Duẩn thành ba tầng.

1. Trách nhiệm về đường lối

Đây là tầng có cơ sở rõ nhất để nghiên cứu. Lê Duẩn có vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy chiến lược chiến tranh quyết liệt và củng cố ảnh hưởng của nhóm lãnh đạo cùng đường lối với ông. Vì vậy, ông phải được xem xét về những hệ quả chính trị và chiến lược của đường lối ấy, cũng như cách hệ thống xử lý những quan điểm khác biệt.

2. Trách nhiệm về cơ chế

Cần xác định Lê Duẩn đã tham gia đến đâu vào việc chuyển bất đồng chính trị thành vấn đề an ninh. Nếu tài liệu cho thấy ông chủ động thúc đẩy, phê chuẩn hoặc bảo vệ cơ chế đàn áp người bất đồng, trách nhiệm của ông không chỉ dừng ở đường lối chiến tranh mà còn mở rộng sang cách sử dụng quyền lực để duy trì đường lối đó.

3. Trách nhiệm đối với từng vụ bắt giữ

Đây là tầng cần chứng cứ cụ thể nhất. Phải xác định vai trò của Lê Duẩn trong từng quyết định, mức độ hiểu biết của ông và những hành động ông đã thực hiện hoặc không thực hiện khi có khả năng can thiệp.

Không thể lấy trách nhiệm về đường lối để kết luận ông trực tiếp ra lệnh bắt mọi người. Nhưng cũng không thể viện dẫn rằng ông không trực tiếp thực hiện từng vụ bắt để phủ nhận trách nhiệm chính trị đối với một chiến dịch mà ông có ảnh hưởng đặc biệt.

Ba tầng trách nhiệm liên quan với nhau nhưng không thể thay thế nhau.

XI. Phán định lịch sử

Có thể xác lập ba nhận định chính.

Thứ nhất, Lê Duẩn là một nhân vật trung tâm trong quá trình định hình đường lối chiến tranh của miền Bắc Việt Nam trong những năm 1960. Ảnh hưởng của ông không chỉ nằm ở chức vụ mà còn ở khả năng thúc đẩy một chiến lược và tập hợp sự ủng hộ trong bộ máy lãnh đạo.

Thứ hai, có cơ sở học thuật đáng kể để xem vụ án chống “xét lại” năm 1967 là một phần của cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ, đồng thời có liên hệ với việc củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược Tổng công kích – Tổng khởi nghĩa. Những nghiên cứu của Grossheim và Nguyen cung cấp nền tảng quan trọng cho cách diễn giải này.

Thứ ba, chưa thể từ những nhận định trên kết luận rằng mọi vụ bắt giữ đều do Lê Duẩn trực tiếp ra lệnh, rằng mọi người bị bắt đều phản đối Mậu Thân, hoặc rằng mục đích duy nhất của toàn bộ chiến dịch là loại bỏ Võ Nguyên Giáp và những người gần ông. Những kết luận ấy đòi hỏi chứng cứ riêng.

Tuy nhiên, giới hạn của chứng cứ không có nghĩa là không thể đưa ra một nhận định lịch sử. Có thể nói rõ rằng Lê Duẩn phải chịu trách nhiệm chính trị lớn đối với đường lối mà ông thúc đẩy và đối với việc xem xét vai trò của ông trong môi trường chính trị đã khiến bất đồng trở thành nguy cơ an ninh. Mức trách nhiệm trực tiếp của ông trong từng quyết định bắt giữ cần tiếp tục được truy tìm bằng hồ sơ chỉ đạo và các nguồn đối chiếu.

Một vấn đề khác cũng không thể bỏ qua: trách nhiệm về chiến lược Mậu Thân không chỉ là trách nhiệm đối với việc lựa chọn một phương án quân sự. Nó còn bao gồm việc đánh giá mục tiêu, khả năng thực hiện, phản ứng của đối phương và những hậu quả có thể dự đoán. Muốn đánh giá đầy đủ, cần phân biệt mục tiêu mà lãnh đạo đặt ra, thông tin họ có trong tay khi quyết định và kết quả thực tế sau cuộc tiến công. Không nên dùng kết quả về sau để tự động kết luận mọi quyết định ban đầu đều phi lý; nhưng cũng không nên lấy mục tiêu chính trị để né tránh việc xem xét những tính toán sai, tổn thất và trách nhiệm đối với hậu quả.

Đối với vụ án chống “xét lại”, nguyên tắc tương tự cũng phải được áp dụng. Không thể lấy lý do chiến tranh đang diễn ra để mặc nhiên hợp thức hóa mọi biện pháp đàn áp. Cần xem xét căn cứ của cáo buộc, tính hợp pháp và tính tương xứng của biện pháp, khả năng có sự lạm quyền, cũng như cơ hội để người bị buộc tội trình bày và tự bảo vệ.

Đây là nơi nghiên cứu quyền lực gặp nghiên cứu trách nhiệm. Một chiến lược có thể được xem là cần thiết từ góc nhìn của người lãnh đạo, nhưng điều đó không tự động làm cho mọi biện pháp bảo vệ chiến lược ấy trở nên chính đáng.

XII. Dữ kiện, diễn giải và điều còn bỏ ngỏ

Dữ kiện có cơ sở:

  • Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc định hình đường lối chiến tranh của miền Bắc trong thập niên 1960.
  • Chiến dịch chống “xét lại” diễn ra mạnh trong năm 1967, liên quan đến việc bắt giữ và quản thúc nhiều cán bộ.
  • Các nghiên cứu học thuật đặt chiến dịch trong bối cảnh bất đồng tư tưởng, đấu tranh quyền lực và xung đột Xô–Trung.
  • Quyết định Mậu Thân được hình thành trong quá trình lãnh đạo tập thể, dù ảnh hưởng của Lê Duẩn rất lớn.

Diễn giải có cơ sở học thuật:

  • Vụ án góp phần củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược quân sự quyết liệt.
  • Việc nhiều người gần Võ Nguyên Giáp bị xử lý phản ánh yếu tố đấu tranh phe phái trong nội bộ.
  • Sự chuyển dịch quyền lực, xung đột quốc tế và chuẩn bị Mậu Thân có quan hệ với nhau, nhưng mức độ và cơ chế nhân quả cần tiếp tục được khảo sát.

Chưa thể kết luận chắc chắn nếu thiếu chứng cứ bổ sung:

  • Lê Duẩn trực tiếp ra lệnh từng vụ bắt giữ.
  • Mọi người bị bắt đều bị bắt vì phản đối kế hoạch Mậu Thân.
  • Toàn bộ chiến dịch chỉ nhằm đánh Võ Nguyên Giáp.
  • Trung Quốc trực tiếp chỉ đạo các vụ bắt giữ.
  • Lê Duẩn tự mình quyết định toàn bộ cuộc Tổng tiến công mà không có sự tham gia thực chất của tập thể lãnh đạo.

Phân định như vậy không làm cho kết luận yếu đi. Nó giúp xác định chính xác đâu là trách nhiệm đã có cơ sở và đâu là câu hỏi còn phải tiếp tục điều tra.

XIII. Tài liệu tham khảo chính

  1. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024, tr. 365–381.
  2. Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Đặc biệt các chương về kiểm soát nhà nước trong thời chiến và cuộc đấu tranh tại Hà Nội quanh quyết định Mậu Thân.
  3. Liên-Hang T. Nguyen, “The War Politburo: North Vietnam’s Diplomatic and Political Road to the Têt Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 1, số 1–2, 2006, tr. 4–58.
  4. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
  5. Wilson Center, các nghiên cứu về phong trào đô thị và quá trình hoạch định, thực hiện Tổng tiến công Tết Mậu Thân, dùng để đối chiếu diễn biến chính trị với các mốc quyết định quân sự.

Kết luận của chương

Lê Duẩn không phải người đứng ngoài vụ án chống “xét lại”. Ông là nhân vật trung tâm của đường lối chiến tranh và một lực lượng có ảnh hưởng đặc biệt trong quá trình củng cố quyền lực của nhóm lãnh đạo cứng rắn. Có cơ sở để nghiên cứu trách nhiệm chính trị của ông đối với một cơ chế trong đó bất đồng về đường lối có thể dẫn đến điều tra, bắt giữ và loại bỏ khỏi bộ máy.

Nhưng trách nhiệm lịch sử không được xác định bằng cách gán mọi hành động của hệ thống cho một cá nhân. Nó phải được truy từ chủ trương đến cơ chế, từ cơ chế đến quyết định và từ quyết định đến hành động cụ thể.

Câu hỏi cuối cùng không chỉ là Lê Duẩn có biết hay không. Đó là: ông đã biết điều gì, đã chủ trương điều gì, đã sử dụng quyền lực của mình ra sao, và khi những biện pháp được tiến hành nhân danh bảo vệ Đảng và chiến tranh gây tổn hại cho những người bất đồng, ông có trách nhiệm gì đối với lựa chọn ấy?

Muốn trả lời, phải tiếp tục nghiên cứu những người tham gia vào bộ máy lãnh đạo, những người thực thi chính sách và những người bị cuốn vào chiến dịch.

Hoàng Phong Nhã 


CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

 

ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

Từ ký ức, chuyển biến xã hội đến kiến tạo quốc gia

Đọc Mai Linh để hiểu Việt Nam – Phản biện để tìm con đường Hưng Quốc

CHƯƠNG V

TẦNG LỚP TRUNG LƯU

Lực lượng tiêu dùng hay lực lượng kiến tạo quốc gia?

1. Câu hỏi trung tâm: Một xã hội có tầng lớp trung lưu đã đồng nghĩa với một quốc gia có năng lực phát triển?

Trong quá trình phát triển, sự mở rộng của tầng lớp trung lưu thường được xem là dấu hiệu của tiến bộ. Khi nhiều gia đình có thu nhập ổn định hơn, sở hữu nhà ở, sử dụng các dịch vụ hiện đại, đầu tư cho giáo dục và tiếp cận công nghệ, xã hội có thêm những điều kiện để chuyển từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào nhu cầu thiết yếu sang nền kinh tế có mức tiêu dùng, chuyên môn hóa và kỳ vọng xã hội cao hơn.

Nhưng ở đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng: Tầng lớp trung lưu có thể làm được gì ngoài việc tiêu dùng nhiều hơn?

Một gia đình có thể đạt được mức sống khá giả mà chưa có khả năng bảo vệ thành quả lao động trước những biến động kinh tế. Một người có trình độ chuyên môn có thể thành công trong nghề nghiệp nhưng không có điều kiện tham gia vào các quyết định liên quan đến lợi ích chung. Một xã hội có nhiều người sở hữu tài sản và sử dụng công nghệ hiện đại vẫn có thể thiếu những tổ chức đủ năng lực để giải quyết các vấn đề công cộng.

Do đó, cần phân biệt ba hiện tượng.

Thứ nhất, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu về kinh tế: ngày càng nhiều người có thu nhập, tài sản và mức tiêu dùng vượt khỏi ngưỡng sinh tồn.

Thứ hai, sự hình thành của tầng lớp trung lưu về xã hội: người dân có nghề nghiệp tương đối ổn định, có khả năng hoạch định tương lai, có nhu cầu về chất lượng dịch vụ, sự công bằng và tính dự đoán của các quy tắc.

Thứ ba, sự trưởng thành của tầng lớp trung lưu về năng lực công dân: người dân có khả năng tổ chức, hợp tác, bảo vệ quyền lợi chính đáng, giám sát quyền lực trong khuôn khổ pháp luật và đóng góp vào việc giải quyết những vấn đề chung.

Ba hiện tượng này có thể hỗ trợ nhau, nhưng không tự động xuất hiện đồng thời.

Một tầng lớp trung lưu lớn về số lượng chưa chắc đã mạnh về tổ chức. Một tầng lớp trung lưu có sức mua chưa chắc đã có tiếng nói tương xứng. Một tầng lớp trung lưu có trình độ học vấn chưa chắc đã có năng lực phân tích chính sách hoặc hành động vì lợi ích công cộng.

Luận đề của chương này là: Tầng lớp trung lưu chỉ trở thành một nguồn lực kiến tạo quốc gia khi năng lực kinh tế của nó được chuyển hóa thành năng lực nghề nghiệp, năng lực tổ chức, năng lực công dân và khả năng tham gia giải quyết các vấn đề chung.

Đây là luận đề phân tích của Hưng Quốc, không phải một kết luận có thể mặc nhiên gán cho Mai Linh. Câu chuyện về sự thay đổi đời sống người Việt, nếu được sử dụng làm điểm xuất phát, cần được phân biệt với khung lý giải về cách tầng lớp trung lưu có thể đóng góp vào năng lực quốc gia.

2. Từ người thoát nghèo đến người có khả năng hoạch định tương lai

Một trong những chuyển biến quan trọng của xã hội hiện đại là sự thay đổi trong cách con người hình dung về cuộc đời mình.

Khi điều kiện sinh tồn còn bấp bênh, các quyết định thường tập trung vào nhu cầu trước mắt: có việc làm, đủ ăn, có chỗ ở, bảo đảm con cái được học hành và tránh những rủi ro có thể đẩy gia đình trở lại cảnh khó khăn.

Khi thu nhập và điều kiện sống được cải thiện, phạm vi lựa chọn có thể mở rộng. Người dân bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến chất lượng giáo dục, môi trường sống, cơ hội nghề nghiệp, dịch vụ y tế, thời gian dành cho gia đình và khả năng tích lũy tài sản cho thế hệ sau.

Sự thay đổi này không chỉ nằm ở mức tiêu dùng. Nó còn liên quan đến cách con người nhìn nhận tương lai.

Một người chỉ có thể sống chủ yếu theo ngày hôm nay sẽ khó đầu tư dài hạn nếu ngày mai luôn bất định. Ngược lại, khi có khả năng dự đoán tương đối về thu nhập, việc làm và các quy tắc xã hội, người đó có điều kiện lập kế hoạch, học thêm kỹ năng, chuyển đổi nghề nghiệp và đầu tư cho con cái.

Tuy nhiên, mức sống tăng không đồng nghĩa với sự an toàn tăng tương ứng.

Một hộ gia đình có thể có căn nhà, phương tiện đi lại và thu nhập tương đối khá nhưng vẫn dễ tổn thương trước thất nghiệp, bệnh tật, chi phí giáo dục, biến động thị trường hoặc gánh nặng nợ. Nếu phần lớn nguồn lực bị khóa trong một tài sản hoặc một nguồn thu nhập, vẻ ngoài khá giả có thể che giấu mức độ rủi ro đáng kể.

Vì vậy, khi nghiên cứu tầng lớp trung lưu Việt Nam, không nên chỉ hỏi có bao nhiêu người đạt một ngưỡng thu nhập nhất định. Cần hỏi thêm:

  • Thu nhập của họ có ổn định và có khả năng tăng theo năng suất hay không?
  • Họ có tích lũy được tài sản sinh lợi hay chủ yếu phải dành tiền cho những tài sản phòng vệ?
  • Họ có khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu với chi phí hợp lý hay không?
  • Khi mất việc hoặc gặp cú sốc kinh tế, họ có thể phục hồi mà không rơi vào khủng hoảng kéo dài hay không?
  • Con cái của họ có cơ hội tiến lên nhờ năng lực, hay triển vọng vẫn phụ thuộc quá lớn vào tài sản và quan hệ của gia đình?

Đó là sự khác biệt giữa có mức sống trung lưu và có năng lực duy trì vị thế trung lưu.

Đối với Hưng Quốc, sự phân biệt này dẫn đến một yêu cầu chính sách: không chỉ mở rộng cơ hội để người dân bước vào tầng lớp trung lưu, mà còn phải xây dựng những điều kiện giúp họ duy trì thành quả, nâng cấp năng lực và truyền lại cơ hội cho thế hệ sau.

3. Tầng lớp trung lưu trong nền kinh tế: thị trường lớn hơn chưa chắc là nền kinh tế mạnh hơn

Sự phát triển của tầng lớp trung lưu thường làm thay đổi cơ cấu nhu cầu. Người tiêu dùng không chỉ cần hàng hóa cơ bản mà còn quan tâm đến chất lượng, thương hiệu, dịch vụ, trải nghiệm, công nghệ và những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Đây là cơ hội quan trọng cho nền kinh tế.

Khi nhu cầu nội địa đa dạng hơn, doanh nghiệp có thêm động lực phát triển sản phẩm mới, nâng cao chất lượng và chuyên môn hóa. Những ngành dịch vụ như giáo dục, y tế, tài chính, du lịch, vận tải, công nghệ và giải trí có thể mở rộng. Thị trường trong nước cũng có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm trước khi cạnh tranh ở thị trường quốc tế.

Nhưng sức mua tăng không tự nó tạo ra năng lực sản xuất tương ứng.

Nếu phần lớn nhu cầu mới được đáp ứng bằng hàng nhập khẩu hoặc bằng các hoạt động phân phối có giá trị gia tăng thấp, tiêu dùng tăng chưa chắc chuyển thành năng lực công nghiệp và công nghệ trong nước. Doanh thu bán lẻ có thể tăng nhanh trong khi năng lực nghiên cứu, thiết kế, sản xuất linh kiện và phát triển thương hiệu nội địa vẫn hạn chế.

Cần phân biệt ba tầng của sự phát triển thị trường.

Tầng thứ nhất: mở rộng tiêu dùng. Người dân mua nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, tạo ra doanh thu và việc làm.

Tầng thứ hai: nâng cấp sản xuất. Doanh nghiệp trong nước học hỏi, cải tiến công nghệ, tăng năng suất, phát triển nhà cung ứng và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Tầng thứ ba: làm chủ năng lực. Doanh nghiệp có khả năng tự thiết kế, nghiên cứu, xây dựng thương hiệu, quản trị chuỗi cung ứng và đổi mới sản phẩm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào các quyết định từ bên ngoài.

Ba tầng có quan hệ với nhau nhưng không tự động nối tiếp. Một thị trường lớn có thể hấp dẫn các nhà đầu tư, song kết quả cuối cùng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực, chính sách cạnh tranh, năng lực doanh nghiệp và khả năng kết nối giữa khu vực trong nước với các mạng lưới sản xuất quốc tế.

Vì vậy, đối với Việt Nam, câu hỏi không chỉ là tầng lớp trung lưu sẽ tiêu dùng bao nhiêu, mà còn là:

Sức mua của tầng lớp trung lưu có thể trở thành động lực nâng cấp năng lực sản xuất trong nước đến mức nào?

Đây là điểm mà chính sách công nghiệp, giáo dục nghề nghiệp, nghiên cứu và phát triển, cạnh tranh thị trường và phát triển doanh nghiệp nội địa cần gặp nhau.

Hưng Quốc không chủ trương xem tiêu dùng là điều đáng ngờ. Tiêu dùng là một phần của đời sống tốt hơn và là động lực hợp pháp của kinh tế thị trường. Vấn đề là không nhầm lẫn sự mở rộng của thị trường với sự trưởng thành của năng lực quốc gia.

4. Tầng lớp trung lưu và nhu cầu về một nhà nước có chất lượng

Khi người dân có nhiều nguồn lực hơn, kỳ vọng đối với nhà nước cũng có thể thay đổi.

Người dân không chỉ cần nhà nước bảo đảm trật tự và cung cấp những dịch vụ tối thiểu. Họ còn quan tâm đến chất lượng trường học, bệnh viện, giao thông, môi trường, thủ tục hành chính, an toàn tài sản và tính nhất quán của pháp luật.

Doanh nghiệp cần những quy tắc đủ rõ để lập kế hoạch đầu tư. Người lao động cần những cơ chế bảo vệ quyền lợi có thể dự đoán. Gia đình cần tin rằng những quyết định dài hạn của mình không bị đảo lộn tùy tiện bởi các thay đổi thiếu minh bạch.

Những kỳ vọng đó có thể thúc đẩy cải thiện chất lượng quản trị. Nhưng chúng cũng có thể tạo ra phản ứng ngược.

Nếu người dân chỉ tìm cách giải quyết vấn đề của riêng mình thông qua các dịch vụ tư nhân, quan hệ cá nhân hoặc những phương thức né tránh thủ tục, họ có thể giảm sự phụ thuộc trực tiếp vào dịch vụ công mà không góp phần cải thiện chất lượng của nó.

Một gia đình có điều kiện có thể chọn trường học tốt hơn cho con. Một người có khả năng tài chính có thể tiếp cận dịch vụ y tế tư nhân. Một doanh nghiệp lớn có thể thuê đội ngũ pháp lý để xử lý những vấn đề mà doanh nghiệp nhỏ không đủ nguồn lực giải quyết.

Những lựa chọn ấy có thể hợp lý đối với từng cá nhân. Nhưng nếu chúng trở thành phương thức chủ yếu để ứng phó với những khiếm khuyết chung, xã hội có nguy cơ phân tầng sâu hơn: người có nguồn lực tự tạo ra lối đi riêng, còn người ít nguồn lực phải chịu chất lượng dịch vụ thấp hơn.

Bởi vậy, sự trưởng thành của tầng lớp trung lưu không chỉ được đo bằng khả năng rời khỏi những dịch vụ công yếu kém. Nó còn có thể được đo bằng khả năng góp phần xây dựng những dịch vụ công tốt hơn cho số đông.

Điều này không có nghĩa mọi thành viên trung lưu đều phải tham gia chính trị theo cùng một cách. Sự đóng góp có thể diễn ra qua nhiều con đường: hoạt động nghề nghiệp, hiệp hội chuyên môn, nghiên cứu độc lập, doanh nghiệp có trách nhiệm, hoạt động cộng đồng, phản biện chính sách và những hình thức tham gia hợp pháp khác.

Vấn đề cốt lõi là liệu xã hội có những cơ chế cho phép kiến thức, kinh nghiệm và nhu cầu của người dân chuyển thành thông tin hữu ích cho việc hoạch định chính sách hay không.

Một nhà nước có năng lực không chỉ cần người dân tuân thủ quy định. Nhà nước còn cần khả năng tiếp nhận thông tin từ thực tế, nhận biết sai lệch, đánh giá kết quả và sửa đổi chính sách khi cần thiết.

Tầng lớp trung lưu có thể cung cấp một phần nguồn lực trí tuệ và tổ chức cho quá trình đó. Nhưng muốn biến tiềm năng thành kết quả, phải có các kênh tham gia đáng tin cậy và những quy tắc bảo đảm rằng đóng góp của người dân được xem xét theo nội dung, không chỉ theo vị thế hay quan hệ.

5. Tầng lớp trung lưu có tất yếu dẫn đến dân chủ?

Đây là một trong những vấn đề được tranh luận lâu dài trong xã hội học và khoa học chính trị.

Một lập luận quen thuộc cho rằng khi tầng lớp trung lưu mở rộng, người dân có nhiều tài sản, trình độ học vấn và nhu cầu tự chủ hơn. Họ có thể đòi hỏi pháp luật ổn định, quyền được tham gia, sự minh bạch và cơ chế kiểm soát quyền lực. Những điều kiện đó có thể hỗ trợ sự phát triển của các thể chế dân chủ.

Nhưng từ đây không thể kết luận rằng tầng lớp trung lưu tất yếu dẫn đến dân chủ.

Tầng lớp trung lưu không phải một khối đồng nhất. Những người làm công ăn lương, chủ doanh nghiệp nhỏ, chuyên gia, người kinh doanh bất động sản và người quản lý trong các tổ chức lớn có thể có lợi ích khác nhau. Họ cũng khác nhau về mức độ an toàn kinh tế, khả năng tổ chức và quan hệ với các thiết chế hiện hữu.

Một bộ phận có thể ưu tiên sự ổn định hơn việc mở rộng tham gia. Một bộ phận khác có thể mong muốn pháp luật công bằng nhưng ít quan tâm đến những vấn đề nằm ngoài lợi ích trực tiếp của mình. Một số người có thể ủng hộ cải cách khi thấy lợi ích rõ ràng, nhưng dè dặt khi cảm thấy những thay đổi ấy đe dọa tài sản hoặc vị trí xã hội.

Như vậy, không nên xem tầng lớp trung lưu như một chủ thể chính trị đã có sẵn một chương trình chung.

Cần phân biệt ít nhất ba yếu tố:

  • Vị thế kinh tế: người dân có nguồn lực để hành động đến đâu.
  • Năng lực tổ chức: họ có thể phối hợp với nhau, duy trì tổ chức và theo đuổi mục tiêu chung hay không.
  • Cấu trúc thể chế: xã hội có cho phép các yêu cầu được biểu đạt, thương lượng và chuyển hóa thành những thay đổi hợp pháp hay không.

Vị thế kinh tế có thể tạo điều kiện, nhưng năng lực tổ chức và cấu trúc thể chế ảnh hưởng mạnh đến cách nguồn lực được sử dụng.

Sự phát triển của dân chủ vì thế không nên được giải thích bằng một quan hệ cơ học giữa thu nhập và thể chế. Nó liên quan đến lịch sử, tương quan lực lượng, tổ chức xã hội, thiết kế pháp luật, năng lực nhà nước và những lựa chọn chính trị cụ thể.

Đối với Hưng Quốc, bài học không phải là chờ tầng lớp trung lưu lớn lên rồi dân chủ tự xuất hiện. Bài học là phải xây dựng những điều kiện để năng lực kinh tế và trí tuệ của người dân có thể chuyển thành năng lực công dân có trách nhiệm, đồng thời tạo ra những cơ chế kiểm soát quyền lực và giải quyết bất đồng bằng luật pháp.

6. Đối thoại với các học giả: Tầng lớp trung lưu không chỉ là một con số

Trong nghiên cứu về phát triển, tầng lớp trung lưu thường được xác định bằng những ngưỡng thu nhập, mức chi tiêu hoặc khả năng chống chịu trước nghèo đói. Những thước đo này hữu ích, nhưng không đủ để trả lời câu hỏi về vai trò xã hội và chính trị của tầng lớp trung lưu.

Barrington Moore Jr., trong Social Origins of Dictatorship and Democracy, nhấn mạnh vai trò của các cấu trúc giai cấp và liên minh xã hội trong những con đường phát triển chính trị khác nhau. Cách tiếp cận này nhắc chúng ta rằng không thể tách một nhóm xã hội khỏi quan hệ của nó với các nhóm khác và với cấu trúc quyền lực.

Alexis de Tocqueville, trong Democracy in America, chú ý đến vai trò của các hội đoàn và thực hành liên kết trong đời sống dân chủ. Từ góc nhìn đó, nguồn lực cá nhân chỉ trở thành sức mạnh xã hội khi con người có khả năng hợp tác, tổ chức và cùng giải quyết công việc chung.

Francis Fukuyama, qua các nghiên cứu về niềm tin và trật tự chính trị, gợi mở rằng năng lực phối hợp xã hội không chỉ phụ thuộc vào lợi ích vật chất. Những chuẩn mực, niềm tin và khả năng hợp tác cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của các tổ chức.

Amartya Sen, trong Development as Freedom, đặt phát triển trong mối quan hệ với sự mở rộng các năng lực thực chất của con người. Theo hướng tiếp cận này, không nên chỉ hỏi người dân có thu nhập bao nhiêu, mà còn phải hỏi họ có những lựa chọn thực chất nào và có khả năng sử dụng những lựa chọn đó ra sao.

Các công trình này không đưa ra một kết luận duy nhất về tầng lớp trung lưu. Chúng cung cấp những góc nhìn khác nhau để phân tích mối quan hệ giữa nguồn lực kinh tế, năng lực tổ chức, niềm tin xã hội, tự do và thể chế.

Từ đó, Hưng Quốc đề xuất phân tích tầng lớp trung lưu Việt Nam trên bốn phương diện:

  1. Năng lực kinh tế: tạo thu nhập, tích lũy, đầu tư và chống chịu rủi ro.
  2. Năng lực nghề nghiệp: học hỏi, sáng tạo, nâng năng suất và chuyển đổi trước thay đổi công nghệ.
  3. Năng lực liên kết: hợp tác qua hiệp hội, tổ chức nghề nghiệp và mạng lưới cộng đồng.
  4. Năng lực công dân: hiểu quyền và nghĩa vụ, đánh giá chính sách, bảo vệ lợi ích chính đáng và tham gia giải quyết vấn đề chung.

Đây là khung phân tích được đề xuất cho dự án Hưng Quốc, không phải một mô hình đã được kiểm chứng đầy đủ đối với riêng Việt Nam. Muốn xác định mức độ phát triển của từng phương diện, cần có dữ liệu và nghiên cứu thực nghiệm tương ứng.

7. Nghịch lý của tầng lớp trung lưu: Có thể khá giả hơn nhưng vẫn thiếu tự chủ

Tầng lớp trung lưu thường được gắn với khả năng tự chủ. Nhưng sự tự chủ ấy có thể bị giới hạn bởi nhiều dạng phụ thuộc.

Một người có thu nhập cao nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn việc làm có thể gặp rủi ro lớn khi thị trường thay đổi. Một doanh nghiệp có doanh thu đáng kể nhưng phụ thuộc vào một khách hàng, một nhà cung cấp công nghệ hoặc một quan hệ đặc biệt có thể không có năng lực cạnh tranh bền vững.

Một gia đình có tài sản lớn nhưng phải dành phần lớn thu nhập để trả nợ có thể ít có khả năng lựa chọn hơn vẻ ngoài của họ. Một người có bằng cấp cao nhưng không thể chuyển đổi kỹ năng khi công nghệ thay đổi có thể nhanh chóng mất lợi thế nghề nghiệp.

Do đó, tự chủ không đơn giản là sở hữu nhiều tài sản. Nó là khả năng duy trì lựa chọn và hành động trước những thay đổi mà một cá nhân hay tổ chức không thể hoàn toàn kiểm soát.

Có thể xem xét sự tự chủ qua bốn câu hỏi:

  • Người dân có nhiều hơn một con đường hợp pháp để kiếm sống và phát triển nghề nghiệp hay không?
  • Họ có thể thay đổi công việc, học thêm kỹ năng hoặc khởi nghiệp mà không phải chịu những rào cản bất hợp lý hay không?
  • Họ có thể bảo vệ tài sản và quyền lợi bằng những quy tắc minh bạch, có thể dự đoán hay không?
  • Họ có thể liên kết với người khác để giải quyết những vấn đề vượt quá khả năng của từng cá nhân hay không?

Nếu những điều kiện đó yếu, tầng lớp trung lưu có thể tăng về quy mô nhưng vẫn mong manh về cấu trúc.

Đối với quốc gia, vấn đề còn sâu hơn. Một xã hội có nhiều người khá giả nhưng thiếu khả năng hợp tác và thiếu các thiết chế bảo vệ lợi ích chung sẽ khó huy động nguồn lực để ứng phó với khủng hoảng, đổi mới công nghệ hoặc chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Vì thế, mục tiêu Hưng Quốc không phải chỉ là làm cho nhiều người trở nên giàu có hơn. Mục tiêu là tạo ra một xã hội trong đó sự thịnh vượng đi cùng với khả năng tự chủ, hợp tác và phục hồi.

8. Cơ chế Hưng Quốc: Chuyển tầng lớp trung lưu thành năng lực kiến tạo quốc gia

Nếu tầng lớp trung lưu có thể đóng góp vào sự phát triển quốc gia, cần xác định những cơ chế chuyển hóa cụ thể. Không thể chỉ kêu gọi người dân có trách nhiệm hơn, cũng không thể giả định rằng sự giàu có sẽ tự động tạo ra tinh thần công dân.

Hưng Quốc đề xuất năm cơ chế.

Thứ nhất, chuyển năng lực kinh tế thành năng lực sản xuất.

Chính sách cần khuyến khích đầu tư vào kỹ năng, công nghệ, nghiên cứu và đổi mới, thay vì chỉ dựa vào mở rộng tiêu dùng hoặc đầu cơ tài sản. Một tầng lớp trung lưu có khả năng tạo ra giá trị mới sẽ đóng góp trực tiếp hơn vào năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Điều này đòi hỏi môi trường kinh doanh có tính dự đoán, cạnh tranh công bằng, khả năng tiếp cận vốn phù hợp và hệ thống giáo dục gắn với năng lực thực tế.

Thứ hai, chuyển trình độ cá nhân thành năng lực tổ chức.

Kiến thức và kinh nghiệm của từng người thường bị giới hạn nếu không có cơ chế phối hợp. Các hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức chuyên môn, mạng lưới nghiên cứu, hợp tác xã và tổ chức cộng đồng có thể giúp các cá nhân chia sẻ thông tin, xác lập chuẩn mực và giải quyết những vấn đề chung.

Các tổ chức này cần hoạt động theo quy tắc rõ ràng, có trách nhiệm giải trình và có khả năng tự điều chỉnh. Mục tiêu không phải tạo thêm tổ chức hình thức, mà là tăng khả năng phối hợp thực chất.

Thứ ba, chuyển nhu cầu riêng thành phản hồi công cộng.

Khi người dân gặp vấn đề về giao thông, giáo dục, y tế, môi trường hay thủ tục hành chính, họ cần có kênh phản ánh và theo dõi việc xử lý. Những phản hồi đó phải có khả năng được tổng hợp, phân tích và sử dụng để cải thiện chính sách.

Một cơ chế phản hồi tốt không chỉ ghi nhận ý kiến. Nó cần thông báo rõ vấn đề nào đã được xem xét, vấn đề nào chưa thể giải quyết, căn cứ của quyết định là gì và ai chịu trách nhiệm thực hiện.

Thứ tư, chuyển quyền lợi thành trách nhiệm công dân.

Quyền lợi chính đáng cần được bảo vệ, nhưng trách nhiệm công dân không thể chỉ dừng ở việc đòi hỏi nhà nước cung cấp dịch vụ. Nó còn bao gồm tôn trọng pháp luật, thực hiện nghĩa vụ tài chính, không chuyển chi phí của mình sang cộng đồng, tham gia bảo vệ môi trường và hợp tác giải quyết các vấn đề chung.

Trách nhiệm ấy phải đi cùng quyền được giám sát và yêu cầu giải trình. Không thể yêu cầu người dân gánh trách nhiệm công cộng mà không tạo cho họ những cơ chế hợp pháp để đóng góp và kiểm tra kết quả.

Thứ năm, chuyển sự thành đạt cá nhân thành cơ hội phát triển rộng hơn.

Một xã hội phát triển bền vững cần những con đường để kinh nghiệm, tri thức, vốn và sáng kiến được truyền sang thế hệ sau và lan tỏa ra ngoài nhóm đã thành công.

Điều đó có thể diễn ra thông qua đào tạo nghề, cố vấn khởi nghiệp, học bổng, nghiên cứu, hoạt động cộng đồng và các hình thức hợp tác giữa doanh nghiệp với trường học.

Tuy nhiên, không nên biến đóng góp xã hội thành nghĩa vụ đạo đức đơn phương của người thành đạt. Nhà nước và thể chế phải tạo điều kiện để việc đóng góp có hiệu quả, minh bạch và không bị tùy tiện hóa.

Năm cơ chế trên tạo thành một hướng tiếp cận: không xem tầng lớp trung lưu chỉ là kết quả của phát triển, mà còn là nguồn lực có thể góp phần nâng cấp năng lực phát triển.

9. Ứng dụng Hưng Quốc ở ba cấp độ

9.1. Vĩ mô: Xây dựng thể chế để người dân có thể phát huy năng lực

Ở cấp quốc gia, cần tạo môi trường trong đó nỗ lực cá nhân có thể chuyển thành năng lực sản xuất và đóng góp xã hội.

Các hướng ưu tiên gồm:

  • Bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và khả năng dự đoán của pháp luật.
  • Nâng chất lượng giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và đào tạo lại trong suốt đời người.
  • Phát triển thị trường vốn và các cơ chế tài chính phục vụ đầu tư sản xuất, đổi mới sáng tạo.
  • Nâng chất lượng dịch vụ công để giảm chi phí mà các hộ gia đình phải tự gánh.
  • Tạo các kênh tham vấn chính sách, phản hồi và giám sát có quy trình rõ ràng.
  • Mở rộng cơ hội cạnh tranh, hạn chế những lợi thế chỉ hình thành từ đặc quyền hoặc quan hệ không minh bạch.

Không nên đánh giá các chính sách này chỉ bằng số lượng chương trình được ban hành. Cần đo lường xem chúng có làm tăng năng suất, giảm rủi ro, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và mở rộng cơ hội cho các nhóm dân cư hay không.

9.2. Trung mô: Phát triển doanh nghiệp, hiệp hội và cộng đồng có năng lực phối hợp

Ở cấp trung mô, trọng tâm là những tổ chức nằm giữa cá nhân và nhà nước: doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp, trường học, tổ chức nghiên cứu và cộng đồng địa phương.

Doanh nghiệp cần được khuyến khích đào tạo người lao động, nâng cấp công nghệ, chia sẻ tiêu chuẩn và phát triển nhà cung ứng. Hiệp hội nghề nghiệp cần giúp thành viên nâng cao chuyên môn, bảo vệ lợi ích hợp pháp và xây dựng chuẩn mực nghề nghiệp.

Trường học và tổ chức nghiên cứu có thể kết nối với doanh nghiệp để giải quyết những bài toán thực tế. Cộng đồng địa phương có thể tham gia xác định ưu tiên phát triển, giám sát công trình và đánh giá chất lượng dịch vụ.

Điểm quan trọng là những tổ chức này phải tạo ra kết quả có thể kiểm tra, thay vì chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Một hiệp hội mạnh không chỉ có nhiều hội viên mà còn phải giải quyết được vấn đề chung. Một doanh nghiệp có trách nhiệm không chỉ thực hiện nghĩa vụ tối thiểu mà còn đầu tư vào năng lực của người lao động. Một cộng đồng có năng lực không chỉ phản ứng khi khủng hoảng xuất hiện mà còn có khả năng chuẩn bị và phối hợp từ trước.

9.3. Vi mô: Xây dựng năng lực tự chủ và tinh thần công dân

Ở cấp cá nhân và gia đình, Hưng Quốc không đặt mục tiêu biến mọi người thành nhà hoạt động xã hội. Mục tiêu là giúp mỗi người có khả năng tự chủ tốt hơn và đóng góp phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Điều đó bao gồm:

  • Quản trị tài chính cá nhân và nhận diện rủi ro nợ.
  • Liên tục cập nhật kỹ năng nghề nghiệp.
  • Phân biệt thông tin, bằng chứng, ý kiến và suy đoán.
  • Hiểu các quyền, nghĩa vụ và thủ tục pháp lý cơ bản.
  • Hợp tác với người khác trong các vấn đề nghề nghiệp và cộng đồng.
  • Tham gia phản ánh, giám sát hoặc giải quyết vấn đề chung qua những kênh hợp pháp.
  • Dạy thế hệ sau không chỉ cách thành công cá nhân mà còn cách tôn trọng quy tắc và hợp tác với người khác.

Ở cấp độ này, tinh thần công dân không nhất thiết phải bắt đầu bằng những hành động lớn. Nó có thể bắt đầu từ việc tuân thủ cam kết, không gian lận, tôn trọng lao động của người khác và không xem lợi ích riêng là lý do đủ để gây tổn hại cho cộng đồng.

Nhưng trách nhiệm cá nhân chỉ phát huy đầy đủ trong một môi trường có quy tắc công bằng. Không thể yêu cầu người dân tự giác mãi trong khi hành vi gian lận được hưởng lợi hoặc người tuân thủ bị đặt vào thế bất lợi. Muốn củng cố tinh thần công dân, phải đồng thời củng cố các điều kiện thể chế giúp hành vi có trách nhiệm trở nên khả thi và đáng tin cậy.

10. Phản biện: Có nên đặt quá nhiều kỳ vọng lên tầng lớp trung lưu?

Có một phản đề cần được xem xét nghiêm túc: tầng lớp trung lưu không nhất thiết là lực lượng tiên phong của mọi cải cách. Họ cũng có lợi ích riêng, có thể bảo vệ đặc quyền, né tránh trách nhiệm hoặc chống lại những thay đổi mà họ cho là bất lợi.

Không nên lãng mạn hóa tầng lớp trung lưu như một lực lượng tự nhiên đại diện cho tiến bộ. Không nên cho rằng người có thu nhập cao hơn sẽ có tư duy công dân tốt hơn, hay người có học vấn cao hơn sẽ luôn đánh giá chính sách chính xác hơn.

Hơn nữa, việc quá nhấn mạnh vai trò của tầng lớp trung lưu có thể làm lu mờ đóng góp của những nhóm khác: công nhân, nông dân, người lao động phi chính thức, doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng yếu thế và những người đang tìm cách thoát nghèo.

Một quốc gia không thể được kiến tạo chỉ bởi một tầng lớp xã hội.

Vì vậy, luận đề của chương này cần được giới hạn: tầng lớp trung lưu là một nguồn lực tiềm năng, không phải chủ thể duy nhất, cũng không phải bảo đảm tự động cho phát triển hay dân chủ.

Giá trị của tầng lớp trung lưu phụ thuộc vào cách nó liên kết với các nhóm xã hội khác, cách các tổ chức đại diện hoạt động và cách thể chế tạo điều kiện cho sự hợp tác.

Một chính sách chỉ phục vụ nhu cầu của người có thu nhập trung bình mà bỏ qua người nghèo sẽ có thể làm tăng bất bình đẳng. Ngược lại, chính sách bảo đảm dịch vụ cơ bản, mở rộng cơ hội giáo dục và tạo điều kiện cho người lao động nâng kỹ năng có thể giúp nhiều nhóm cùng tiến lên.

Mục tiêu vì thế không phải xây dựng một xã hội trong đó tầng lớp trung lưu đứng trên các nhóm khác, mà là xây dựng một xã hội có nhiều con đường để con người cải thiện đời sống, đồng thời có những cơ chế bảo đảm lợi ích chung.

11. Kết luận: Từ xã hội tiêu dùng đến xã hội kiến tạo

Sự mở rộng của tầng lớp trung lưu là một chuyển biến quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Nó có thể mở rộng thị trường, nâng kỳ vọng xã hội, thúc đẩy đầu tư cho giáo dục và tạo thêm nguồn lực cho đổi mới.

Nhưng những tác động ấy không tự động biến thành năng lực quốc gia.

Một tầng lớp trung lưu chỉ mạnh về tiêu dùng có thể giúp thị trường lớn hơn. Một tầng lớp trung lưu có năng lực sản xuất có thể góp phần nâng năng suất. Một tầng lớp trung lưu có khả năng tổ chức và thực hành công dân có thể đóng góp vào chất lượng thể chế và năng lực giải quyết vấn đề chung.

Đó là ba cấp độ khác nhau, không phải ba giai đoạn tất yếu.

Câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không chỉ là làm thế nào để có thêm nhiều người đạt mức sống trung lưu. Câu hỏi còn là làm thế nào để thành quả kinh tế không dừng lại ở từng hộ gia đình, mà có thể chuyển thành năng lực học hỏi, đổi mới, hợp tác và kiến tạo những điều kiện phát triển tốt hơn cho toàn xã hội.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, có thể rút ra ba kết luận.

Một là, thịnh vượng cá nhân là điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ cho thịnh vượng quốc gia. Quốc gia cần những thiết chế và tổ chức giúp nguồn lực cá nhân được sử dụng hiệu quả.

Hai là, năng lực công dân không tự động hình thành từ thu nhập hoặc bằng cấp. Nó cần được phát triển qua giáo dục, thực hành xã hội, khả năng tổ chức và những cơ chế pháp lý đáng tin cậy.

Ba là, một tầng lớp trung lưu mạnh không chỉ biết bảo vệ thành quả của mình, mà còn có khả năng hợp tác để cải thiện những điều kiện chung làm nên thành quả ấy. Điều này không đòi hỏi mọi người phải có cùng quan điểm chính trị, nhưng đòi hỏi họ có những quy tắc chung để giải quyết bất đồng và theo đuổi lợi ích chính đáng.

Nếu chương trước đặt ra vấn đề xã hội thay đổi nhanh hơn nhà nước, thì chương này đi thêm một bước: xã hội không chỉ là đối tượng mà nhà nước cần quản lý; xã hội còn chứa đựng nguồn lực trí tuệ, nghề nghiệp và tổ chức có thể góp phần nâng cao chất lượng quản trị.

Tuy nhiên, nguồn lực đó chỉ được phát huy khi có cơ chế chuyển hóa phù hợp.

Đó cũng là ranh giới giữa một xã hội đang giàu lên và một quốc gia đang trưởng thành.

12. Quy luật vận hành của xã hội và bài học Hưng Quốc

Từ toàn bộ lập luận trên, có thể khái quát quy luật vận hành cần kiểm chứng bằng thực tiễn Việt Nam:

Nguồn lực kinh tế mở rộng khả năng hành động; tổ chức tạo ra sức mạnh phối hợp; thể chế quyết định phần đáng kể trong cách những năng lực ấy được chuyển thành kết quả chung.

Đây không phải quy luật tuyệt đối. Các quốc gia có lịch sử và cấu trúc xã hội khác nhau, và cùng một tầng lớp trung lưu có thể tạo ra những kết quả chính trị khác nhau. Nhưng đây là một giả thuyết phân tích hữu ích để nghiên cứu Việt Nam.

Bài học Hưng Quốc là không chỉ hỏi người dân đã có thêm bao nhiêu tài sản, mà còn phải hỏi:

  • Họ có thêm bao nhiêu năng lực để tạo ra giá trị mới?
  • Họ có thêm bao nhiêu lựa chọn thực chất trước rủi ro?
  • Họ có thể hợp tác với nhau đến mức nào?
  • Họ có những kênh nào để đóng góp vào việc giải quyết vấn đề công cộng?
  • Các thiết chế có khả năng tiếp nhận, đánh giá và chuyển hóa những đóng góp ấy thành cải thiện thực tế hay không?

Những câu hỏi này giúp nối sự phát triển của từng cá nhân với năng lực phát triển của toàn quốc gia.

Đối với Hưng Quốc, mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một tầng lớp trung lưu chỉ giàu có hơn, mà là tạo ra những điều kiện để người dân vừa có thể phát triển đời sống riêng, vừa có khả năng hợp tác xây dựng một xã hội có năng suất cao hơn, công bằng hơn và tự chủ hơn.

Một quốc gia không thể chỉ được đo bằng số người đã bước lên một nấc thang thu nhập. Quốc gia còn phải được đo bằng khả năng mở rộng cơ hội, bảo vệ thành quả lao động và tổ chức nguồn lực của xã hội để cùng giải quyết những vấn đề mà từng cá nhân không thể tự mình giải quyết.

Đó là chuyển biến từ thành đạt cá nhân sang năng lực xã hội, và từ năng lực xã hội sang năng lực Hưng Quốc.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo gợi ý

  1. Moore, Barrington Jr. Social Origins of Dictatorship and Democracy. Beacon Press, 1966.
  2. Tocqueville, Alexis de. Democracy in America. 1835–1840.
  3. Sen, Amartya. Development as Freedom. Alfred A. Knopf, 1999.
  4. Fukuyama, Francis. Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity. Free Press, 1995.
  5. Huntington, Samuel P. Political Order in Changing Societies. Yale University Press, 1968.
  6. Acemoglu, Daron, and James A. Robinson. Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty. Crown Business, 2012.


Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 27 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - HỒ CHÍ MINH BIẾT GÌ?

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXVII

HỒ CHÍ MINH BIẾT GÌ?

Quyền lực thực tế, sự trỗi dậy của Lê Duẩn và trách nhiệm của người đứng đầu

I. Câu hỏi cần đặt lại

Trong những năm cuối đời Hồ Chí Minh, ai thực sự quyết định đường lối của miền Bắc Việt Nam?

Đó không chỉ là câu hỏi về vai trò của một cá nhân. Nó liên quan trực tiếp đến cách vận hành của toàn bộ bộ máy quyền lực: ai quyết định chiến lược chiến tranh, ai kiểm soát công tác tổ chức, ai chi phối cơ quan an ninh, ai có khả năng loại bỏ những người bất đồng, và quan trọng nhất, ai còn đủ quyền lực để ngăn một quyết định mà mình không tán thành.

Hồ Chí Minh vẫn là Chủ tịch nước và giữ vị trí Chủ tịch Đảng Lao động Việt Nam. Ông có uy tín cách mạng đặc biệt, gắn với quá trình thành lập nhà nước và cuộc đấu tranh giành độc lập. Nhưng Lê Duẩn, trên cương vị Bí thư thứ nhất từ năm 1960, ngày càng giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình chiến lược chiến tranh và điều hành công việc của Đảng.

Hai vị trí ấy không đồng nghĩa với hai quyền lực ngang nhau. Chức danh, uy tín lịch sử và khả năng quyết định chính sách là những thứ có thể tách rời.

Luận đề của chương này là: từ giữa thập niên 1960, quyền lực thực tế trong nhiều lĩnh vực trọng yếu của miền Bắc đã chuyển dịch đáng kể sang Lê Duẩn và nhóm lãnh đạo cùng đường lối với ông. Hồ Chí Minh không còn là người quyết định mọi vấn đề như hình ảnh phổ biến về vị lãnh tụ tối cao có thể khiến người ta nghĩ. Tuy nhiên, mức độ suy giảm quyền lực của Hồ Chí Minh trong từng lĩnh vực, cũng như trách nhiệm của ông đối với những quyết định cụ thể, phải được xác định bằng chứng cứ chứ không thể suy ra hoàn toàn từ sự trỗi dậy của Lê Duẩn.

Vì vậy, cần khảo sát đồng thời hai vấn đề: Lê Duẩn đã nắm được những quyền lực nào, và Hồ Chí Minh còn giữ được những quyền lực nào.

Nếu chỉ nghiên cứu Hồ Chí Minh mà không nghiên cứu Lê Duẩn, ta dễ nhầm uy tín biểu tượng với quyền quyết định thực tế. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh sự trỗi dậy của Lê Duẩn, ta lại có nguy cơ biến Hồ Chí Minh thành một người hoàn toàn bất lực mà chưa chứng minh được điều đó.

II. Từ vị thế lãnh tụ đến sự chuyển dịch quyền lực

1. Chức danh không nói hết quyền lực

Trong hệ thống chính trị miền Bắc thời kỳ này, quyền lực không chỉ nằm ở chức vụ Chủ tịch nước. Đảng giữ vai trò trung tâm trong việc xác định đường lối chính trị, tổ chức bộ máy, lựa chọn cán bộ và chỉ đạo chiến tranh.

Bởi vậy, muốn biết ai thực sự nắm quyền, cần nhìn vào cơ chế ra quyết định bên trong Đảng, đặc biệt là Bộ Chính trị, Ban Bí thư và các cơ quan tổ chức, an ninh, quân sự.

Hồ Chí Minh vẫn giữ vị trí biểu tượng có sức nặng lớn. Nhưng vị trí ấy không tự động bảo đảm rằng mọi chủ trương lớn đều phải do ông khởi xướng, mọi quyết định của ông đều được thực hiện, hoặc ông có thể ngăn chặn bất cứ chính sách nào mà mình không đồng tình.

Ngược lại, Lê Duẩn không giữ chức Chủ tịch nước nhưng có thể tạo ảnh hưởng sâu rộng thông qua cương vị lãnh đạo Đảng, mạng lưới cán bộ, khả năng định hướng chương trình nghị sự và việc xây dựng sự ủng hộ trong các cơ quan quyết định.

Điều cần nghiên cứu không phải ai có danh hiệu cao hơn, mà là ai có khả năng biến chủ trương thành mệnh lệnh, huy động bộ máy thực hiện và duy trì chính sách trước sự phản đối.

2. Lê Duẩn trở thành trung tâm hoạch định chiến lược

Các nghiên cứu lịch sử về chiến tranh Việt Nam ngày càng nhấn mạnh vai trò của Lê Duẩn trong quá trình hình thành và thực hiện chiến lược chiến tranh ở miền Nam.

Martin Grossheim cho thấy phe chủ trương đường lối quân sự quyết liệt do Lê Duẩn lãnh đạo đã từng bước gạt những người thiên về cách tiếp cận thận trọng hơn ra khỏi vị trí ảnh hưởng. Nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen cũng đặt Lê Duẩn ở trung tâm của quá trình hoạch định chiến lược chiến tranh và những cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ lãnh đạo Hà Nội.

Nguồn tham khảo:

  • Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024.
  • Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012.

Điều này cho phép xác lập một nhận định quan trọng: Lê Duẩn không đơn thuần là người thi hành những quyết định do Hồ Chí Minh đưa ra. Ông có chương trình chiến lược riêng, có khả năng tập hợp lực lượng trong nội bộ Đảng và đóng vai trò quyết định trong nhiều lựa chọn lớn.

Tuy nhiên, cũng không nên diễn giải lịch sử theo hướng Lê Duẩn một mình quyết định tất cả. Những quyết sách lớn vẫn được hình thành trong một hệ thống gồm Bộ Chính trị, Trung ương Đảng, các cơ quan quân sự và những cán bộ chủ chốt. Vấn đề là trong hệ thống ấy, ảnh hưởng của ai ngày càng lớn, tiếng nói của ai có sức quyết định và cơ chế nào khiến những ý kiến trái chiều không thể ngăn được đường lối đã lựa chọn.

3. Sức khỏe và giới hạn của Hồ Chí Minh

Một số nghiên cứu cho rằng sức khỏe suy giảm từ giữa thập niên 1960 khiến Hồ Chí Minh không còn theo sát công việc điều hành hằng ngày như trước, trong khi Lê Duẩn và các cộng sự ngày càng đảm nhận vai trò chủ động.

Đây là yếu tố cần tính đến, nhưng không nên dùng nó để giải thích toàn bộ sự chuyển dịch quyền lực.

Sức khỏe suy giảm không tự động đồng nghĩa với mất quyền lực. Một người có thể không trực tiếp điều hành hằng ngày nhưng vẫn có khả năng tác động đến những quyết định quan trọng thông qua uy tín, quan hệ chính trị và quyền can thiệp vào các vấn đề đặc biệt.

Ngược lại, một lãnh tụ có thể vẫn giữ chức vụ cao nhất nhưng ngày càng khó kiểm soát những quyết định được hình thành và thực hiện bởi các cơ quan nằm ngoài sự chi phối trực tiếp của mình.

Vì vậy, phải tách ba vấn đề: sức khỏe của Hồ Chí Minh, vai trò của ông trong quá trình ra quyết định và khả năng thực tế của ông trong việc buộc bộ máy thay đổi chính sách.

Không thể lấy vấn đề thứ nhất làm bằng chứng đầy đủ cho hai vấn đề còn lại.

III. Hồ Chí Minh có bị biến thành hình tượng biểu tượng?

Đây là giả thuyết mạnh nhất cần khảo sát.

Nếu gọi Hồ Chí Minh là một “hình nộm”, ta đang đưa ra một khẳng định rất cụ thể: ông còn tồn tại về mặt chức danh và biểu tượng, nhưng không còn quyền quyết định thực chất.

Muốn chứng minh điều ấy, phải tìm được những trường hợp mà ông muốn làm một việc nhưng không thể thực hiện; những quyết định ông phản đối nhưng vẫn bị thông qua; những chỉ thị của ông bị bộ máy bỏ qua; hoặc những lĩnh vực mà ông không còn khả năng kiểm soát.

Các nghiên cứu hiện có cung cấp cơ sở để cho rằng vai trò của Hồ Chí Minh đã bị giới hạn và Lê Duẩn trở thành nhân vật chi phối nhiều quyết sách quan trọng. Sophie Quinn-Judge, trong nghiên cứu về vai trò của Hồ Chí Minh trong lịch sử chủ nghĩa cộng sản Việt Nam, nhấn mạnh rằng ông không phải người luôn quyết định mọi việc và cũng không đứng trên một bộ máy Đảng hoàn toàn tuân theo ý muốn cá nhân.

Nguồn tham khảo:

Sophie Quinn-Judge, “Ho Chi Minh: creator or victim of Vietnamese communism?”, Twentieth Century Communism, số 1, 2009.

Nhưng từ nhận định Hồ Chí Minh không còn là người quyết định mọi chính sách đến kết luận ông hoàn toàn chỉ là hình tượng biểu tượng vẫn còn một khoảng cách cần chứng minh.

Có thể ông đã mất quyền chủ động trong một số lĩnh vực nhưng vẫn có tiếng nói trong những lĩnh vực khác. Có thể ông không điều hành công việc hằng ngày nhưng vẫn có ảnh hưởng đối với các cuộc tranh luận chiến lược. Cũng có thể ảnh hưởng ấy đã suy giảm đến mức ông không thể ngăn một số quyết định quan trọng.

Những khả năng đó phải được kiểm tra bằng từng trường hợp lịch sử.

Nhận định thận trọng nhưng không né tránh là: Hồ Chí Minh ngày càng không còn độc quyền quyết định trong bộ máy lãnh đạo; Lê Duẩn đã vươn lên thành nhân vật chi phối nhiều quyết sách trọng yếu. Còn việc Hồ Chí Minh đã hoàn toàn mất thực quyền hay chưa cần được xác định theo từng lĩnh vực và từng thời điểm.

IV. Vụ án chống Đảng năm 1967: phép thử về quyền lực thực tế

Nếu muốn kiểm tra sự chuyển dịch quyền lực, vụ án thường được gọi là “Vụ án chống Đảng”, “Vụ án xét lại chống Đảng” hay “Vụ Hoàng Minh Chính” là một trường hợp đặc biệt quan trọng.

Đây không chỉ là một cuộc tranh luận về đường lối quốc tế của phong trào cộng sản. Nó còn liên quan đến quyền kiểm soát tổ chức, việc xử lý những người bất đồng và khả năng của nhóm lãnh đạo chủ trương chiến tranh quyết liệt trong việc loại bỏ lực lượng có thể cản trở chương trình của mình.

1. Bối cảnh và diễn biến

Trong những năm 1960, lãnh đạo miền Bắc có những bất đồng về tốc độ và phương pháp tiến hành chiến tranh, quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro khi đối đầu trực tiếp với Hoa Kỳ.

Một bộ phận cán bộ có quan điểm thận trọng hơn trước nguy cơ mở rộng chiến tranh. Những bất đồng này không chỉ là khác biệt về chiến thuật quân sự. Chúng còn liên quan đến quyền được tranh luận, cách đánh giá tình hình quốc tế và giới hạn của việc quy kết một quan điểm khác biệt thành vấn đề trung thành chính trị.

Hoàng Minh Chính là một trong những người phê phán đường lối giáo điều và tình trạng thiếu dân chủ trong Đảng. Ông lưu hành bản thảo Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam, một tài liệu gây tranh cãi trong nội bộ. Đến năm 1967, ông bị bắt giữ; sau đó, nhiều cán bộ, trí thức và người có liên hệ với những nhóm bị nghi ngờ cũng bị xử lý.

Các nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen và Martin Grossheim cho thấy vụ án diễn ra trong bối cảnh cuộc đấu tranh quyền lực bên trong Đảng, đồng thời gắn với nỗ lực loại bỏ những người không ủng hộ đầy đủ đường lối của Lê Duẩn trước cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968.

Nguồn tham khảo:

  • Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War, 2012, chương về cuộc đấu tranh chống “xét lại”.
  • Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, 2024.
  • Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.

2. Ai quyết định việc bắt giữ?

Đây là điểm phải phân biệt rõ.

Nghiên cứu của Grossheim cho thấy bộ máy an ninh được sử dụng để truy tìm và xử lý những người bị xem là không đáng tin cậy về chính trị. Những tài liệu nghiên cứu về vụ án cũng nhấn mạnh vai trò của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ trong quá trình thanh trừng.

Nhưng việc xác định vai trò của hai ông không đồng nghĩa với việc đã xác định đầy đủ từng mệnh lệnh, từng cuộc họp và từng người tham gia quyết định. Để kết luận chính xác ai ra lệnh trong từng vụ bắt giữ, cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ tổ chức, chỉ thị, biên bản họp, tài liệu an ninh và lời kể của những người trong cuộc.

Điều có thể khẳng định ở cấp độ phân tích là: vụ án phản ánh năng lực của bộ máy do nhóm lãnh đạo có ảnh hưởng lớn của Lê Duẩn chi phối trong việc biến bất đồng chính trị thành một vấn đề an ninh và kỷ luật Đảng.

Nếu Hồ Chí Minh vẫn có thể ngăn chặn toàn bộ quá trình ấy, thì phải hỏi vì sao chiến dịch vẫn diễn ra. Nếu ông không thể ngăn chặn, phải tìm hiểu cơ chế nào đã giới hạn quyền lực của ông. Nếu ông biết nhưng không phản đối, hoặc phản đối mà không đủ sức làm thay đổi kết quả, thì mỗi trường hợp lại dẫn đến một cách đánh giá trách nhiệm khác nhau.

Không thể chọn sẵn một câu trả lời rồi tìm dữ kiện để minh họa cho nó.

V. Hồ Chí Minh biết đến đâu?

Câu hỏi “Hồ Chí Minh có biết không?” tưởng đơn giản nhưng thực chất gồm nhiều cấp độ.

Cấp độ Điều cần xác minh Giá trị đối với việc đánh giá trách nhiệm
1. Biết có bất đồng Ông có biết những tranh luận về đường lối và quan hệ quốc tế trong Đảng? Cho biết ông có nhận thức về mâu thuẫn chính trị hay không.
2. Biết có điều tra Ông có được thông báo việc theo dõi và điều tra những người bất đồng? Giúp xác định mức độ nhận thức về biện pháp đang được sử dụng.
3. Biết có bắt giữ Ông có biết quy mô, đối tượng và tính chất của chiến dịch bắt giữ năm 1967? Quan trọng đối với trách nhiệm chính trị và khả năng can thiệp.
4. Tham gia quyết định Ông có dự họp, đồng ý, phản đối hoặc đưa ra chỉ thị về các vụ việc? Là cơ sở để xác định trách nhiệm trực tiếp trong những quyết định cụ thể.
5. Có khả năng ngăn chặn Nếu không đồng ý, ông có đủ sức buộc bộ máy dừng lại hoặc thay đổi không? Giúp phân biệt sự đồng tình, sự bất lực và việc không sử dụng quyền lực còn có thể sử dụng.

Không nên đánh đồng các cấp độ này.

Biết rằng trong Đảng có tranh luận không có nghĩa là biết đầy đủ những người đang bị theo dõi. Biết có người bị bắt không đồng nghĩa với việc đã phê chuẩn từng vụ bắt giữ. Nhưng nếu đã biết về một chiến dịch lớn, hiểu tính chất của nó và còn khả năng can thiệp mà không hành động, câu hỏi trách nhiệm sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Đáng tiếc, các nghiên cứu về vụ án chống Đảng cũng chỉ ra rằng tư liệu trực tiếp về quá trình ra quyết định nội bộ còn hạn chế. Nhiều diễn giải dựa trên hồi ký, thư ngỏ, tài liệu được công bố không đầy đủ và việc đối chiếu các nguồn khác nhau.

Sophie Quinn-Judge đã nhấn mạnh chính hạn chế này trong nghiên cứu về cuộc tranh luận tư tưởng và vụ án năm 1967–1968.

Vì vậy, chưa thể khẳng định một cách chắc chắn rằng Hồ Chí Minh biết mọi chi tiết, cũng chưa thể kết luận ông hoàn toàn không biết. Câu hỏi phải được giải quyết bằng chứng cứ cụ thể, không phải bằng suy luận rằng một người giữ vị trí cao nhất tất nhiên phải biết tất cả, hoặc một người đã suy giảm quyền lực tất nhiên chẳng còn biết gì.

VI. Hồ Chí Minh có phản đối đường lối của Lê Duẩn?

Vấn đề này đặc biệt quan trọng vì nó giúp phân biệt ảnh hưởng biểu tượng với quyền quyết định thực tế.

Một số nghiên cứu về quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân cho rằng Lê Duẩn và Văn Tiến Dũng thúc đẩy kế hoạch tiến công trên phạm vi rộng, trong khi Võ Nguyên Giáp và Hồ Chí Minh được mô tả là có thái độ dè dặt hoặc phản đối kế hoạch đó.

Merle L. Pribbenow, trong bài nghiên cứu về quá trình hình thành kế hoạch Tết Mậu Thân, đưa ra cách diễn giải rằng Lê Duẩn và Văn Tiến Dũng đã thúc đẩy kế hoạch vượt qua sự phản đối của những nhân vật quan trọng trong Bộ Chính trị.

Nguồn tham khảo:

Merle L. Pribbenow II, “General Võ Nguyên Giáp and the Mysterious Evolution of the Plan for the 1968 Tết Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 3, số 2, 2008, tr. 1–33.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ba điều: sự dè dặt trước một phương án quân sự; sự phản đối một kế hoạch cụ thể; và việc chính thức ra lệnh hoặc sử dụng quyền lực để ngăn kế hoạch đó.

Một người có thể nhận thấy rủi ro nhưng không đưa ra được phương án thay thế được đa số chấp nhận. Một người có thể phản đối nhưng không đủ lực lượng để đảo ngược quyết định. Cũng có thể người ấy đã tham gia thảo luận nhưng cuối cùng chấp nhận quyết định tập thể.

Muốn xác định Hồ Chí Minh thuộc trường hợp nào, cần tìm tài liệu về các cuộc họp, thời điểm ông có mặt hay vắng mặt, ý kiến được ghi nhận và phản ứng của bộ máy sau đó.

Nếu ông thực sự phản đối một quyết định nhưng Lê Duẩn vẫn có thể thúc đẩy quyết định ấy, đó là dấu hiệu quan trọng cho thấy quyền lực của Hồ Chí Minh đã bị giới hạn. Nhưng nó chưa đủ để chứng minh ông hoàn toàn mất quyền lực trong mọi lĩnh vực.

Ngược lại, nếu ông có khả năng can thiệp nhưng không sử dụng khả năng ấy, câu hỏi không còn chỉ là quyền lực mà còn là trách nhiệm đối với lựa chọn cuối cùng.

VII. Lê Duẩn và Lê Đức Thọ: ai kiểm soát bộ máy?

Khi nghiên cứu sự chuyển dịch quyền lực khỏi Hồ Chí Minh, không thể chỉ đặt hai cá nhân Hồ Chí Minh và Lê Duẩn bên cạnh nhau. Cần nhìn đến mạng lưới tổ chức giúp đường lối của Lê Duẩn trở thành chính sách thực tế.

Lê Duẩn giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chiến lược và định hướng chính trị. Lê Đức Thọ có ảnh hưởng lớn trong công tác tổ chức, cán bộ và những vấn đề liên quan đến kỷ luật nội bộ. Các cơ quan an ninh và tổ chức của Đảng là những bộ phận có khả năng biến một quyết định chính trị thành việc điều tra, bắt giữ, kiểm soát và loại bỏ những người bị xem là đối lập.

Sự phân công ấy không có nghĩa mỗi người chỉ làm đúng một việc, cũng không chứng minh rằng mọi quyết định đều do một cá nhân đơn độc đưa ra. Nhưng nó giúp đặt đúng câu hỏi về cơ chế quyền lực.

Nếu Lê Duẩn định hướng đường lối, Lê Đức Thọ góp phần kiểm soát công tác tổ chức, còn bộ máy an ninh thực hiện các biện pháp cưỡng chế, thì sức mạnh của hệ thống không chỉ nằm ở uy tín của một lãnh tụ. Nó nằm ở khả năng phối hợp giữa đường lối chính trị, nhân sự và công cụ thực thi.

Đó là lý do việc nghiên cứu trách nhiệm của Hồ Chí Minh không thể thay thế cho việc nghiên cứu trách nhiệm của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ. Cũng không thể lấy trách nhiệm của hai người sau để mặc nhiên xóa bỏ mọi trách nhiệm của người đứng đầu trên danh nghĩa.

Cần xác định ai khởi xướng, ai thông qua, ai tổ chức thực hiện, ai biết rõ hậu quả và ai có khả năng ngăn chặn. Các vai trò có thể chồng lấn nhưng không đồng nhất.

VIII. Bảng phân định dữ kiện, suy luận và điều còn bỏ ngỏ

Vấn đề Điều có cơ sở từ nghiên cứu Điều chưa thể khẳng định chỉ từ những dữ kiện ấy
Vai trò của Lê Duẩn Lê Duẩn giữ ảnh hưởng rất lớn đối với chiến lược chiến tranh và nhiều quyết sách trọng yếu trong thập niên 1960. Ông là người duy nhất quyết định mọi chính sách của miền Bắc.
Vị thế của Hồ Chí Minh Vai trò của Hồ Chí Minh trong quá trình ra quyết định bị giới hạn; ông không phải người quyết định mọi chính sách. Ông hoàn toàn mất thực quyền trong mọi lĩnh vực.
Vụ án năm 1967 Cuộc thanh trừng gắn với đấu tranh nội bộ và việc loại bỏ những người không ủng hộ đầy đủ đường lối của nhóm lãnh đạo do Lê Duẩn đứng đầu. Mọi vụ bắt giữ đều có cùng một chuỗi mệnh lệnh và mọi quyết định đều do một cá nhân trực tiếp ra lệnh.
Nhận thức của Hồ Chí Minh Ông đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhất về danh nghĩa và có vai trò lịch sử đặc biệt. Ông biết đầy đủ từng vụ bắt giữ, từng chỉ thị và mọi chi tiết của chiến dịch.
Khả năng can thiệp Có cơ sở để nghiên cứu sự suy giảm ảnh hưởng của ông trong các quyết sách trọng yếu. Ông chắc chắn có thể ngăn chiến dịch nhưng cố tình không làm, hoặc chắc chắn hoàn toàn bất lực.
Trách nhiệm lịch sử Cần đánh giá riêng trách nhiệm của từng người theo quyền hạn, hiểu biết và hành động thực tế. Chức danh tự động chứng minh toàn bộ trách nhiệm, hoặc sự suy giảm quyền lực tự động miễn trừ trách nhiệm.

Bảng này không nhằm làm nhẹ đi vấn đề. Nó xác định chính xác những điều cần chứng minh để một kết luận lịch sử có sức thuyết phục.

IX. Phán định lịch sử: không thể chỉ nhìn vào hình tượng

Hồ Chí Minh không nên được xem là người có quyền lực tuyệt đối trong suốt thời kỳ lãnh đạo. Những nghiên cứu về nội bộ Đảng Lao động Việt Nam cho thấy quyền lực có sự phân chia, cạnh tranh và chuyển dịch; Lê Duẩn đã vươn lên thành nhân vật có ảnh hưởng quyết định trong nhiều lĩnh vực trọng yếu.

Điều đó buộc chúng ta phải xem xét lại hình ảnh thường thấy về Hồ Chí Minh như người đứng đầu luôn trực tiếp quyết định mọi đường lối lớn. Hình ảnh ấy không phản ánh đầy đủ thực tế của bộ máy chính trị trong những năm 1960.

Tuy nhiên, cũng chưa đủ căn cứ để biến nhận định này thành một kết luận tuyệt đối rằng Hồ Chí Minh chỉ là một hình nộm, hoàn toàn không còn quyền lực và không còn khả năng tác động đến bất cứ việc gì.

Muốn đi đến kết luận đó, phải xác định rõ hơn những thời điểm ông bị gạt khỏi quá trình ra quyết định, những đề nghị của ông không được thực hiện, các lĩnh vực ông còn ảnh hưởng và những trường hợp ông có thể can thiệp nhưng không can thiệp.

Về vụ án chống Đảng năm 1967, các nghiên cứu cho phép nhìn thấy vai trò nổi bật của Lê Duẩn và mạng lưới lãnh đạo cùng đường lối với ông trong quá trình thanh trừng những người bất đồng. Nhưng tư liệu hiện có chưa đủ để xác định một cách toàn diện Hồ Chí Minh đã biết đến đâu, đã tham gia quyết định ở mức nào và còn khả năng ngăn chặn ra sao trong từng vụ việc.

Do đó, không thể dùng uy tín của Hồ Chí Minh để mặc nhiên minh oan cho ông. Cũng không thể dùng sự suy giảm quyền lực của ông để mặc nhiên miễn trừ mọi trách nhiệm.

Cần phân biệt trách nhiệm trực tiếp đối với một quyết định, trách nhiệm chính trị của người đứng đầu và trách nhiệm đạo lý trước hậu quả của một hệ thống mà mình vẫn là một phần trong đó. Ba loại trách nhiệm này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.

Nếu chứng cứ cho thấy Hồ Chí Minh phản đối một quyết định nhưng không thể ngăn chặn, điều đó phản ánh giới hạn quyền lực và cần được tính đến khi đánh giá trách nhiệm. Nếu chứng cứ cho thấy ông biết rõ một chiến dịch đàn áp đang diễn ra, có khả năng can thiệp nhưng không hành động, thì sự im lặng ấy cũng cần được khảo sát nghiêm túc. Nếu không có tài liệu đủ mạnh để xác định một trong hai trường hợp, kết luận phải dừng ở giới hạn mà chứng cứ cho phép.

Phán định trung tâm của chương này là: trong những năm cuối đời Hồ Chí Minh, quyền lực thực tế đã chuyển dịch đáng kể sang Lê Duẩn và nhóm lãnh đạo có cùng đường lối với ông. Nhưng sự chuyển dịch ấy không tự nó chứng minh Hồ Chí Minh hoàn toàn trở thành hình tượng biểu tượng, cũng không tự động xóa bỏ trách nhiệm của ông. Lịch sử phải xác định quyền lực thực tế, mức độ hiểu biết và khả năng hành động của từng người, thay vì lấy chức danh hay hào quang cá nhân làm bằng chứng thay thế.

Đó cũng là cách nhìn cần thiết đối với Lê Đức Thọ. Không chỉ hỏi ông đứng ở đâu trong hệ thống, mà phải xác định ông đã kiểm soát những khâu nào, tham gia những quyết định nào và góp phần như thế nào vào việc biến đường lối chính trị thành hoạt động của bộ máy.

X. Câu hỏi chuyển tiếp

Nếu Hồ Chí Minh ngày càng không còn là người quyết định mọi việc, thì ai đã thay thế ông trong thực tế?

Câu trả lời dẫn thẳng đến Lê Duẩn: người đã xây dựng ảnh hưởng chiến lược, thúc đẩy đường lối chiến tranh và trở thành trung tâm của nhiều quyết định lớn trong giai đoạn này.

Nhưng cần đi xa hơn việc khẳng định Lê Duẩn có quyền lực lớn. Phải xác định quyền lực ấy được hình thành bằng cách nào, ông đã sử dụng nó ra sao, và trong những quyết định có hậu quả lớn đối với đất nước, ông đã chịu trách nhiệm đến đâu.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500. DOI: 10.1080/14682740500284838. Công trình phân tích mối liên hệ giữa tranh luận tư tưởng, chính trị nội bộ và các quyết định chiến tranh năm 1967–1968.

  2. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, chương 17, tr. 365–381. Công trình tổng hợp những nghiên cứu về sự chuyển dịch quyền lực và đấu tranh nội bộ ở miền Bắc. <Link url="https://www.cambridge.org/core/books/abs/cambridge-history-of-the-vietnam-war/domestic-politics-in-the-democratic-republic-of-vietnam-19631968/FFECA7F2B7135218E4314DDFC52DDB21" title="Thông tin chương sách"/>.

  3. Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Nguồn quan trọng về bối cảnh quốc tế, chính trị nội bộ và vụ “Xét lại chống Đảng”. <Link url="https://www.jstor.org/stable/10.5149/9780807882696_nguyen" title="Thông tin xuất bản và sách trên JSTOR"/>.

  4. Sophie Quinn-Judge, “Ho Chi Minh: Creator or Victim of Vietnamese Communism?”, Twentieth Century Communism, số 1, 2009. Bài viết khảo sát những giới hạn quyền lực của Hồ Chí Minh trong các thời kỳ khác nhau, trong đó có tranh chấp về chủ nghĩa xét lại giai đoạn 1963–1968. <Link url="https://journals.lwbooks.co.uk/tcc/vol-2009-issue-1/abstract-9084/" title="Thông tin bài nghiên cứu"/>.

Các công trình trên giúp xác lập bối cảnh và định hướng câu hỏi nghiên cứu. Muốn kết luận chính xác Hồ Chí Minh biết gì về từng vụ bắt giữ, vẫn cần đối chiếu với tài liệu đương thời, biên bản họp, báo cáo gửi lãnh đạo và những lời chứng có thể kiểm tra độc lập.

CHUYỂN TIẾP: CHƯƠNG XXVIII — LÊ DUẨN BIẾT GÌ VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU GÌ?

Nếu chương này đặt câu hỏi về nhận thức và trách nhiệm của Hồ Chí Minh, chương tiếp theo phải khảo sát trực tiếp hơn vai trò của Lê Duẩn.

Không chỉ hỏi ông có biết vụ án hay không, mà phải xác định ông giữ vai trò nào trong việc hình thành đường lối, xác lập mục tiêu chính trị, tổ chức chiến dịch và xử lý những bất đồng trong nội bộ.

Cũng cần kiểm tra mối liên hệ giữa vụ “Xét lại chống Đảng” với quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa đấu tranh tư tưởng và những quyết định chiến lược, nhưng mức độ liên hệ cụ thể phải được làm rõ bằng tài liệu.

Câu hỏi trung tâm của chương sau là: Lê Duẩn không chỉ biết điều gì, mà đã quyết định điều gì, thúc đẩy điều gì và phải chịu trách nhiệm đến đâu về những hệ quả của các quyết định ấy?

Đó là vấn đề của chương tiếp theo:

CHƯƠNG XXVIII — LÊ DUẨN BIẾT GÌ VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU GÌ?

Từ sự chuyển dịch quyền lực đến trách nhiệm đối với đường lối chiến tranh, vụ án chống Đảng năm 1967 và cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968.