Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 10 -VIỆT HIẾN 2050 -ĐỒNG BÀO VIỆT NAM


 NGƯỜI VIỆT TOÀN CẦU

 CHƯƠNG 10

 ĐỒNG BÀO VIỆT NAM

Cội nguồn, căn tính và quyền tự xác định trong một cộng đồng xuyên quốc gia

 1. Vấn đề trung tâm: Ai là đồng bào Việt Nam?

Khi người Việt sinh sống ở nhiều quốc gia, kết hôn với người thuộc những nền văn hóa khác, nuôi dạy con cháu bằng nhiều ngôn ngữ và hình thành những căn tính đa dạng, câu hỏi “Ai là đồng bào Việt Nam?” không còn có thể trả lời chỉ bằng huyết thống, nơi sinh hay khả năng sử dụng tiếng Việt.

Một người sinh ra ở Việt Nam nhưng không còn gắn bó với văn hóa Việt có thể nhìn nhận mình khác với cha mẹ. Một người sinh ra ở nước ngoài, có cha hoặc mẹ là người Việt, có thể đồng thời nhận mình là người Việt và công dân của quốc gia nơi họ sinh sống. Một người không có tổ tiên Việt Nam nhưng trưởng thành trong gia đình Việt, hiểu biết và gắn bó sâu sắc với văn hóa Việt Nam, cũng có thể xem văn hóa ấy là một phần quan trọng trong căn tính của mình.

Những trường hợp này cho thấy cần phân biệt ba vấn đề thường bị nhập làm một: nguồn gốc của một người, cách người ấy tự xác định căn tính và mức độ gắn bó thực tế với cộng đồng Việt Nam.

**Luận đề của chương này là: nguồn gốc có thể giải thích một phần lịch sử cá nhân, nhưng không quyết định phẩm giá, không thay thế quyền tự xác định căn tính và không tự động trao quyền đại diện hay quyền quản trị cộng đồng.**

Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi ai “thuần Việt” hơn ai, cần tìm cách xây dựng một cộng đồng trong đó con người có thể nhận biết cội nguồn, tự do xác định bản thân, duy trì hoặc khôi phục sự gắn bó, đồng thời tuân thủ những quy tắc minh bạch khi tham gia các tổ chức chung.

 2. Phân biệt căn tính văn hóa với địa vị pháp lý

Trong khuôn khổ Việt Hiến, trước hết cần xác định rõ “đồng bào”, “người Việt”, “công dân”, “thành viên cộng đồng” và “thành viên liên kết” không phải những khái niệm có thể tùy tiện thay thế cho nhau.

**Quốc tịch** là quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, được xác lập theo pháp luật áp dụng. **Công dân** là địa vị pháp lý gắn với những quyền và nghĩa vụ do hệ thống pháp luật tương ứng quy định. Hai khái niệm này không thể được một tổ chức văn hóa hoặc cộng đồng tư nhân tự ý cấp, thu hồi hay thay đổi.

**Đồng bào Việt Nam**, theo cách sử dụng trong chương này, là một khái niệm văn hóa và xã hội, gắn với nguồn gốc, ký ức, căn tính hoặc sự liên đới với cộng đồng Việt Nam. Đây không phải một loại quốc tịch mới, cũng không mặc nhiên tạo ra quyền chính trị hay quyền công dân tại Việt Nam hoặc bất kỳ quốc gia nào.

**Thành viên cộng đồng** là người tham gia một tổ chức hay mạng lưới theo những điều kiện và thủ tục đã được xác lập. **Thành viên liên kết**, bạn hữu, chuyên gia và đối tác là những người có thể đóng góp cho hoạt động chung mà không nhất thiết phải nhận mình là người Việt.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với Việt Hiến.

Trong chương này, Việt Hiến được hiểu là một **đề án hiến chương cho cộng đồng người Việt toàn cầu**: một khuôn khổ nguyên tắc nhằm xác định giá trị chung, quyền tự nguyện tham gia, cách tổ chức cộng đồng và những giới hạn đối với quyền lực nội bộ. Nếu được hình thành thành văn bản hoặc tổ chức cụ thể, địa vị pháp lý của nó phải được xác định theo hình thức thực tế mà người sáng lập lựa chọn và pháp luật nơi tổ chức hoạt động.

Việt Hiến không mặc nhiên là hiến pháp của một quốc gia, không phải cơ quan nhà nước và không có thẩm quyền vượt lên trên pháp luật quốc gia. Nó không thể tự tạo ra quốc tịch, quyền cư trú, quyền bầu cử nhà nước hay tư cách công dân. Những điều khoản của Việt Hiến chỉ có thể ràng buộc các tổ chức và thành viên trong phạm vi hợp pháp của văn bản, quy chế hoặc thỏa thuận mà họ tự nguyện chấp nhận.

Do đó, khi nói đến quyền của người Việt toàn cầu, cần phân biệt quyền con người theo pháp luật áp dụng, quyền công dân theo quốc tịch, quyền thành viên theo quy chế tổ chức và sự gắn bó văn hóa theo lựa chọn cá nhân. Một hiến chương cộng đồng có thể đề xuất chuẩn mực đạo đức và quy tắc quản trị, nhưng không thể tự nhận mình có thẩm quyền pháp lý mà nó không được trao.

 3. Cội nguồn, căn tính và sự gắn bó

Có thể hiểu mối quan hệ giữa một người với cộng đồng Việt Nam qua ba phương diện có liên hệ nhưng không hoàn toàn trùng khớp.

Thứ nhất là **cội nguồn**: gia đình, tổ tiên, lịch sử di cư và những trải nghiệm của các thế hệ trước. Cội nguồn giúp một người hiểu mình đến từ đâu, nhưng không quyết định người ấy phải sống như thế nào hoặc phải tự gọi mình bằng tên gọi nào.

Thứ hai là **căn tính**: cách một người nhận thức và diễn đạt bản thân. Một người có thể tự nhận là người Việt, người Việt-Mỹ, người Việt-Pháp, người mang nhiều căn tính hoặc chủ yếu xác định mình theo quốc gia nơi họ sinh trưởng. Căn tính có thể thay đổi theo trải nghiệm và hoàn cảnh sống. Việc có nhiều căn tính không tự nó chứng minh sự thiếu trung thành với bất kỳ cộng đồng nào.

Thứ ba là **sự gắn bó**: quan hệ thực tế với gia đình, ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, bạn bè, nghề nghiệp và các hoạt động cộng đồng. Mức độ gắn bó không giống nhau ở mọi người và có thể tăng, giảm hoặc được khôi phục theo thời gian.

Ba phương diện ấy có thể bổ trợ cho nhau, nhưng không nhất thiết cùng hiện diện với mức độ như nhau. Một người có tổ tiên Việt Nam có thể ít hiểu biết về văn hóa Việt; một người sinh ra trong gia đình đa văn hóa có thể gắn bó sâu sắc với nhiều truyền thống; một người không có huyết thống Việt Nam có thể dành nhiều năm nghiên cứu tiếng Việt và đóng góp cho văn hóa Việt Nam.

Không nên từ đó kết luận rằng mọi hình thức gắn bó đều tạo ra cùng một địa vị pháp lý hoặc quyền thành viên. Điều cần giữ vững là **không lấy sự khác biệt về nguồn gốc hay mức độ gắn bó để xếp hạng phẩm giá con người**.

Cũng không nên xây dựng một thước đo kiểu “100% Việt”, “75% Việt” hay “50% Việt”. Huyết thống có thể là dữ kiện về phả hệ, nhưng không phải đơn vị đo giá trị văn hóa, đạo đức hoặc quyền con người.

 4. Các thế hệ hải ngoại và sự biến đổi của căn tính

Trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, sự khác biệt giữa các thế hệ thường làm cho quan hệ với cội nguồn trở nên phức tạp hơn.

Thế hệ thứ nhất thường có ký ức trực tiếp về quê hương, ngôn ngữ và những hoàn cảnh đã thúc đẩy họ di cư. Thế hệ một rưỡi có thể trải nghiệm đồng thời quá trình trưởng thành ở Việt Nam và hội nhập tại nước tiếp nhận. Thế hệ thứ hai, thứ ba và những thế hệ tiếp theo thường tiếp nhận văn hóa Việt qua gia đình, trường học, cộng đồng, truyền thông và những chuyến trở về, thay vì qua trải nghiệm sống trực tiếp tại Việt Nam.

Những khác biệt này không chứng minh rằng căn tính Việt Nam tất yếu suy giảm qua từng thế hệ. Nó có thể mờ nhạt ở một số người, được duy trì ở người khác hoặc mang hình thức mới phù hợp với hoàn cảnh sống.

Tiếng Việt giữ vai trò quan trọng vì giúp tiếp cận văn học, lịch sử, quan hệ gia đình và đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, khả năng sử dụng tiếng Việt không nên trở thành điều kiện duy nhất để công nhận căn tính. Một người nói tiếng Việt lưu loát không vì thế đương nhiên có quyền đại diện cộng đồng; một người không thông thạo tiếng Việt cũng không vì thế mất quyền tìm hiểu cội nguồn.

Muốn duy trì ngôn ngữ qua các thế hệ, gia đình và cộng đồng cần tạo ra môi trường học tập có ý nghĩa: sách phù hợp với từng lứa tuổi, lớp học chất lượng, phim ảnh, âm nhạc, thư viện, hoạt động giao lưu, học bổng, công cụ số và những ứng dụng công nghệ mới. Ngôn ngữ được duy trì bền vững hơn khi người trẻ thấy nó giúp họ kết nối, hiểu biết và sáng tạo, thay vì chỉ được yêu cầu học như một nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc.

Một nghiên cứu về các gia đình Việt Nam tại Australia, chẳng hạn, có thể giúp khảo sát mối liên hệ giữa việc duy trì tiếng Việt với quan hệ gia đình, giáo dục và điều kiện xã hội. Nhưng những kết quả nghiên cứu trong một cộng đồng cụ thể không nên được khái quát thành quy luật áp dụng cho tất cả người Việt toàn cầu. Hoàn cảnh gia đình, quốc gia cư trú, điều kiện kinh tế và lựa chọn cá nhân đều có thể tạo ra khác biệt.

5. Hôn nhân đa văn hóa, con nuôi và quyền tự xác định

Trong các gia đình đa văn hóa, một người có cha hoặc mẹ là người Việt có thể nhận mình là người Việt, người của quốc gia nơi họ sinh trưởng, hoặc đồng thời thuộc về nhiều cộng đồng. Không có cơ sở để đòi hỏi họ phải chọn duy nhất một căn tính nhằm chứng minh sự trung thành.

Nghiên cứu về người trưởng thành có nguồn gốc hỗn hợp cho thấy việc học và sử dụng ngôn ngữ di sản có thể gắn với những trải nghiệm phức tạp về gia đình và bản sắc. Tuy nhiên, không nên từ một nghiên cứu cụ thể suy ra rằng mọi người có cha mẹ thuộc hai nền văn hóa đều có cùng cảm nhận.

Một trường hợp khác là người được nhận nuôi hoặc trưởng thành trong gia đình Việt Nam. Họ có thể hình thành sự gắn bó thực chất với ngôn ngữ, tập quán, lịch sử và đời sống Việt Nam dù không có tổ tiên Việt Nam. Trong trường hợp này, cần phân biệt nguồn gốc sinh học với lịch sử nuôi dưỡng, căn tính tự nhận và tư cách thành viên của một tổ chức.

Những yếu tố đó có thể giao nhau nhưng không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau. Nếu một chương trình học bổng dành cho người có tổ tiên Việt Nam, tổ chức cần nêu rõ tiêu chí của chương trình và căn cứ pháp lý của việc thu thập thông tin. Tiêu chí ấy không nên bị biến thành tuyên bố rằng người không có tổ tiên Việt Nam kém gắn bó hoặc kém giá trị hơn.

Quyền tự xác định cũng bao gồm quyền không nhận mình là người Việt. Một người có nguồn gốc Việt Nam có thể không muốn tham gia cộng đồng, không muốn sử dụng ngôn ngữ di sản hoặc không muốn công khai lịch sử gia đình. Họ không vì vậy mà mất phẩm giá, quyền riêng tư hay các quyền hợp pháp khác. Không nên gây sức ép, gán nhãn phản bội hoặc dùng quan hệ huyết thống để buộc họ tham gia.

Ngược lại, người từng xa cách cội nguồn có thể muốn tìm hiểu lại vào một thời điểm khác của cuộc đời. Cộng đồng có thể tạo điều kiện cho sự trở lại ấy mà không yêu cầu người đó phải chứng minh lòng trung thành bằng những nghi thức hay tuyên bố bắt buộc.

 6. Đồng bào không có nghĩa là đồng ý

Cùng chia sẻ một căn tính văn hóa không đồng nghĩa với cùng quan điểm chính trị, tôn giáo, ý thức hệ hay cách đánh giá lịch sử.

Người Việt có thể khác nhau về cách nhìn những biến cố của đất nước, về lựa chọn thể chế, về chính sách kinh tế hoặc về quan hệ giữa Việt Nam với thế giới. Những bất đồng ấy cần được thảo luận bằng chứng cứ và lập luận, thay vì dùng làm phép thử để xác định ai có quyền thuộc về cộng đồng.

Nếu một tổ chức đòi hỏi thành viên phải đồng ý với một đảng phái, một chính quyền hoặc một cách diễn giải lịch sử duy nhất mới được công nhận là người Việt, tổ chức ấy đã biến căn tính văn hóa thành công cụ kiểm soát tư tưởng. Đó không phải điều kiện cần thiết để duy trì sự gắn bó cộng đồng.

Dẫu vậy, tự do căn tính không có nghĩa mọi người đều đương nhiên được trao quyền quyết định trong mọi tổ chức. Một người có thể tự nhận mình là người Việt nhưng chưa phải thành viên có quyền biểu quyết của một hội đoàn. Một người có thể yêu mến văn hóa Việt Nam nhưng chưa đủ điều kiện ứng cử vào ban quản trị một quỹ. Những khác biệt này phải được giải quyết bằng quy chế minh bạch, không phải bằng phán xét ai “Việt hơn”.

Đây là ranh giới giữa quyền tự xác định bản thân và quyền tham gia quản trị một tổ chức. Quyền thứ nhất liên quan đến tự do cá nhân; quyền thứ hai còn phụ thuộc vào tư cách thành viên, quy trình bầu chọn, năng lực, trách nhiệm và pháp luật áp dụng.

7. Từ căn tính đến tổ chức: không biến nguồn gốc thành đặc quyền

Một cộng đồng toàn cầu cần nhiều hình thức tham gia khác nhau. Có người gắn bó qua gia đình và văn hóa; có người tham gia hội đoàn; có người đóng góp chuyên môn, tài chính hoặc nghiên cứu; có người hợp tác với các dự án giáo dục, kinh doanh và giao lưu quốc tế. Không phải tất cả đều cần có cùng một địa vị.

Có thể phân biệt bốn nhóm quan hệ để thiết kế hoạt động: người tự nhận có căn tính hoặc cội nguồn Việt Nam; thành viên chính thức của một tổ chức; thành viên liên kết; và bạn hữu, chuyên gia, đối tác hoặc cộng tác viên. Đây là các tư cách tham gia khác nhau, không phải bậc thang xếp hạng phẩm giá.

Một tổ chức có thể đặt điều kiện hợp lý cho quyền biểu quyết, ứng cử, quản lý tài sản hoặc nhận tài trợ. Nhưng điều kiện phải gắn với mục tiêu cụ thể, được công bố trước, áp dụng nhất quán và phù hợp với pháp luật. Không thể chỉ dựa vào huyết thống để mặc nhiên trao quyền lãnh đạo, cũng không thể dựa vào khác biệt về căn tính để tùy tiện tước bỏ quyền của thành viên.

Nguồn gốc Việt Nam không tự động trao quyền ưu tiên về việc làm, chức vụ, nguồn tài trợ hoặc quyền đại diện. Những quyền đó phải dựa trên tiêu chí hợp pháp và minh bạch. Nếu một người quản lý quỹ cộng đồng, họ cần đáp ứng các yêu cầu về năng lực, liêm chính, công khai tài chính và trách nhiệm giải trình, bất kể nguồn gốc gia đình của họ ra sao.

Tương tự, người không có nguồn gốc Việt Nam vẫn có thể đóng góp đáng kể cho cộng đồng với tư cách chuyên gia, nhà nghiên cứu, đối tác hoặc người bạn. Họ không cần phải nhận một căn tính không thuộc về mình để được tham gia công việc chung.

Vì vậy, Việt Hiến cần giữ hai nguyên tắc đồng thời: cởi mở trong việc thừa nhận sự đa dạng của căn tính và nghiêm túc trong việc xác lập điều kiện quản trị. Một cộng đồng có thể rộng mở về văn hóa mà vẫn có quy chế chặt chẽ về quyền hạn, tài sản và trách nhiệm.

8. Những giới hạn của cách tiếp cận dựa trên “thuần Việt”

Một số người có thể cho rằng nếu không đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt về huyết thống, tiếng Việt, nơi sinh hoặc quan điểm lịch sử, căn tính Việt Nam sẽ trở nên quá rộng và mất ý nghĩa.

Đây là mối quan tâm cần được xem xét nghiêm túc. Một cộng đồng muốn duy trì ngôn ngữ, truyền thống và ký ức lịch sử cần có hoạt động giáo dục, thiết chế văn hóa và những cam kết cụ thể. Nếu không có sự đầu tư ấy, quan hệ giữa các thế hệ có thể suy yếu.

Nhưng bảo tồn văn hóa không nhất thiết đòi hỏi một cơ chế phân loại ai là người Việt thật sự. Việc quy định cả cha lẫn mẹ phải là người Việt, yêu cầu một mức độ thông thạo tiếng Việt duy nhất hoặc bắt buộc thành viên phải chia sẻ một quan điểm chính trị có thể loại bỏ những người có khả năng đóng góp, đồng thời khiến thế hệ trẻ nhìn văn hóa Việt như một hệ thống kiểm tra và loại trừ.

Cần phân biệt việc bảo vệ một truyền thống với việc áp đặt căn tính. Một lớp tiếng Việt có thể yêu cầu người học đạt trình độ nhất định để theo học chương trình nâng cao. Một học bổng có thể xác định rõ nhóm đối tượng thụ hưởng. Một hội đoàn có thể đặt điều kiện thành viên phù hợp với mục đích hoạt động. Nhưng không tiêu chí nào trong số đó có quyền trở thành phán quyết tổng quát về giá trị hoặc mức độ “thuần Việt” của một con người.

Tổ chức có thể xác minh điều kiện khách quan khi cần giải ngân, tuyển chọn hoặc bầu cử. Tổ chức không nên lập một cơ quan tự phong để cấp chứng nhận ai là người Việt “đích thực”, cũng không nên dùng căn tính như giấy phép mặc nhiên để nắm giữ quyền lực.

 9. Những bài học từ trải nghiệm di cư và hồi hương

Các nghiên cứu về cộng đồng người Việt ở Australia, người trưởng thành có nguồn gốc đa văn hóa, người Mỹ gốc Việt và những người gốc Hoa-Việt trở về Việt Nam cung cấp những góc nhìn khác nhau về sự hình thành căn tính.

Nghiên cứu về các gia đình Việt Nam tại Australia giúp đặt câu hỏi về vai trò của tiếng Việt trong quan hệ giữa cha mẹ và con cái, cũng như ảnh hưởng của giáo dục và môi trường xã hội. Những nghiên cứu về người Mỹ gốc Việt thuộc thế hệ di cư một rưỡi cho thấy trải nghiệm trở về quê hương có thể gợi ra những câu hỏi về cảm giác thuộc về, ký ức và sự khác biệt giữa hình dung về quê nhà với thực tế. Các công trình về người gốc Hoa-Việt hồi hương cũng cho thấy những nhãn gọi như “người Việt”, “người Hoa” hay “người trở về” có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thời kỳ và bối cảnh chính trị-xã hội.

Những trường hợp này không chứng minh rằng mọi người di cư đều trải nghiệm căn tính giống nhau. Giá trị của chúng nằm ở chỗ nhắc chúng ta không nên xem căn tính là một thuộc tính bất biến, chỉ có thể xác định bằng hồ sơ tổ tiên.

Có thể hình dung ba tình huống trong đời sống cộng đồng.

Một gia đình có ông bà sinh ở Việt Nam, cha mẹ sử dụng hai ngôn ngữ và con cháu chủ yếu dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Câu hỏi hữu ích không phải là “Các cháu còn là người Việt không?” mà là “Các cháu muốn kết nối với gia đình và cội nguồn theo cách nào?”. Câu hỏi thứ hai mở ra khả năng học ngôn ngữ, tìm hiểu gia phả, đọc lịch sử, tham gia hoạt động cộng đồng hoặc tự lựa chọn một hình thức gắn bó khác.

Một người trẻ có cha hoặc mẹ là người Việt và cha hoặc mẹ thuộc nền văn hóa khác có thể dùng hai căn tính để kết nối những mạng lưới xã hội, ngôn ngữ và nghề nghiệp khác nhau. Nếu họ muốn đóng góp, cộng đồng có thể tạo điều kiện cho họ làm cầu nối văn hóa, nghiên cứu, sáng tạo hoặc hợp tác kinh doanh mà không yêu cầu họ phải từ bỏ một phần căn tính.

Một người có nguồn gốc Việt Nam nhưng không muốn tham gia cộng đồng cần được tôn trọng. Việc không tham gia không phải một vi phạm đạo đức. Cộng đồng có thể giữ cửa mở, nhưng không được biến lời mời trở thành nghĩa vụ.

Những ví dụ ấy dẫn đến một nguyên tắc thực tiễn: truyền thống được duy trì không chỉ bằng ký ức về quá khứ, mà còn bằng khả năng tạo ra những mối liên hệ có ý nghĩa trong hiện tại.

10. Địa vị và giới hạn của Việt Hiến trong việc xác lập nguyên tắc cộng đồng

Nếu Việt Hiến hướng đến một hiến chương cho người Việt toàn cầu, văn bản cần nói rõ ngay từ đầu rằng nó không định nghĩa quốc tịch và không trao quyền phán xét căn tính cho một tổ chức trung tâm.

Vai trò thích hợp của Việt Hiến là đề xuất những nguyên tắc để các tổ chức cộng đồng có thể tham khảo khi xây dựng điều lệ, xác định tư cách thành viên, tổ chức bầu cử nội bộ, quản lý tài sản, bảo vệ dữ liệu cá nhân và giải quyết tranh chấp. Những nguyên tắc đó chỉ có hiệu lực cụ thể trong phạm vi được pháp luật cho phép và theo cách thức hợp pháp mà từng tổ chức tiếp nhận.

Nếu Việt Hiến được tổ chức thành một hiệp hội, quỹ, mạng lưới hoặc pháp nhân khác, quyền hạn và trách nhiệm của nó sẽ phụ thuộc vào hình thức đăng ký, điều lệ, hợp đồng và pháp luật điều chỉnh. Nếu chỉ tồn tại như một văn bản tư tưởng, nó có giá trị định hướng và thuyết phục, chứ không tự tạo ra quyền lực cưỡng chế.

Sự phân biệt này giúp tránh hai nguy cơ. Một là xem Việt Hiến như một “hiến pháp quốc gia” khi chưa có cơ sở pháp lý tương ứng. Hai là để một tổ chức nhân danh Việt Hiến tự nhận quyền quyết định ai thuộc về dân tộc, ai được hưởng quyền công dân hoặc ai có thể đại diện cho toàn thể người Việt.

Việt Hiến có thể đề xuất tiêu chuẩn đạo đức cao, nhưng quyền lực thực tế của bất kỳ tổ chức nào mang tên Việt Hiến vẫn phải bị giới hạn bởi pháp luật, quy chế công khai và cơ chế giải trình. Không ai được phép lấy danh nghĩa bảo vệ căn tính để đứng ngoài những giới hạn ấy.

11. Các nguyên tắc đề xuất cho Việt Hiến

Những điều khoản dưới đây là dự thảo nguyên tắc cho một hiến chương cộng đồng, không phải quy định của pháp luật quốc gia. Khi đưa vào văn bản chính thức, cần điều chỉnh theo hình thức tổ chức và pháp luật nơi áp dụng.

**Điều 1. Về căn tính Việt Nam**

Căn tính Việt Nam có thể gắn với nguồn gốc gia đình, lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, trải nghiệm sống hoặc sự tự nhận của cá nhân. Không một yếu tố đơn lẻ nào được dùng để xác định toàn bộ phẩm giá của một người.

**Điều 2. Về nguồn gốc và các thế hệ**

Nguồn gốc và lịch sử gia đình là những dữ kiện quan trọng để tìm hiểu cội nguồn. Sự khác biệt về nơi sinh, thế hệ di cư hoặc mức độ tiếp xúc với văn hóa Việt Nam không phải căn cứ để phân cấp giá trị con người.

**Điều 3. Về căn tính đa dạng**

Mỗi người có quyền tự xác định căn tính của mình, kể cả việc đồng thời gắn bó với nhiều nền văn hóa hoặc quốc gia. Không được mặc nhiên coi các căn tính đa dạng là dấu hiệu của sự phản bội hay thiếu trung thành.

**Điều 4. Về nuôi dưỡng và gắn bó văn hóa**

Người được nuôi dưỡng trong gia đình hoặc môi trường văn hóa Việt Nam có thể hình thành sự gắn bó thực chất với văn hóa ấy, dù nguồn gốc sinh học khác biệt. Sự gắn bó văn hóa và nguồn gốc gia đình cần được phân biệt khi áp dụng những tiêu chí cụ thể.

**Điều 5. Về quyền không nhận căn tính**

Mỗi người có quyền không nhận mình là người Việt, không tham gia hoạt động cộng đồng hoặc chấm dứt sự tham gia tự nguyện, trong giới hạn pháp luật áp dụng. Không được dùng nguồn gốc gia đình để cưỡng ép căn tính hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

**Điều 6. Về bình đẳng và không phân hạng**

Không tổ chức nào thuộc phạm vi điều chỉnh của hiến chương được dùng khái niệm “thuần Việt” hoặc tỷ lệ huyết thống để xếp hạng phẩm giá thành viên. Những tiêu chí hợp pháp của từng chương trình phải được xác định riêng, công khai và phù hợp với mục đích cụ thể.

**Điều 7. Về tư cách thành viên**

Căn tính hoặc nguồn gốc Việt Nam không tự động tạo ra tư cách thành viên chính thức của một tổ chức. Quyền thành viên phải được xác lập theo điều lệ và thủ tục minh bạch, phù hợp với pháp luật.

**Điều 8. Về đại diện và quản trị**

Quyền biểu quyết, ứng cử, quản lý tài sản và đại diện tổ chức phải căn cứ vào quy chế hợp pháp, năng lực, trách nhiệm và thủ tục đã công bố. Không ai có quyền đại diện cho toàn thể người Việt chỉ vì nguồn gốc hoặc tuyên bố căn tính của mình.

**Điều 9. Về sự tham gia của người không có nguồn gốc Việt Nam**

Người không có nguồn gốc Việt Nam có thể tham gia với tư cách thành viên liên kết, chuyên gia, bạn hữu, đối tác hoặc cộng tác viên theo quy chế của tổ chức. Việc tham gia không đòi hỏi họ phải nhận một căn tính không phù hợp với lựa chọn của mình.

**Điều 10. Về tính tự nguyện và giới hạn pháp lý**

Việc tham gia cộng đồng dựa trên sự tự nguyện. Mọi hoạt động của tổ chức phải tuân thủ pháp luật áp dụng, tôn trọng quyền con người, bảo vệ dữ liệu cá nhân và chịu trách nhiệm theo những quy định hợp pháp về tài chính, tài sản, đại diện và quản trị.

12. Từ cội nguồn đến đóng góp

Một cộng đồng liên thế hệ không thể chỉ yêu cầu thế hệ sau ghi nhớ những điều thế hệ trước đã trải qua. Thế hệ trước có trách nhiệm truyền lại câu chuyện gia đình, ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và những kinh nghiệm đáng suy ngẫm. Thế hệ sau có quyền tiếp nhận, diễn giải lại, kết hợp với những ảnh hưởng khác hoặc không tiếp tục một số truyền thống.

Quá trình ấy không nhất thiết làm mất đi căn tính. Một truyền thống có thể tiếp tục tồn tại khi được hiểu lại trong hoàn cảnh mới. Ngược lại, nếu truyền thống chỉ còn là một bộ tiêu chuẩn để kiểm tra sự trung thành, nó có thể khiến những người trẻ cảm thấy văn hóa gia đình là gánh nặng hơn là nguồn lực.

Đối với người Việt toàn cầu, sự gắn bó có thể được thể hiện qua việc học tiếng Việt, nghiên cứu lịch sử, chăm sóc người thân, xây dựng doanh nghiệp, sáng tạo nghệ thuật, trao đổi học thuật, hỗ trợ cộng đồng hoặc kết nối Việt Nam với nơi mình sinh sống. Không có một hình thức duy nhất mà tất cả mọi người phải thực hiện.

Điều cần quan tâm là tạo điều kiện để những người muốn đóng góp có thể tham gia, đồng thời bảo đảm rằng hoạt động chung được tổ chức minh bạch. Cộng đồng cần mở rộng cơ hội về văn hóa và hợp tác, nhưng không nên trao đặc quyền quản trị chỉ vì một người có nguồn gốc Việt Nam.

Nếu Việt Hiến muốn trở thành khuôn khổ đáng tin cậy, các nguyên tắc về căn tính phải đi cùng quy tắc về quyền lực: công khai tài chính, xác định trách nhiệm, ngăn ngừa xung đột lợi ích, tổ chức bầu chọn minh bạch, bảo vệ quyền phản biện và thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp. Người quản lý tài sản cộng đồng phải chịu trách nhiệm về tài sản; người đại diện phải có thẩm quyền hợp lệ; người giữ chức vụ phải tuân thủ điều lệ. Không một tuyên bố về cội nguồn nào có thể thay thế các nghĩa vụ ấy.

13. Kết luận: Cộng đồng được hình thành bằng sự tự nguyện

Câu hỏi “Ai là đồng bào Việt Nam?” không nên biến thành một cuộc thi về huyết thống, tiếng nói hay mức độ tuân thủ một quan điểm chính trị. Nó cần được tiếp cận như câu hỏi về quan hệ giữa cội nguồn, quyền tự xác định và khả năng cùng nhau xây dựng những giá trị có ý nghĩa.

Nguồn gốc có thể mở ra một cánh cửa tìm hiểu lịch sử gia đình. Căn tính cho biết một người lựa chọn nhìn nhận bản thân như thế nào. Sự gắn bó thể hiện qua những mối quan hệ và hoạt động thực tế. Nhưng không yếu tố nào trong số đó tự động trao quyền thống trị, quyền đại diện hoặc đặc quyền pháp lý.

Việt Hiến, nếu được phát triển thành hiến chương cộng đồng, nên bảo vệ quyền tự do căn tính đồng thời xác lập những quy tắc rõ ràng cho việc tham gia và quản trị. Nó có thể tạo ra một khuôn khổ để người Việt ở nhiều quốc gia tìm thấy cơ hội kết nối, nhưng không thể thay thế pháp luật quốc gia hoặc tự nhận thẩm quyền quyết định quốc tịch và quyền công dân.

Một cộng đồng bền vững không nhất thiết phải khiến mọi người giống nhau. Điều quan trọng hơn là những người khác nhau có thể cùng tham gia trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng về phẩm giá và tuân thủ những quy tắc chung.

Cội nguồn có thể là điểm bắt đầu của một hành trình. Việc tiếp tục hành trình ấy thuộc về lựa chọn của mỗi người; còn khi cùng quản lý một tổ chức hay tài sản chung, mọi người phải chịu sự điều chỉnh của những quy tắc hợp pháp và minh bạch.

Hoàng Phong Nhã 

---

Tài liệu tham khảo

1. United Nations. *Declaration on the Rights of Persons Belonging to National or Ethnic, Religious and Linguistic Minorities*. General Assembly Resolution 47/135, 18 December 1992.

2. United Nations. *Convention on the Rights of the Child*, Article 8.

3. United Nations Committee on the Elimination of Racial Discrimination. *General Recommendation XXIX on Article 1, Paragraph 1, of the Convention (Descent)*.

4. Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. *The Rights of Non-citizens*.

5. Tran, Giang. “The Cultural Capital of Migrants and Language Maintenance across Generations: Vietnamese Families in Australia.” *Sociological Focus*, 56(1), 2023, pp. 81–96.

6. Tran, Van H. et al. “Vietnamese-Australian Parents: Factors Associated with Language Use and Attitudes towards Home Language Maintenance.” *Journal of Multilingual and Multicultural Development*, 45(2). Cần kiểm tra đầy đủ thông tin xuất bản trước khi trích dẫn chính thức.

7. Shin, Sarah J. “‘What About Me? I’m Not Like Chinese But I’m Not Like American’: Heritage-Language Learning and Identity of Mixed-Heritage Adults.” *Journal of Language, Identity & Education*, 9(3), 2010, pp. 203–219.

8. Reed-Danahay, Deborah. “‘Like a Foreigner in My Own Homeland’: Writing the Dilemmas of Return in the Vietnamese American Diaspora.” *Identities*, 22(5), 2015, pp. 603–618.

9. Chan, Yuk Wah. “Hybrid Diaspora and Identity-Laundering: A Study of the Return Overseas Chinese Vietnamese in Vietnam.” *Asian Ethnicity*, 14(4), 2013, pp. 525–541.

10. Chan, Yuk Wah, and Tran, Thi Le Thu. “Recycling Migration and Changing Nationalisms: The Vietnamese Return Diaspora and Reconstruction of Vietnamese Nationhood.” *Journal of Ethnic and Migration Studies*, 37(7), 2011, pp. 1101–1117.

11. *Constitution of the Republic of Vietnam* (1967). Có thể tham khảo như một tư liệu lịch sử về quyền và tổ chức nhà nước trong bối cảnh Việt Nam Cộng hòa; cần phân tích theo văn bản gốc và hoàn cảnh lịch sử, không mặc nhiên coi đó là căn cứ pháp lý hiện hành cho Việt Hiến.

Các tài liệu về quyền con người và quyền của người thuộc nhóm thiểu số cung cấp cơ sở so sánh cho việc thảo luận tự do căn tính, bình đẳng và không phân biệt đối xử. Việc vận dụng vào Việt Hiến cần phân biệt giữa nguyên tắc quốc tế, nghĩa vụ pháp lý của từng quốc gia và những chuẩn mực mà một cộng đồng tự nguyện lựa chọn.

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT - VŨNG LIÊM – SÀI GÒN: MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC HÌNH THÀNH

ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG I

VŨNG LIÊM – SÀI GÒN: MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC HÌNH THÀNH

Hoàn cảnh tạo nên những điều kiện ban đầu; lựa chọn, trải nghiệm và những va chạm với thực tế mới dần định hình một con người.

Có những con người chỉ có thể hiểu được khi đặt họ trở lại đúng nơi họ đã sinh ra.

Với Võ Văn Kiệt, nơi ấy là Vũng Liêm, Vĩnh Long.

Không phải Sài Gòn của những năm ông tham gia quản lý thành phố. Không phải Hà Nội của những năm ông hoạt động ở trung ương. Cũng chưa phải hình ảnh người đứng đầu Chính phủ, gắn với những quyết định lớn của thời kỳ Đổi mới.

Đó là một vùng quê ở đồng bằng sông Cửu Long, nơi cậu bé Phan Văn Hòa sinh ngày 23 tháng 11 năm 1922 trong một gia đình nông dân.

Các tiểu sử chính thức thường ghi ngày sinh của ông là 23/11/1922. Tuy nhiên, một số tài liệu hồi ký xuất bản năm 2012 ghi ngày 28/11/1922. Sai khác này cần được ghi nhận và tiếp tục đối chiếu với hồ sơ gốc. Trong chương này, ngày 23/11/1922 được sử dụng theo thông tin phổ biến trong các tiểu sử chính thức, nhưng không xem đó là vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn về mặt tư liệu.

Dẫu vậy, ngày sinh không giải thích được một con người.

Câu hỏi đáng quan tâm hơn là: Điều gì đã khiến một thanh niên Nam Bộ mới mười sáu tuổi bước vào hoạt động cách mạng?

Và câu hỏi quan trọng hơn nữa: Một người bước vào đời chính trị bằng con đường tổ chức bí mật, đấu tranh và chiến tranh sẽ thay đổi như thế nào khi nhiều thập niên sau phải chịu trách nhiệm về kinh tế, xã hội và đời sống của hàng triệu người?

Đó là câu hỏi mở đầu cho cuốn sách này.

1. Vũng Liêm trước khi có “Sáu Dân”

Phan Văn Hòa là tên khai sinh của Võ Văn Kiệt. Cái tên Võ Văn Kiệt, cùng tên gọi thân thuộc “Sáu Dân”, chỉ trở thành những dấu mốc lịch sử về sau.

Ở tuổi thiếu niên, ông chưa phải là nhân vật gắn với các công trình lớn hay những quyết định cải cách. Ông là một thanh niên trưởng thành trong xã hội thuộc địa, nơi đời sống nông thôn chịu sự chi phối của bộ máy cai trị Pháp, hệ thống quan lại và các tầng lớp có quyền lực ở địa phương.

Các tài liệu tưởng niệm chính thức thường nhấn mạnh truyền thống yêu nước và đấu tranh của quê hương ông. Những ghi nhận ấy giúp chúng ta hiểu ký ức chính trị của địa phương, nhưng chưa đủ để giải thích sự lựa chọn của một cá nhân.

Không phải cứ sinh ra ở vùng đất có truyền thống đấu tranh thì một người nhất định sẽ trở thành nhà cách mạng. Hoàn cảnh có thể tạo ra bất bình, mở ra cơ hội tiếp xúc với các phong trào chính trị và đặt một người trước những lựa chọn nhất định. Nhưng giữa hoàn cảnh và hành động vẫn có khoảng cách.

Khoảng cách ấy là nơi nghiên cứu lịch sử cần bắt đầu.

Muốn hiểu Võ Văn Kiệt, vì thế, không thể chỉ mô tả Vũng Liêm là vùng đất giàu truyền thống cách mạng. Cần tìm hiểu những điều kiện xã hội cụ thể, các mạng lưới hoạt động chính trị tại địa phương, những người đã tiếp xúc với ông và con đường mà một thanh niên nông thôn có thể đi từ nhận thức xã hội đến tổ chức cách mạng.

Những câu hỏi đó quan trọng hơn một lời giải thích đơn giản rằng truyền thống quê hương đã tạo nên người anh hùng.

2. Mười sáu tuổi: bước vào chính trị

Theo các tiểu sử được công bố, năm 1938, khi mới mười sáu tuổi, Phan Văn Hòa tham gia phong trào Thanh niên phản đế. Tháng 11 năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Đây là giai đoạn chính trị Đông Dương có nhiều biến động. Chính sách của chính quyền thuộc địa thay đổi theo tình hình quốc tế; những hy vọng cải cách gắn với thời kỳ Mặt trận Bình dân tại Pháp suy giảm, trong khi các hoạt động chính trị đối lập tiếp tục chịu sự giám sát và đàn áp.

Trên thế giới, chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa cộng sản, phong trào công nhân và cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít cùng tồn tại, cạnh tranh và tác động lẫn nhau.

Một thanh niên nông thôn Nam Bộ không có điều kiện tiếp cận các tranh luận quốc tế như một trí thức được đào tạo tại Paris. Nhưng điều đó không có nghĩa người ấy đứng ngoài những chuyển động của thế giới.

Các tư tưởng chính trị có thể đến với làng quê qua báo chí, truyền miệng, những người hoạt động bí mật, tổ chức quần chúng và các cuộc tiếp xúc trong đời sống thường ngày. Chúng cũng có thể được tiếp nhận qua trải nghiệm về bất công, thuế khóa, quyền lực và sự bất bình đẳng trong xã hội thuộc địa.

Đối với thế hệ của Võ Văn Kiệt, chính trị có thể không bắt đầu bằng những hệ thống lý luận được nghiên cứu đầy đủ. Nó có thể bắt đầu từ cảm nhận rằng trật tự đang tồn tại cần phải thay đổi, rồi từ đó dẫn đến việc tìm kiếm một tổ chức và một con đường hành động.

Tuy nhiên, đây mới là cách đặt vấn đề về bối cảnh thế hệ. Muốn xác định động cơ riêng của Phan Văn Hòa, cần dựa vào hồi ký, lời kể của ông, tư liệu về những người hoạt động cùng thời và những tài liệu có thể cho biết ông đã tiếp xúc với tổ chức cách mạng như thế nào.

Không nên biến một cách giải thích hợp lý thành sự thật tiểu sử khi chưa có đủ chứng cứ.

3. Từ người hoạt động phong trào đến cán bộ tổ chức

Việc được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1939 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong con đường chính trị của Phan Văn Hòa.

Các tài liệu tiểu sử ghi nhận ông từng giữ vai trò Bí thư Chi bộ xã Trung Hiệp và tham gia Huyện ủy Vũng Liêm. Đến năm 1940, ông tham gia hoạt động trong cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ.

Trong một khoảng thời gian ngắn, một thanh niên từ hoạt động phong trào đã bước vào công việc tổ chức và tham gia những sự kiện có tính chất quyết định đối với phong trào cách mạng địa phương.

Điều này cần được xem xét kỹ hơn là chỉ kể lại các mốc tuổi: mười sáu tuổi tham gia phong trào, mười bảy tuổi vào Đảng, mười tám tuổi tham gia khởi nghĩa.

Một tổ chức cách mạng hoạt động bí mật đòi hỏi những năng lực cụ thể: xây dựng quan hệ tin cậy, giữ bí mật, truyền đạt chỉ thị, vận động quần chúng, tổ chức lực lượng và xử lý tình huống trong điều kiện nguy hiểm. Những người tham gia phải hoạt động trong một môi trường mà sai lầm có thể dẫn đến bắt bớ, tù đày hoặc mất mạng.

Kinh nghiệm đó có thể tạo nên khả năng tổ chức và hành động trong hoàn cảnh khó khăn. Nhưng tổ chức cách mạng cũng có những giới hạn riêng: kỷ luật nội bộ, quyền lực theo cấp bậc và yêu cầu chấp hành đường lối chung.

Đây là một điểm quan trọng để theo dõi trong toàn bộ cuốn sách.

Võ Văn Kiệt về sau được biết đến như một người thực tế, quyết liệt và sẵn sàng thúc đẩy những cách làm khác với thông lệ. Nhưng trước khi trở thành một nhân vật gắn với đổi mới quản trị, ông đã trải qua nhiều thập niên hoạt động trong một hệ thống chính trị đề cao tổ chức và kỷ luật.

Không nên coi đây là một mâu thuẫn đã được giải thích. Đúng hơn, đó là một vấn đề lịch sử cần khảo sát: Vì sao một người trưởng thành trong một hệ thống tổ chức chặt chẽ về sau lại thúc đẩy thay đổi một số quy tắc vận hành của chính hệ thống ấy?

Câu trả lời phải được tìm trong những quyết định và trải nghiệm của các giai đoạn tiếp theo, chứ không thể suy ra chỉ từ tiểu sử thời trẻ.

4. Năm 1940: Võ Văn Kiệt và Khởi nghĩa Nam Kỳ

Tháng 11 năm 1940, Phan Văn Hòa mới mười tám tuổi và tham gia phong trào Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm.

Để hiểu sự kiện này, cần đặt nó trong bối cảnh chung của phong trào cách mạng Nam Bộ và những tranh luận về thời điểm phát động khởi nghĩa.

Các tài liệu lịch sử ghi nhận rằng tại Hội nghị Trung ương tháng 11 năm 1940, lãnh đạo Trung ương nhận định điều kiện khởi nghĩa ở Nam Kỳ và trên phạm vi cả nước chưa chín muồi, đồng thời đề nghị Xứ ủy Nam Kỳ hoãn cuộc khởi nghĩa. Phan Đăng Lưu được cử trở lại Nam Kỳ để truyền đạt quyết định, nhưng ông bị bắt trước khi có thể ngăn chặn việc phát động. Mệnh lệnh khởi nghĩa đã được triển khai trong khi khả năng thu hồi không còn.

Đêm 22 rạng sáng 23 tháng 11 năm 1940, cuộc khởi nghĩa bùng nổ tại nhiều địa phương Nam Bộ.

Vũng Liêm là một trong những địa bàn có hoạt động đáng chú ý. Các tư liệu địa phương ghi nhận lực lượng khởi nghĩa đã tiến công một số cơ sở của chính quyền thuộc địa, thu giữ vũ khí và phá hủy hồ sơ. Sau đó, quân Pháp phản công với lực lượng và phương tiện vượt trội, khiến lực lượng khởi nghĩa phải rút lui hoặc phân tán.

Nhưng khi nghiên cứu Vũng Liêm năm 1940, cần tránh một sai lầm thường gặp trong tiểu sử các nhân vật nổi tiếng: lấy sự nghiệp về sau làm lý do để đưa một người vào vị trí trung tâm của mọi sự kiện trước đó.

Các tư liệu về cuộc khởi nghĩa tại Vũng Liêm còn nhắc đến Nguyễn Thị Hồng, Bí thư Quận ủy Vũng Liêm, cùng những cán bộ như Hồ Chí Thiện và các lực lượng tham gia tại địa phương. Vai trò của từng người cần được xác định theo tài liệu về cơ cấu chỉ huy, nhiệm vụ cụ thể và lời kể của những người trực tiếp tham gia.

Vì vậy, cần phân biệt ba nhận định.

Thứ nhất, Phan Văn Hòa tham gia phong trào Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm là một mốc trong tiểu sử của ông.

Thứ hai, cuộc khởi nghĩa là kết quả hoạt động của một mạng lưới cán bộ, lực lượng quần chúng và những người chỉ huy tại địa phương, không phải thành quả của riêng một cá nhân.

Thứ ba, muốn xác định chính xác vai trò của Phan Văn Hòa trong từng hoạt động, phải dựa vào tư liệu cụ thể thay vì suy đoán từ vị trí chính trị mà ông đạt được nhiều năm sau.

Khởi nghĩa Nam Kỳ thất bại về mặt quân sự, nhưng việc đánh giá sự kiện không thể chỉ dừng lại ở kết quả cuối cùng. Cần nghiên cứu cả quá trình chuẩn bị, tương quan lực lượng, khả năng phối hợp, vấn đề chỉ huy và hậu quả của quyết định phát động khi điều kiện chưa thuận lợi.

Đây không chỉ là vấn đề của lịch sử năm 1940. Nó còn gợi ra một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn: Khi mục tiêu chính trị đúng theo niềm tin của người hành động nhưng điều kiện thực tế chưa cho phép đạt được mục tiêu ấy, người lãnh đạo phải đánh giá tình hình và điều chỉnh quyết định như thế nào?

Câu hỏi đó sẽ trở lại trong những chương nghiên cứu về quản trị kinh tế sau năm 1975, dù hoàn cảnh và tính chất vấn đề khi ấy đã hoàn toàn khác.

5. Sau thất bại: từ Vũng Liêm đến U Minh

Sau Khởi nghĩa Nam Kỳ, phong trào cách mạng tại nhiều địa phương bị đàn áp dữ dội. Những người tham gia phải đối mặt với bắt bớ, truy lùng và sự suy yếu của các cơ sở hoạt động.

Theo các tài liệu tiểu sử, sau cuộc khởi nghĩa, Phan Văn Hòa được tổ chức điều chuyển khỏi Vũng Liêm, về vùng U Minh thuộc Rạch Giá. Từ năm 1941 đến năm 1945, ông tham gia hoạt động cách mạng tại địa bàn này, trong đó có công tác ở Tỉnh ủy Rạch Giá và xây dựng, bảo vệ căn cứ.

Sự chuyển địa bàn đánh dấu một thay đổi trong môi trường hoạt động.

Khởi nghĩa là một hành động có thời điểm phát động, mục tiêu và diễn biến quân sự cụ thể. Xây dựng căn cứ lại đòi hỏi khả năng duy trì lực lượng trong thời gian dài, tổ chức hậu cần, bảo vệ cơ sở, huấn luyện cán bộ và tạo lập quan hệ với dân chúng.

Một cuộc nổi dậy có thể diễn ra trong một đêm, nhưng một căn cứ không thể hình thành trong một đêm. Lực lượng không thể duy trì chỉ bằng mệnh lệnh, và sự ủng hộ của dân chúng không thể được bảo đảm chỉ bằng khẩu hiệu.

Các tài liệu về giai đoạn U Minh mô tả những hoạt động xây dựng lực lượng, tổ chức du kích, huấn luyện cán bộ và bảo vệ cơ sở trong điều kiện bị đối phương truy quét. Để dựng lại đầy đủ giai đoạn này, cần tiếp tục đối chiếu hồi ký của Võ Văn Kiệt với tư liệu của những người cùng hoạt động và hồ sơ lịch sử địa phương.

Dẫu chưa thể khẳng định mọi chi tiết về trải nghiệm cá nhân, có thể thấy U Minh đưa ông vào một môi trường hoạt động khác với Vũng Liêm: không chỉ tham gia một biến cố chính trị, mà còn phải duy trì một tổ chức và một lực lượng trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm kéo dài.

Đó là một khác biệt đáng chú ý giữa hành động và năng lực duy trì hành động.

6. U Minh: một môi trường hình thành, chưa phải lời giải cho Đổi mới

Nếu Vũng Liêm gắn với cuộc khởi nghĩa, thì U Minh gắn với quá trình xây dựng lực lượng và duy trì hoạt động trong thời gian dài.

Từ đây có thể đặt ra một giả thuyết nghiên cứu: Những năm tháng sống trong điều kiện thiếu thốn, phải dựa vào dân chúng và liên tục xử lý những tình huống thực tế có thể đã góp phần hình thành kinh nghiệm tổ chức của Võ Văn Kiệt.

Nhưng giả thuyết ấy cần được giới hạn rõ ràng.

Không thể từ việc ông từng hoạt động tại U Minh mà kết luận rằng chính trải nghiệm này trực tiếp tạo ra tư duy cải cách kinh tế của ông sau năm 1975. Hai môi trường có những khác biệt căn bản. Trong chiến tranh, mục tiêu hàng đầu là duy trì lực lượng, bảo vệ cơ sở và giành thắng lợi chính trị, quân sự. Trong quản trị kinh tế, người lãnh đạo phải cân nhắc sản xuất, giá cả, phân phối, ngân sách, động lực lao động, hiệu quả đầu tư và quyền lợi của nhiều nhóm xã hội.

Kinh nghiệm tổ chức có thể hữu ích, nhưng không tự động chuyển thành kiến thức kinh tế. Khả năng huy động nguồn lực trong chiến tranh cũng không đồng nghĩa với năng lực thiết kế một nền kinh tế vận hành hiệu quả trong thời bình.

Điều cần theo dõi không phải là một đường nối thẳng từ U Minh đến Đổi mới, mà là quá trình những kinh nghiệm cũ được sử dụng, điều chỉnh hoặc vượt qua khi hoàn cảnh thay đổi.

Một người có thể giữ lại khả năng bám sát thực tế nhưng phải thay đổi cách hiểu về thị trường. Có thể giữ tinh thần trách nhiệm nhưng phải học cách phân quyền. Có thể dựa vào năng lực tổ chức nhưng nhận ra rằng mệnh lệnh hành chính không thể thay thế mọi tín hiệu của đời sống kinh tế.

Những khả năng ấy chỉ có thể được đánh giá thông qua các quyết định cụ thể ở những giai đoạn sau.

Vì thế, U Minh được đặt vào chương này như một môi trường hình thành ban đầu, không phải như lời giải có sẵn cho Võ Văn Kiệt của thời kỳ Đổi mới.

7. Võ Văn Kiệt và những người cùng thế hệ

Võ Văn Kiệt không trưởng thành trong một khoảng trống lịch sử. Ông thuộc về một thế hệ cán bộ cách mạng với những xuất phát điểm, trải nghiệm và con đường chính trị khác nhau.

Trong số những nhân vật có ảnh hưởng lớn về sau có Lê Duẩn, sinh năm 1907; Trường Chinh, sinh năm 1907; Phạm Hùng, sinh năm 1912; Nguyễn Văn Linh, sinh năm 1915; Đỗ Mười, sinh năm 1917; và Võ Văn Kiệt, sinh năm 1922.

Sự khác biệt về tuổi tác cho thấy Võ Văn Kiệt thuộc lớp trẻ hơn một số nhân vật chủ chốt. Tuy nhiên, tuổi tác tự nó không giải thích được khác biệt về tư tưởng, cách ra quyết định hay năng lực quản trị.

Điều cần nghiên cứu là những môi trường hoạt động và kinh nghiệm chính trị đã tạo nên những cách tiếp cận khác nhau như thế nào.

Lê Duẩn trải qua hoạt động cách mạng ở Trung Kỳ và Nam Kỳ, rồi trở thành một trong những nhân vật trung tâm của lãnh đạo chính trị Việt Nam. Phạm Hùng trưởng thành qua phong trào cách mạng Nam Bộ, tù đày và chiến tranh. Nguyễn Văn Linh gắn bó lâu dài với Sài Gòn – Gia Định và sau này tham gia thúc đẩy những thay đổi trong quản lý kinh tế. Trường Chinh có vai trò quan trọng trong công tác lý luận, tổ chức và lãnh đạo ở trung ương. Đỗ Mười trải qua các hoạt động tổ chức, quản lý và lãnh đạo kinh tế trước khi trở thành một nhân vật đứng đầu Đảng.

Mỗi người đều có một lịch sử riêng, và các vai trò ấy không hoàn toàn tách biệt. Họ cùng hoạt động trong một hệ thống chính trị, cùng chịu ảnh hưởng của đường lối chung, nhưng không nhất thiết có cùng trải nghiệm thực tế hoặc đánh giá mọi vấn đề theo một cách.

Võ Văn Kiệt có một phần dài sự nghiệp gắn với Nam Bộ, đặc biệt là Sài Gòn – Gia Định và Tây Nam Bộ. Trải nghiệm tại những địa bàn này sẽ là một trong những yếu tố cần xem xét khi nghiên cứu cách ông ứng xử với những vấn đề kinh tế và quản trị sau năm 1975.

Tuy nhiên, cũng cần tránh một kết luận ngược lại: không thể mặc nhiên cho rằng người có kinh nghiệm địa phương sẽ hiểu kinh tế tốt hơn người làm việc ở trung ương. Muốn xác định sự khác biệt, phải xem xét từng vấn đề, từng quyết định và kết quả thực tế của chúng.

Đặt Võ Văn Kiệt trong thế hệ của ông không làm giảm vai trò cá nhân. Trái lại, cách tiếp cận ấy giúp xác định điều gì thuộc về hoàn cảnh chung, điều gì là lựa chọn riêng và điều gì chỉ có thể giải thích khi đặt ông trong quan hệ với những người cùng thời.

8. Không biến người cải cách về sau thành nhà cải cách từ thuở thiếu niên

Một trong những sai lầm dễ gặp khi viết tiểu sử chính trị là nhìn một con người ở tuổi bảy mươi rồi quay lại giải thích con người ấy ở tuổi mười bảy.

Võ Văn Kiệt về sau trở thành một trong những nhân vật gắn với những nỗ lực đổi mới quản lý kinh tế. Nhưng điều đó không cho phép chúng ta kết luận rằng ngay từ tuổi trẻ, ông đã mang sẵn tư duy của một nhà cải cách.

Năm 1939, ông là một thanh niên tham gia Đảng Cộng sản Đông Dương, hoạt động trong phong trào chống chế độ thuộc địa và theo đuổi con đường cách mạng của thời đại mình. Không có cơ sở để áp những khái niệm về cải cách kinh tế của nhiều thập niên sau lên nhận thức của ông khi ấy.

Một con người không phải lúc nào cũng giữ nguyên quan điểm trong suốt cuộc đời. Họ có thể thay đổi vì trải nghiệm, vì thông tin mới, vì thất bại của những chính sách đã tin tưởng hoặc vì nhận ra rằng phương tiện đang sử dụng không còn đạt được mục tiêu ban đầu.

Do đó, nghiên cứu Võ Văn Kiệt phải làm rõ các giai đoạn chuyển biến, thay vì kể cuộc đời ông như một hành trình tất yếu hướng đến Đổi mới.

Nguyên tắc này cũng có nghĩa là không nên xem mọi quyết định về sau của ông đều đúng chỉ vì ông được ghi nhận là người thúc đẩy cải cách. Một nhà lãnh đạo phải được đánh giá bằng từng quyết định, bối cảnh lựa chọn, phương án thay thế và hậu quả thực tế.

Chỉ khi làm được điều đó, cuốn sách mới có thể đi xa hơn một bản tiểu sử tưởng niệm.

9. Sợi chỉ xuyên suốt: mục tiêu chính trị và khả năng thực tế

Dù chưa thể khẳng định một tư duy cải cách đã tồn tại từ tuổi trẻ, vẫn có một câu hỏi có thể theo dõi xuyên suốt cuộc đời Võ Văn Kiệt: Làm thế nào để biến mục tiêu chính trị thành khả năng thực tế?

Năm 1940, câu hỏi đặt ra là làm thế nào biến ý chí khởi nghĩa thành khả năng giành chính quyền trong điều kiện tương quan lực lượng bất lợi.

Tại U Minh, vấn đề là làm thế nào duy trì lực lượng và cơ sở hoạt động trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm kéo dài.

Trong những năm chiến tranh, vấn đề tiếp tục thay đổi theo yêu cầu tổ chức lực lượng, bảo vệ địa bàn và duy trì hoạt động tại đô thị cũng như vùng ven.

Sau năm 1975, khi tham gia quản lý Thành phố Hồ Chí Minh, Võ Văn Kiệt phải đối diện với một loại bài toán hoàn toàn khác: làm thế nào để sản xuất, lưu thông hàng hóa, cung ứng lương thực, duy trì việc làm và bảo đảm đời sống trong một nền kinh tế chịu tác động của chiến tranh, biến động chính sách và cơ chế quản lý tập trung.

Đến thời kỳ Đổi mới, câu hỏi còn đi xa hơn: Làm thế nào để những giải pháp xuất phát từ thực tiễn không chỉ tồn tại nhờ sự linh hoạt của một vài cá nhân, mà trở thành quy tắc và thể chế có thể vận hành lâu dài?

Đây là một trục nghiên cứu, không phải bằng chứng cho thấy Võ Văn Kiệt luôn có cùng một cách tư duy từ thời trẻ đến cuối đời.

Điểm quan trọng nằm ở sự chuyển đổi của chính câu hỏi ấy. Mục tiêu, phương tiện, môi trường và trách nhiệm thay đổi theo từng giai đoạn. Một phương pháp có thể phù hợp trong chiến tranh nhưng không còn phù hợp trong quản trị kinh tế. Một quyết định có thể giải quyết khó khăn trước mắt nhưng tạo ra vấn đề lâu dài nếu không được chuyển thành quy tắc minh bạch.

Từ đây xuất hiện một vấn đề mà cuốn sách sẽ nhiều lần trở lại: “phá rào” có thể giúp giải quyết một tình huống cụ thể, nhưng không thể trở thành phương thức quản trị thường xuyên của một quốc gia.

Nếu người thực thi phải phá quy định để làm điều cần thiết, cần xem xét cả trách nhiệm của người thực thi lẫn chất lượng của quy định. Nếu quy định cản trở những hoạt động có ích, vấn đề không thể chỉ được giải quyết bằng việc tìm thêm người dám phá rào. Cần có cơ chế nhận diện sai lầm, thử nghiệm có kiểm soát, sửa đổi quy tắc và giám sát kết quả.

Từ hành động cá nhân đến thay đổi thể chế là một bước chuyển lớn. Và chính bước chuyển ấy sẽ là một trong những chủ đề trung tâm của cuốn sách.

10. Từ Vũng Liêm đến Sài Gòn: con đường còn tiếp tục

Sau năm 1945, con đường hoạt động của Võ Văn Kiệt tiếp tục qua nhiều địa bàn ở Tây Nam Bộ, trước khi ông gắn bó lâu dài với Sài Gòn – Gia Định.

Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, ông trở thành một trong những cán bộ quan trọng của cách mạng tại Nam Bộ. Từ năm 1960, ông được điều về hoạt động tại Sài Gòn – Chợ Lớn, rồi tiếp tục gắn bó với địa bàn Sài Gòn – Gia Định. Ông tham gia lãnh đạo, tổ chức lực lượng chính trị và vũ trang trong môi trường đô thị và vùng ven.

Đây là một giai đoạn dài, với những yêu cầu khác biệt so với thời hoạt động ở Vũng Liêm và U Minh. Để hiểu Võ Văn Kiệt khi bước vào quản trị thành phố sau năm 1975, cần nghiên cứu cách ông hoạt động trong đô thị thời chiến, cách ông phối hợp với các lực lượng khác và cách ông xử lý những mối quan hệ giữa tổ chức, dân chúng và điều kiện thực tế.

Nhưng câu chuyện ấy thuộc về các chương tiếp theo.

Điều cần giữ lại ở cuối chương này không phải là hình ảnh một nhà lãnh đạo xuất chúng đã được định sẵn từ năm 1938.

Đó là hình ảnh một thanh niên mười sáu tuổi bước vào phong trào chính trị, mười bảy tuổi tham gia một tổ chức cách mạng, mười tám tuổi trải qua một cuộc khởi nghĩa thất bại. Sau đó, ông rời quê hương, bước vào môi trường hoạt động lâu dài tại U Minh, rồi trải qua chiến tranh và gắn bó với Sài Gòn.

Nhiều thập niên sau, ông phải đối diện với một bài toán mới: quản trị một thành phố và một nền kinh tế mà đời sống thực tế không phải lúc nào cũng vận hành theo những giả định của cơ chế quản lý.

Con đường ấy không phải một đường thẳng. Nó có những thành công, những thất bại, những quyết định đúng và những giới hạn cần được đánh giá.

Vì thế, Đối thoại với Võ Văn Kiệt không bắt đầu bằng câu hỏi liệu ông có phải một nhà lãnh đạo tài giỏi hay không. Câu hỏi ấy quá rộng và dễ dẫn đến những kết luận chung chung.

Câu hỏi khó hơn là: Một con người được hình thành trong chiến tranh, tổ chức và kỷ luật cách mạng đã thay đổi như thế nào khi phải đối diện với một đất nước sau chiến tranh, nơi đời sống kinh tế và xã hội đặt ra những vấn đề mà các công thức cũ không còn giải quyết được?

Muốn trả lời, chúng ta phải đi tới Sài Gòn.

Nhưng trước khi tìm hiểu Sài Gòn năm 1975, cần hiểu rằng Võ Văn Kiệt đã bước vào thành phố ấy từ một lịch sử chiến tranh kéo dài. Thành phố sau chiến tranh không chỉ là nơi ông nhận một chức vụ mới. Nó là môi trường buộc người cán bộ cách mạng phải đối diện với những yêu cầu khác về kiến thức, phương pháp và trách nhiệm.

Một con người không được hình thành chỉ bởi lý tưởng. Họ còn được hình thành bởi cách họ đối diện với thực tế, phản ứng trước thất bại, tiếp nhận thông tin trái với điều mình tin tưởng và điều chỉnh những phương pháp từng giúp mình thành công.

Võ Văn Kiệt của tuổi mười tám chưa phải Võ Văn Kiệt của thời kỳ Đổi mới.

Những năm tháng đầu đời đặt ông vào một môi trường đặc biệt: nguồn lực hạn chế, áp lực sinh tồn, tổ chức chặt chẽ và sự phụ thuộc lớn vào quan hệ với dân chúng. Những trải nghiệm ấy có thể đã góp phần hình thành kinh nghiệm tổ chức của ông, nhưng chưa đủ để giải thích tư duy quản trị về sau.

Chúng ta sẽ tiếp tục theo dõi điều gì được giữ lại, điều gì thay đổi và điều gì ông phải vượt qua trong chính con người mình.

Đó mới là đối thoại.

Hoàng Phong Nhã


TÀI LIỆU THAM KHẢO — CHƯƠNG I

  1. Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội, 2012. Tuyển tập hồi ký có giá trị trong việc nghiên cứu ký ức của những người từng làm việc với Võ Văn Kiệt và cách họ nhìn lại sự nghiệp của ông. Do mang tính tưởng niệm, các chi tiết cần được đối chiếu với nguồn độc lập khi có thể.
  2. Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Vĩnh Long, Khởi nghĩa Nam Kỳ ở Vĩnh Long (ngày 23/11/1940). Vĩnh Long, 2001. Tài liệu cần được khai thác để đối chiếu các hồi ký về cuộc khởi nghĩa, trong đó có hồi ức về tuổi trẻ của Võ Văn Kiệt và lời kể của Nguyễn Thị Hồng về hoạt động tại Vũng Liêm.
  3. Nguyễn Chiến Thắng, Chất ngọc Võ Văn Kiệt. NXB Trẻ, 2022. Nguồn tham khảo về tuổi trẻ và hoạt động của Võ Văn Kiệt; những chi tiết dựa trên hồi ức cá nhân cần được đối chiếu với các tư liệu khác.
  4. Tư liệu của tỉnh Vĩnh Long về Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940. Cần ưu tiên những tài liệu mô tả cơ cấu chỉ huy, nhiệm vụ của các lực lượng và vai trò của Nguyễn Thị Hồng, Hồ Chí Thiện, Phan Văn Hòa cùng những cán bộ khác.
  5. Tư liệu Thư viện tỉnh Vĩnh Long về tiểu sử Võ Văn Kiệt. Nguồn tham khảo cho các mốc hoạt động tại Trung Hiệp, Vũng Liêm và quá trình chuyển về U Minh, Rạch Giá.
  6. Các tài liệu lịch sử về phong trào cách mạng tại Rạch Giá và căn cứ U Minh giai đoạn 1941–1945. Cần đối chiếu hồ sơ lịch sử địa phương, hồi ký của những người tham gia và các tiểu sử đã xuất bản để xác định nhiệm vụ, chức vụ và hoạt động của Võ Văn Kiệt trong giai đoạn này.

GHI CHÚ VỀ NGUỒN VÀ NHỮNG ĐIỂM CÒN TRANH LUẬN

1. Ngày sinh: Ngày 23/11/1922 được sử dụng theo thông tin phổ biến trong các tiểu sử chính thức. Một số tài liệu xuất bản năm 2012 ghi ngày 28/11/1922. Cần tiếp tục kiểm tra hồ sơ gốc hoặc tài liệu có thẩm quyền để xác định nguyên nhân sai khác.

2. Vai trò trong Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm: Cần phân biệt việc Phan Văn Hòa tham gia phong trào với vai trò chỉ huy cụ thể của ông trong từng hoạt động. Không quy toàn bộ diễn biến tại địa phương cho một cá nhân.

3. Trải nghiệm tại U Minh và tư duy Đổi mới: Việc hoạt động lâu dài trong điều kiện thiếu thốn có thể là một yếu tố hình thành kinh nghiệm tổ chức. Tuy nhiên, mối quan hệ trực tiếp giữa trải nghiệm này và tư duy kinh tế về sau vẫn là giả thuyết nghiên cứu, cần được kiểm tra bằng các quyết định, lời kể và tư liệu thuộc những giai đoạn tiếp theo.

4. Nguyên tắc sử dụng tư liệu: Phân biệt sự kiện được nhiều nguồn xác nhận, lời kể hồi cố, diễn giải của người nghiên cứu và giả thuyết chưa đủ chứng cứ. Khi các nguồn mâu thuẫn, cần nêu rõ điểm bất đồng thay vì âm thầm chọn một phiên bản.


CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG - KHI TUỔI TRẺ BIẾN LÝ TƯỞNG THÀNH TỔ CHỨC

ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG

CHƯƠNG 5

KHI TUỔI TRẺ BIẾN LÝ TƯỞNG THÀNH TỔ CHỨC

Từ những người cùng học thuyết  đến những người cùng hành động . Một chính đảng không xuất hiện từ khoảng không. Trước khi có điều lệ, có ban lãnh đạo, có hệ thống tổ chức và có những quyết định lớn, thường phải có một điều giản dị hơn những con người tin rằng họ có một việc cần cùng nhau làm.

Đó là điều cần nhớ khi nhìn vào sự hình thành Việt Nam Quốc dân Đảng. Nếu chỉ bắt đầu câu chuyện bằng ngày thành lập đảng cuối năm 1927, ta sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất. Trước chính đảng là những thanh niên.Trước những thanh niên là những cuốn sách. Trước những cuốn sách là những câu hỏi.

Và trước những câu hỏi ấy là một đất nước đang khiến một thế hệ trẻ không thể sống hoàn toàn như thể vận mệnh của quê hương không liên quan đến mình.

Nam Đồng thư xã chính là một trong những không gian nơi những câu hỏi ấy và lý tưởng gặp nhau. Từ đó, một vấn đề mới xuất hiện nếu cùng có một lý tưởng, làm thế nào để biến lý tưởng thành sức mạnh có tổ chức? Đó là lúc câu chuyện bước từ tư tưởng sang chính trị.

1. LÝ TƯỞNG KHÔNG TỰ NÓ TẠO RA SỨC MẠNH

Một người  yêu nước. Mười người cùng yêu nước. Một trăm người cùng chia sẻ một lý tưởng.

Nhưng nếu họ không biết tìm nhau, không có nguyên tắc hoạt động, không có phân công, không có liên lạc, không có kỷ luật và không biết sử dụng nguồn lực thì họ vẫn chỉ là những cá nhân có cùng một niềm tin. Muốn trở thành một lực lượng chính trị, phải có tổ chức. Đây là bước chuyển rất lớn.

Từ “Tôi muốn đất nước độc lập.” sang “Chúng ta phải cùng nhau làm gì để đất nước độc lập?”

Hai câu nói nghe gần nhau nhưng thuộc về hai cấp độ hoàn toàn khác nhau. Câu thứ nhất là lý tưởng. Câu thứ hai bắt đầu là chính trị. VNQDĐ ra đời trong chính khoảng cách ấy.

2. TỪ NHÓM NGƯỜI ĐẾN CHÍNH ĐẢNG

Các nguồn lưu trữ Pháp và nghiên cứu lịch sử cho thấy quá trình hình thành VNQDĐ diễn ra qua nhiều cuộc gặp gỡ, liên kết và tổ chức trước khi chính đảng được xác lập vào cuối năm 1927.

Theo truyền thống của chính đảng, ngày 25 tháng 12 năm 1927 được xem là ngày thành lập Việt Nam Quốc dân Đảng.Nhưng khi đọc tài liệu lưu trữ, cần phân biệt giữa quá trình hình thành và ngày thành lập theo truyền thống tổ chức.

Sự phân biệt này tưởng như nhỏ, nhưng nó cho chúng ta một cách đọc lịch sử tốt hơn. Lịch sử hiếm khi bắt đầu vào đúng ngày được ghi trong một dòng. Nó thường bắt đầu từ những cuộc gặp không được ghi lại đầy đủ.

Một người quen một người giới thiệu thêm một người. Một cuốn sách đi từ tay này sang tay khác. Một cuộc trò chuyện kéo dài đến khuya. Một lời hứa được nói ra. Một tổ chức nhỏ thử hoạt động. Một kế hoạch được bàn bạc rồi hoãn lại. Rồi dần dần, những mối quan hệ ấy trở thành một mạng lưới. Mạng lưới trở thành tổ chức và tổ chức trở thành chính đảng. Đó mới là quá trình hình thành thực sự.

3. NGUYỄN THÁI HỌC: MỘT NGƯỜI TRẺ ĐI TỪ CẢI CÁCH ĐẾN CÁCH MẠNG

Nguyễn Thái Học thường được nhớ đến trước hết như người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Yên Bái, nhưng nếu bắt đầu từ Yên Bái, chúng ta đã bắt đầu quá muộn. Những tư liệu về ông cho thấy con đường chính trị của Nguyễn Thái Học không phải ngay từ đầu đã là một đường thẳng dẫn tới khởi nghĩa.

Ông từng quan tâm đến những vấn đề kinh tế, xã hội và giáo dục; có những hoạt động và kiến nghị mang màu sắc cải cách trước khi đi sâu vào hoạt động cách mạng. Điều đó làm hình ảnh của ông trở nên con người hơn.

Một người trẻ không sinh ra đã biết mình sẽ trở thành một nhà cách mạng. Anh ta phải tìm đường, ban đầu anh nghĩ rằng xã hội có thể được thay đổi bằng cải cách. Rồi anh nhận ra những giới hạn của cải cách trong hoàn cảnh thuộc địa. Rồi anh tìm đến những người có cùng suy nghĩ. Rồi lý tưởng bắt đầu biến thành tổ chức. Đó là một quá trình trưởng thành chính trị, và chính quá trình ấy đáng để chúng ta nghiên cứu.

4. THỬ ĐẶT MÌNH VÀO TUỔI CỦA HỌ

Bây giờ hãy tạm gác những kiến thức mà chúng ta có ngày hôm nay. Hãy trở về năm 1927. Bạn khoảng hai mươi mấy tuổi, sinh ra trong một đất nước không có chủ quyền, nhìn thấy người Pháp nắm quyền lực, đọc về những cuộc cách mạng ở nước ngoài.

Bạn biết rằng Trung Hoa vừa trải qua một cuộc cách mạng, Nhật Bản đã thay đổi mạnh mẽ. Đọc về những nhà tư tưởng nói rằng dân tộc có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Rồi bạn gặp những người bạn cũng đang đọc những cuốn sách ấy.

Một buổi tối, có người nói “Nếu cứ nói mãi mà không làm thì đến bao giờ đất nước mới thay đổi?”

Bạn sẽ trả lời thế nào?

Có lẽ bạn sợ, nghi ngờ, muốn sống một cuộc đời bình thường, nhưng cũng có thể trong lòng bạn xuất hiện một điều rất khó gọi tên mình không muốn chỉ đứng nhìn. Đó là điểm bắt đầu của lý tưởng. Lý tưởng không nhất thiết bắt đầu bằng một học thuyết hoàn chỉnh. Nó có thể bắt đầu bằng một sự day dứt.

5. VÀ ĐÂY LÀ CÂU HỎI CHO TUỔI TRẺ HÔM NAY

Nếu đặt câu hỏi ấy trước một người trẻ Việt Nam hôm nay, câu trả lời có thể rất khác và điều đó là tự nhiên. Đất nước hôm nay không phải Việt Nam năm 1927. Người trẻ hôm nay có những cơ hội mà thế hệ trước không có.

Có internet, giáo dục phổ cập rộng hơn, khả năng đi ra thế giới, tiếp cận hàng triệu cuốn sách chỉ bằng một thiết bị nhỏ.

Có thể học từ những trường đại học ở bất cứ đâu, khởi nghiệp, nghiên cứu, sáng tạo và kết nối vượt qua biên giới. Nhưng chính sự phong phú ấy lại đặt ra một nghịch lý.

Có quá nhiều thứ để quan tâm, liệu chúng ta có còn biết điều gì đáng để quan tâm nhất? Một người có thể biết chuyện của cả thế giới nhưng không hiểu những vấn đề căn bản của quê hương.

Có thể dành hàng giờ theo dõi những chuyện đang gây chú ý nhưng không dành một giờ tìm hiểu lịch sử, kinh tế, pháp luật hay tương lai của đất nước,  rất quan tâm đến hình ảnh của mình trước người khác nhưng ít khi hỏi mình muốn trở thành người như thế nào. Có thể có hàng nghìn thông tin nhưng thiếu một phương hướng. Đây không phải vấn đề của toàn bộ tuổi trẻ, và càng không nên dùng nó để kết án một thế hệ.

Nhưng đó là một câu hỏi đáng đặt ra một thời đại càng nhiều lựa chọn, con người càng cần một phương hướng.

6. LÝ TƯỞNG KHÔNG PHẢI LÀ KHẨU HIỆU

Có một sự nhầm lẫn khác. Nói về lý tưởng không có nghĩa là bắt người trẻ phải sống bằng những khẩu hiệu lớn. Lý tưởng thực sự phải đi vào đời sống.

Một người muốn đất nước giàu mạnh thì phải học cách tạo ra giá trị, xã hội công bằng thì phải tôn trọng luật pháp và người khác ngay trong đời sống của mình,  dân chủ thì phải học cách tranh luận mà không biến người bất đồng thành kẻ thù, đất nước tự chủ thì phải nâng cao tri thức và năng lực chuyên môn của chính mình, quê hương phát triển thì phải làm tốt công việc mà mình đang đảm nhiệm. Lý tưởng không nhất thiết bắt đầu bằng việc làm lớn.

Nó bắt đầu bằng câu hỏi “Tôi có thể làm tốt hơn điều gì cho nơi mình đang sống?”

7. VNQDĐ ĐÃ GIẢI BÀI TOÁN TỔ CHỨC NHƯ THẾ NÀO?

Sau khi hình thành, VNQDĐ phải đối diện với một vấn đề khó hơn rất nhiều so với việc cùng nhau chia sẻ lý tưởng làm thế nào để tổ chức hàng trăm, rồi hàng nghìn con người trong điều kiện bí mật và bị chính quyền thuộc địa theo dõi? Điều lệ trở thành công cụ. Cơ cấu trở thành công cụ. Các cấp tổ chức trở thành công cụ. Kỷ luật trở thành công cụ. Liên lạc trở thành công cụ. Tài chính trở thành công cụ. Tuyên truyền trở thành công cụ.

Một tổ chức cách mạng không thể sống chỉ bằng lòng nhiệt thành, nó phải có năng lực vận hành. Đây là lúc chúng ta thấy một bài học rất lớn ý chí chưa phải sức mạnh. Ý chí được tổ chức mới bắt đầu trở thành sức mạnh. Đó cũng là điểm mà Dân Khí phải gặp Dân Trí và Dân Lực, nhưng hãy khoan gọi tên bằng những khái niệm hiện đại. Trước hết, hãy nhìn vào những con người đang cố gắng tổ chức nhau.

8. CÁI GIÁ CỦA VIỆC TỔ CHỨC

Một chính đảng bí mật phải trả giá bằng chính đời sống riêng của những người tham gia. Họ không chỉ ký tên vào một điều lệ.

Họ đặt mình vào nguy cơ bị theo dõi, phải giữ bí mật với người ngoài, có thể phải xa gia đình. Có những cuộc gặp phải thay đổi địa điểm.

Có những mối quan hệ cá nhân trở thành vấn đề an ninh; người phải sống dưới tên khác, và càng tổ chức lớn, nguy cơ càng lớn. Đó là phần thường bị che khuất khi chúng ta chỉ đọc lịch sử qua những sự kiện lớn.

Một tổ chức được xây dựng bằng thời gian, niềm tin, tiền bạc, công sức và sự hy sinh của con người.

Vì vậy, khi nói về điều lệ, cơ cấu và tổ chức, chúng ta không được quên rằng phía sau mỗi điều khoản là những con người thật.

9. NHỮNG NGƯỜI TRẺ ĐÃ TIN VÀO ĐIỀU GÌ?

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng hơn cả. Họ có thể chưa có một bản thiết kế hoàn chỉnh cho tương lai, nhưng họ tin rằng Việt Nam có thể trở thành một quốc gia khác, người Việt Nam không nên mãi là đối tượng của lịch sử. Họ muốn trở thành chủ thể. Chính ở đây, lý tưởng của họ vượt qua lợi ích cá nhân.

Không phải vì họ không có đời sống riêng, mà vì họ chấp nhận đặt một phần đời sống riêng vào một mục tiêu lớn hơn bản thân. Điều đó đáng để người hôm nay suy nghĩ. Không phải để bắt chước họ.

Mà nên tự hỏi: Trong một thời đại mà chúng ta có nhiều tự do lựa chọn hơn, chúng ta đang lựa chọn điều gì?

10. PHẢN ĐỀ: KHÔNG PHẢI CỨ CÓ LÝ TƯỞNG LÀ SẼ THÀNH CÔNG

Đây là điểm phải giữ thật rõ. Lý tưởng có thể tạo ra sức mạnh tinh thần, nhưng lý tưởng không thay thế được tri thức. Không thay thế được tổ chức, nguồn lực, chiến lược, năng lực quản trị. VNQDĐ là một minh chứng lịch sử rất rõ cho khoảng cách giữa khát vọng và năng lực thực hiện. Chúng ta có thể kính trọng lòng can đảm của họ mà vẫn nghiên cứu nghiêm túc những sai lầm của họ.

Thậm chí phải làm như vậy. Bởi nếu thế hệ sau chỉ học cách ngưỡng mộ người đi trước mà không học cách tránh những thất bại của họ, thì sự hy sinh ấy chưa được biến thành bài học.

11. HƯNG QUỐC HỌC: TỪ LÝ TƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC

Nhìn từ Hưng Quốc Học, câu chuyện VNQDĐ đặt ra một chuỗi rất rõ Dân Chí → Dân Trí → Dân Khí → Dân Đức → Dân Tài → Dân Lực. Nhưng sáu yếu tố ấy không tự động tạo thành sức mạnh quốc gia. Phải có thể chế tổ chức chúng. Đó là cây cầu từ Dân sang Quốc.

Một người dân có ý chí nhưng không có tri thức có thể hành động sai.

Có tri thức nhưng thiếu khí phách có thể chỉ đứng nhìn. Có khí phách nhưng thiếu kỷ luật có thể biến lòng can đảm thành liều lĩnh. Có tài năng nhưng không có tổ chức có thể tạo ra thành công cá nhân mà chưa tạo ra sức mạnh quốc gia. Có tất cả những yếu tố ấy nhưng không có thể chế tốt thì sức mạnh vẫn có thể bị phân tán.

Vì vậy: Dân mạnh là nền. Thể chế là cây cầu. Quốc lực là khả năng biến sức mạnh của dân thành sức mạnh của quốc gia. Đây chính là điều mà các thế hệ sau cần làm tốt hơn những người mở đường.

12. NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG KHÔNG PHẢI NGƯỜI ĐI ĐẾN ĐÍCH

Chúng ta cần công bằng với những người trẻ năm ấy. Họ không có nhiệm vụ phải biết trước tất cả những gì chúng ta biết hôm nay. Họ chỉ có thời đại của họ. Họ đã bước ra khỏi giới hạn của thời đại ấy. Họ mở một cánh cửa. Họ không thể xây cả ngôi nhà. Đó là công việc của những thế hệ sau và đó cũng là quy luật của lịch sử.

Một thế hệ đánh thức ý thức, xây dựng tổ chức, xây dựng thể chế, phát triển kinh tế, mở rộng tri thức, tiếp tục sửa chữa những gì thế hệ trước còn bỏ ngỏ. Không thế hệ nào có thể nhận hết công lao. Cũng không thế hệ nào nên nhận hết trách nhiệm. Lịch sử là một cuộc chuyển giao dài.

13. NẾU NHỮNG NGƯỜI TRẺ NĂM 1927 ĐỨNG TRƯỚC TUỔI TRẺ HÔM NAY

Có một câu hỏi mang tính tưởng tượng nhưng rất đáng suy nghĩ , nếu những người trẻ Nam Đồng năm 1927 có thể bước vào một thành phố Việt Nam hôm nay, họ sẽ nhìn thấy gì? Họ sẽ nhìn thấy những tòa nhà cao hơn.

Những con đường đông, trường đại học lớn hơn.

Những cửa hàng đầy hàng hóa, chiếc điện thoại chứa cả thế giới. Họ có lẽ sẽ kinh ngạc trước những điều mà thế hệ họ không thể tưởng tượng.

Nhưng rồi có lẽ họ sẽ hỏi “Các bạn muốn đất nước mình trở thành gì?” Nếu câu trả lời chỉ là “Có việc làm tốt, nhà đẹp, nhiều tiền, người theo dõi, một cuộc sống tiện nghi.” thì những câu trả lời ấy không sai.

Con người có quyền mong muốn một cuộc sống tốt đẹp, nhưng chúng chưa đủ để trả lời câu hỏi về vận mệnh một quốc gia. Bởi một đất nước không thể được xây dựng chỉ bằng những ước mơ cá nhân, mà cần một khát vọng chung.

Không phải một khát vọng áp đặt lên mọi người,mà là một câu trả lời được hình thành qua tự do suy nghĩ, tranh luận, học hỏi và cùng chịu trách nhiệm chúng ta muốn xây dựng một Việt Nam như thế nào?

14. MỘT LỜI NHẮN TỪ NGƯỜI ĐI TRƯỚC

Có lẽ người đi trước không cần thế hệ sau phải sống giống họ. Họ chỉ mong rằng ngọn lửa họ từng thắp lên không biến mất. Không nhất thiết là ngọn lửa của đấu tranh,mà là ngọn lửa của khát vọng làm cho quê hương tốt hơn chính lúc mình được sinh ra.

Ngày hôm nay, một người trẻ có thể làm điều mà năm 1927 gần như không thể đọc cả thế giới. Học từ cả thế giới. Làm việc với cả thế giới, và đưa tri thức của thế giới về phục vụ quê hương.

Nếu vậy, lý tưởng của tuổi trẻ hôm nay không nhất thiết phải giống lý tưởng của tuổi trẻ năm 1927. Nhưng nó cần có một chiều kích vượt ra ngoài bản thân tôi muốn mình trở thành ai, và tôi muốn đất nước mình trở thành gì? Hai câu hỏi ấy nếu tách rời nhau, cuộc đời có thể thành công mà đất nước chưa chắc mạnh hơn. Nếu gặp được nhau, đời sống cá nhân và vận mệnh quốc gia có thể cùng tiến về phía trước.

15. KẾT: ĐỪNG ĐỂ NGỌN LỬA CHỈ CÒN TRONG LỊCH SỬ

Những người trẻ của Nam Đồng đã lý tưởng , các ước mơ.

Họ trao dồi, suy nghĩ, tìm nhau và hành động, và nhiều người trong số họ đã phải trả giá bằng chính cuộc đời.

Ngày nay, chúng ta có nhiều thứ hơn họ rất nhiều, nhưng có một thứ không thể mua bằng tiền một lý tưởng đủ lớn để khiến con người muốn sống có ích hơn chính mình. Đó là điều lịch sử có thể hỏi mỗi thế hệ.

Không phải “Các anh có dám chết như họ không?” Mà là “Các anh có dám sống có trách nhiệm với thời đại của mình không?” Bởi thời đại nào cũng có những thử thách riêng.

Năm 1927, thử thách là một đất nước mất chủ quyền.

Hôm nay, thử thách có thể là tri thức, năng lực cạnh tranh, khoa học công nghệ, giáo dục, thể chế, môi trường, văn hóa, đạo đức công dân và khả năng giữ cho con người không bị cuốn trôi giữa một thế giới quá nhiều thông tin. Không phải thế hệ nào cũng phải cầm súng, nhưng thế hệ nào cũng phải cầm lấy trách nhiệm của mình.

Người trước đã thắp lửa. Người sau phải giữ lửa, và thế hệ hôm nay phải biết thắp thêm những ngọn lửa mới cho những vấn đề mới của đất nước. Đó mới là sự tiếp nối.

Không sống trong quá khứ, nhưng không quên quá khứ, mà cần lấy quá khứ làm nền để đi xa hơn.

QUY LUẬT CỦA CHƯƠNG

Lý tưởng tạo phương hướng. Tri thức tạo khả năng. Can đảm tạo hành động. Tổ chức tạo sức mạnh. Thể chế tạo sức bền, và người mở đường đáng được biết ơn không phải để thế hệ sau đi lại đúng dấu chân của họ, mà để thế hệ sau có thể đi xa hơn nơi họ đã dừng lại.

Hoàng Phong Nhã 

LỜI MỞ ĐẦU - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT - SÁU DÂN – NGƯỜI ĐI GIỮA NHỮNG CÁI RÀO

ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

Một con người giữa những con người làm nên thời đại

LỜI MỞ ĐẦU

SÁU DÂN – NGƯỜI ĐI GIỮA NHỮNG CÁI RÀO

Có những người đi vào lịch sử bởi họ đứng ở đỉnh cao quyền lực. Có những người đi vào lịch sử bởi một chiến thắng, và có những người đáng để nhìn lại vì, ở những thời điểm nhất định, họ nhận ra rằng cách làm cũ không còn giải quyết được những vấn đề mới của đất nước.Võ Văn Kiệt thuộc về trường hợp thứ ba.

Nhưng nếu chỉ gọi ông là một nhà lãnh đạo “đổi mới”, chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất điều gì đã làm nên Võ Văn Kiệt?

Một con người sinh ra ở Vũng Liêm, Vĩnh Long, trong một gia đình nông dân nghèo; tham gia hoạt động cách mạng từ năm 1938, vào Đảng năm 1939, tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940, rồi trải qua chiến tranh, hoạt động ở U Minh, Bạc Liêu, Tây Nam Bộ, Sài Gòn – Gia Định và cuối cùng trở thành người đứng đầu Chính phủ trong những năm đầu của thời kỳ Đổi mới.

Nhưng những dòng tiểu sử ấy, dù chính xác, vẫn chưa phải là lịch sử.

Lịch sử bắt đầu khi ta hỏi vì sao cùng sống trong một thời đại, cùng đứng trong một hệ thống, cùng chịu những hoàn cảnh chính trị tương tự, nhưng mỗi người lại lựa chọn khác nhau? Đó là lý do cuốn sách này không chỉ đối thoại với Võ Văn Kiệt.

Nó sẽ đặt ông bên cạnh Lê Duẩn, Phạm Hùng, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Nguyễn Cơ Thạch, Kim Ngọc, những cán bộ, chuyên gia, doanh nhân, trí thức và cả những người từng đứng ở phía bên kia của cuộc chiến.

Bởi một con người chỉ thực sự hiện ra khi đặt cạnh những con người khác.

1. Võ Văn Kiệt không sinh ra đã là “người đổi mới”

Nếu nhìn từ năm 1986 hoặc những năm 1990 trở về trước, rất dễ mắc một sai lầm khi lấy kết quả của Đổi mới để giải thích toàn bộ con người Võ Văn Kiệt.

Nhưng chàng trai Phan Văn Hòa của Vũng Liêm năm 1938 chưa phải là “Võ Văn Kiệt của Đổi mới”.

Năm 1938, ông mới 16 tuổi khi tham gia phong trào Thanh niên phản đế. Năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1940, ông tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ ở Vũng Liêm. Sau thất bại của cuộc khởi nghĩa, ông rút về U Minh và tiếp tục hoạt động cách mạng.

Đó là một con người được hình thành trước hết bởi chiến tranh, tổ chức, kỷ luật cách mạng và cuộc đấu tranh giành chính quyền. Cho nên, nếu sau này ông trở thành một trong những nhân vật thúc đẩy đổi mới, câu hỏi phải đặt ra là Một người được đào tạo trong một hệ thống cách mạng tập trung đã chuyển hóa tư duy của mình như thế nào khi phải quản lý một xã hội hòa bình, một nền kinh tế và một thành phố hàng triệu dân? Đây mới là câu chuyện đáng nghiên cứu.

2. Không có Võ Văn Kiệt nếu không có Nam Bộ

Võ Văn Kiệt không thể được hiểu đầy đủ nếu tách khỏi Nam Bộ. Nam Bộ không chỉ là nơi ông sinh ra, và còn là môi trường chính trị, kinh tế và xã hội đã tạo nên phần lớn kinh nghiệm thực tiễn của ông.

Từ Vũng Liêm đến U Minh, từ Rạch Giá đến Bạc Liêu, rồi Sài Gòn – Gia Định, con đường của ông gắn với những vùng đất mà đời sống thực tế thường buộc người cán bộ phải giải quyết vấn đề trước khi có đầy đủ chỉ dẫn từ cấp trên.

Sau năm 1954, ông được phân công ở lại miền Nam. Ông từng giữ vị trí Phó Bí thư Liên Tỉnh ủy Hậu Giang, sau đó trở thành Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định; từ năm 1961 là Ủy viên Trung ương Cục miền Nam và tiếp tục phụ trách khu vực Sài Gòn – Gia Định đến cuối năm 1970.

Những năm tháng ấy không tự động tạo ra tư duy đổi mới, nhưng chúng tạo ra một vốn sống rất đặc biệt tiếp xúc với dân, hiểu địa bàn, giải quyết vấn đề trong điều kiện thiếu thốn, và quan sát khoảng cách giữa mệnh lệnh của tổ chức với thực tế dưới cơ sở.

Chúng ta cần kiểm chứng xem vốn kinh nghiệm ấy đã ảnh hưởng đến Võ Văn Kiệt đến đâu. Không được suy diễn, nhưng cũng không nên bỏ qua.

3. Võ Văn Kiệt phải được đặt cạnh Lê Duẩn

Đây là một trong những lý do cuốn sách này cần khác với một cuốn tiểu sử thông thường. Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn đều gắn sâu với cách mạng miền Nam.

Lê Duẩn là một trong những người định hình đường lối cách mạng miền Nam sau 1954. Võ Văn Kiệt là người trực tiếp hoạt động trong chính không gian ấy. Họ không phải hai con người đứng ngoài nhau.Họ thuộc về cùng một lịch sử, nhưng giữ những vị trí và trải nghiệm khác nhau.

Vì vậy, ta phải hỏi khi Lê Duẩn nhìn miền Nam từ tầm chiến lược, Võ Văn Kiệt nhìn miền Nam từ thực địa như thế nào? Khi chiến tranh kết thúc, những kinh nghiệm của thời chiến có còn phù hợp với việc quản trị kinh tế và xã hội hay không? Và nếu có sự khác biệt giữa thực tiễn địa phương với tư duy Trung ương, Võ Văn Kiệt đã xử lý sự khác biệt ấy như thế nào?

Đây không phải là cuộc thi xem ai “đúng” hơn, mà là cách tìm ra ranh giới giữa tư duy chiến tranh và tư duy kiến tạo quốc gia.

4. Cái “rào” đầu tiên không phải là một bức tường

Nhiều năm sau, người ta thường nói về Võ Văn Kiệt bằng một từ rất mạnh “phá rào”. Vậy trước khi sử dụng từ ấy, chúng ta phải hỏi rào là gì? Một quy định? Một cơ chế giá? Một phương thức phân phối? Một giới hạn về quyền tự chủ của doanh nghiệp? Một cách hiểu về sở hữu? Một thói quen hành chính?Hay chính là một cách tư duy? Nếu không trả lời được câu hỏi ấy, “phá rào” sẽ trở thành một khẩu hiệu.

Trong khi lịch sử không thể được viết bằng khẩu hiệu. Điều đáng nghiên cứu hơn là quá trình thực tế phát sinh vấn đề → cơ chế cũ không giải quyết được → cơ sở tìm cách thích ứng → lãnh đạo địa phương lựa chọn có bảo vệ hay không → Trung ương phản ứng → thử nghiệm được chấp nhận hoặc bị giới hạn → cuối cùng chính sách có thay đổi hay không.

Nếu chuỗi này được chứng minh qua tư liệu, khi ấy “phá rào” mới trở thành một khái niệm lịch sử có nội dung.

5. Nhưng “phá rào” cũng chứa một nghịch lý

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất của cả cuốn sách.

Nếu một người lãnh đạo phá một quy định sai và cứu được sản xuất, cứu được đời sống của người dân, chúng ta có thể hiểu được động cơ của hành động ấy, nhưng ai quyết định rằng quy định ấy sai? và điều gì ngăn một người lãnh đạo khác cũng tự cho rằng mình đang làm điều đúng để vượt qua một quy định mà họ không thích?

Đây chính là nơi câu chuyện Võ Văn Kiệt vượt khỏi lịch sử cá nhân và trở thành câu chuyện về thể chế. Một quốc gia không thể mãi chờ những người lãnh đạo đặc biệt để “phá rào”. Nếu một cách làm tốt được chứng minh bằng thực tế, bước tiếp theo phải là thể chế hóa cái đúng. Nói cách khác: "Phá rào có thể là bước khởi đầu của cải cách; nhưng xây được một thể chế không còn cần phá rào mới là thành quả lớn hơn." Đây sẽ là một trong những câu hỏi mà Hưng Quốc đặt ra với Võ Văn Kiệt.

6. Không chỉ có những người phá rào

Nhưng chúng ta cũng không được viết lịch sử như thể chỉ có Võ Văn Kiệt và một số người đổi mới. Bởi khi một người muốn thay đổi, luôn tồn tại những người muốn giữ nguyên trạng.

Họ không nhất thiết là những người bảo thủ vì tư lợi, mà họ sợ hỗn loạn, thay đổi vị trí hiện tại xấu đi; lo thị trường làm gia tăng bất bình đẳng, lo kinh tế tư nhân làm thay đổi cấu trúc xã hội, tin rằng kế hoạch hóa là con đường phù hợp với mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

Nếu không trình bày những lập luận ấy một cách công bằng, chúng ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện của người thắng.

Vì thế, cuốn sách này sẽ cố gắng làm một điều khó hơn cho cả hai phía quyền được xuất hiện trong lịch sử.

7. Và cuối cùng là người dân

Có một điều dễ bị che khuất khi viết lịch sử lãnh đạo, người dân thường trở thành phông nền.

Nhưng nếu nói về Võ Văn Kiệt và Đổi mới, người dân không thể là phông nền. Người nông dân sản xuất, người công nhân làm việc, người buôn bán, người quản lý xí nghiệp, người vận chuyển hàng hóa, người mua gạo,người cần điện, người cần việc làm.

Chính họ là những người cuối cùng trả giá cho một chính sách đúng hoặc sai.

Vì vậy, câu hỏi căn bản nhất không phải “Võ Văn Kiệt đã làm được gì?” Mà phải hỏi thêm “Những việc ấy đã thay đổi đời sống của người dân như thế nào?” Và “Ai được hưởng lợi, ai chịu chi phí, và những hệ quả nào chỉ xuất hiện nhiều năm sau?”

8. Vì sao phải đối thoại với Võ Văn Kiệt hôm nay?

Không phải để dựng một tượng đài, cũng không phải để phá một tượng đài, mà để tìm hiểu một vấn đề lớn hơn một quốc gia thay đổi như thế nào? Có phải chỉ bằng nghị quyết, chỉ bằng những nhà lãnh đạo tài năng, bằng một Đại hội Đảng? Hay sự thay đổi thực sự bắt đầu từ hàng nghìn va chạm nhỏ giữa con người và cơ chế, giữa đời sống và chính sách, giữa thực tế và lý luận?

Võ Văn Kiệt là một trường hợp đặc biệt để khảo sát những câu hỏi ấy. Ông từng là người của chiến tranh. Ông trở thành người quản lý một thành phố. Rồi trở thành người đứng đầu Chính phủ, và ở mỗi giai đoạn, ông phải đối diện với những cái “rào” khác nhau.

Nhưng câu hỏi cuối cùng không phải là Võ Văn Kiệt đã phá được bao nhiêu cái rào? Mà là sau khi một cái rào được phá, Việt Nam đã xây được gì ở phía bên kia? Đó là câu hỏi mà cuốn sách này sẽ đi tìm.

Không chỉ bằng tiếng nói của Võ Văn Kiệt, mà bằng tiếng nói của những người cùng thời với ông, những người đồng hành, những người tranh luận, những người phản đối, những người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến và cuối cùng là tiếng nói của những thế hệ Việt Nam đi sau.

Và ở cuối con đường ấy, Hưng Quốc mới bước vào cuộc đối thoại. Không phải để phán xét một con người, mà để hỏi từ một đời người, một thời đại, một cuộc đổi thay — Việt Nam có thể học được gì cho tương lai?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG. 2 - ĐỐI THOẠI VỚI ĐẢNG ĐẠI VIỆT - DÂN TỘC SINH TỒN: MỘT NỖ LỰC TÌM ĐƯỜNG RIÊNG

CHƯƠNG II

DÂN TỘC SINH TỒN: MỘT NỖ LỰC TÌM ĐƯỜNG RIÊNG

Một tư tưởng chính trị chỉ đáng được gọi là tư tưởng khi nó trả lời được một câu hỏi khó con người là gì, xã hội vận hành theo quy luật nào, và muốn thay đổi xã hội thì phải bắt đầu từ đâu? Trương Tử Anh không bắt đầu bằng một mô hình nhà nước. Ông bắt đầu từ con người, từ đó đi đến dân tộc, rồi đi đến sức mạnh, rồi đi đến kiến thiết quốc gia. Đó là cấu trúc sâu của Dân tộc Sinh tồn.

Nhưng chính vì muốn giải thích chính trị bằng một quan niệm về con người và những quy luật được cho là chi phối đời sống, học thuyết này cũng bước vào vùng nguy hiểm nhất của mọi lý thuyết chính trị khi một nhận định về bản chất con người được nâng lên thành nguyên tắc để tổ chức quyền lực. Đây là nơi cần tìm hiểu kỹ.

1. Tìm một con đường không vay mượn

Một trong những điểm đáng chú ý trong văn bản Chủ Nghĩa Dân Tộc Sinh Tồn là lời phê phán các chủ nghĩa chính trị đương thời. Tài liệu hiện lưu hành dẫn lại một ghi chú được quy cho Trương Tử Anh từ năm 1936 “Các chủ nghĩa đã xuất hiện trên thế giới đều không thích hợp với dân tộc ta…”

Trong phần nhận xét chung, văn bản lần lượt bàn về dân chủ và các học thuyết chính trị khác, với lập luận rằng một chế độ có thể thích hợp với quốc gia này nhưng không nhất thiết thích hợp với quốc gia khác. Đây là một ý tưởng đáng chú ý.

Không phải vì nó hoàn toàn mới, mà vì nó chạm vào một vấn đề rất thật của các dân tộc thuộc địa có thể học người khác đến đâu mà không đánh mất mình?

Việt Nam khi ấy đứng giữa nhiều dòng tư tưởng.

Có dân chủ tự do phương Tây, Tam Dân của Tôn Dật Tiên, chủ nghĩa cộng sản, các trào lưu dân tộc chủ nghĩa châu Á, chủ nghĩa phát xít và các hình thức độc tài đang nổi lên ở châu Âu.

Trong hoàn cảnh ấy, Trương Tử Anh không muốn chọn một học thuyết rồi áp nguyên xi vào Việt Nam. Ông muốn tìm một nguyên lý mà ông cho là phù hợp với điều kiện của người Việt. Đó là tham vọng lớn, và cũng là điểm đầu tiên khiến ta có thể đối thoại với ông từ hôm nay tự chủ về chính trị phải bắt đầu từ tự chủ về tư duy.

Một quốc gia không thể mạnh nếu chỉ giỏi nhập khẩu mô hình, nhưng tự chủ tư duy cũng không có nghĩa là phủ nhận kinh nghiệm của nhân loại. Đó là ranh giới rất quan trọng.

2. Từ “quy luật tự nhiên” đến chính trị

Văn bản Dân tộc Sinh tồn dành một phần đáng kể để lập luận rằng đời sống con người chịu sự chi phối của những quy luật tự nhiên; muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp, con người phải nhận thức đúng những quy luật ấy thay vì chỉ dựa vào ước vọng. Văn bản đồng thời nhấn mạnh rằng một học thuyết chính trị phải nhằm phụng sự con người và dựa trên những nhận xét về đời sống thực tế. Đây là một ý tưởng có sức hấp dẫn.

Chính trị không thể chỉ được xây dựng từ điều con người muốn, nó phải tính đến điều con người là, nhưng ngay lập tức xuất hiện một câu hỏi: Ai xác định đâu là “quy luật tự nhiên”? Đây không phải câu hỏi nhỏ.

Nếu nói con người có những khuynh hướng nhất định, ta còn có thể tranh luận bằng tâm lý học, sinh học, lịch sử và kinh nghiệm xã hội.

Nhưng nếu từ đó kết luận rằng một mô hình quyền lực nào đó là “tự nhiên”, thì lý thuyết đã bước sang một tầng khác. Lịch sử cho thấy nhiều chế độ từng tự nhận mình phù hợp với “quy luật tự nhiên”. Không phải tất cả đều đúng.

Vì vậy, Hưng Quốc phải giữ một nguyên tắc không được biến một giả thuyết về con người thành giấy phép cho quyền lực. Con người có bản năng, nhưng con người cũng có lý trí. Có lòng trắc ẩn, khả năng hợp tác, học hỏi, tự sửa mình, và quan trọng nhất, con người có thể tạo ra những thể chế nhằm kiềm chế chính những khuynh hướng có thể gây hại cho cộng đồng. Nếu không nhìn thấy mặt này của con người, một lý thuyết sinh tồn rất dễ trở thành lý thuyết về cạnh tranh và sức mạnh.

3. Cuộc đấu tranh để tồn tại

Trong một nghiên cứu của François Guillemot về chủ nghĩa dân tộc cách mạng Việt Nam, Dân tộc Sinh tồn được mô tả như một học thuyết đặt dân tộc ở vị trí trung tâm và dựa trên một quan niệm mang màu sắc tân Darwin: muốn tồn tại, con người phải đấu tranh; lịch sử của dân tộc Việt Nam cũng được nhìn qua lăng kính đấu tranh để tồn tại. Guillemot đồng thời đặt học thuyết này trong bối cảnh các tư tưởng châu Âu và châu Á của thập niên 1930.

Ở đây ta gặp một sức mạnh và một giới hạn cùng lúc, sức mạnh là nó buộc một dân tộc yếu phải thức tỉnh. Không ai cứu một dân tộc mãi mãi. Không thể xây dựng độc lập bằng tâm lý chờ đợi. Một dân tộc muốn tồn tại phải có năng lực tự vệ, tự tổ chức và tự quyết.

Nhưng giới hạn xuất hiện khi “đấu tranh để tồn tại” trở thành cách giải thích gần như toàn bộ đời sống. Nếu mọi quan hệ đều được nhìn qua cạnh tranh, kẻ mạnh và kẻ yếu, thắng và thua, thì còn chỗ nào cho: hợp tác, pháp luật, lòng tin, đạo đức và sự khoan dung? Một quốc gia không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng ý chí chiến đấu. Nó còn phải biết sống cùng nhau. Đây là điều cần bổ sung vào bài toán sinh tồn.

4. Dân tộc không phải một cơ thể chỉ cần sức mạnh

Đại Việt đặt dân tộc vào trung tâm, điều đó tạo nên một nguồn năng lượng chính trị rất lớn. Nhưng “dân tộc” không phải một con người duy nhất. Dân tộc được tạo thành từ hàng triệu con người khác nhau. Có người giàu, người nghèo, người thành thị, người nông thôn, người theo tôn giáo này, người theo tôn giáo khác, người Bắc, Trung, Nam, người trong nước, có người ở ngoài nước, người đồng ý, có người phản đối. Nếu nói “dân tộc” mà quên những con người cụ thể tạo nên dân tộc, khái niệm ấy rất dễ trở nên trừu tượng.

Vì vậy, Hưng Quốc phải đặt thêm một mệnh đề dân tộc mạnh trước hết phải được cấu thành bởi những con người mạnh. Không phải mạnh vì phục tùng, mà mạnh vì tự tin, tự chủ, có tri thức, có trách nhiệm và có khả năng suy nghĩ độc lập. Đây chính là nơi khái niệm Dân Mạnh bắt đầu gặp Dân tộc Sinh tồn.

5. Đại Việt đã nhìn thấy một vấn đề mà Việt Nam vẫn chưa giải quyết xong

Một trong những câu hỏi sâu nhất của Đại Việt là tại sao một dân tộc đông người nhưng vẫn có thể yếu?Câu trả lời không thể chỉ nằm ở số lượng. Một triệu người không biết hợp tác có thể yếu hơn một trăm nghìn người được tổ chức tốt. Một đất nước giàu tài nguyên vẫn có thể nghèo nếu thiếu tri thức và thể chế. Một xã hội có nhiều người tài vẫn có thể trì trệ nếu không biết trọng dụng họ. Một nhà nước có nhiều quyền lực vẫn có thể bất lực nếu bộ máy thiếu năng lực.

Vấn đề cuối cùng không phải có bao nhiêu người, mà là những con người ấy tạo ra được bao nhiêu năng lực chung? Đây là điểm Dân tộc Sinh tồn có thể được đọc lại bằng ngôn ngữ của thế kỷ XXI. Sinh tồn của dân tộc chính là năng lực tạo ra sức mạnh chung, nhưng sức mạnh chung không nhất thiết phải được tạo bằng một trung tâm quyền lực duy nhất.

Nó có thể được tạo bởi nhà nước, doanh nghiệp, trường học, viện nghiên cứu, xã hội dân sự, gia đình, cộng đồng và từng cá nhân. Một quốc gia trưởng thành không cần mọi sức mạnh đều tập trung vào một nơi. Nó cần biết liên kết những nguồn sức mạnh khác nhau mà không làm chúng triệt tiêu lẫn nhau.

6. Tư tưởng phải trở thành kim chỉ nam cho hành động

Một đoạn trong văn bản năm 1939 nói rõ hơn mục đích của học thuyết: cần một chủ nghĩa làm tiêu chuẩn cho lý thuyết của Đảng, tạo sức hút để đảng viên cố kết với nhau và làm “kim chỉ nam” cho công cuộc kiến thiết về sau. Đây là một điểm rất quan trọng.

Bởi Trương Tử Anh không xây dựng học thuyết để tranh luận trong giảng đường. Ông muốn nó đi vào hành động. Từ đây có thể thấy cấu trúc tư tưởng → tổ chức → con người → hành động → kiến thiết. Đây chính là phần “Hành động” trong tên cuốn sách.

Nhưng cũng từ đây phát sinh câu hỏi khó nhất điều gì xảy ra khi tư tưởng đi vào quyền lực? Trong sách vở, mọi thứ có thể rất rõ. Trong thực tế, con người có lợi ích, tham vọng, sợ hãi, sai lầm, cạnh tranh, phe nhóm, quyền lực.

Một học thuyết tốt không tự động tạo ra một tổ chức tốt. Một tổ chức tốt cũng không tự động tạo ra một nhà nước tốt. Khoảng cách giữa tư tưởng và thực tiễn chính là nơi lịch sử bắt đầu thử thách Đại Việt.

7. Đối thoại: Trương Tử Anh, ông muốn một dân tộc như thế nào?

Hưng Quốc: Thưa ông, nếu phải rút toàn bộ tư tưởng của ông về một câu hỏi, tôi nghĩ đó là làm thế nào để dân tộc Việt Nam không bị khuất phục?

Trương Tử Anh: Muốn không bị khuất phục, trước hết phải có sức mạnh.

Hưng Quốc: Sức mạnh của ai?

Trương Tử Anh: Của toàn dân tộc.

Hưng Quốc: Vậy tôi xin hỏi thêm một câu.

Nếu dân tộc là nguồn sức mạnh, làm sao để mỗi người dân thực sự trở thành một nguồn sức mạnh chứ không chỉ là một đơn vị phải huy động? Đây là chỗ tôi muốn đi tiếp từ tư tưởng của ông. Dân tộc không thể mạnh nếu người dân yếu. Người dân không thể mạnh nếu họ không được học. Không thể mạnh nếu họ không được suy nghĩ. Không thể mạnh nếu họ sợ đặt câu hỏi. Không thể mạnh nếu tài năng không được trọng dụng, và không thể mạnh lâu dài nếu quyền lực không bị kiểm soát.

Trương Tử Anh im lặng.

Cuộc đối thoại đến đây chưa thể kết thúc. Vì câu hỏi ấy không chỉ dành cho Đại Việt. Nó dành cho mọi lực lượng từng nhân danh dân tộc.

8. Điều Hưng Quốc tiếp nhận — và điều phải vượt qua

Từ Dân tộc Sinh tồn, Hưng Quốc có thể tiếp nhận một tinh thần đừng chờ người khác cứu mình;  coi dân tộc là một khái niệm trừu tượng;  vay mượn tư tưởng mà không suy xét; tách tư tưởng khỏi hành động; đừng nói về quốc gia mà không tạo ra năng lực quốc gia.

Nhưng phải vượt qua một giới hạn không đồng nhất sức mạnh dân tộc với sức mạnh của một tổ chức. Dân tộc lớn hơn một đảng. Quốc gia lớn hơn một chính phủ. Nhân dân lớn hơn một bộ máy, và tương lai của Việt Nam không thể được khóa vào một học thuyết duy nhất.

Đây chính là điểm Hưng Quốc cần giữ vững. Tinh thần tự cường có thể kế thừa. Ý chí kiến quốc có thể kế thừa. Nhưng quyền lực phải luôn được đặt dưới giới hạn.

9. Bài học Hưng Quốc

Dân tộc Sinh tồn bắt đầu từ một trực giác đúng về sự sống còn Dân tộc yếu thì dễ bị người khác quyết định số phận. Nhưng thế kỷ XXI đòi hỏi một bước tiến mới Dân tộc mạnh không phải chỉ vì có một tổ chức mạnh, mà vì tạo ra được hàng triệu con người có năng lực tự chủ và hợp tác.

Đó là sự chuyển đổi từ sức mạnh tập trung → sức mạnh xã hội; phục tùng → trách nhiệm; huy động → hợp tác; sinh tồn → phát triển; độc lập → tự chủ; quốc gia mạnh → quốc gia có năng lực tự đổi mới.

Và đây có lẽ là điều quan trọng nhất mà cuộc đối thoại với Đại Việt có thể gửi lại cho hôm nay:

Một dân tộc không thật sự mạnh khi mọi người đều nghe một tiếng nói, mà mạnh khi nhiều tiếng nói khác nhau vẫn có thể cùng dựng nên một tương lai chung. Đó là nơi Dân tộc Sinh tồn gặp Dân Mạnh Hưng Quốc.

Không phải ở sự lặp lại, mà ở sự tiếp nối. Không phải trở về với quá khứ , mà biến kinh nghiệm của quá khứ thành năng lực của tương lai.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo chính 

1. Trương Tử Anh, Chủ nghĩa Dân tộc Sinh tồn

Đây là nguồn gốc quan trọng nhất để trả lời câu hỏi: “Dân tộc trên hết” thực sự được hiểu như thế nào trong văn bản của Trương Tử Anh?

Cần ưu tiên bản văn được lưu truyền dưới tên Trương Tử Anh, đối chiếu các dị bản nếu có. Đặc biệt cần kiểm tra những đoạn nói về:

con người và quy luật tự nhiên;

sự tồn tại của dân tộc;

dân chủ và các học thuyết chính trị đương thời;

vai trò của tổ chức chính trị;

quan hệ giữa cá nhân, tập thể và dân tộc.

2. Nguyễn Ngọc Huy – Hùng Nguyên, Dân-tộc sinh-tồn – Chủ-nghĩa Quốc-gia Khoa-Học (Sài Gòn, 1964).

Đây là tài liệu rất quan trọng để biết những người kế thừa Đại Việt sau này đã hệ thống hóa và diễn giải học thuyết của Trương Tử Anh ra sao. Nhưng phải phân biệt rõ: đây là diễn giải hậu kỳ, không đồng nhất với văn bản nguyên thủy của Trương Tử Anh.

3. Nguyễn Mạnh Hùng – Nguyễn Ngọc Huy, các cuộc phỏng vấn/hồi thuật về Đại Việt và Dân tộc Sinh tồn.

Có giá trị để phục dựng ký ức của một số nhân vật trong phong trào. Tuy nhiên, đây là hồi ức và diễn giải sau sự kiện, cần đối chiếu với tài liệu đương thời.

4. François Guillemot, Dai Viêt, indépendance et révolution au Viêt-Nam: l'échec de la troisième voie, 1938–1955 (Paris: Les Indes savantes, 2012).

Đây nên là nguồn nghiên cứu học thuật trung tâm của phần này. Công trình dài 738 trang, dựa trên luận án tiến sĩ và có thư mục rất rộng. �

BnF Catalogue

Guillemot đặc biệt hữu ích vì ông không chỉ nghiên cứu Đại Việt như một phong trào chống cộng, mà đặt nó trong vấn đề rộng hơn: quốc gia chủ nghĩa cách mạng Việt Nam đã tìm một “con đường thứ ba” giữa chủ nghĩa cộng sản và những mô hình chính trị khác như thế nào.

5. François Guillemot, “La tentation ‘fasciste’ des luttes anticoloniales Dai Viet: Nationalisme et anticommunisme dans le Viêt-Nam des années 1932–1945,” Vingtième Siècle. Revue d'histoire, no. 104 (2009), pp. 45–66.

Đây là tài liệu đặc biệt cần cho phần “mặt tối” của Chương III. Guillemot nghiên cứu sự hấp dẫn của các mô hình phát xít châu Âu và chủ nghĩa quân phiệt Nhật đối với một bộ phận những người quốc gia Việt Nam trong thập niên 1930–1940. �

ResearchGate

Điểm quan trọng: không được dùng bài này để kết luận giản đơn “Đại Việt = phát xít”. Chính câu hỏi học thuật cần đặt ra là: những yếu tố nào được tiếp nhận, những yếu tố nào được Việt hóa, và đâu là ranh giới giữa chủ nghĩa quốc gia cách mạng với chủ nghĩa phát xít?

6. François Guillemot, “The Lessons of Yên Bái, or the ‘Fascist’ Temptation: How the Đại Việt Parties Rethought Anticolonial Nationalist Revolutionary Action, 1932–1945,” Journal of Vietnamese Studies, 14(3), 2019, pp. 43–78.

Đây là bài nghiên cứu rất phù hợp với phương pháp của chúng ta. Guillemot đặt Đại Việt trong bối cảnh hậu thất bại Yên Bái, khi những người quốc gia tìm cách xây dựng một học thuyết và một tổ chức đủ sức tập hợp lực lượng chống thuộc địa. �

University of California Press +1

7. K. W. Taylor (ed.), Voices from the Second Republic of South Vietnam (1967–1975), Cornell University Press, 2015.

Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho phần hậu vận của Đại Việt, bởi chương 8 nghiên cứu trực tiếp Tân Đại Việt và đóng góp của đảng này vào việc xây dựng dân chủ tại Việt Nam Cộng hòa thời Đệ Nhị Cộng hòa. �

De Gruyter Brill +1

Điều này rất quan trọng đối với luận điểm của sách: một tổ chức có thể thay đổi theo thời gian; không thể lấy toàn bộ tư tưởng và hành động của Đại Việt thập niên 1930 để mô tả tất cả các tổ chức mang tên Đại Việt về sau.

8. François Guillemot, Histoire du Viêt Nam contemporain

Công trình tổng quan mới của Guillemot giúp đặt Đại Việt vào toàn cảnh lịch sử Việt Nam hiện đại: VNQDĐ, khủng hoảng thuộc địa, sự hình thành các khuynh hướng quốc gia, Đại Việt, Việt Minh, Nhật Bản và biến cố 1945. �

Éditions La Découverte

Nhóm tài liệu cần đối chiếu thêm

Để Chương III không trở thành một chương “bênh” hay “kết tội” Đại Việt, tôi đề nghị chúng ta đối chiếu thêm:

Hồ sơ thuộc địa Pháp về các tổ chức quốc gia Việt Nam giai đoạn 1930–1945.

Tài liệu tình báo và ngoại giao Mỹ về Đại Việt trước và sau 1945.

Tài liệu của VNQDĐ, vì Đại Việt xuất hiện trong môi trường chính trị quốc gia chủ nghĩa đã chịu ảnh hưởng sâu sắc của thất bại Yên Bái.

Các văn bản của Việt Minh/Đảng Cộng sản Đông Dương về Đại Việt, nhưng phải xem đây là nguồn của đối thủ chính trị, không phải nguồn trung lập.

Tư tưởng Tam Dân của Tôn Dật Tiên, để kiểm tra chính xác Đại Việt đã tiếp thu, phủ nhận hay thay thế những thành tố nào.

Các tác phẩm kinh điển về chủ nghĩa quốc gia, dân chủ, phát xít và chủ nghĩa toàn trị, nhằm tránh dùng các khái niệm ấy theo nghĩa tùy tiện.

Một nguyên tắc tôi đề nghị khóa cho toàn bộ sách

Từ Chương III trở đi, mỗi khi gặp nhận định như “Đại Việt chịu ảnh hưởng phát xít”, “Đại Việt chống dân chủ”, “Dân tộc Sinh tồn đặt dân tộc lên trên cá nhân”, chúng ta sẽ chia thành ba tầng:

Văn bản nói gì → lịch sử cho thấy gì → học giả diễn giải thế nào.

Sau đó mới đến:

Hưng Quốc đặt lại vấn đề gì?

Như vậy, cuốn sách sẽ không biến thành biện hộ cho Đại Việt, nhưng cũng không biến thành bản cáo trạng Đại Việt. Nó sẽ thực sự là một cuộc đối thoại lịch sử.